Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Viet Nam’s green transport transition is taking place amid global energy instability. In response to sharp rises in global energy prices, Viet Nam is accelerating the shift to green transport to safeguard energy security and reduce emissions. This is important because the transport sector consumes vast quantities of fuel and is a major source of emissions in urban areas. This transition not only helps protect the environment but also forms part of a strategy to build new industrial value chains and enhance economic resilience. [I] At the same time, global energy markets are experiencing significant volatility, and improving energy efficiency as well as reducing dependence on fossil fuels have become strategic imperatives for many countries.

Geopolitical tensions in several regions, especially the Middle East, where many critical energy transit routes are located, have put global energy supplies at risk. This has led to significant price fluctuation in global energy markets. For developing economies such as Viet Nam, where energy demand continues to rise sharply, ensuring energy security is becoming increasingly urgent. In this context, efforts to conserve energy and accelerate the transition to clean and sustainable energy sources are seen as crucial pathways to mitigate external risks and strengthen economic autonomy. [II]

The transport sector is among the largest energy-consuming sectors. With tens of millions of petrol- and diesel powered vehicles in use, it consumes large amounts of fuel and is also a significant source of emissions, especially in major cities such as Ha Noi and Ho Chi Minh City. Therefore, the shift to clean-energy transport, particularly electric vehicles, is perceived to be an inevitable trend in the broader energy transition. [III]

In Viet Nam, the push for green transport is reflected in national development strategies that are aligned with green growth objectives and the commitment to achieving net-zero emissions by 2050. Notably, the Prime Minister has called for a nationwide energy-saving campaign, emphasising the promotion of electric vehicles and other forms of clean energy. [IV]

In conclusion, Viet Nam’s transition towards green transport embodies a comprehensive and forward-looking strategy to address the complexities of global energy volatility. This shift not only exemplifies the country’s capacity to navigate external pressures but also reaffirms its commitment to fostering sustainable and resilient economic development in the long term.

(Adapted from https://en.nhandan.vn)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to paragraph 1, what is one of the primary drivers for Viet Nam's accelerated shift to green transport?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:967788
Phương pháp giải

Xác định nguyên nhân chính khiến Việt Nam đẩy nhanh chuyển đổi sang giao thông xanh ở đoạn 1. Tìm câu nêu trực tiếp mục đích của việc chuyển đổi.

Thông tin: In response to sharp rises in global energy prices, Viet Nam is accelerating the shift to green transport to safeguard energy security and reduce emissions.

(Để đối phó với sự gia tăng mạnh của giá năng lượng toàn cầu, Việt Nam đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang giao thông xanh nhằm bảo vệ an ninh năng lượng và giảm phát thải.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, what is one of the primary drivers for Viet Nam's accelerated shift to green

ransport?

(Theo đoạn 1, đâu là một trong những động lực chính khiến Việt Nam đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang

giao thông xanh?)

A. The desire to become a leader in automotive technology.

(Mong muốn trở thành quốc gia dẫn đầu về công nghệ ô tô.)

=> Sai, bài không đề cập việc dẫn đầu công nghệ ô tô.

B. The global decline in fossil fuel production.

(Sự suy giảm toàn cầu trong sản xuất nhiên liệu hóa thạch.)

=> Sai, bài chỉ nói về giá năng lượng tăng và bất ổn thị trường năng lượng.

C. The need to establish new international trade agreements.

(Nhu cầu thiết lập các hiệp định thương mại quốc tế mới.)

=> Sai, bài không nhắc đến thương mại quốc tế.

D. The imperative to safeguard energy security.

(Sự cấp thiết phải bảo vệ an ninh năng lượng.)

=> Đúng nhất

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Which of the following best summarizes paragraph 2?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:967789
Phương pháp giải

Đọc toàn bộ đoạn 2, xác định ý chính xuyên suốt đoạn.

Thông tin:

- Geopolitical tensions in several regions, especially the Middle East, where many critical energy transit routes are located, have put global energy supplies at risk.

(Căng thẳng địa chính trị ở nhiều khu vực, đặc biệt là Trung Đông - nơi có nhiều tuyến vận chuyển năng lượng quan trọng – đã khiến nguồn cung năng lượng toàn cầu gặp rủi ro.)

- In this context, efforts to conserve energy and accelerate the transition to clean and sustainable energy sources are seen as crucial pathways to mitigate external risks and strengthen economic autonomy.

(Trong bối cảnh này, các nỗ lực tiết kiệm năng lượng và đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch, bền vững được xem là con đường quan trọng để giảm thiểu rủi ro bên ngoài và tăng cường tính

tự chủ kinh tế.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes paragraph 2?

(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?)

A. Geopolitical conflicts primarily affect energy transit routes in the Middle East, leading to localized price fluctuations.
(Xung đột địa chính trị chủ yếu ảnh hưởng đến các tuyến vận chuyển năng lượng ở Trung Đông, dẫn đến biến động giá cục bộ.)

=> Sai vì đoạn nói về ảnh hưởng toàn cầu, không chỉ “localized”.

B. Developing economies face unique challenges in energy security due to their rapidly increasing energy demand.
(Các nền kinh tế đang phát triển đối mặt với thách thức đặc biệt về an ninh năng lượng do nhu cầu năng lượng tăng nhanh.)

=> Đúng một phần nhưng chưa bao quát ý chính về bất ổn toàn cầu và chuyển đổi năng lượng sạch.

C. The Middle East's role in global energy supply is diminishing due to rising geopolitical tensions and price volatility.
(Vai trò của Trung Đông trong nguồn cung năng lượng toàn cầu đang suy giảm do căng thẳng địa chính trị và biến động giá cả.)

=> Sai, bài không nói vai trò Trung Đông suy giảm.

D. Global energy market instability, driven by geopolitical factors, necessitates energy conservation and clean energy transition to enhance national autonomy.

(Sự bất ổn của thị trường năng lượng toàn cầu do các yếu tố địa chính trị gây ra đòi hỏi phải tiết kiệm năng lượng và chuyển đổi sang năng lượng sạch nhằm tăng cường tính tự chủ quốc gia.)

=> Đúng vì bao quát đầy đủ nguyên nhân, giải pháp và mục tiêu.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Which of the following is NOT cited as a benefit or reason for Viet Nam's green transport transition?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:967790
Phương pháp giải

Tìm các lợi ích hoặc lý do được nêu trong bài về chuyển đổi giao thông xanh. Sau đó chọn phương án KHÔNG được nhắc tới.

Thông tin:

- This transition not only helps protect the environment but also forms part of a strategy to build new industrial value chains and enhance economic resilience.

(Quá trình chuyển đổi này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn là một phần trong chiến lược xây dựng các chuỗi giá trị công nghiệp mới và tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế.)

- In this context, efforts to conserve energy and accelerate the transition to clean and sustainable energy sources are seen as crucial pathways to mitigate external risks and strengthen economic autonomy.

(Trong bối cảnh này, những nỗ lực nhằm tiết kiệm năng lượng và đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch, bền vững được xem là những giải pháp quan trọng để giảm thiểu các rủi ro từ bên ngoài và tăng cường tính tự chủ của nền kinh tế.)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT cited as a benefit or reason for Viet Nam's green transport transition?
(Điều nào sau đây KHÔNG được nêu là lợi ích hoặc lý do của quá trình chuyển đổi giao thông xanh của Việt Nam?)

A. Strengthening economic autonomy.

(Tăng cường tính tự chủ kinh tế.)

=> Có nhắc đến.

B. Reducing reliance on imported technology.

(Giảm phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu.)

=> Không được đề cập trong bài.

C. Building new industrial value chains.

(Xây dựng các chuỗi giá trị công nghiệp mới.)

=> Có nhắc đến.

D. Enhancing economic resilience.

(Tăng cường khả năng chống chịu kinh tế.)

=> Có nhắc đến.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

The word "imperatives" in paragraph 1 is closest in meaning to _______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:967791
Phương pháp giải

Xác định nghĩa của từ “imperatives” dựa vào ngữ cảnh của cả câu, dịch các phương án để tìm ra từ sát nghĩa nhất.

Thông tin: At the same time, global energy markets are experiencing significant volatility, and improving energy efficiency as well as reducing dependence on fossil fuels have become strategic imperatives for many countries.

(Đồng thời, các thị trường năng lượng toàn cầu đang trải qua sự biến động đáng kể, và việc cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng cũng như giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch đã trở thành những yêu cầu chiến lược cấp thiết đối với nhiều quốc gia.)

Giải chi tiết

The word "imperatives" in paragraph 1 is closest in meaning to _______.

(Từ “imperatives” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với _______.)

A. urgent requirements

(những yêu cầu cấp thiết)

B. temporary trends

(những xu hướng tạm thời)

C. optional considerations

(những sự cân nhắc mang tính lựa chọn)

D. potential advantages

(những lợi ích tiềm năng)

=> imperatives = urgent requirements

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

The pronoun "it" in paragraph 3 refers to ____________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:967792
Phương pháp giải

Xác định đại từ “it” thay thế cho danh từ nào bằng cách đọc câu trước và tìm chủ ngữ phù hợp nhất về nghĩa và ngữ pháp.

Thông tin: The transport sector is among the largest energy-consuming sectors. With tens of millions of petrol- and diesel powered vehicles in use, it consumes large amounts of fuel and is also a significant source of emissions, especially in major cities such as Ha Noi and Ho Chi Minh City.”

(Ngành giao thông vận tải là một trong những ngành tiêu thụ năng lượng lớn nhất. Với hàng chục triệu phương tiện chạy bằng xăng và dầu diesel đang được sử dụng, ngành này tiêu thụ lượng lớn nhiên liệu và cũng là nguồn phát thải đáng kể, đặc biệt ở các thành phố lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.)

Giải chi tiết

The pronoun "it" in paragraph 3 refers to ____________.

(Đại từ “it” ở đoạn 3 dùng để chỉ ____________.)

A. the transport sector

(ngành giao thông vận tải)

B. the use of petrol- and diesel-powered vehicles

(việc sử dụng các phương tiện chạy bằng xăng và dầu diesel)

C. clean-energy transport

(giao thông sử dụng năng lượng sạch)

D. a significant source of emissions

(một nguồn phát thải đáng kể)

Câu trước có chủ ngữ là “The transport sector”. Sang câu sau, “it consumes large amounts of fuel” => “it” phải thay cho “the transport sector”.

=> it = the transport sector

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:967793
Phương pháp giải

- Đọc thật kĩ câu gạch chân, xác định đầy đủ hai ý chính trong câu: bảo vệ môi trường, thúc đẩy phát triển kinh tế và khả năng chống chịu kinh tế

- Chọn phương án diễn đạt lại đúng và đủ nghĩa nhất.

Thông tin: This transition not only helps protect the environment but also forms part of a strategy to build new industrial value chains and enhance economic resilience.

(Quá trình chuyển đổi này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn là một phần của chiến lược xây dựng các chuỗi giá trị công nghiệp mới và tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 1?)

A. Economic resilience and new industrial value chains are prerequisites for a successful green transport transition.
(Khả năng chống chịu kinh tế và các chuỗi giá trị công nghiệp mới là điều kiện tiên quyết cho quá trình chuyển đổi giao thông xanh thành công.)

=> sai vì đảo ngược quan hệ nguyên nhân – kết quả.

B. The shift towards green transport is associated with environmental protection, with economic development playing a subordinate role.

(Sự chuyển đổi sang giao thông xanh gắn với bảo vệ môi trường, trong khi phát triển kinh tế chỉ đóng vai trò thứ yếu.)

=> sai vì bài không nói kinh tế đóng vai trò thứ yếu.

C. Environmental protection is a secondary outcome of the economic strategies driven by green transport.
(Bảo vệ môi trường là kết quả thứ yếu của các chiến lược kinh tế do giao thông xanh thúc đẩy.)

=> sai vì cũng làm sai trọng tâm của câu.

D. Green transport transition contributes to environmental protection while simultaneously fostering economic growth and stability.

(Quá trình chuyển đổi sang giao thông xanh góp phần bảo vệ môi trường đồng thời thúc đẩy tăng trưởng và ổn định kinh tế.)

=> đúng nhất

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

According to paragraph 3, the shift to clean-energy transport, particularly electric vehicles, is escribed as _______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:967794
Phương pháp giải

Tìm nguyên văn câu mô tả sự chuyển đổi sang giao thông năng lượng sạch ở đoạn 3. Chú ý cụm từ thể hiện mức độ và tính chất của xu hướng.

Thông tin: Therefore, the shift to clean-energy transport, particularly electric vehicles, is perceived to be an inevitable trend in the broader energy transition.

(Vì vậy, sự chuyển đổi sang giao thông sử dụng năng lượng sạch, đặc biệt là xe điện, được xem là một xu hướng tất yếu trong quá trình chuyển đổi năng lượng rộng lớn hơn.)

Giải chi tiết

According to paragraph 3, the shift to clean-energy transport, particularly electric vehicles, is described as _______.
(Theo đoạn 3, sự chuyển đổi sang giao thông sử dụng năng lượng sạch, đặc biệt là xe điện, được mô tả là _______.)

A. an inescapable trend in the wider energy transition

(một xu hướng tất yếu trong quá trình chuyển đổi năng lượng rộng lớn hơn)

B. an experimental approach to urban planning

(một cách tiếp cận mang tính thử nghiệm đối với quy hoạch đô thị)

C. a temporary measure to address fuel shortages

(một biện pháp tạm thời nhằm giải quyết tình trạng thiếu nhiên liệu)

D. a voluntary initiative by local governments

(một sáng kiến tự nguyện của chính quyền địa phương)

=> an inevitable trend = an inescapable trend

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

What can be inferred about Viet Nam's long-term energy strategy from the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:967795
Phương pháp giải

Đây là câu suy luận. Đọc lướt bài, xác định chiến lược dài hạn của Việt Nam về năng lượng.

Thông tin:

- For developing economies such as Viet Nam, where energy demand continues to rise sharply, ensuring energy security is becoming increasingly urgent.

(Đối với các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, nơi nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng mạnh, việc đảm bảo an ninh năng lượng đang trở nên ngày càng cấp thiết.)

- In this context, efforts to conserve energy and accelerate the transition to clean and sustainable energy sources are seen as crucial pathways to mitigate external risks and strengthen economic autonomy.

(Trong bối cảnh này, các nỗ lực tiết kiệm năng lượng và đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch và bền vững được xem là những con đường quan trọng nhằm giảm thiểu rủi ro bên ngoài và tăng cường tính tự chủ kinh tế.)

- This shift not only exemplifies the country’s capacity to navigate external pressures but also reaffirms its commitment to fostering sustainable and resilient economic development in the long term.

(Sự chuyển đổi này không chỉ thể hiện khả năng ứng phó với các áp lực bên ngoài của đất nước mà còn tái khẳng định cam kết thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững và có khả năng chống chịu trong dài hạn.)

Giải chi tiết

What can be inferred about Viet Nam's long-term energy strategy from the passage?

(Có thể suy ra điều gì về chiến lược năng lượng dài hạn của Việt Nam từ bài đọc?)

A. Viet Nam plans to rely on international assistance and technology transfer in its green transition.
(Việt Nam dự định phụ thuộc vào hỗ trợ quốc tế và chuyển giao công nghệ trong quá trình chuyển đổi xanh.)

=> sai vì bài nhấn mạnh “economic autonomy”, không phải phụ thuộc bên ngoài

B. Viet Nam aims to phase out fossil fuel use across all sectors by 2050.

(Việt Nam hướng tới loại bỏ nhiên liệu hóa thạch ở mọi lĩnh vực vào năm 2050.)

=> sai vì bài không nói “across all sectors”

C. Viet Nam views energy security as intrinsically linked to its economic independence and stability.

(Việt Nam xem an ninh năng lượng gắn chặt với sự độc lập và ổn định kinh tế.)

=> đúng nhất

D. The primary focus of Viet Nam's strategy is to reduce urban air pollution, with energy security being a secondary concern.

(Trọng tâm chính của chiến lược Việt Nam là giảm ô nhiễm không khí đô thị, còn an ninh năng lượng chỉ là mối quan tâm thứ yếu.)

=> sai vì bài xem an ninh năng lượng là mục tiêu rất quan trọng.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Where in the passage would the following sentence best fit?

"This commitment reflects a profound understanding of both global challenges and domestic opportunities."

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:967796
Phương pháp giải

Đọc nội dung câu cần chèn và xác định từ khóa “This commitment”. Từ “commitment” phải có đối tượng cụ thể xuất hiện ngay trước đó để liên kết logic.

Giải chi tiết

Where in the passage would the following sentence best fit?

(Câu sau phù hợp nhất để đặt ở vị trí nào trong bài?)

This commitment reflects a profound understanding of both global challenges and domestic opportunities.
(Cam kết này phản ánh sự thấu hiểu sâu sắc đối với cả những thách thức toàn cầu và các cơ hội trong nước.)

“This commitment” => trước câu này bắt buộc phải xuất hiện một “commitment” cụ thể, để đại từ “This commitment” có cái tham chiếu.

Trong bài, thông tin phù hợp nhất là:

In Viet Nam, the push for green transport is reflected in national development strategies that are aligned with green growth objectives and the commitment to achieving net-zero emissions by 2050.

(Ở Việt Nam, việc thúc đẩy giao thông xanh được thể hiện trong các chiến lược phát triển quốc gia phù hợp với mục tiêu tăng trưởng xanh và cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.)

=> Sau khi chèn, ta có đoạn hoàn chỉnh:

In Viet Nam, the push for green transport is reflected in national development strategies that are aligned with green growth objectives and the commitment to achieving net-zero emissions by 2050. Notably, the Prime Minister has called for a nationwide energy-saving campaign, emphasising the promotion of electric vehicles and other forms of clean energy. This commitment reflects a profound understanding of both global challenges and domestic opportunities.

(Ở Việt Nam, việc thúc đẩy giao thông xanh được thể hiện trong các chiến lược phát triển quốc gia gắn liền với mục tiêu tăng trưởng xanh và cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Đáng chú ý, Thủ tướng Chính phủ đã kêu gọi triển khai chiến dịch tiết kiệm năng lượng trên phạm vi toàn quốc, nhấn mạnh việc thúc đẩy sử dụng xe điện và các dạng năng lượng sạch khác. Cam kết này cho thấy sự nhận thức sâu sắc về cả những thách thức toàn cầu lẫn các cơ hội trong nước.)

=> hợp lý nhất

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarizes the main idea of the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:967797
Phương pháp giải

Đọc toàn bài và xác định ý chính bao quát nhất. Bài tập trung vào:

+ giao thông xanh

+ an ninh năng lượng

+ giảm phát thải

+ khả năng chống chịu kinh tế

+ phản ứng trước biến động năng lượng toàn cầu

Tạm dịch bài đọc:

VIỆT NAM CHUYỂN ĐỔI GIAO THÔNG XANH TRONG BỐI CẢNH BẤT ỔN

NĂNG LƯỢNG TOÀN CẦU

Quá trình chuyển đổi sang giao thông xanh của Việt Nam đang diễn ra trong bối cảnh năng lượng toàn cầu bất ổn. Để ứng phó với sự gia tăng mạnh của giá năng lượng trên thế giới, Việt Nam đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang giao thông xanh nhằm bảo vệ an ninh năng lượng và giảm phát thải. Điều này rất quan trọng vì ngành giao thông tiêu thụ lượng nhiên liệu khổng lồ và là nguồn phát thải lớn tại các khu vực đô thị. Quá trình chuyển đổi này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn là một phần trong chiến lược xây dựng các chuỗi giá trị công nghiệp mới và tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế. Đồng thời, thị trường năng lượng toàn cầu đang trải qua sự biến động đáng kể, và việc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng cũng như giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch đã trở thành những yêu cầu chiến lược cấp thiết đối với nhiều quốc gia.

Căng thẳng địa chính trị ở nhiều khu vực, đặc biệt là Trung Đông – nơi có nhiều tuyến vận chuyển năng lượng quan trọng – đã khiến nguồn cung năng lượng toàn cầu gặp rủi ro. Điều này đã dẫn đến sự biến động đáng kể của giá năng lượng trên thị trường thế giới. Đối với các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, nơi nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng mạnh, việc đảm bảo an ninh năng lượng đang trở nên ngày càng cấp thiết. Trong bối cảnh đó, các nỗ lực tiết kiệm năng lượng và đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch, bền vững được xem là những con đường quan trọng nhằm giảm thiểu rủi ro từ bên ngoài và tăng cường tính tự chủ kinh tế.

Ngành giao thông là một trong những lĩnh vực tiêu thụ năng lượng lớn nhất. Với hàng chục triệu phương tiện chạy bằng xăng và dầu diesel đang được sử dụng, ngành này tiêu thụ lượng lớn nhiên liệu và đồng thời cũng là nguồn phát thải đáng kể, đặc biệt ở các thành phố lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Vì vậy, việc chuyển đổi sang giao thông sử dụng năng lượng sạch, đặc biệt là xe điện, được xem là một xu hướng tất yếu trong quá trình chuyển đổi năng lượng rộng lớn hơn.

Tại Việt Nam, việc thúc đẩy giao thông xanh được thể hiện trong các chiến lược phát triển quốc gia phù hợp với mục tiêu tăng trưởng xanh và cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Đáng chú ý, Thủ tướng đã kêu gọi triển khai chiến dịch tiết kiệm năng lượng trên phạm vi toàn quốc, nhấn mạnh việc thúc đẩy xe điện và các hình thức năng lượng sạch khác.

Tóm lại, quá trình chuyển đổi sang giao thông xanh của Việt Nam thể hiện một chiến lược toàn diện và mang tầm nhìn dài hạn nhằm giải quyết những phức tạp của sự biến động năng lượng toàn cầu. Sự chuyển đổi này không chỉ cho thấy năng lực của đất nước trong việc ứng phó với các áp lực từ bên ngoài mà còn tái khẳng định cam kết thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững và có khả năng chống chịu trong dài hạn.

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes the main idea of the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất ý chính của bài đọc?)

A. Electric vehicles are a technological breakthrough that will single-handedly solve Viet Nam's energy security issues and environmental concerns.

(Xe điện là bước đột phá công nghệ có thể một mình giải quyết các vấn đề an ninh năng lượng và môi trường của Việt Nam.)

=> sai vì quá tuyệt đối “single-handedly solve”

B. Global geopolitical tensions influence Viet Nam's energy policy decisions within a broader set of economic and environmental considerations.

(Căng thẳng địa chính trị toàn cầu ảnh hưởng đến các quyết định chính sách năng lượng của Việt Nam trong bối cảnh các cân nhắc kinh tế và môi trường rộng lớn hơn.)

=> đúng một phần nhưng chưa bao quát trọng tâm “green transport transition”

C. Viet Nam's green transport transition, particularly towards electric vehicles, is a strategic response to global energy volatility, aiming for energy security, emission reduction, and economic resilience.

(Quá trình chuyển đổi giao thông xanh của Việt Nam, đặc biệt hướng tới xe điện, là phản ứng chiến lược trước sự biến động năng lượng toàn cầu, nhằm hướng tới an ninh năng lượng, giảm phát thải và tăng cường khả năng chống chịu kinh tế.)

=> đúng và đầy đủ nhất

D. The transport sector in Viet Nam is the largest contributor to emissions, necessitating immediate and drastic measures for decarbonisation.

(Ngành giao thông ở Việt Nam là nguồn phát thải lớn nhất, đòi hỏi các biện pháp giảm phát thải carbon khẩn cấp và mạnh mẽ.)

=> quá hẹp, chỉ tập trung vào phát thải.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com