Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Negative attitudes towards ageing, especially internalised ageism, can significantly accelerate both physical and mental decline in older adults. Age discrimination is common in society and appears in three main forms: institutional ageism in social systems and culture, interpersonal ageism in everyday interactions, and internalised ageism, (1) where older people adopt negative beliefs about their own

ageing. These three forms are closely linked and tend to reinforce each other.

(2), internalised ageism is considered the most harmful because it shapes how older individuals think about their own health and future. Research shows that people who expect ageing to be negative are more likely to experience faster cognitive and physical decline.

(3), those with positive attitudes towards ageing tend to exercise more, maintain healthier diets, and enjoy better overall health.

Studies also indicate that attitudes towards ageing can predict future health outcomes rather than simply reflect current conditions. (4). Negative beliefs are associated with a higher risk of age-related diseases and increased healthcare costs. Although the exact mechanism is not fully understood, evidence consistently shows that mindset plays an important role in the ageing process. (5).

(Adapted from New Scientist)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:967799
Phương pháp giải

- Dựa vào cấu trúc ngữ pháp sau dấu phẩy để chọn cụm từ bổ sung ý nghĩa cho “internalised ageism”, chỗ trống cần một cụm phân từ giải thích cho “internalised ageism”.

- Age discrimination is common in society and appears in three main forms: institutional ageism in social systems and culture, interpersonal ageism in everyday interactions, and internalised ageism, ____ where older people adopt negative beliefs about their own ageing.

(Sự phân biệt tuổi tác phổ biến trong xã hội và xuất hiện dưới ba hình thức chính: phân biệt tuổi tác mang tính thể chế trong hệ thống xã hội và văn hóa, phân biệt tuổi tác trong các tương tác hằng ngày và sự phân biệt tuổi tác bị nội tại hóa, ____ nơi người lớn tuổi tiếp nhận những niềm tin tiêu cực về chính quá trình lão hóa của họ.)

Giải chi tiết

A. which is the most common manifestation of prejudice in society

(là biểu hiện phổ biến nhất của định kiến trong xã hội)

=> Sai vì mệnh đề “which is...” không phù hợp để nối với “where older people adopt...”.

B. considering the pervasive nature of age-related stereotypes

(xét đến tính phổ biến của các định kiến liên quan đến tuổi tác)

=> Sai nghĩa, không giải thích trực tiếp cho “internalised ageism”.

C. having strong societal impacts on younger generations too

(có tác động xã hội mạnh mẽ lên cả các thế hệ trẻ hơn)

=> Sai nghĩa, không phù hợp với nội dung đang nói về người lớn tuổi.

D. being a subtle yet powerful form of self-discrimination

(là một hình thức tự phân biệt đối xử tinh vi nhưng mạnh mẽ)

=> Đúng vì bổ sung ý nghĩa hợp lí cho “internalised ageism”.

Câu hoàn chỉnh: Age discrimination is common in society and appears in three main forms: institutional ageism in social systems and culture, interpersonal ageism in everyday interactions, and internalised ageism, being a subtle yet powerful form of self-discrimination where older people adopt negative beliefs about their own ageing.

(Sự phân biệt tuổi tác phổ biến trong xã hội và xuất hiện dưới ba hình thức chính: phân biệt tuổi tác mang tính thể chế trong hệ thống xã hội và văn hóa, phân biệt tuổi tác trong các tương tác hằng ngày và sự phân biệt tuổi tác bị nội tại hóa, là một hình thức tự phân biệt đối xử tinh vi nhưng mạnh mẽ, nơi người lớn tuổi tiếp nhận những niềm tin tiêu cực về chính quá trình lão hóa của họ.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:967800
Phương pháp giải

- Dựa vào mối quan hệ liên kết ý giữa hai câu, câu sau nhấn mạnh rằng trong ba loại thì “internalised ageism”

là nguy hại nhất => cần cụm từ mang ý “trong số các loại này”.

- _______ , internalised ageism is considered the most harmful because it shapes how older individuals think about their own health and future.

(________, sự phân biệt tuổi tác bị nội tại hóa được xem là có hại nhất vì nó định hình cách người lớn tuổi suy nghĩ về sức khỏe và tương lai của chính họ.)

Giải chi tiết

A. Consequently, and with an undeniable impact

(Hệ quả là, và với một tác động không thể phủ nhận)

=> Sai cấu trúc, sau dấu phẩy không tạo thành câu tự nhiên.

B. In light of their mutual interdependence and influence

(Xét đến sự phụ thuộc và ảnh hưởng lẫn nhau của chúng)

=> Chưa phù hợp nghĩa “trong số các loại này”.

C. Among these interconnected categories, however

(Tuy nhiên, trong số các nhóm có liên hệ với nhau này)

=> Đúng vì nhấn mạnh sự so sánh giữa các hình thức ageism.

D. As a direct consequence of this comprehensive discrimination

(Như một hệ quả trực tiếp của sự phân biệt đối xử toàn diện này)

=> Sai logic

Câu hoàn chỉnh: Among these interconnected categories, however, internalised ageism is considered the most harmful because it shapes how older individuals think about their own health and future.

(Tuy nhiên, trong số các nhóm có liên hệ chặt chẽ này, sự phân biệt tuổi tác bị nội tại hóa được xem là có hại nhất vì nó định hình cách người lớn tuổi suy nghĩ về sức khỏe và tương lai của chính họ.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:967801
Phương pháp giải

- Dựa vào quan hệ tương phản giữa hai ý: câu trước nói về hậu quả tiêu cực của thái độ xấu với tuổi già; câu

sau nói về người có thái độ tích cực => cần từ nối đối lập.

- Research shows that people who expect ageing to be negative are more likely to experience faster cognitive and physical decline. _____, those with positive attitudes towards ageing tend to exercise more, maintain healthier diets, and enjoy better overall health.

(Nghiên cứu cho thấy những người cho rằng sự già đi là tiêu cực có nhiều khả năng bị suy giảm nhận thức và thể chất nhanh hơn. _____, những người có thái độ tích cực với sự già đi thường tập thể dục nhiều hơn, duy trì chế độ ăn lành mạnh hơn và có sức khỏe tổng thể tốt hơn.)

Giải chi tiết

A. Reflecting a similar pattern of behavioural changes in individuals

(Phản ánh một kiểu thay đổi hành vi tương tự ở con người)

=> Sai vì không mang nghĩa đối lập

B. In sharp opposition to this detrimental mindset

(Trái ngược hoàn toàn với tư duy tiêu cực này)

=> Đúng vì tạo sự tương phản rõ ràng

C. Given the widespread acknowledgement of these challenges

(Xét đến sự thừa nhận rộng rãi đối với những thách thức này)

=> Sai nghĩa

D. Furthermore, supporting the idea of mental resilience

(Hơn nữa, điều này củng cố ý tưởng về sự bền bỉ tinh thần)

=> Sai vì cần ý đối lập chứ không phải bổ sung

Câu hoàn chỉnh: Research shows that people who expect ageing to be negative are more likely to experience faster cognitive and physical decline. In sharp opposition to this detrimental mindset, those with positive attitudes towards ageing tend to exercise more, maintain healthier diets, and enjoy better overall health.

(Nghiên cứu cho thấy những người cho rằng sự già đi là tiêu cực có nhiều khả năng bị suy giảm nhận thức và thể chất nhanh hơn. Trái ngược hoàn toàn với tư duy tiêu cực này, những người có thái độ tích cực với sự già đi thường tập thể dục nhiều hơn, duy trì chế độ ăn lành mạnh hơn và có sức khỏe tổng thể tốt hơn.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:967802
Phương pháp giải

- Dựa vào nghĩa của câu trước và câu sau, dịch các phương án, chọn ra đáp án đúng nhất.

- Studies also indicate that attitudes towards ageing can predict future health outcomes rather than simply reflect current conditions. _____. Negative beliefs are associated with a higher risk of age-related diseases and increased healthcare costs.

 

(Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng thái độ đối với sự già đi có thể dự đoán kết quả sức khỏe trong tương lai thay vì chỉ phản ánh tình trạng hiện tại. _____. Những niềm tin tiêu cực liên quan đến nguy cơ cao mắc các bệnh liên quan đến tuổi tác và chi phí chăm sóc sức khỏe gia tăng.)

Giải chi tiết

A. It is also important to consider socio-economic factors in this complex equation of health outcomes

(Cũng cần xem xét các yếu tố kinh tế - xã hội trong bài toán phức tạp về kết quả sức khỏe này)

=> Sai trọng tâm.

B. This highlights the profound influence of one's psychological outlook on long-term physiological well being

(Điều này nhấn mạnh ảnh hưởng sâu sắc của góc nhìn tâm lí đối với sức khỏe thể chất lâu dài)

=> Đúng vì liên kết chặt chẽ với ý trước và sau.

C. Therefore, current health conditions are merely a reflection of past attitudes and behaviors

(Vì vậy, tình trạng sức khỏe hiện tại chỉ đơn thuần phản ánh thái độ và hành vi trong quá khứ)

=> Diễn đạt quá cực đoan.

D. Such findings primarily focus on the genetic predispositions of individuals in older age

(Những phát hiện như vậy chủ yếu tập trung vào khuynh hướng di truyền của người cao tuổi)

=> Sai nội dung bài đọc.

Câu hoàn chỉnh: Studies also indicate that attitudes towards ageing can predict future health outcomes rather than simply reflect current conditions. This highlights the profound influence of one's psychological outlook on long-term physiological well being. Negative beliefs are associated with a higher risk of age-related diseases and increased healthcare costs.

(Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng thái độ đối với sự già đi có thể dự đoán kết quả sức khỏe trong tương lai thay vì chỉ phản ánh tình trạng hiện tại. Điều này nhấn mạnh ảnh hưởng sâu sắc của góc nhìn tâm lí đối với sức khỏe thể chất lâu dài. Những niềm tin tiêu cực liên quan đến nguy cơ cao mắc các bệnh liên quan đến tuổi tác và chi phí chăm sóc sức khỏe gia tăng.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:967803
Phương pháp giải

- Dựa vào ý kết luận của toàn bài, đoạn văn nhấn mạnh vai trò của mindset tích cực đối với quá trình lão hóa => câu cuối nên đưa ra giải pháp hoặc kết luận mang tính định hướng.

- Although the exact mechanism is not fully understood, evidence consistently shows that mindset plays an important role in the ageing process. _____.

(Mặc dù cơ chế chính xác chưa được hiểu hoàn toàn, các bằng chứng luôn cho thấy tư duy đóng vai trò quan trọng trong quá trình lão hóa. _____.)

Giải chi tiết

A. The financial burden on healthcare systems is expected to increase dramatically in the coming decades
(Gánh nặng tài chính lên hệ thống chăm sóc sức khỏe được dự đoán sẽ tăng mạnh trong những thập kỉ tới)

=> Không liên kết trực tiếp với ý “mindset”.

B. Consequently, promoting a positive perspective on ageing could be a crucial public health strategy
(Vì vậy, việc thúc đẩy góc nhìn tích cực về sự già đi có thể là một chiến lược sức khỏe cộng đồng quan trọng)

=> Đúng vì là kết luận hợp lí từ toàn đoạn.

C. This complex interaction between mind and body requires extensive further scientific investigation
(Sự tương tác phức tạp giữa tâm trí và cơ thể này cần được nghiên cứu khoa học sâu rộng hơn)

=> Đúng phần nào nhưng chưa phải kết luận trọng tâm nhất.

D. However, individual variations in genetic makeup also significantly influence health trajectories
(Tuy nhiên, sự khác biệt về gen của từng cá nhân cũng ảnh hưởng đáng kể đến quá trình sức khỏe)

=> Sai hướng triển khai vì đưa sang yếu tố di truyền.

Câu hoàn chỉnh: Although the exact mechanism is not fully understood, evidence consistently shows that mindset plays an important role in the ageing process. Consequently, promoting a positive perspective on ageing could be a crucial public health strategy.

(Mặc dù cơ chế chính xác chưa được hiểu hoàn toàn, các bằng chứng luôn cho thấy tư duy đóng vai trò quan trọng trong quá trình lão hóa. Vì vậy, việc thúc đẩy góc nhìn tích cực về sự già đi có thể là một chiến lược sức khỏe cộng đồng quan trọng.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Negative attitudes towards ageing, especially internalised ageism, can significantly accelerate both physical and mental decline in older adults. Age discrimination is common in society and appears in three main forms: institutional ageism in social systems and culture, interpersonal ageism in everyday interactions, and internalised ageism, being a subtle yet powerful form of self-discrimination where older people adopt negative beliefs about their own ageing. These three forms are closely linked and tend to reinforce each other.

Among these interconnected categories, however, internalised ageism is considered the most harmful because it shapes how older individuals think about their own health and future. Research shows that people who expect ageing to be negative are more likely to experience faster cognitive and physical decline.

In sharp opposition to this detrimental mindset, those with positive attitudes towards ageing tend to exercise more, maintain healthier diets, and enjoy better overall health.

Studies also indicate that attitudes towards ageing can predict future health outcomes rather than simply reflect current conditions. This highlights the profound influence of one's psychological outlook on long-term physiological well-being. Negative beliefs are associated with a higher risk of age-related diseases and increased healthcare costs.

Although the exact mechanism is not fully understood, evidence consistently shows that mindset plays an important role in the ageing process. Consequently, promoting a positive perspective on ageing could be a crucial public health strategy.

Tạm dịch:

Những thái độ tiêu cực đối với sự già đi, đặc biệt là sự phân biệt tuổi tác bị nội tại hóa, có thể làm tăng đáng kể tốc độ suy giảm cả về thể chất lẫn tinh thần ở người cao tuổi. Sự phân biệt tuổi tác phổ biến trong xã hội và xuất hiện dưới ba hình thức chính: phân biệt tuổi tác mang tính thể chế trong các hệ thống xã hội và văn hóa, phân biệt tuổi tác trong các tương tác hằng ngày, và sự phân biệt tuổi tác bị nội tại hóa, một hình thức tự phân biệt đối xử tinh vi nhưng mạnh mẽ, nơi người lớn tuổi tiếp nhận những niềm tin tiêu cực về chính quá trình lão hóa của họ. Ba hình thức này có mối liên hệ chặt chẽ với nhau và thường củng cố lẫn nhau.

Tuy nhiên, trong số các hình thức có liên hệ mật thiết này, sự phân biệt tuổi tác bị nội tại hóa được xem là nguy hại nhất vì nó định hình cách người lớn tuổi suy nghĩ về sức khỏe và tương lai của chính họ. Các nghiên cứu cho thấy những người cho rằng sự già đi là tiêu cực có nhiều khả năng bị suy giảm nhận thức và thể chất nhanh hơn.

Trái ngược hoàn toàn với tư duy tiêu cực này, những người có thái độ tích cực đối với sự già đi thường tập thể dục nhiều hơn, duy trì chế độ ăn uống lành mạnh hơn và có sức khỏe tổng thể tốt hơn.

Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng thái độ đối với sự già đi có thể dự đoán kết quả sức khỏe trong tương lai thay vì chỉ phản ánh tình trạng hiện tại. Điều này nhấn mạnh ảnh hưởng sâu sắc của góc nhìn tâm lí đối với sức khỏe thể chất lâu dài. Những niềm tin tiêu cực có liên quan đến nguy cơ cao mắc các bệnh liên quan đến tuổi tác và chi phí chăm sóc sức khỏe gia tăng.

Mặc dù cơ chế chính xác vẫn chưa được hiểu hoàn toàn, các bằng chứng luôn cho thấy tư duy đóng vai trò quan trọng trong quá trình lão hóa. Vì vậy, việc thúc đẩy góc nhìn tích cực về sự già đi có thể là một chiến lược sức khỏe cộng đồng quan trọng.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com