Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Part 1. Complete the text with the given words in the box. Write the answers on your answer sheet. There are two EXTRA

Câu hỏi số 969999:
Thông hiểu

Part 1. Complete the text with the given words in the box. Write the answers on your answer sheet. There are two EXTRA words.

improve            prepare                homework                 camera               attend                   announcement

This is a/an about the English-Speaking Club meeting on Wednesday. The topic this week is "My Dream Job". Each member should a short two-minute talk before coming. You do not need to write a long text, but please bring a small if you want to take photos for the club page. By speaking more often, you will your confidence and communication skills.

Đáp án đúng là: announcement; prepare; camera; improve

Quảng cáo

Câu hỏi:969999
Phương pháp giải

homework (n): bài tập về nhà

announcement (n): lời thông báo / cáo thị

camera (n): máy ảnh

improve (v): cải thiện / nâng cao

prepare (v): chuẩn bị

attend (v): tham gia / tham dự

(1) Chỗ trống đứng sau cấu trúc "This is a/an", đóng vai trò làm danh từ chính của câu để giới thiệu mục đích của văn bản. Do đi kèm với "a/an" nên ta cần một danh từ số ít (Noun), đặc biệt từ này bắt đầu bằng một nguyên âm (u, e, o, a, i) vì đứng sau "an".

This is a/an ____________ about the English-Speaking Club meeting on Wednesday.

(Đây là một ______ về buổi họp mặt Câu lạc bộ nói tiếng Anh vào thứ Tư.)

(2) Chỗ trống đứng sau động từ khuyết thiếu "should". Theo quy tắc ngữ pháp, vị trí này bắt buộc phải là một Động từ nguyên thể không "to" (V-bare) để chỉ hành động mà các thành viên cần thực hiện trước khi tới buổi họp.

Each member should ____________ a short two-minute talk before coming.

(Mỗi thành viên nên ______ một bài nói ngắn hai phút trước khi đến.)

(3) Chỗ trống đứng sau tính từ "small" và mạo từ "a". Ta cần một danh từ số ít (Noun) chỉ một vật dụng cầm tay, có chức năng liên quan mật thiết tới mục đích được nêu ở vế sau là "take photos" (chụp ảnh).

You do not need to write a long text, but please bring a small ___________ if you want to take photos for the club page.

(Bạn không cần phải viết một văn bản dài, nhưng vui lòng mang theo một ______ nhỏ nếu bạn muốn chụp ảnh cho trang của câu lạc bộ.)

(4) Chỗ trống đứng sau động từ khuyết thiếu "will". Ta cần một Động từ nguyên thể không "to" (V-bare) mang ý nghĩa tác động hoặc mang lại kết quả tích cực cho các tân ngữ chỉ kỹ năng ở phía sau ("your confidence and communication skills").

By speaking more often, you will ____________ your confidence and communication skills.

(Bằng cách nói chuyện thường xuyên hơn, bạn sẽ ______ sự tự tin và kỹ năng giao tiếp của mình.)

Giải chi tiết

(1) announcement => Đúng vì xét về mặt ngữ nghĩa, văn bản này là một lời thông báo gửi tới các thành viên câu lạc bộ. Về mặt ngữ pháp, từ này bắt đầu bằng nguyên âm "a" nên kết hợp hoàn hảo với mạo từ "an" thành "an announcement".

‘homework” và “camera” => Sai vì không phù hợp về ý nghĩa ngữ cảnh khi đứng đầu bài, đồng thời chúng bắt đầu bằng phụ âm nên không đi với "an".

“improve, prepare, attend” => Sai vì đây là các động từ, không thể làm danh từ chính đứng sau mạo từ ở vị trí này.

Câu hoàn chỉnh: This is an announcement about the English-Speaking Club meeting on Wednesday.

(Đây là một thông báo về buổi họp mặt Câu lạc bộ nói tiếng Anh vào thứ Tư.)

(2) prepare => Đúng vì cụm từ "prepare a talk" nghĩa là "chuẩn bị một bài nói/bài phát biểu", hoàn toàn phù hợp với yêu cầu các thành viên cần làm ở nhà "before coming" (trước khi đến).

improve => Sai vì không ai nói "cải thiện một bài nói hai phút trước khi đến" trong ngữ cảnh này.

attend => Sai vì "attend" (tham gia) thường đi với các sự kiện/buổi họp (như attend a meeting), không đi với "a talk" theo nét nghĩa này.

Câu hoàn chỉnh: Each member should prepare a short two-minute talk before coming.

(Mỗi thành viên nên chuẩn bị một bài nói ngắn hai phút trước khi đến.)

(3) camera => Đúng vì đây là danh từ chỉ thiết bị, dụng cụ duy nhất trong bảng từ dùng cho việc "take photos" (chụp ảnh).

“homework” => sai vì các danh từ này hoàn toàn không có sự liên quan hay chức năng gì giúp người đọc thực hiện việc chụp ảnh.

Câu hoàn chỉnh: You do not need to write a long text, but please bring a small camera if you want to take photos for the club page.

(Bạn không cần phải viết một văn bản dài, nhưng vui lòng mang theo một chiếc máy ảnh nhỏ nếu bạn muốn chụp ảnh cho trang của câu lạc bộ.)

(4) improve => Đúng vì động từ "improve" (cải thiện/nâng cao) ghép với các danh từ chỉ năng lực/kỹ năng tạo thành một cụm từ rất phổ biến và hợp logic: việc luyện nói nhiều giúp ích cho việc nâng cao sự tự tin và kỹ năng giao tiếp.

attend => Sai vì không thể dùng nghĩa "tham gia sự tự tin và kỹ năng".

Câu hoàn chỉnh: By speaking more often, you will improve your confidence and communication skills.

(Bằng cách nói chuyện thường xuyên hơn, bạn sẽ cải thiện sự tự tin và kỹ năng giao tiếp của mình.)

Đáp án cần điền là: announcement; prepare; camera; improve

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát