Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Part 2. Read the following short texts and write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best

Part 2. Read the following short texts and write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer that goes with each text.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

What should guests bring to the picnic?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:970001
Phương pháp giải

Tìm từ khóa chính liên quan đến câu hỏi "What should guests bring..." (Khách nên mang theo gì...) trong tấm thiệp mời.

Chú ý vào dòng chữ cuối cùng của thiệp để đối chiếu thông tin với các lựa chọn.

Thông tin thông báo:“You’re invited to Emma’s birthday picnic! Sunday, 3 p.m. Green Park. BRING A HAT AND SOMETHING TO SIT ON.”

(Bạn được mời đến buổi dã ngoại sinh nhật của Emma! Chủ Nhật, 3 giờ chiều tại Công viên Xanh. HÃY MANG THEO MỘT CHIẾC MŨ VÀ VẬT GÌ ĐÓ ĐỂ NGỒI.)

Giải chi tiết

What should guests bring to the picnic?

(Khách nên mang theo gì đến buổi dã ngoại?)

A. Sports equipment for park games.

(Dụng cụ thể thao cho các trò chơi ở công viên.)

=> Sai, không được nhắc đến.

B. Food and drinks for everyone.

(Đồ ăn thức uống cho mọi người.)

=> Sai, không được nhắc đến.

C. A present and a birthday cake.

(Một món quà và một chiếc bánh sinh nhật.)

=> Sai, không được yêu cầu trong thiệp.

D. Something for sun protection and sitting.

(Vật dụng để che nắng và để ngồi.)

=> Đúng. "Something for sun protection" tương ứng với "a hat" (mũ), và "sitting" tương ứng với "something to sit on" (vật gì đó để ngồi).

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

What does Sara ask Ben to do?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:970002
Phương pháp giải

Xác định mục đích lời nhắn của Sara gửi cho Ben bằng cách chú ý vào câu hỏi đề nghị:

"Could you put more paper in it before the meeting starts?"

(Cậu có thể cho thêm giấy vào đó trước khi cuộc họp bắt đầu không?).

Thông tin thông báo:

“Ben, The printer is out of paper again. COULD YOU PUT MORE PAPER IN IT BEFORE THE MEETING STARTS? We need to print the handouts. Thanks, Sara”

(Ben này, máy in lại hết giấy rồi. CẬU CÓ THỂ CHO THÊM GIẤY VÀO ĐÓ TRƯỚC KHI CUỘC HỌP BẮT ĐẦU KHÔNG? Chúng ta cần in tài liệu phát tay. Cảm ơn, Sara)

Giải chi tiết

What does Sara ask Ben to do?

(Sara yêu cầu Ben làm gì?)

A. Prepare paper copies of the meeting notes.

(Chuẩn bị các bản in ghi chú cuộc họp.)

=> Sai, việc in ấn là do máy in hết giấy nên chưa làm được, Sara chỉ nhờ nạp giấy.

B. Repair the printer before the meeting.

(Sửa máy in trước cuộc họp.)

=> Sai, máy in chỉ hết giấy (out of paper) chứ không bị hỏng.

C. Buy a new printer for the office. => Sai.

(Mua một chiếc máy in mới cho văn phòng.)

D. Add paper to the printer soon. (Thêm giấy vào máy in sớm.)

=> Đúng. Cụm "Add paper to the printer" đồng nghĩa với "put more paper in it", và cần làm sớm trước khi cuộc họp bắt đầu.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Which statement is TRUE?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:970003
Phương pháp giải

Đọc và phân tích 3 quy định của thư viện (Library Rules).

Dịch nghĩa từng đáp án và đối chiếu xem phát biểu nào đúng (TRUE) với nội dung quy định.

Thông tin thông báo:

1. “Students may borrow up to three books at a time.”

(Học sinh có thể mượn tối đa 3 cuốn sách cùng một lúc.)

2. “Books must be returned within two weeks.”

(Sách phải được trả trong vòng 2 tuần.)

3. “No food or drinks are allowed inside.”

(Không được mang đồ ăn hoặc thức uống vào bên trong.)

Giải chi tiết

Which statement is TRUE?

(Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?)

A. Students must borrow at least three books each time.

(Học sinh phải mượn ít nhất 3 cuốn mỗi lần.)

=> Sai, quy định là "up to three books" (tối đa 3 cuốn), chứ không phải "at least" (ít nhất).

B. Students can keep library books for fourteen days.

(Học sinh có thể giữ sách thư viện trong 14 ngày.)

=> Đúng, vì "two weeks" (2 tuần) chính bằng "fourteen days" (14 ngày). Quy định ghi "within two weeks" nghĩa là trong vòng 14 ngày học sinh hoàn toàn được phép giữ sách.

C. Students cannot bring drinks only near the bookshelves.

(Học sinh chỉ không được mang đồ uống đến gần giá sách thôi.)

=> Sai, quy định cấm mang vào toàn bộ bên trong thư viện ("inside").

D. Students may eat snacks if they sit quietly.

(Học sinh có thể ăn nhẹ nếu ngồi giữ trật tự.)

=> Sai, vì đồ ăn bị cấm hoàn toàn ("No food").

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát