Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Part 4. Read the following passage and write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct word

Part 4. Read the following passage and write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.

Failure can feel like a heavy rain cloud over a teenager's head. A low-test score, a lost match, or a rejected idea may make students want to give up. But failure is not always an enemy. (1) mistakes can become useful lessons if students look at them carefully.

There are young people (2) are not successful at their first attempts, but they continue trying until they improve. Their progress may be slow and quiet, like a plant growing under the soil. (3), they often become stronger because they learn what does not work.

To grow from failure, students need to (4) attention to feedback instead of only feeling embarrassed. They should ask what can be changed and try again with a better plan. This attitude builds real resilience, a quality that helps people keep going even when they have to cope with (5) tasks in life.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:970020
Phương pháp giải

Nhận diện vị trí cần điền: Chỗ trống đứng ở đầu câu, trước danh từ số nhiều "mistakes" (các lỗi lầm) để làm từ hạn định (determiner). Ta cần một từ định lượng có thể đi kèm trực tiếp với danh từ đếm được số nhiều.

____________ mistakes can become useful lessons if students look at them carefully.

(______ các lỗi lầm có thể trở thành những bài học hữu ích nếu học sinh nhìn nhận chúng một cách cẩn thận.)

Giải chi tiết

A. Much (Từ hạn định): Nhiều (Chỉ đi với danh từ không đếm được). => Sai vì "mistakes" là danh từ đếm được số nhiều, không dùng với "Much".

B. Each (Từ hạn định): Mỗi (Chỉ đi với danh từ đếm được số ít). => Sai vì cả hai từ này bắt buộc phải đi kèm danh từ số ít (ví dụ: each mistake / every mistake).

C. Every (Từ hạn định): Mỗi / Mọi (Chỉ đi với danh từ đếm được số ít). => Sai vì cả hai từ này bắt buộc phải đi kèm danh từ số ít (ví dụ: each mistake / every mistake).

D. Several (Từ hạn định): Một vài / Vài (Đi với danh từ đếm được số nhiều). => Đúng vì đây là từ hạn định duy nhất trong 4 phương án ngữ pháp có thể đi với danh từ đếm được số nhiều "mistakes". Xét về ý nghĩa, "vài lỗi lầm/một số lỗi lầm" hoàn toàn phù hợp logic của câu

Câu hoàn chỉnh: Several mistakes can become useful lessons if students look at them carefully.

(Một vài lỗi lầm có thể trở thành những bài học hữu ích nếu học sinh nhìn nhận chúng một cách cẩn thận.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:970021
Phương pháp giải

Chỗ trống đứng sau danh từ chỉ người "young people" (những người trẻ) và đứng trước động từ "are", đóng vai trò làm đại từ quan hệ (relative pronoun) thay thế cho người và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

There are young people ____________ are not successful at their first attempts...

(Có những người trẻ ______ không thành công ở những nỗ lực đầu tiên của họ...)

Giải chi tiết

A. which (Đại từ quan hệ): Thay thế cho danh từ chỉ vật / sự việc. => Sai vì "young people" là người, không dùng "which".

B. whose (Đại từ quan hệ): Thay thế cho sự sở hữu (sau nó phải là một danh từ). => Sai vì phía sau chỗ trống là động từ "are", không phải danh từ sở hữu.

C. who (Đại từ quan hệ): Thay thế cho danh từ chỉ người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. => Đúng vì "Who" là đại từ quan hệ chuẩn xác nhất dùng để thay thế cho danh từ chỉ người "young people" và làm chủ ngữ đứng ngay trước động từ "are".

D. where (Trạng từ quan hệ): Thay thế cho nơi chốn. => Sai vì từ đứng trước không phải từ chỉ nơi chốn.

Câu hoàn chỉnh: There are young people who are not successful at their first attempts, but they continue trying until they improve.

(Có những người trẻ không thành công ở những nỗ lực đầu tiên của họ, nhưng họ vẫn tiếp tục cố gắng cho đến khi tiến bộ.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:970022
Phương pháp giải

Nhận diện vị trí cần điền: Chỗ trống đứng ở đầu câu, theo sau có dấu phẩy (,). Ta cần một trạng từ liên kết (linking adverb) để chỉ mối quan hệ logic (nguyên nhân - kết quả) giữa hành động "tiếp tục cố gắng ở câu trước" dẫn đến kết quả "họ trở nên mạnh mẽ hơn".

____________, they often become stronger because they learn what does not work.

(______ , họ thường trở nên mạnh mẽ hơn vì họ học được điều gì là không hiệu quả.)

Giải chi tiết

A. Therefore (Trạng từ liên kết): Vì vậy / Do đó (Chỉ kết quả). => Đúng vì nó thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả rất hợp lý: Vì họ kiên trì tiếp tục cố gắng, "do đó" họ thường trở nên mạnh mẽ hơn qua các trải nghiệm. Về ngữ pháp, "Therefore," đứng đầu câu và có dấu phẩy là hoàn toàn chính xác.

B. However (Trạng từ liên kết): Tuy nhiên (Chỉ sự đối lập). => Sai vì ý của câu mang tính hệ quả tích cực tiếp nối ý trước, không mang tính chất tương phản, đối lập

C. For example (Cụm từ liên kết): Ví dụ như (Dùng để đưa ra ví dụ). => Sai vì câu này đưa ra một kết luận chung về sự phát triển của họ, không phải là một ví dụ cụ thể cho câu trước

D. Although (Liên từ): Mặc dù (Sau Although phải là một mệnh đề và không có dấu phẩy ngăn cách ngay phía sau). => Sai về mặt ngữ pháp vì sau "Although" là một mệnh đề liên tục (Although + S + V), không bao giờ đứng tách biệt bằng dấu phẩy như vậy (Although, S + V).

Câu hoàn chỉnh: Therefore, they often become stronger because they learn what does not work.

(Do đó, họ thường trở nên mạnh mẽ hơn vì họ học được điều gì là không hiệu quả.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:970023
Phương pháp giải

Chỗ trống đứng sau từ "need to" và trước danh từ "attention to". Ta cần chọn một động từ đi kèm với "attention to" để tạo thành một cụm từ cố định (collocation) mang nghĩa là "chú ý vào việc gì".

To grow from failure, students need to ___________ attention to feedback instead of only feeling embarrassed.

(Để trưởng thành từ thất bại, học sinh cần ______ sự chú ý vào các phản hồi thay vì chỉ cảm thấy xấu hổ.)

Giải chi tiết

A. pay (v): trả tiền / thanh toán => Đúng vì cụm từ cố định "pay attention to something" là một collocation cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa là "chú ý, tập trung vào cái gì".

B. make (v): làm / tạo ra

C. take (v): cầm / nắm / lấy

D. give (v): cho / tặng

=> make, take, give => Sai vì khi kết hợp với "attention to" không tạo thành cụm từ có nghĩa phù hợp hoặc đúng quy ước ngữ pháp trong tiếng Anh.

Câu hoàn chỉnh: To grow from failure, students need to pay attention to feedback instead of only feeling embarrassed.

(Để trưởng thành từ thất bại, học sinh cần chú ý vào các ý kiến phản hồi thay vì chỉ cảm thấy xấu hổ.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:970024
Phương pháp giải

Chỗ trống đứng trước danh từ "tasks" (các nhiệm vụ/công việc) và sau giới từ "with". Ta cần một tính từ phù hợp về mặt ngữ nghĩa để bổ nghĩa cho "tasks". Tính từ này phải hòa hợp với ngữ cảnh của từ "resilience" (sự kiên cường) – sự kiên cường giúp con người vượt qua những việc khó khăn, gian khổ.

This attitude builds real resilience, a quality that helps people keep going even when they have to cope with ___________ tasks in life.

(Thái độ này xây dựng sự kiên cường thực sự, một phẩm chất giúp mọi người tiếp tục bước đi ngay cả khi họ phải đối mặt với những công việc ______ trong cuộc sống.)

Giải chi tiết

A. challenging (adj): đầy thách thức / khó khăn => Đúng vì sự kiên cường ("resilience") và khả năng tiếp tục vững bước ("keep going") chỉ thực sự cần thiết khi con người ta phải đối phó ("cope with") với các công việc "đầy thách thức/khó khăn" (challenging tasks) trong cuộc sống.

B. charming (adj): quyến rũ / duyên dáng => Sai vì không ai cần sự kiên cường để đối phó với những công việc duyên dáng, quyến rũ.

C. effortless (adj): dễ dàng / không tốn công sức => không phù hợp với ngữ cảnh

D. pleasant (adj): dễ chịu / thú vị => không phù hợp với ngữ cảnh

Câu hoàn chỉnh: This attitude builds real resilience, a quality that helps people keep going even when they have to cope with challenging tasks in life.

(Thái độ này xây dựng sự kiên cường thực sự, một phẩm chất giúp mọi người tiếp tục bước đi ngay cả khi họ phải đối mặt với những công việc đầy thách thức trong cuộc sống.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Failure can feel like a heavy rain cloud over a teenager's head. A low-test score, a lost match, or a rejected idea may make students want to give up. But failure is not always an enemy. Several mistakes can become useful lessons if students look at them carefully.

There are young people who are not successful at their first attempts, but they continue trying until they improve. Their progress may be slow and quiet, like a plant growing under the soil. Therefore, they often become stronger because they learn what does not work.

To grow from failure, students need to pay attention to feedback instead of only feeling embarrassed. They should ask what can be changed and try again with a better plan. This attitude builds real resilience, a quality that helps people keep going even when they have to cope with challenging tasks in life.

Tạm dịch bài đọc:

Thất bại có thể mang lại cảm giác giống như một đám mây mưa nặng trĩu trên đầu của một thiếu niên. Một điểm số kiểm tra thấp, một trận đấu bị thua, hay một ý tưởng bị từ chối có thể khiến học sinh muốn bỏ cuộc. Nhưng thất bại không phải lúc nào cũng là kẻ thù. Một vài lỗi lầm có thể trở thành những bài học hữu ích nếu học sinh nhìn nhận chúng một cách cẩn thận.

Có những người trẻ những người mà không thành công ở những nỗ lực đầu tiên của họ, nhưng họ vẫn tiếp tục cố gắng cho đến khi tiến bộ. Sự tiến bộ của họ có thể chậm rãi và thầm lặng, giống như một cái cây đang lớn lên dưới lòng đất. Do đó, họ thường trở nên mạnh mẽ hơn vì họ học được điều gì là không hiệu quả.

Để trưởng thành từ thất bại, học sinh cần phải chú ý vào các ý kiến phản hồi thay vì chỉ cảm thấy xấu hổ. Họ nên hỏi xem điều gì có thể thay đổi và cố gắng lần nữa với một kế hoạch tốt hơn. Thái độ này xây dựng sự kiên cường thực sự, một phẩm chất giúp mọi người tiếp tục bước đi ngay cả khi họ phải đối mặt với những công việc đầy thách thức trong cuộc sống.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát