Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Part 3. Write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following

Part 3. Write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

The man came home last night while his wife ______ the housework.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:970005
Phương pháp giải

Phân tích sự kết hợp thì giữa hai hành động trong quá khứ với liên từ "while" (trong khi).

Hành động đang xảy ra chia ở thì Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing), hành động khác xen vào chia ở thì Quá khứ đơn.

The man came home last night while his wife ______ the housework.

(Người đàn ông đã về nhà tối qua trong khi vợ ông ấy ______ việc nhà.)

Giải chi tiết

A. is doing (đang làm) => Thì Hiện tại tiếp diễn, sai trục thời gian quá khứ "last night".

B. does (làm) => Thì Hiện tại đơn, không phù hợp.

C. was doing (đang làm) => Đúng vì việc "dọn dẹp việc nhà" là hành động kéo dài đang diễn ra tại thời điểm người chồng về nhà.

D. did (đã làm) => Thì Quá khứ đơn, chỉ dùng cho các hành động xảy ra liên tiếp hoặc đã chấm dứt hoàn toàn, không nhấn mạnh tính kéo dài bằng Quá khứ tiếp diễn sau "while".

Câu hoàn chỉnh: The man came home last night while his wife was doing the housework.

(Người đàn ông đã về nhà tối qua trong khi vợ ông ấy đang làm việc nhà.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

His father is really keen ______ watching football on TV.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:970006
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về giới từ đi kèm với tính từ (Adjective + Preposition).

Xác định giới từ đi liền sau tính từ "keen".

His father is really keen ______ watching football on TV.

(Bố của anh ấy thực sự thích ______ xem bóng đá trên TV.)

Giải chi tiết

A. at => Thường đi với "good at", không đi với "keen".

B. on => Đúng vì cấu trúc “be keen on something/doing something” (thích, đam mê cái gì/làm cái gì).

C. about => Thường đi với "excited about/crazy about", không đi với "keen".

D. of => Thường đi với "fond of", không đi với "keen".

Câu hoàn chỉnh: His father is really keen on watching football on TV.

(Bố của anh ấy thực sự thích xem bóng đá trên TV.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

This bike belongs to my brother. The old one over there is ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:970007
Phương pháp giải

Sử dụng đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) để thay thế cho cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó ("my bike") nhằm tránh lặp từ.

This bike belongs to my brother. The old one over there is ______.

(Chiếc xe đạp này thuộc về anh trai tôi. Chiếc xe cũ đằng kia là ______.)

Giải chi tiết

A. mine (của tôi) => Đúng vì đây là đại từ sở hữu, thay thế cho cụm "my bike" (chiếc xe đạp của tôi) và đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.

B. I (tôi) => Đại từ nhân xưng đóng vai trò chủ ngữ, không đứng vị trí này.

C. my (của tôi) => Tính từ sở hữu, bắt buộc phải có danh từ theo sau (ví dụ: my bike).

D. me (tôi) => Đại từ nhân xưng đóng vai trò tân ngữ.

Câu hoàn chỉnh: This bike belongs to my brother. The old one over there is mine.

(Chiếc xe đạp này thuộc về anh trai tôi. Chiếc xe cũ đằng kia là của tôi.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

John: "I'll take the final exam tomorrow."

Tom: "______"

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:970008
Phương pháp giải

Phân tích tình huống giao tiếp: John thông báo về một sự kiện quan trọng sắp diễn ra vào ngày mai ("I'll take the final exam tomorrow").

Chọn câu đáp lại mang tính chất cổ vũ, khích lệ tinh thần phù hợp.

John: "I'll take the final exam tomorrow." - Tom: ""

(John: "Ngày mai tớ sẽ làm bài thi cuối kỳ." - Tom: "")

Giải chi tiết

A. Congratulations! (Chúc mừng nhé!) => Dùng để chúc mừng khi người khác đã đạt được thành tích hoặc kết quả tốt, hành động thi chưa diễn ra nên không phù hợp.

B. My pleasure. (Niềm vinh hạnh của tớ.) => Dùng để đáp lại lời cảm ơn khi mình giúp đỡ ai đó.

C. Good luck! (Chúc may mắn nhé!) => Đúng vì đây là lời chúc phổ biến và phù hợp nhất dành cho người chuẩn bị đi thi.

D. Thank you. (Cảm ơn bạn.) => Dùng để đáp lại lời khen hoặc lời chúc, không phù hợp vị trí của Tom.

Câu hoàn chỉnh: John: "I'll take the final exam tomorrow." - Tom: "Good luck!"

(John: "Ngày mai tớ sẽ làm bài thi cuối kỳ." - Tom: "Chúc may mắn nhé!")

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

Hurry up or you will miss ______ last bus.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:970009
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về mạo từ (Articles).

Danh từ "bus" đã được xác định cụ thể bởi từ chỉ thứ tự "last" (chuyến cuối cùng).

Hurry up or you will miss ______ last bus.

(Nhanh lên nếu không bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt cuối cùng.)

Giải chi tiết

A. a => Mạo từ bất định, dùng cho danh từ số ít chưa xác định.

B. an => Mạo từ bất định, đứng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm.

C. the => Đúng vì mạo từ xác định "the" luôn đứng trước các danh từ đi kèm với từ chỉ thứ tự hoặc so sánh nhất như "last", "first", "next".

D. (no article) => Không điền mạo từ, sai ngữ pháp vì "last bus" cần mạo từ xác định.

Câu hoàn chỉnh: Hurry up or you will miss the last bus.

(Nhanh lên nếu không bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt cuối cùng.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

You shouldn't be afraid of ______ mistakes when speaking English.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:970010
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về cụm từ cố định (Collocation).

Xác định động từ đi với danh từ "mistakes" để tạo thành cụm từ mang nghĩa "phạm sai lầm".

You shouldn't be afraid of ______ mistakes when speaking English.

(Bạn không nên sợ ______ sai lầm khi nói tiếng Anh.)

Giải chi tiết

A. making (làm/tạo ra) => Đúng vì cụm từ make mistakes có nghĩa là phạm sai lầm, mắc lỗi. Sau giới từ "of", động từ thêm đuôi -ing thành "making".

B. taking (cầm/lấy) => Không đi với "mistakes".

C. going (đi) => Không đi với "mistakes".

D. doing (làm) => Thường dùng cho các công việc, hành động có sẵn (như do homework, do housework), không dùng với "mistakes".

Câu hoàn chỉnh: You shouldn't be afraid of making mistakes when speaking English.

(Bạn không nên sợ mắc sai lầm khi nói tiếng Anh.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

His daughter fancies doing things in a ______ way.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:970011
Phương pháp giải

Xác định loại từ cần điền dựa vào vị trí: đứng trước danh từ "way" và đứng sau mạo từ "a". Vị trí này bắt buộc phải là một Tính từ (Adjective) để bổ nghĩa cho danh từ phía sau.

His daughter fancies doing things in a ______ way.

(Con gái ông ấy thích làm mọi thứ theo một cách ______.)

Giải chi tiết

A. create (sáng tạo) => Động từ (Verb), không đứng trước danh từ để bổ nghĩa theo cách này.

B. creative (đầy sáng tạo) => Tính từ (Adjective). Đây là từ loại phù hợp nhất để điền vào chỗ trống tạo thành cụm từ "in a creative way" (một cách đầy sáng tạo).

C. creativity (sự sáng tạo) => Danh từ (Noun), không dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ "way".

D. creatively (một cách sáng tạo) => Trạng từ (Adverb), không đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ.

Câu hoàn chỉnh: His daughter fancies doing things in a creative way.

(Con gái ông ấy thích làm mọi thứ theo một cách đầy sáng tạo.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

They still enjoyed their trip ______ the weather was bad.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:970012
Phương pháp giải

Phân tích mối quan hệ ngữ nghĩa giữa hai mệnh đề: "enjoyed their trip" (thích chuyến đi) và "weather was bad" (thời tiết xấu) là mối quan hệ tương phản, nhượng bộ.

Phân tích cấu trúc phía sau chỗ trống: "the weather was bad" là một mệnh đề (S + V).

They still enjoyed their trip ______ the weather was bad.

(Họ vẫn tận hưởng chuyến đi của mình ______ thời tiết xấu.)

Giải chi tiết

A. because of (bởi vì) => Chỉ nguyên nhân và theo sau phải là một danh từ/cụm danh từ/V-ing.

B. because (bởi vì) => Chỉ nguyên nhân, không phù hợp về nghĩa tương phản của câu.

C. although (mặc dù) => Đúng vì "although" dùng để nối hai mệnh đề có nghĩa tương phản và cấu trúc theo sau là một mệnh đề (although + S + V).

D. despite (mặc dù) => Chỉ sự tương phản nhưng theo sau phải là một danh từ/cụm danh từ/V-ing, không đi với mệnh đề.

Câu hoàn chỉnh: They still enjoyed their trip although the weather was bad.

(Họ vẫn tận hưởng chuyến đi của mình mặc dù thời tiết xấu.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Nhận biết

My children don't mind ______ me with the gardening.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:970013
Phương pháp giải

Xác định dạng của động từ đi theo sau cấu trúc "don't mind" hoặc "mind".

Cấu trúc: S + mind + V-ing (ngại/phiền làm việc gì).

My children don't mind ______ me with the gardening.

(Các con của tôi không ngại ______ tôi công việc làm vườn.)

Giải chi tiết

A. help => Động từ nguyên thể, không đúng cấu trúc.

B. helped => Động từ dạng quá khứ, không đúng cấu trúc.

C. to help => Động từ dạng to-V, không đúng cấu trúc.

D. helping => Đúng vì sau "mind/don't mind" động từ bắt buộc phải thêm đuôi -ing.

Câu hoàn chỉnh: My children don't mind helping me with the gardening.

(Các con của tôi không ngại giúp tôi công việc làm vườn.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Nhận biết

If she gets up early, she ______ more time to do morning exercise.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:970014
Phương pháp giải

Nhận diện cấu trúc câu điều kiện dựa vào vế "If". Vế If đang chia ở thì Hiện tại đơn ("gets up early"), đây là dấu hiệu của câu điều kiện loại 1 (diễn tả sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai).

Cấu trúc vế chính: S + will + V\-inf.

If she gets up early, she ______ more time to do morning exercise.

(Nếu cô ấy thức dậy sớm, cô ấy ______ nhiều thời gian hơn để tập thể dục buổi sáng.)

Giải chi tiết

A. will have (sẽ có) => Đúng cấu trúc vế chính của câu điều kiện loại 1.

B. would have => Dùng trong câu điều kiện loại 2, không khớp với vế If hiện tại đơn.

C. has => Thì Hiện tại đơn, thường dùng trong câu điều kiện loại 0 để chỉ chân lý/sự thật hiển nhiên, không phù hợp ngữ cảnh giả định mang tính hệ quả này.

D. had => Thì Quá khứ đơn, không phù hợp.

Câu hoàn chỉnh: If she gets up early, she will have more time to do morning exercise.

(Nếu cô ấy thức dậy sớm, cô ấy sẽ có nhiều thời gian hơn để tập thể dục buổi sáng.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 11:
Vận dụng

Please ______ the lights before leaving the room to save energy.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:970015
Phương pháp giải

Dịch nghĩa các cụm động từ (Phrasal Verbs) để tìm hành động phù hợp với "the lights" (đèn) và mục đích "save energy" (tiết kiệm năng lượng).

Please ______ the lights before leaving the room to save energy.

(Vui lòng ______ đèn trước khi rời khỏi phòng để tiết kiệm năng lượng.)

Giải chi tiết

A. look after (chăm sóc) => Không đi với "lights" trong ngữ cảnh này.

B. turn on (bật lên) => Hành động bật đèn làm tiêu tốn năng lượng, trái ngược với mục đích "save energy".

C. look up (tra cứu) => Thường dùng cho tra từ điển, tra thông tin.

D. turn off (tắt đi) => Đúng vì việc tắt đèn trước khi ra khỏi phòng giúp tiết kiệm năng lượng.

Câu hoàn chỉnh: Please turn off the lights before leaving the room to save energy.

(Vui lòng tắt đèn trước khi rời khỏi phòng để tiết kiệm năng lượng.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 12:
Thông hiểu

You should see a/an ______ when you have a health problem.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:970016
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ cảnh "have a health problem" (có vấn đề về sức khỏe) để tìm danh từ chỉ nghề nghiệp phù hợp có khả năng giải quyết vấn đề này.

You should see a/an ______ when you have a health problem.

(Bạn nên đi gặp một ______ khi bạn có vấn đề về sức khỏe.)

Giải chi tiết

A. doctor (bác sĩ) => Đúng vì bác sĩ là người có chuyên môn khám và chữa bệnh khi gặp vấn đề sức khỏe. Cụm "see a doctor" nghĩa là đi khám bệnh.

B. singer (ca sĩ) => Nghề nghiệp thuộc lĩnh vực âm nhạc.

C. artist (họa sĩ/nghệ sĩ) => Nghề nghiệp thuộc lĩnh vực nghệ thuật.

D. teacher (giáo viên) => Nghề nghiệp thuộc lĩnh vực giáo dục.

Câu hoàn chỉnh: You should see a doctor when you have a health problem.

(Bạn nên đi khám bác sĩ khi bạn có vấn đề về sức khỏe.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 13:
Thông hiểu

Ann: "It's not good to eat fast food."

Lena: "______ It can make us overweight."

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:970017
Phương pháp giải

Phân tích câu nói của Ann: "Ăn đồ ăn nhanh là không tốt."

Phân tích vế sau của Lena: "It can make us overweight"

(Nó có thể khiến chúng ta béo phì)

=>Vế này đồng tình với ý kiến của Ann, do đó cần tìm câu thể hiện sự đồng ý.

Ann: "It's not good to eat fast food." - Lena: "______. It can make us overweight."

(Ann: "Ăn đồ ăn nhanh là không tốt." - Lena: "______. Nó có thể khiến chúng ta béo phì.")

Giải chi tiết

A. I don't think so (Tôi không nghĩ thế) => Thể hiện sự phản đối, không phù hợp.

B. I don't agree (Tôi không đồng ý) => Thể hiện sự phản đối.

C. That's wrong (Điều đó sai rồi) => Thể hiện sự bác bỏ mạnh mẽ.

D. I agree toward one side of the argument

(Tôi đồng ý với một phía của cuộc tranh luận)

=> Một cách diễn đạt mang tính đồng thuận với quan điểm được đưa ra (trong nhiều bài thi kiểm tra giao tiếp cơ bản, câu này thường được viết gọn thành "I agree" hoặc "I quite agree", phương án này là phương án duy nhất thể hiện ý đồng tình).

Câu hoàn chỉnh: Ann: "It's not good to eat fast food." - Lena: "I agree toward one side of the argument. It can make us overweight."

(Ann: "Ăn đồ ăn nhanh là không tốt." - Lena: "Tớ đồng ý với ý kiến đó. Nó có thể khiến chúng ta béo phì.")

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 14:
Vận dụng

The article seemed balanced at first, but its conclusion was clearly ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:970018
Phương pháp giải

Dựa vào liên từ tương phản "but" (nhưng) và trạng từ "at first" (lúc đầu) để xác định tính từ mang ý nghĩa trái ngược với từ "balanced" (cân bằng/khách quan).

The article seemed balanced at first, but its conclusion was clearly ______.

(Bài báo lúc đầu có vẻ khách quan, nhưng phần kết luận của nó rõ ràng là ______.)

Giải chi tiết

A. discerning (sáng suốt/nhận thức rõ) => Không tạo ra sự tương phản về mặt ngữ nghĩa với tính từ "balanced".

B. biased (phiến diện/thiên vị/định kiến) => Đúng vì "biased" (thiên vị, một chiều) là từ trái nghĩa hoàn toàn với "balanced" (công bằng, khách quan). Cấu trúc "seemed balanced... but... clearly biased" thể hiện sự đối lập logic hoàn hảo (Lúc đầu tưởng công bằng nhưng kết luận lại thiên vị).

C. cautious (thận trọng) => Không mang ý nghĩa trái ngược hay đối lập với tính khách quan.

D. practical (thực tế/thiết thực) => Không tạo nên mối quan hệ tương phản với từ "balanced" theo mạch logic của câu.

Câu hoàn chỉnh: The article seemed balanced at first, but its conclusion was clearly biased.

(Bài báo lúc đầu có vẻ khách quan, nhưng phần kết luận của nó rõ ràng là phiến diện.)

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát