Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Part 8. Rewrite each of the following sentences in such a way that it means the same as the provided . Write the

Part 8. Rewrite each of the following sentences in such a way that it means the same as the provided . Write the answers on your answer sheet.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

It's a pity that I don't have time to take some extra courses.

→ I wish ____________________________________________________.

Đáp án đúng là: I had time to take some extra courses

Câu hỏi:970038
Phương pháp giải

Dựa vào kiến thức về Câu ước với “wish” ở hiện tại.

Khi viết lại câu ước từ một sự thật ở hiện tại, ta lùi thì từ Hiện tại đơn sang Quá khứ đơn và đổi thể của câu (khẳng định thành phủ định và ngược lại).

Câu gốc: It's a pity that I don't have time to take some extra courses.

(Thật tiếc là tôi không có thời gian để tham gia thêm các khóa học thêm.)

Giải chi tiết

Sự thật ở hiện tại: "don't have time" (không có thời gian - phủ định).

Khi ước, ta chuyển sang khẳng định và lùi về quá khứ đơn: had time.

Câu hoàn chỉnh: I wish I had time to take some extra courses.

(Tôi ước tôi có thời gian để tham gia một vài khóa học thêm.)

Đáp án cần điền là: I had time to take some extra courses

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

It took him two days to finish the report.

→ He spent _____________________________.

Đáp án đúng là: two days finishing the report

Câu hỏi:970039
Phương pháp giải

Dựa vào kiến thức về cấu trúc chuyển đổi giữa “It takes” và “spend”.

Chuyển đổi cấu trúc: It took + someone + time + to-V sang Someone + spent + time + V-ing.

It took him two days to finish the report.

(Anh ấy mất hai ngày để hoàn thành báo cáo.)

Giải chi tiết

Ở câu gốc, thời gian là "two days" và động từ là "to finish".

Khi áp dụng cấu trúc với "spent", động từ phải đổi sang dạng V-ing: finishing.

Câu hoàn chỉnh: He spent two days finishing the report.

(Anh ấy đã dành ra hai ngày để hoàn thành bản báo cáo.)

Đáp án cần điền là: two days finishing the report

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

The store near my house is more crowded than this shopping mall.

→ This shopping mall isn’t _________________________________________ .

Đáp án đúng là: as crowded as the store near my house

Câu hỏi:970040
Phương pháp giải

Dựa vào kiến thức về Cấu trúc so sánh.

Chuyển đổi từ so sánh hơn sang so sánh không bằng.

Câu gốc: The store near my house is more crowded than this shopping mall.

(Cửa hàng gần nhà tôi còn đông khách hơn cả trung tâm thương mại này.)

Giải chi tiết

Cấu trúc so sánh bằng: S + to be + not + as/so + adj + as + O.

Tính từ trong câu là "crowded". Shopping mall được đưa lên làm chủ ngữ mới, nên vế sau "as" sẽ là "the store near my house".

Câu hoàn chỉnh: This shopping mall isn’t as crowded as the store near my house.

(Trung tâm thương mại này thì không đông đúc bằng ngôi cửa hàng ở gần nhà tôi.)

Đáp án cần điền là: as crowded as the store near my house

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

"The cleaners are working on the ground floor now," said the boy.

→ The boy said that _______________________________________________ .

Đáp án đúng là: the cleaners were working on the ground floor then

Câu hỏi:970041
Phương pháp giải

Dựa vào kiến thức về Câu gián tiếp (Reported Speech).

Thực hiện các bước lùi thì, đổi trạng ngữ chỉ thời gian khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp.

"The cleaners are working on the ground floor now," said the boy.

("Nhân viên dọn dẹp đang làm việc ở tầng trệt," cậu bé nói.)

Giải chi tiết

Lùi thì: Thì Hiện tại tiếp diễn "are working" lùi thành Quá khứ tiếp diễn: were working.

Đổi trạng từ: "now" đổi thành “then”.

Câu hoàn chỉnh: The boy said that the cleaners were working on the ground floor then.

(Cậu bé nói rằng những người dọn dẹp lúc đó đang làm việc ở tầng trệt.)

Đáp án cần điền là: the cleaners were working on the ground floor then

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Everyone stood up when she walked into the room.

→ Everyone rose ___________________________________ .

Đáp án đúng là: when she walked into the room/to their feet when she walked into the room

Câu hỏi:970042
Phương pháp giải

Dựa vào kiến thức về Từ đồng nghĩa (Synonyms).

Động từ "stood up" (quá khứ của “stand up” - đứng lên) đồng nghĩa với động từ "rose" (quá khứ của rise - đứng dậy/đứng lên).

Giải chi tiết

Cấu trúc câu gốc giữ nguyên, chỉ cần thay thế cụm "stood up" bằng từ "rose" đã được cho sẵn.

Vế sau "when she walked into the room" được viết lại nguyên vẹn.

Hoặc có thể sử dụng cụm “rose to their feet" collocation bằng nghĩa với “stand up”.

Câu hoàn chỉnh: Everyone rose when she walked into the room / to their feet when she walked into the room

(Mọi người đứng dậy khi cô ấy bước vào phòng.)

Đáp án cần điền là: when she walked into the room/to their feet when she walked into the room

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát