Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

LEXICO-GRAMMAR (5/18 points)Part 1. Choose the best option A, B, C, or D which best completes each of the following

LEXICO-GRAMMAR (5/18 points)

Part 1. Choose the best option A, B, C, or D which best completes each of the following sentences. Write answers in YOUR ANSWER part.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

 Jane improved her grades after changing her study ______ to active recall and spaced repetition.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:970817
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ cảnh "active recall" (chủ động gợi nhớ) và "spaced repetition" (lặp lại ngắt quãng) là các phương pháp học tập khoa học.

Xác định danh từ phù hợp để đi sau danh từ "study" tạo thành cụm từ mang nghĩa "phương pháp học tập".

Jane improved her grades after changing her study ______ to active recall and spaced repetition.

(Jane đã cải thiện điểm số của mình sau khi thay đổi ______ học tập sang phương pháp chủ động gợi nhớ và lặp lại ngắt quãng.)

Giải chi tiết

A. action (hành động) -> Không tạo thành cụm từ phù hợp ngữ cảnh.

B. method (phương pháp) -> Đúng vì "study method" mang nghĩa là phương pháp học tập, hoàn toàn phù hợp để chỉ active recall và spaced repetition.

C. routine (thói quen hằng ngày/lịch trình) -> Thiên về trình tự thời gian làm việc hơn là bản chất cách thức học.

D. place (nơi chốn) -> Không liên quan đến các kỹ thuật học tập được nhắc đến ở vế sau.

Câu hoàn chỉnh: Jane improved her grades after changing her study method to active recall and spaced repetition.

(Jane đã cải thiện điểm số của mình sau khi thay đổi phương pháp học tập sang phương pháp chủ động gợi nhớ và lặp lại ngắt quãng.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

 The hospital invested in modern ______ to improve diagnostic accuracy.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:970818
Phương pháp giải

Dựa vào mục đích của bệnh viện là "improve diagnostic accuracy" (nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán).

Xác định danh từ chỉ đối tượng cần đầu tư để phục vụ trực tiếp cho việc chẩn đoán kỹ thuật cao.

The hospital invested in modern ______ to improve diagnostic accuracy.

(Bệnh viện đã đầu tư vào ______ hiện đại để nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán.)

Giải chi tiết

A. strategy (chiến lược) -> Mang tính định hướng lâu dài, không bổ trợ trực tiếp bằng từ "modern" (hiện đại) cho việc chẩn đoán cơ học.

B. equipment (trang thiết bị) -> Đúng vì "modern equipment" (trang thiết bị hiện đại) là đối tượng vật chất mà bệnh viện cần đầu tư để hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác.

C. judgement (sự phán đoán/đánh giá) -> Đây là năng lực tư duy cá nhân, không dùng với hành động "invested in" (đầu tư vào) như một hàng hóa.

D. staff (đội ngũ nhân viên) -> Thường đi với các từ như qualified (đủ năng lực) hoặc experienced (giàu kinh nghiệm) chứ ít khi dùng "modern staff".

Câu hoàn chỉnh: The hospital invested in modern equipment to improve diagnostic accuracy.

(Bệnh viện đã đầu tư vào trang thiết bị hiện đại để nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

 I stopped by the ______ store to grab some snacks before class.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:970819
Phương pháp giải

Dựa vào mục đích của hành động: "grab some snacks" (mua nhanh vài món ăn vặt).

Xác định loại cửa hàng phù hợp với việc mua đồ ăn vặt nhanh chóng trước giờ học.

I stopped by the ______ store to grab some snacks before class.

(Tôi đã ghé qua cửa hàng ______ để mua nhanh vài món ăn vặt trước giờ học.)

Giải chi tiết

A. pharmacy (tiệm thuốc tây) -> Nơi bán thuốc và dụng cụ y tế.

B. stationery (cửa hàng văn phòng phẩm) -> Nơi bán sách, vở, bút, thước.

C. convenience (sự tiện lợi) -> Đúng vì cụm từ "convenience store" có nghĩa là cửa hàng tiện lợi (nơi mở 24/7 bán đồ ăn nhẹ, nước uống tiện lợi).

D. electronics (cửa hàng đồ điện tử) -> Nơi bán điện thoại, máy tính, tivi.

Câu hoàn chỉnh: I stopped by the convenience store to grab some snacks before class.

(Tôi đã ghé qua cửa hàng tiện lợi để mua nhanh vài món ăn vặt trước giờ học.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

 Regular exercise is crucial for maintaining ______ health.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:970820
Phương pháp giải

Dịch nghĩa các thành ngữ bắt đầu bằng "hit the...".

Tìm cụm từ chỉ việc bắt đầu một công việc với sự nhiệt huyết và thành công ngay lập tức.

She was nervous about giving the presentation, but once she started speaking, she ______________.

(Cô ấy đã lo lắng về việc thuyết trình, nhưng một khi bắt đầu nói, cô ấy đã ________.)

Giải chi tiết

A. mental (thuộc về tinh thần) -> Tập thể dục có hỗ trợ tinh thần nhưng không phải là mục đích định nghĩa trực tiếp nhất của việc vận động cơ bắp.

B. emotional (thuộc về cảm xúc) -> Không phù hợp nhất.

C. muscular (thuộc về cơ bắp) -> Quá hẹp, không dùng phổ biến với cụm "maintain ... health".

D. physical (thuộc về thể chất) -> Đúng vì cụm từ "physical health" (sức khỏe thể chất) là đối tượng cốt lõi được củng cố trực tiếp thông qua hoạt động luyện tập thể dục thể thao.

Câu hoàn chỉnh: Regular exercise is crucial for maintaining physical health.

(Tập thể dục đều đặn là việc rất quan trọng để duy trì sức khỏe thể chất.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

When in Hanoi, don't miss trying Pho, a local ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:970821
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ cảnh địa lý "Hà Nội" và món ăn cụ thể được nhắc tới là "Phở".

Tìm danh từ mang ý nghĩa "đặc sản" của một vùng miền.

When in Hanoi, don't miss trying Pho, a local ______.

(Khi ở Hà Nội, đừng bỏ lỡ cơ hội thưởng thức Phở, một ______ địa phương.)

Giải chi tiết

A. flavor (hương vị) -> Phở là một món ăn hoàn chỉnh, không phải là một hương vị đơn thuần.

B. ingredient (nguyên liệu) -> Phở là thành phẩm, không phải nguyên liệu nấu ăn.

C. speciality (đặc sản) -> Đúng vì "local speciality" có nghĩa là đặc sản địa phương, dùng để chỉ món ăn nổi tiếng mang tính biểu trưng của một vùng đất.

D. brand (thương hiệu) -> Dùng cho nhãn hàng thương mại, không dùng cho món ăn truyền thống nói chung.

Câu hoàn chỉnh: When in Hanoi, don't miss trying Pho, a local speciality.

(Khi ở Hà Nội, đừng bỏ lỡ cơ hội thưởng thức Phở, một món đặc sản địa phương.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

 Social ______ feeds can be added directly to the phone's home screen.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:970822
Phương pháp giải

Dựa vào từ gợi ý phía sau "feeds" (bảng tin/dòng trạng thái) và vị trí hiển thị "phone's home screen" (màn hình chính của điện thoại).

Xác định danh từ đứng trước tạo thành cụm từ chỉ "mạng xã hội".

Social ______ feeds can be added directly to the phone's home screen.

(Các bảng tin ______ xã hội có thể được thêm trực tiếp vào màn hình chính của điện thoại.)

Giải chi tiết

A. media (truyền thông/phương tiện) -> Đúng vì cụm từ "social media" (mạng xã hội) đi với "feeds" tạo thành social media feeds (bảng tin mạng xã hội như Facebook, Instagram...).

B. activity (hoạt động) -> Cụm social activity (hoạt động xã hội) không có "feeds" trên điện thoại.

C. life (cuộc sống) -> Social life (đời sống xã hội/giao lưu bè bạn), không phù hợp ngữ cảnh công nghệ này.

D. event (sự kiện) -> Social event (sự kiện xã hội), không phù hợp.

Câu hoàn chỉnh: Social media feeds can be added directly to the phone's home screen.

(Bảng tin mạng xã hội có thể được thêm trực tiếp vào màn hình chính của điện thoại.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Nhận biết

 The Pyramids of Giza are a ______ wonder with deep historical significance.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:970823
Phương pháp giải

Dựa vào đối tượng được nói đến: "The Pyramids of Giza" (Kim tự tháp Giza) và tính chất "historical significance" (ý nghĩa lịch sử).

Xác định tính từ phù hợp để mô tả một kỳ quan do con người tạo ra mang giá trị biểu tượng lâu đời.

The Pyramids of Giza are a ______ wonder with deep historical significance.

(Kim tự tháp Giza là một kỳ quan ______ có ý nghĩa lịch sử sâu sắc.)

 

Giải chi tiết

A. cultural (thuộc về văn hóa) -> Đúng vì Kim tự tháp là một kỳ quan kiến trúc biểu trưng cho nền văn minh cổ đại, mang giá trị văn hóa - lịch sử sâu sắc.

B. modern (hiện đại) -> Sai vì Kim tự tháp được xây dựng từ thời cổ đại.

C. natural (tự nhiên) -> Sai vì đây là công trình do con người xây dựng, không phải do tự nhiên tạo ra (như vịnh Hạ Long hay đỉnh Everest).

D. artistic (mang tính nghệ thuật) -> Thường dùng cho hội họa, âm nhạc, điêu khắc nhỏ hơn là kỳ quan kiến trúc vĩ mô này.

Câu hoàn chỉnh: The Pyramids of Giza are a cultural wonder with deep historical significance.

(Kim tự tháp Giza là một kỳ quan văn hóa có ý nghĩa lịch sử sâu sắc.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Nhận biết

 They were quite ______ donating to several charities.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:970824
Phương pháp giải

Dựa vào hành động ở vế sau: "donating to several charities" (quyên góp cho nhiều tổ chức từ thiện).

Xác định tính từ chỉ phẩm chất của người hay giúp đỡ, quyên góp tiền bạc, của cải cho người khác.

They were quite ______ donating to several charities.

(Họ đã khá ______ khi quyên góp cho một số tổ chức từ thiện.)

Giải chi tiết

A. friendly (thân thiện) -> Chỉ tính cách cởi mở, dễ gần khi tiếp xúc.

B. hospitable (hiếu khách) -> Chỉ sự chào đón nồng hậu khi có khách đến nhà.

C. selfish (ích kỷ) -> Trái ngược hoàn toàn với hành động làm từ thiện.

D. generous (hào phóng/rộng lượng) -> Đúng vì "generous" dùng để tả người sẵn sàng cho đi, quyên góp tiền bạc, vật chất một cách không tiếc nuối.

Câu hoàn chỉnh: They were quite generous donating to several charities.

(Họ đã khá hào phóng khi quyên góp cho một số tổ chức từ thiện.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

 The Eiffel Tower is the most visited tourist ______ in France.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:970825
Phương pháp giải

Dựa vào đối tượng "The Eiffel Tower" (Tháp Eiffel) và cụm từ "most visited tourist" (khách du lịch ghé thăm nhiều nhất).

Xác định danh từ phù hợp để tạo thành cụm từ mang nghĩa "địa điểm thu hút khách du lịch".

The Eiffel Tower is the most visited tourist ______ in France.

(Tháp Eiffel là địa điểm ______ du lịch được ghé thăm nhiều nhất ở Pháp.)

Giải chi tiết

A. activity (hoạt động) -> Tháp Eiffel là một công trình, không phải là một hoạt động du lịch.

B. venue (địa điểm tổ chức sự kiện) -> Thường dùng cho nơi tổ chức đám cưới, hội nghị, liveshow ca nhạc.

C. attraction (sự thu hút/điểm cuốn hút) -> Đúng vì cụm từ "tourist attraction" là một cụm từ cố định mang nghĩa là địa điểm/danh lam thắng cảnh thu hút khách du lịch.

D. platform (nền tảng) -> Thường dùng trong công nghệ phần mềm hoặc bục bệ, không đi với "tourist".

Câu hoàn chỉnh: The Eiffel Tower is the most visited tourist attraction in France.

(Tháp Eiffel là địa điểm thu hút khách du lịch được ghé thăm nhiều nhất ở Pháp.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

 Many people are more interested in job satisfaction than in ______ large amounts of money.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:970826
Phương pháp giải

Dựa vào cụm từ phía sau chỗ trống: "large amounts of money" (những khoản tiền lớn).

Xác định động từ đi liền với "money" để tạo thành cụm từ mang nghĩa "kiếm tiền" (từ công sức lao động/nghề nghiệp).

Many people are more interested in job satisfaction than in ______ large amounts of money.

(Nhiều người quan tâm đến sự thỏa mãn trong công việc hơn là việc ______ những khoản tiền lớn.)

Giải chi tiết

A. paying (chi trả/thanh toán) -> Đi với tiền mang nghĩa tiêu tiền, trả tiền cho ai đó, không hợp ngữ cảnh so sánh với sự thỏa mãn trong công việc.

B. catching (bắt lấy/nắm lấy) -> Không đi với "money".

C. earning (kiếm được) -> Đúng vì cụm từ "earn money" có nghĩa là kiếm tiền từ việc lao động, làm việc. Câu này mang nghĩa: Nhiều người quan tâm đến sự thỏa mãn trong công việc hơn là việc kiếm được nhiều tiền.

D. keeping (giữ/gìn giữ) -> Chỉ hành động tích trữ, không lột tả được bản chất đối lập với việc đi làm để lấy lương.

Câu hoàn chỉnh: Many people are more interested in job satisfaction than in earning large amounts of money.

(Nhiều người quan tâm đến sự thỏa mãn trong công việc hơn là việc kiếm được những khoản tiền lớn.)

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát