Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Part 3. Fill in the blanks with the correct form of the words given in parentheses. Write answers in YOUR ANSWER

Part 3. Fill in the blanks with the correct form of the words given in parentheses. Write answers in YOUR ANSWER part.

STARTING A NEW JOB

Emma got her first job last week. She works in a small bakery near her house. On the first day, she felt nervous but also full of (16. excite) ______. The manager was very pleasant and showed her how to use the machines and serve customers.

Emma wanted to do well, so she tried to (17. clear) ______ everything she didn't understand. She asked questions and took notes. Sometimes, she made mistakes, but she (18. usual) ______ stayed calm and positive. She knew that learning takes time.

One of her favorite parts of the job is working with the team. Everyone helps each other, and there is a strong sense of (19 friend) ______ in the bakery. During lunch breaks, they laugh and share stories. Emma feels lucky to be part of a kind group.

After one week, Emma feels more (20. confide) ______. She still has more to learn, but she enjoys her work. Her goal is to become faster and better every day. For her, this job is more than just work - it's the start of a new journey.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

 

Đáp án đúng là: excitement

Câu hỏi:970834
Phương pháp giải

Nhận diện vị trí cần điền: Chỗ trống đứng sau cụm cấu trúc "full of..." (đầy rẫy cái gì). Sau giới từ "of" ta cần một Danh từ (Noun) hoặc V-ing.

On the first day, she felt nervous but also full of (16. excite) ______.

(Vào ngày đầu tiên, cô ấy cảm thấy lo lắng nhưng cũng tràn đầy ______.)

Giải chi tiết

Xét từ gốc trong ngoặc: excite (Động từ): Làm cho hào hứng, kích động.

Biến đổi từ loại:

Danh từ của exciteexcitement (Sự hào hứng, sự hứng khởi).

Tính từ là excited (cảm thấy hào hứng) hoặc exciting (đáng hào hứng).

Do vị trí ngữ pháp yêu cầu một danh từ sau giới từ "of", danh từ excitement là lựa chọn chính xác.

Câu hoàn chỉnh: On the first day, she felt nervous but also full of excitement.

(Vào ngày đầu tiên, cô ấy cảm thấy lo lắng nhưng cũng tràn đầy sự hào hứng.)

Đáp án cần điền là: excitement

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

 

Đáp án đúng là: clarify

Câu hỏi:970835
Phương pháp giải

Chỗ trống đứng sau cấu trúc "tried to + V-bare" (cố gắng làm việc gì) và đứng trước tân ngữ "everything". Ta cần một Động từ nguyên thể (Verb) đóng vai trò là hành động chính của mệnh đề này.

Emma wanted to do well, so she tried to (17. clear) ______ everything she didn't understand.

(Emma muốn làm tốt công việc, vì vậy cô ấy đã cố gắng ______ mọi thứ cô ấy không hiểu.)

Giải chi tiết

Xét từ gốc trong ngoặc: clear (Tính từ): Rõ ràng, sạch sẽ.

Biến đổi từ loại thành động từ

Để chuyển tính từ clear thành động từ mang nghĩa "làm cho rõ ràng, làm sáng tỏ", ta thêm hậu tố -ify tạo thành clarify.

Chọn từ phù hợp: Động từ nguyên thể phù hợp với cấu trúc "tried to" và mang nghĩa hợp ngữ cảnh (làm sáng tỏ/hiểu rõ những điều chưa biết) là clarify.

Câu hoàn chỉnh: Emma wanted to do well, so she tried to clarify everything she didn't understand.

(Emma muốn làm tốt công việc, vì vậy cô ấy đã cố gắng làm sáng tỏ mọi thứ cô ấy không hiểu.)

Đáp án cần điền là: clarify

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

 

Đáp án đúng là: usually

Câu hỏi:970836
Phương pháp giải

Nhận diện vị trí cần điền: Chỗ trống đứng giữa chủ ngữ "she" và động từ chính ở thì quá khứ đơn "stayed". Ta cần một Trạng từ chỉ tần suất (Adverb) để bổ nghĩa cho động từ "stayed" nhằm chỉ thói quen, cách thức hành động diễn ra.

Sometimes, she made mistakes, but she (18. usual) ______ stayed calm and positive.

(Đôi khi cô ấy phạm sai lầm, nhưng cô ấy ______ giữ được sự bình tĩnh và tích cực.)

Giải chi tiết

Xét từ gốc trong ngoặc: usual (Tính từ): Bình thường, thường lệ.

Biến đổi từ loại: Để chuyển tính từ usual thành trạng từ, ta thêm hậu tố -ly tạo thành usually (Thường xuyên, thông thường).

Chọn từ phù hợp: Trạng từ usually đứng trước động từ thường để bổ nghĩa hoàn toàn đúng quy tắc ngữ pháp.

Câu hoàn chỉnh: Sometimes, she made mistakes, but she usually stayed calm and positive.

( Đôi khi cô ấy phạm sai lầm, nhưng cô ấy thường giữ được sự bình tĩnh và tích cực.)

Đáp án cần điền là: usually

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

 

Đáp án đúng là: friendship

Câu hỏi:970837
Phương pháp giải

Chỗ trống đứng sau tính từ "strong" (mạnh mẽ) và cụm danh từ "a sense of..." (một cảm giác/tinh thần về cái gì). Sau giới từ "of" ta cần một Danh từ (Noun) để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa trọn vẹn.

Everyone helps each other, and there is a strong sense of (19 friend) ______ in the bakery.

(Mọi người đều giúp đỡ lẫn nhau, và có một tinh thần ______ mạnh mẽ ở tiệm bánh.)

Giải chi tiết

Xét từ gốc trong ngoặc: friend (Danh từ): Người bạn.

Biến đổi các dạng danh từ liên quan:

friendship (Danh từ): Tình bạn, tình hữu nghị, tình đồng nghiệp gắn bó.

Chọn từ phù hợp: Cụm từ cố định "a sense of friendship" mang nghĩa là "tình bạn/tình đồng nghiệp thân thiết, sự gắn kết giữa mọi người". Điền danh từ friendship là hoàn toàn chính xác.

Câu hoàn chỉnh: Everyone helps each other, and there is a strong sense of friendship in the bakery.

(Mọi người đều giúp đỡ lẫn nhau, và có một tình cảm bạn bè đồng nghiệp gắn bó mạnh mẽ ở trong tiệm bánh.)

Đáp án cần điền là: friendship

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

 

Đáp án đúng là: confident

Câu hỏi:970838
Phương pháp giải

Chỗ trống đứng sau trạng từ mức độ "more" và hệ từ/động từ chỉ trạng thái "feels" (cảm thấy). Sau các động từ chỉ cảm giác như feel, look, become... ta cần một Tính từ (Adjective) để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.

After one week, Emma feels more (20. confide) ______.

(Sau một tuần, Emma cảm thấy ______ hơn.)

Giải chi tiết

Confide (Động từ): Tâm sự, tin tưởng giao phó.

Biến đổi từ loại sang tính từ:

Danh từ là confidence (sự tự tin).

Tính từ tương ứng là confident (Tự tin).

Chọn từ phù hợp: Cấu trúc câu đang cần một tính từ chỉ trạng thái con người sau cụm "feels more", do đó ta chọn confident.

Câu hoàn chỉnh: After one week, Emma feels more confident.

(Sau một tuần, Emma cảm thấy tự tin hơn.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

STARTING A NEW JOB

Emma got her first job last week. She works in a small bakery near her house. On the first day, she felt nervous but also full of (16) excitement. The manager was very pleasant and showed her how to use the machines and serve customers.

Emma wanted to do well, so she tried to (17) clarify everything she didn't understand. She asked questions and took notes. Sometimes, she made mistakes, but she (18) usually stayed calm and positive. She knew that learning takes time.

One of her favorite parts of the job is working with the team. Everyone helps each other, and there is a strong sense of (19) friendship in the bakery. During lunch breaks, they laugh and share stories. Emma feels lucky to be part of a kind group.

After one week, Emma feels more (20) confident. She still has more to learn, but she enjoys her work. Her goal is to become faster and better every day. For her, this job is more than just work - it's the start of a new journey.

Tạm dịch bài hoàn chỉnh:

BẮT ĐẦU MỘT CÔNG VIỆC MỚI

Emma đã có công việc đầu tiên vào tuần trước. Cô ấy làm việc trong một tiệm bánh nhỏ gần nhà. Vào ngày đầu tiên, cô ấy cảm thấy lo lắng nhưng cũng tràn đầy sự hào hứng. Người quản lý rất dễ mến và đã hướng dẫn cô ấy cách sử dụng các loại máy móc cũng như cách phục vụ khách hàng.

Emma muốn làm tốt công việc, vì vậy cô ấy đã cố gắng làm sáng tỏ mọi thứ mình chưa hiểu. Cô ấy đặt câu hỏi và ghi chép lại. Đôi khi cô ấy cũng mắc sai lầm, nhưng cô ấy thường giữ được sự bình tĩnh và tích cực. Cô ấy biết rằng việc học hỏi luôn cần có thời gian.

Một trong những phần việc yêu thích nhất của cô ấy là làm việc cùng với đội ngũ của mình. Mọi người đều giúp đỡ lẫn nhau, và có một tình cảm bạn bè đồng nghiệp gắn bó mạnh mẽ trong tiệm bánh. Trong suốt giờ nghỉ trưa, họ cùng nhau cười đùa và chia sẻ những câu chuyện. Emma cảm thấy mình thật may mắn khi được là một phần của một tập thể tử tế.

Sau một tuần, Emma cảm thấy tự tin hơn. Cô ấy vẫn còn nhiều điều phải học, nhưng cô ấy yêu thích công việc của mình. Mục tiêu của cô ấy là trở nên nhanh nhẹn và làm tốt hơn mỗi ngày. Đối với cô ấy, công việc này không chỉ đơn thuần là đi làm - đó là sự khởi đầu của một hành trình mới.

Đáp án cần điền là: confident

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát