Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

VIII. Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer

VIII. Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 63 to 72. (1.0 point)

New research suggests that volunteers aren't just helping the communities they serve. People who volunteer actually experience a boost in their mental health - good news at a time when more than a third of Americans are experiencing symptoms of anxiety or depression.

In a study published this year in the Journal of Happiness Studies, researchers examined data from nearly 70,000 research participants in the United Kingdom, who received surveys about their volunteering habits and their mental health, including their concerns in everyday life, every two years from 1996 to 2014.

Compared to people who didn't volunteer, people who had volunteered in the past year were more satisfied with their lives and rated their overall health as better. Additionally, the researchers found that people who volunteered more frequently experienced greater benefits: Those who volunteered at least once a month reported better mental health than participants who volunteered infrequently or not at all.

But does volunteering make people happy, or are happy people simply more likely to volunteer? The researchers found the same results even when they considered participants' initial levels of well-being before they started volunteering. In other words, people who started to volunteer became happier over time.

Although it's true that people who are happier do tend to spend more time volunteering, the current study suggests that you don't need to already feel happy in order to benefit from it. In fact, some research suggests that people who start out with lower levels of well-being may even get a bigger boost from volunteering.

Why does volunteering support our mental health? According to Ricky Lawton, associate director at Simetrica Research Consultancy and lead author of the paper, a combination of factors is likely at play. First, volunteering appears to be intrinsically rewarding—when we help others, we tend to experience what researchers call a "warm glow." Second, volunteering is likely to help boost our sense of social connection. In particular, for older adults, volunteering can be a way to stay connected with others after retirement.

Finally, volunteering can be a way to build professional skills and try out leadership opportunities, which is especially relevant to young adults. In the current study, the researchers found that participants ages 16–24 and 55–74 were especially likely to benefit from volunteering, perhaps because of the opportunity to build social connections and new skills.

(Adapted from: https://greatergood.berkeley.edu/article/item/how-volunteering-can-help-your-mental-health)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Which of the following can be the best title for the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:971194
Phương pháp giải

Đây là dạng câu hỏi tìm tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn (Main idea/Best title). Phương pháp làm là đọc lướt qua toàn bài, chú ý câu chủ đề ở đoạn 1 và các từ khóa lặp lại nhiều lần để xác định nội dung bao trùm.

Ngay câu đầu tiên của đoạn 1 có viết: "New research suggests that volunteers aren't just helping the communities they serve. People who volunteer actually experience a boost in their mental health..."

("Nghiên cứu mới cho thấy các tình nguyện viên không chỉ đang giúp đỡ cộng đồng nơi họ phục vụ. Những người tham gia tình nguyện thực sự trải nghiệm một sự thúc đẩy về sức khỏe tinh thần của chính họ...")

Giải chi tiết

Which of the following can be the best title for the passage?

(Câu nào sau đây có thể là tiêu đề tốt nhất cho đoạn văn?)

A. How Volunteering Helps Volunteers Themselves

(Việc làm tình nguyện giúp ích cho chính các tình nguyện viên như thế nào)

=> Đúng vì toàn bộ bài đọc tập trung phân tích các lợi ích về sức khỏe tinh thần, niềm vui và kỹ năng mà chính người đi tình nguyện nhận được.

B. What is Volunteer Work?

(Công việc tình nguyện là gì?)

=> Sai vì bài viết không định nghĩa hay giải thích khái niệm công việc tình nguyện là gì.

C. Volunteers in the USA

(Các tình nguyện viên ở Mỹ)

=> Sai vì thông tin về nước Mỹ chỉ được nhắc qua như một ví dụ nhỏ ở đoạn 1, trong khi dữ liệu nghiên cứu chính lại lấy từ Vương quốc Anh (UK).

D. Volunteers: Their Impact on Communities

(Tình nguyện viên: Tác động của họ đối với cộng đồng)

=> Sai vì bài viết không tập trung nói về việc cộng đồng thay đổi ra sao, mà nói về việc bản thân người tình nguyện được lợi ích gì.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The word "boost" in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:971195
Phương pháp giải

Đây là dạng câu hỏi tìm từ đồng nghĩa (Closest in meaning) dựa vào ngữ cảnh của câu. Phương pháp làm là dịch nghĩa của câu chứa từ đó để suy luận ra nét nghĩa tương đồng.

Đoạn 1 có câu: "People who volunteer actually experience a boost in their mental health..."

("Những người làm tình nguyện thực sự trải nghiệm một sự thúc đẩy/cải thiện trong sức khỏe tinh thần của họ...")

Giải chi tiết

The word "boost" in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ______.

(Từ "boost" trong đoạn 1 có nghĩa GẦN NHẤT với ______.)

A. loss

(sự mất mát)

=> Sai vì ngược nghĩa với ngữ cảnh tích cực của câu.

B. pain

(sự đau đớn, nỗi đau)

=> Sai vì mang nghĩa tiêu cực.

C. explanation

(sự giải thích)

=> Sai vì không hợp ngữ cảnh.

D. improvement

(sự cải thiện, tiến bộ)

=> Đúng vì "boost" (sự thúc đẩy, tăng cường) đồng nghĩa với "improvement" trong ngữ cảnh cải thiện sức khỏe tinh thần.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

What did the researchers find about the relationship between happiness and volunteering?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:971196
Phương pháp giải

Đây là dạng câu hỏi tìm chi tiết cụ thể trong bài (Factual #Câu). Phương pháp làm là tìm từ khóa "relationship", "happiness", "volunteering" để định vị thông tin trong đoạn văn.

Chỉ ra thông tin trong bài: Cuối đoạn 4 có viết: "In other words, people who started to volunteer became happier over time."

("Nói cách khác, những người bắt đầu làm tình nguyện đã trở nên hạnh phúc hơn theo thời gian.")

Giải chi tiết

What did the researchers find about the relationship between happiness and volunteering?

(Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy điều gì về mối quan hệ giữa hạnh phúc và việc làm tình nguyện?)

A. Only happy people tend to volunteer.

(Chỉ những người hạnh phúc mới có xu hướng làm tình nguyện.)

=> Sai vì đoạn 5 có nêu những người có mức độ hạnh phúc thấp ban đầu vẫn đi làm tình nguyện và nhận được lợi ích lớn.

B. Volunteering has no impact on happiness.

(Việc làm tình nguyện không có tác động gì đến hạnh phúc.)

=> Sai vì bài viết chứng minh nó có tác động tích cực lớn.

C. Volunteering makes people unhappy.

(Việc làm tình nguyện khiến con người không hạnh phúc.)

=> Sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.

D. Volunteering can increase happiness over time.

(Việc làm tình nguyện có thể làm tăng hạnh phúc theo thời gian.)

=> Đúng vì thông tin trùng khớp hoàn toàn với câu kết của đoạn 4.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

The word "they" in paragraph 4 refers to ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971197
Phương pháp giải

Đây là dạng câu hỏi tìm từ thay thế (Pronoun reference). Phương pháp làm là đọc ngược lại một đến hai câu trước từ "they" để tìm danh từ số nhiều tương ứng làm chủ ngữ của hành động.

Đoạn 4 có viết: "The researchers found the same results even when they considered participants' initial levels of well-being..."

("Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy kết quả tương tự ngay cả khi họ xem xét mức độ hạnh phúc ban đầu của các ứng viên...")

Giải chi tiết

The word "they" in paragraph 4 refers to ______.

(Từ "they" trong đoạn 4 ám chỉ đến ______.)

A. people who did not volunteer

(những người không làm tình nguyện)

=> Sai vì họ không phải là người thực hiện hành động "xem xét" (consider) trong nghiên cứu.

B. people who volunteered

(những người đã làm tình nguyện)

=> Sai chủ thể.

C. researchers

(các nhà nghiên cứu)

=> Đúng vì "they" ở đây thay thế cho danh từ "The researchers" ở ngay đầu câu.

D. happy people

(những người hạnh phúc)

=> Sai chủ thể.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

What is one reason why volunteering might support mental health, according to Ricky Lawton?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:971198
Phương pháp giải

Đây là dạng câu hỏi tìm thông tin cụ thể theo tên riêng (Ricky Lawton). Phương pháp làm là định vị đoạn văn chứa tên "Ricky Lawton" và tìm lý do được đưa ra sau đó.

Đoạn 6 có viết: "Second, volunteering is likely to help boost our sense of social connection."

("Thứ hai, việc làm tình nguyện có khả năng giúp thúc đẩy cảm giác kết nối xã hội của chúng ta.")

Giải chi tiết

What is one reason why volunteering might support mental health, according to Ricky Lawton?

(Theo Ricky Lawton, một lý do tại sao việc làm tình nguyện có thể hỗ trợ sức khỏe tinh thần là gì?)

A. Volunteers receive financial rewards.

(Các tình nguyện viên nhận được phần thưởng tài chính.)

=> Sai vì việc làm tình nguyện là phi lợi nhuận, không nhận lương hay tiền thưởng.

B. Volunteering helps people become famous.

(Làm tình nguyện giúp mọi người trở nên nổi tiếng.)

=> Sai vì thông tin này hoàn toàn không xuất hiện trong bài.

C. Volunteers experience a sense of responsibility.

(Các tình nguyện viên trải nghiệm tinh thần trách nhiệm.)

=> Sai vì bài viết dùng từ "intrinsically rewarding" (được phần thưởng tự thân/ấm lòng) chứ không nói về trách nhiệm.

D. Volunteering helps volunteers come into contact with others.

(Làm tình nguyện giúp các tình nguyện viên tiếp xúc/kết nối với những người khác.)

=> Đúng vì cụm "come into contact with others" đồng nghĩa với ý "boost our sense of social connection" (tăng cường kết nối xã hội) ở đoạn 6.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

 What did the study find about people's initial well-being levels and volunteering?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:971199
Phương pháp giải

Đây là dạng câu hỏi kiểm tra chi tiết thông tin cụ thể (Factual #Câu). Phương pháp làm là quét từ khóa "initial well-being levels" trong đoạn văn để tìm kết luận của nghiên cứu.

Đoạn 5 có viết: "the current study suggests that you don't need to already feel happy in order to benefit from it. In fact, some research suggests that people who start out with lower levels of well-being may even get a bigger boost..."

("nghiên cứu hiện tại cho thấy rằng bạn không cần phải cảm thấy hạnh phúc sẵn thì mới được hưởng lợi từ nó. Trên thực tế, một số nghiên cứu cho thấy rằng những người bắt đầu với mức độ hạnh phúc thấp hơn thậm chí có thể nhận được sự thúc đẩy lớn hơn...")

Giải chi tiết

What did the study find about people's initial well-being levels and volunteering?

(Nghiên cứu đã tìm thấy điều gì về mức độ hạnh phúc ban đầu của mọi người và việc làm tình nguyện?)

A. People with high well-being levels volunteer more.

(Những người có mức độ hạnh phúc cao đi tình nguyện nhiều hơn.)

=> Sai vì dù bài có nói người hạnh phúc có xu hướng dành nhiều thời gian hơn, nhưng đây không phải là phát hiện cốt lõi về mối quan hệ với mức độ ban đầu (ai cũng có lợi).

B. People with low well-being levels avoid volunteering.

(Những người có mức độ hạnh phúc thấp né tránh việc làm tình nguyện.)

=> Sai vì không có thông tin nào nói họ né tránh.

C. Volunteering only benefits those with high well-being.

(Làm tình nguyện chỉ mang lại lợi ích cho những người có mức độ hạnh phúc cao.)

=> Sai vì người có mức độ hạnh phúc thấp cũng được lợi ích lớn.

D. Volunteering can benefit people regardless of initial well-being.

(Làm tình nguyện có thể mang lại lợi ích cho mọi người bất kể mức độ hạnh phúc ban đầu của họ ra sao.)

=> Đúng vì bài viết nhấn mạnh bạn không cần phải hạnh phúc sẵn mới nhận được lợi ích, tức là dù mức độ ban đầu cao hay thấp thì đều nhận được lợi ích từ việc này.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

 Why might volunteering be relevant to young adults?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:971200
Phương pháp giải

Đây là dạng câu hỏi tìm chi tiết cụ thể. Phương pháp làm là tìm từ khóa chỉ đối tượng được hỏi "young adults" (hoặc nhóm tuổi tương ứng của người trẻ) ở đoạn cuối bài viết để tìm câu trả lời.

Đoạn cuối bài viết viết rằng: "Finally, volunteering can be a way to build professional skills and try out leadership opportunities, which is especially relevant to young adults."

("Cuối cùng, việc làm tình nguyện có thể là một cách để xây dựng các kỹ năng chuyên môn và thử sức với các cơ hội lãnh đạo, điều đặc biệt liên quan/phù hợp với những người trẻ tuổi.")

Giải chi tiết

Why might volunteering be relevant to young adults?

(Tại sao việc làm tình nguyện có thể phù hợp/liên quan đến những người trẻ tuổi?)

A. to earn money

(để kiếm tiền)

=> Sai vì hoạt động tình nguyện không trả tiền.

B. to avoid social connections

(để né tránh các kết nối xã hội)

=> Sai vì ngược nghĩa hoàn toàn với bài viết (giúp tăng kết nối).

C. to spend more time at home

(để dành nhiều thời gian ở nhà hơn)

=> Sai vì đi làm tình nguyện là ra ngoài phục vụ cộng đồng.

D. to learn new skill

(để học hỏi các kỹ năng mới)

=> Đúng vì cụm "learn new skills" đồng nghĩa với ý "build professional skills" (xây dựng các kỹ năng chuyên môn) được nêu rõ ở đoạn cuối.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

 The word "satisfied" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971201
Phương pháp giải

Đây là dạng câu hỏi tìm chi tiết cụ thể. Phương pháp làm là tìm từ khóa chỉ đối tượng được hỏi "young adults" (hoặc nhóm tuổi tương ứng của người trẻ) ở đoạn cuối bài viết để tìm câu trả lời.

Đoạn cuối bài viết viết rằng: "Finally, volunteering can be a way to build professional skills and try out leadership opportunities, which is especially relevant to young adults."

("Cuối cùng, việc làm tình nguyện có thể là một cách để xây dựng các kỹ năng chuyên môn và thử sức với các cơ hội lãnh đạo, điều đặc biệt liên quan/phù hợp với những người trẻ tuổi.")

Giải chi tiết

The word "satisfied" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.

(Từ "satisfied" trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ______.)

A. content

(bằng lòng, toại nguyện)

=> Sai vì từ này đồng nghĩa với "satisfied".

B. pleased

(vui mừng, hài lòng)

=> Sai vì từ này đồng nghĩa với "satisfied".

C. discontented

(bất mãn, không hài lòng)

=> Đúng vì tiền tố "dis-" làm đảo ngược nghĩa của từ "contented" (hài lòng), tạo thành từ có nghĩa trái ngược hoàn toàn với "satisfied".

D. fulfilled

(thỏa nguyện, mãn nguyện)

=> Sai vì từ này đồng nghĩa với "satisfied".

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

 According to the passage, which of the following statements is NOT true?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971202
Phương pháp giải

Đây là dạng câu hỏi tìm thông tin SAI (NOT true). Phương pháp làm là đối chiếu từng phương án với các chi tiết trong bài đọc, phương án nào chứa thông tin sai lệch hoặc không khớp với bài thì chọn.

Đoạn 2 có câu: "...who received surveys about their volunteering habits and their mental health... every two years from 1996 to 2014."

("...những người nhận được các cuộc khảo sát về thói quen tình nguyện và sức khỏe tinh thần của họ... mỗi hai năm một lần từ năm 1996 đến năm 2014.")

Giải chi tiết

According to the passage, which of the following statements is NOT true?

(Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là KHÔNG đúng?)

A. Volunteering may improve the mental health of those who participate.

(Làm tình nguyện có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của những người tham gia.)

=> Đúng với bài (Đoạn 1: "People who volunteer actually experience a boost in their mental health").

B. The study involved a large number of participants in the United Kingdom.

(Nghiên cứu có sự tham gia của một số lượng lớn ứng viên ở Vương quốc Anh.)

=> Đúng với bài (Đoạn 2: "nearly 70,000 research participants in the United Kingdom" - gần 70.000 người là một số lượng lớn).

C. Participants in the study were surveyed annually about their volunteering habits.

(Các ứng viên trong nghiên cứu được khảo sát hàng năm về thói quen tình nguyện của họ.)

=> Sai với bài vì bài viết nêu rõ họ được khảo sát "every two years" (2 năm một lần) chứ không phải "annually" (hàng năm). Do đó, đây chính là phát biểu KHÔNG đúng cần tìm.

D. Volunteering can help older adults maintain social connections after retirement.

(Làm tình nguyện có thể giúp người lớn tuổi duy trì các kết nối xã hội sau khi nghỉ hưu.)

=> Đúng với bài (Đoạn 6: "for older adults, volunteering can be a way to stay connected with others after retirement").

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

 Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971203
Phương pháp giải

Đây là dạng câu hỏi suy luận (Inference #Câu). Phương pháp làm là loại bỏ các phương án sai (sai thông tin, thông tin quá cực đoan hoặc không được nhắc tới) để chọn ra một kết luận logic nhất có thể rút ra gián tiếp từ bài viết.

Đoạn 6 viết về việc làm tình nguyện đem lại "warm glow" (cảm giác ấm áp/vui sướng) và "boost our sense of social connection" (thúc đẩy kết nối xã hội), giúp ích cho sức khỏe tinh thần.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?)

A. People in the United Kingdom are more likely to volunteer than people in the United States.

(Người dân ở Vương quốc Anh có nhiều khả năng đi làm tình nguyện hơn người dân ở Mỹ.)

=> Sai vì bài viết hoàn toàn không có sự so sánh tỷ lệ số người đi tình nguyện giữa hai quốc gia này.

B. Feeling happy is a prerequisite for experiencing the benefits of volunteering.

(Cảm thấy hạnh phúc là một điều kiện tiên quyết để được trải nghiệm các lợi ích của việc làm tình nguyện.)

=> Sai vì đoạn 5 khẳng định rõ: "you don't need to already feel happy in order to benefit from it" (bạn không cần phải hạnh phúc sẵn để được hưởng lợi).

C. Volunteering can boost mental health by making people feel good and more connected.

(Làm tình nguyện có thể thúc đẩy sức khỏe tinh thần bằng cách làm cho con người cảm thấy tốt đẹp và kết nối nhiều hơn.)

=> Đúng vì đây là suy luận hoàn toàn hợp lý dựa trên đoạn 6: giúp đỡ người khác làm ta có "warm glow" (cảm thấy tốt đẹp/ấm lòng) và tăng "social connection" (kết nối xã hội), từ đó nâng cao sức khỏe tinh thần.

D. Younger adults tend to experience fewer benefits from volunteering compared to older adults.

(Người trẻ tuổi có xu hướng nhận được ít lợi ích từ việc làm tình nguyện hơn so với người lớn tuổi.)

=> Sai vì đoạn cuối nêu rõ cả hai nhóm tuổi 16–24 (người trẻ) và 55–74 (người già) đều đặc biệt nhận được nhiều lợi ích như nhau ("especially likely to benefit"), không có sự hơn kém.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát