Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct preposition or adverb particle to complete

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct preposition or adverb particle to complete each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

 I've been revising all day but I don't think much of it has sunk ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971642
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về cụm động từ (Phrasal Verbs).

Ngữ cảnh câu nói về việc học tập: "I've been revising all day..." (Tớ đã ôn bài cả ngày rồi...).

Xác định cụm động từ với "sink" mang ý nghĩa kiến thức, thông tin "được thấm nhuần, được hiểu và ghi nhớ hoàn toàn vào đầu" là: "sink in".

I've been revising all day but I don't think much of it has sunk ______.

(Tớ đã ôn tập cả ngày rồi nhưng tớ không nghĩ là có nhiều kiến thức đã ngấm ______.)

Giải chi tiết

A. to -> Không tạo thành cụm từ hợp ngữ cảnh.

B. under -> Không tạo thành cụm từ hợp ngữ cảnh.

C. in (vào trong/ngấm vào) -> Đúng cụm từ "sink in" (được hiểu, được tiếp thu, ngấm vào đầu).

D. for -> Không phù hợp.

Câu hoàn chỉnh: I've been revising all day but I don't think much of it has sunk in.

(Tớ đã ôn tập cả ngày rồi nhưng tớ cảm giác chẳng có chữ nào ngấm được vào đầu cả.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

 The completion of the tunnel has been held _____ because of a strike.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971643
Phương pháp giải

Dựa vào nguyên nhân ở vế sau: "because of a strike" (bởi vì một cuộc đình công) -> Việc hoàn thành đường hầm bị ảnh hưởng tiêu cực, cụ thể là bị trì hoãn, đình trệ.

Xác định cụm động từ với "hold" mang nghĩa "làm trì hoãn, làm chậm tiến độ của cái gì" là: "hold up" (ở dạng bị động là be held up).

The completion of the tunnel has been held _____ because of a strike.

(Việc hoàn thành đường hầm đã bị giữ _____ bởi vì một cuộc đình công.)

Giải chi tiết

A. on -> Hold on có nghĩa là giữ máy điện thoại hoặc chờ đợi trong chốc lát.

B. up (lên/trì hoãn) -> Đúng vì cụm "hold up" có nghĩa là làm đình trệ, hoãn lại.

C. over -> Hold over có nghĩa là hoãn một sự kiện sang một thời điểm khác trong tương lai.

D. off -> Hold off có nghĩa là ngăn không cho một việc gì đó xảy ra, hoặc trì hoãn làm một việc gì đó.

Câu hoàn chỉnh: The completion of the tunnel has been held up because of a strike.

(Việc hoàn thành đường hầm đã bị đình trệ do một cuộc đình công.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

 Unfortunately, it all boils ______ to whether we can afford it.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:971644
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về cụm động từ (Phrasal Verbs).

Ngữ cảnh câu: Vấn đề được tóm gọn lại, chung quy lại là ở việc chúng ta có đủ tiền chi trả cho nó hay không ("whether we can afford it").

Cụm động từ cố định mang nghĩa "chung quy lại là, cốt lõi của vấn đề là" là: "boil down to something".

Unfortunately, it all boils ______ to whether we can afford it.

(Thật không may, tất cả mọi chuyện sôi ______ vào việc liệu chúng ta có thể chi trả cho nó hay không.)

Giải chi tiết

A. down -> Đúng cấu trúc cụm động từ "boil down to" (chung quy lại là).

B. with -> Không đi với cấu trúc này.

C. up -> Boil up nghĩa là sôi sục (nước hoặc cảm xúc tiêu cực), không hợp nghĩa.

D. from -> Không đi với cấu trúc này.

Câu hoàn chỉnh: Unfortunately, it all boils down to whether we can afford it.

(Thật không may, chung quy lại mọi chuyện vẫn là do chúng ta có đủ tiền chi trả hay không.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

 They came to inspect the house ______ a view to buying it.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:971645
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về cụm từ cố định (Collocation).

Cấu trúc mang ý nghĩa "với mục đích làm gì, với ý định làm gì" là: "with a view to + V-ing". Ở đây sau giới từ "to" là động từ thêm "ing" ("buying").

They came to inspect the house ______ a view to buying it.

(Họ đã đến để kiểm tra ngôi nhà ______ mục đích mua nó.)

Giải chi tiết

A. with -> Đúng giới từ cấu thành cấu trúc chuẩn: "with a view to".

B. through -> Không đi với cấu trúc này.

C. on -> Không đi với cấu trúc này.

D. in -> Không đi với cấu trúc này.

Câu hoàn chỉnh: They came to inspect the house with a view to buying it.

(Họ đã đến để kiểm tra ngôi nhà với ý định sẽ mua nó.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971646
Phương pháp giải

Dựa vào kết quả ở vế trước: "feels less nervous" (cảm thấy đỡ lo lắng, bồn chồn hơn) nhờ vào việc thay đổi thói quen uống trà và cà phê ("tea and coffee")

Xác định cụm động từ gồm 3 từ mang nghĩa "cắt giảm lượng sử dụng cái gì (đồ ăn, thức uống, chi tiêu)" là: "cut down on".

He says he feels less nervous since he cut ______ on tea and coffee.

(Anh ấy nói anh ấy cảm thấy bớt lo lắng hơn kể từ khi anh ấy cắt ______ trà và cà phê.)

Giải chi tiết

A. off -> Cut off có nghĩa là cắt đứt (liên lạc, nguồn điện, nguồn viện trợ).

B. from -> Không đi với cấu trúc này

C. down -> Đúng cấu trúc cụm từ "cut down on" (cắt giảm).

D. out -> Cut out có nghĩa là cắt bỏ hoàn toàn một thứ gì đó ra ngoài.

Câu hoàn chỉnh:

He says he feels less nervous since he cut down on tea and coffee.

(Anh ấy bảo rằng mình cảm thấy bớt bồn chồn hơn kể từ khi cắt giảm lượng trà và cà phê tiêu thụ.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

 The teacher suspected the student ______ cheating in the exam.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:971647
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về cấu trúc động từ và giới từ đi kèm (Verb + Preposition).

Cấu trúc mang ý nghĩa "nghi ngờ ai đó đã làm việc gì (sai trái/phạm pháp)" là: "suspect someone of doing something" (hoặc suspect someone of something).

The teacher suspected the student ______ cheating in the exam.

(Giáo viên đã nghi ngờ học sinh ______ gian lận trong kỳ thi.)

Giải chi tiết

A. between -> Không đi với động từ suspect.

B. in -> Không đi với động từ suspect.

C. about -> Không đi với động từ suspect.

D. of -> Đúng cấu trúc giới từ của động từ suspect: "suspect someone of...".

Câu hoàn chỉnh: The teacher suspected the student of cheating in the exam.

(Giáo viên đã nghi ngờ người học sinh đó gian lận trong giờ thi.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

 I am so tired that I can't take ______ what you are saying.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971648
Phương pháp giải

Dựa vào nguyên nhân ở vế đầu: "I am so tired" (Tớ mệt quá rồi) -> Khi quá mệt mỏi, đầu óc sẽ không thể tiếp thu, hiểu được người khác đang nói gì.

Xác định cụm động từ với "take" mang ý nghĩa "hiểu, tiếp thu được thông tin/kiến thức vào đầu" là: "take in".

I am so tired that I can't take ______ what you are saying.

(Tớ mệt đến mức không thể nhận ______ những gì cậu đang nói.)

Giải chi tiết

A. under -> Không tạo thành cụm từ hợp ngữ cảnh.

B. out -> Take out nghĩa là đem cái gì ra ngoài, hoặc mời ai đó đi chơi/đi ăn.

C. in (vào trong) -> Đúng cụm từ "take in" (hiểu, tiếp thu thông tin).

D. at -> Không tạo thành cụm từ hợp ngữ cảnh.

Câu hoàn chỉnh: I am so tired that I can't take in what you are saying.

(Tớ mệt quá rồi nên chẳng thể tiếp thu nổi những gì cậu đang nói nữa.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

 Katie really takes ______ her mother. They have the same character traits.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971649
Phương pháp giải

Dựa vào câu giải thích ở vế sau: "They have the same character traits" (Họ có những nét tính cách giống hệt nhau) -> Katie có nét tính cách hoặc ngoại hình rất giống với mẹ mình.

Xác định cụm động từ với "take" mang ý nghĩa "giống một người lớn tuổi hơn trong gia đình (về ngoại hình hoặc tính cách)" là: "take after".

Katie really takes ______ her mother. They have the same character traits.

(Katie thực sự lấy ______ mẹ cô ấy. Họ có những nét tính cách giống nhau.)

Giải chi tiết

A. up -> Take up có nghĩa là bắt đầu một sở thích, hoặc chiếm bao nhiêu không gian/thời gian.

B. in -> Take in có nghĩa là lừa dối ai đó, hoặc hiểu/tiếp thu thông tin.

C. after (theo sau/giống) -> Đúng cụm từ "take after someone" (giống ai đó trong gia đình).

D. on -> Take on có nghĩa là tuyển dụng nhân sự, hoặc đảm nhận một công việc/trách nhiệm.

Câu hoàn chỉnh: Katie really takes after her mother. They have the same character traits.

(Katie thực sự rất giống mẹ mình. Họ có những nét tính cách y hệt nhau.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

 The Andersons have not turned ______ yet and I doubt if they will now.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971650
Phương pháp giải

Dựa vào vế sau của câu: "and I doubt if they will now" (và tớ nghi là bây giờ họ cũng chẳng đến nữa đâu) -> Gia đình Anderson cho đến giờ vẫn chưa xuất hiện/đến nơi hẹn.

Xác định cụm động từ với "turn" mang ý nghĩa "đến nơi, xuất hiện, có mặt (tại một buổi hẹn, sự kiện, bữa tiệc)" là: "turn up".

The Andersons have not turned ______ yet and I doubt if they will now.

(Nhà Anderson vẫn chưa quay ______ và tớ nghi là bây giờ họ cũng không tới đâu.)

Giải chi tiết

A. into -> Turn into có nghĩa là biến thành, trở thành một cái gì khác.

B. in -> Turn in có nghĩa là đi ngủ, hoặc giao nộp cái gì/báo cáo ai đó cho cảnh sát.

C. up (lên/xuất hiện) -> Đúng cụm từ "turn up" (đến nơi, xuất hiện).

D. out -> Turn out có nghĩa là hóa ra là, thành ra là.

Câu hoàn chỉnh: The Andersons have not turned up yet and I doubt if they will now.

(Nhà Anderson vẫn chưa xuất hiện nữa, và tớ nghi là tầm này họ chắc không đến đâu.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

 They are working ______ time to try to finish the work before the deadline.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971651
Phương pháp giải

Dựa vào mục đích ở vế sau: "to try to finish the work before the deadline" (để cố gắng hoàn thành công việc trước hạn chót) -> Họ đang phải làm việc rất vội vã, chạy đua quyết liệt để chiến thắng được thời gian đang trôi đi.

Xác định cụm từ cố định mang ý nghĩa "chạy đua với thời gian, làm việc khẩn trương chống lại áp lực thời gian" là: "work against time" (hoặc race against time).

They are working ______ time to try to finish the work before the deadline.

(Họ đang làm việc ______ thời gian để cố gắng hoàn thành công việc trước hạn chót.)

Giải chi tiết

A. during (trong suốt) -> Diễn tả thời gian diễn ra hành động, không mang tính chất chạy đua quyết liệt.

B. with (với) -> Không đi với cấu trúc này theo nghĩa chạy đua.

C. against (chống lại/ngược lại) -> Đúng cụm cấu trúc "work against time" (chạy đua với thời gian).

D. through (xuyên qua) -> Work through time không tạo thành cụm từ hợp nghĩa ở ngữ cảnh hạn chót này.

Câu hoàn chỉnh: They are working against time to try to finish the work before the deadline.

(Họ đang phải làm việc chạy đua với thời gian để cố gắng hoàn thành xong công việc trước hạn chót.)

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát