Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

 Beside the ages of nine and fifteen, almost all young people undergo a rapid series of physiological changes.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:971653
Phương pháp giải

Đọc toàn bộ câu để hiểu nghĩa và xác định cấu trúc ngữ pháp tổng thể, đặc biệt là các thành phần chủ ngữ, động từ chính và thời thì của câu.

Phân tích các từ/cụm từ được gạch chân dựa trên các quy tắc ngữ pháp cốt lõi: giới từ chỉ khoảng giữa hai mốc (thời gian/độ tuổi), cách dùng trạng từ, mạo từ và danh từ số nhiều.

Dùng phương pháp loại trừ để tìm ra lỗi sai rõ ràng nhất, tiến hành sửa lại cho đúng ngữ cảnh và chọn đáp án chính xác.

A. Beside: Bên cạnh (giới từ chỉ vị trí không gian).

B. almost: Hầu như / Hầu hết (trạng từ).

C. a: Một (mạo từ bất định).

D. changes: Những sự thay đổi (danh từ số nhiều).

Giải chi tiết

A. Beside: Từ gạch chân đứng trước cấu trúc liệt kê hai mốc tuổi: "...the ages of nine and fifteen" (độ tuổi từ 9 và 15). Để nối hai mốc thời gian/độ tuổi với liên từ and, cấu trúc chuẩn trong tiếng Anh phải dùng giới từ Between (Ở giữa khoảng/Trong khoảng từ... đến...). Giới từ Beside (bên cạnh) hoàn toàn sai về mặt ngữ nghĩa và cấu trúc ở đây.

B. almost: Trạng từ đứng trước từ chỉ số lượng "all" thành cụm "almost all" (hầu hết tất cả), dùng đúng ngữ pháp.

C. a: Mạo từ bất định đứng trước cụm danh từ số ít "rapid series" (một chuỗi nhanh chóng), dùng đúng ngữ pháp.

D. changes: Danh từ số nhiều đứng sau giới từ "of" bổ nghĩa cho cụm từ trước đó (các sự thay đổi về sinh lý), dùng đúng ngữ pháp.

=> Câu chỉnh sửa lại: Between the ages of nine and fifteen, almost all young people undergo a rapid series of physiological changes.

(Trong khoảng từ 9 đến 15 tuổi, hầu hết tất cả những người trẻ tuổi đều trải qua một chuỗi các thay đổi sinh lý nhanh chóng.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

 They are known that colds can be avoided by eating the right kind of food and taking exercise regularly.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:971654
Phương pháp giải

Đọc toàn bộ câu để hiểu nghĩa và xác định cấu trúc ngữ pháp tổng thể, đặc biệt là các thành phần chủ ngữ, động từ chính và thời thì của câu.

Phân tích các từ/cụm từ được gạch chân dựa trên các quy tắc ngữ pháp cốt lõi: cấu trúc câu chủ động vs. bị động, cấu trúc chủ ngữ giả "It", dạng bị động của động từ khuyết thiếu, vị trí tính từ và trạng từ.

Dùng phương pháp loại trừ để tìm ra lỗi sai rõ ràng nhất, tiến hành sửa lại cho đúng ngữ cảnh và chọn đáp án chính xác.

Giải chi tiết

Lỗi sai nằm ở cụm từ They are known (đáp án A).

A. They are known: Họ được biết rằng (đại từ + to-be + phân từ hai).

B. can be avoided: Có thể được phòng tránh (động từ khuyết thiếu bị động).

C. right: Đúng / Phù hợp (tính từ).

D. regularly: Một cách đều đặn / Thường xuyên (trạng từ cách thức).

A. They are known: Đây là lỗi sử dụng cấu trúc câu giả định/bị động đặc biệt. Khi vế sau là một mệnh đề hoàn chỉnh đi với that ("that colds can be avoided..."), cấu trúc bị động chuẩn để đưa ra một nhận định khách quan "Người ta biết rằng/Ai cũng biết rằng..." phải sử dụng chủ ngữ giả It: "It is known that...". Việc dùng "They are known" ở đây làm câu bị sai hoàn toàn cấu trúc câu bị động khách quan.

B. can be avoided: Cấu trúc bị động của động từ khuyết thiếu can + be + V-p2 (có thể được phòng tránh), hòa hợp với chủ ngữ chỉ vật "colds" (các trận cảm lạnh), dùng đúng ngữ pháp.

C. right: Tính từ đứng trước danh từ "kind of food" để bổ nghĩa (loại thức ăn phù hợp), dùng đúng ngữ pháp.

D. regularly: Trạng từ cách thức đứng sau bổ nghĩa cho hành động tập thể dục "taking exercise regularly", dùng đúng ngữ pháp.

=> Câu chỉnh sửa lại: It is known that colds can be avoided by eating the right kind of food and taking exercise regularly.

(Người ta biết rằng các trận cảm lạnh có thể được phòng tránh bằng cách ăn đúng loại thực phẩm và tập thể dục đều đặn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

 The fish and chips that my mother is cooking in the kitchen smell very good.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:971655
Phương pháp giải

Đọc toàn bộ câu để hiểu nghĩa và xác định cấu trúc ngữ pháp tổng thể, đặc biệt là các thành phần chủ ngữ, động từ chính và thời thì của câu.

Phân tích các từ/cụm từ được gạch chân dựa trên các quy tắc ngữ pháp cốt lõi: cấu trúc dùng tính từ ghép (compound adjective) chỉ tuổi tác/thời gian đứng trước danh từ, vị trí trạng từ bổ nghĩa tính từ, cấu trúc bị động của động từ khuyết thiếu quá khứ.

Dùng phương pháp loại trừ để tìm ra lỗi sai rõ ràng nhất, tiến hành sửa lại cho đúng ngữ cảnh và chọn đáp án chính xác.

Giải chi tiết

Lỗi sai nằm ở cụm từ 70 years old building (đáp án D).

A. too expensive: Quá đắt đỏ (cấu trúc too + adj).

B. structurally unsafe: Không an toàn về mặt cấu trúc (trạng từ + tính từ).

C. to be demolished: Bị phá dỡ / Bị sập tiệm (động từ nguyên thể bị động).

D. 70 years old building: Tòa nhà 70 tuổi (mạo từ + cụm tính từ + danh từ).

A. too expensive: Tính từ đứng sau động từ to-be "was" và có từ nhấn mạnh too đứng trước, dùng đúng ngữ pháp.

B. structurally unsafe: Trạng từ structurally bổ nghĩa chính xác cho tính từ unsafe (không an toàn về mặt kiến trúc/cấu trúc), dùng đúng ngữ pháp.

C. to be demolished: Cấu trúc bị động "had to be + V-p2" (đã phải bị phá dỡ) phù hợp với chủ ngữ chỉ vật là tòa nhà "it", dùng đúng ngữ pháp.

D. 70 years old building: Cụm từ "70-years-old" đóng vai trò là một tính từ ghép đứng trước để bổ nghĩa cho danh từ "building". Theo quy tắc ngữ pháp, danh từ chỉ đơn vị thời gian nằm trong tính từ ghép đứng trước danh từ chính không bao giờ được để ở dạng số nhiều (không thêm đuôi "-s") và giữa các từ phải có dấu gạch ngang. Do đó cụm này phải sửa thành 70-year-old building (bỏ chữ 's').

=> Câu chỉnh sửa lại: Because the 70-year-old building was structurally unsafe and too expensive to repair, it had to be demolished.

(Bởi vì tòa nhà 70 năm tuổi đã không còn an toàn về cấu trúc và quá đắt để sửa chữa, nó đã phải bị phá dỡ.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:

 Because the 70 years old building was structurally unsafe and too expensive to repair, it had to be demolished.

Đáp án đúng là:

Câu hỏi:971656

Đáp án cần chọn là:

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

 The recent developments in the field of robotics has been extremely beneficial to those who are physically handicapped.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971657
Phương pháp giải

Đọc toàn bộ câu để hiểu nghĩa và xác định cấu trúc ngữ pháp tổng thể, đặc biệt là các thành phần chủ ngữ, động từ chính và thời thì của câu.

Phân tích các từ/cụm từ được gạch chân dựa trên các quy tắc ngữ pháp cốt lõi: sự hòa hợp chủ-vị khi danh từ chủ ngữ có cụm giới từ theo sau, mạo từ xác định, cụm giới từ chỉ lĩnh vực, mệnh đề quan hệ chỉ người số nhiều.

Dùng phương pháp loại trừ để tìm ra lỗi sai rõ ràng nhất, tiến hành sửa lại cho đúng ngữ cảnh và chọn đáp án chính xác.

Giải chi tiết

Lỗi sai nằm ở cụm từ has been (đáp án B).

A. to those who are: Đối với những người mà (giới từ + đại từ chỉ người số nhiều + to-be số nhiều).

B. has been: Đã và đang là (trợ động từ số ít thời hiện tại hoàn thành).

C. The: Những / Cái (mạo từ xác định đứng đầu câu).

D. in the field: Trong lĩnh vực (cụm giới từ).

=> A. to those who are: Cụm từ dùng đúng vì those thay thế cho nhóm người số nhiều, đi kèm mệnh đề quan hệ dạng số nhiều who are, dùng đúng ngữ pháp.

B. has been: Chủ ngữ của câu này là một cụm danh từ dài: "The recent developments in the field of robotics". Trong đó, thành phần cốt lõi quyết định việc chia động từ chính là danh từ đứng trước giới từ: "The recent developments" (Những sự phát triển gần đây) — đây là một danh từ ở dạng số nhiều (có đuôi "-s"). Do đó, động từ chính ở thời hiện tại hoàn thành bắt buộc phải chia ở dạng số nhiều là have been chứ không dùng has been. Từ này sai sự hòa hợp chủ-vị.

C. The: Đi với danh từ "recent developments" để chỉ những phát triển cụ thể mà người nói đang nói tới, dùng đúng ngữ pháp.

D. in the field: Cụm giới từ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước (trong lĩnh vực người máy), dùng đúng ngữ pháp.

=> Câu chỉnh sửa lại: The recent developments in the field of robotics have been extremely beneficial to those who are physically handicapped.

(Những phát triển gần đây trong lĩnh vực người máy đã và đang cực kỳ có lợi cho những người bị khuyết tật về mặt thể chất.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

 The man about whose I told you yesterday is a famous scientist.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971658
Phương pháp giải

Đọc toàn bộ câu để hiểu nghĩa và xác định cấu trúc ngữ pháp tổng thể, đặc biệt là các thành phần chủ ngữ, động từ chính và thời thì của câu.

Phân tích các từ/cụm từ được gạch chân dựa trên các quy tắc ngữ pháp cốt lõi: cách dùng các đại từ quan hệ đi kèm giới từ (whom vs. whose), động từ thời quá khứ, động từ to-be và cụm danh từ làm vị ngữ.

Dùng phương pháp loại trừ để tìm ra lỗi sai rõ ràng nhất, tiến hành sửa lại cho đúng ngữ cảnh và chọn đáp án chính xác.

Giải chi tiết

Lỗi sai nằm ở cụm từ about whose (đáp án B).

A. told: Đã kể / Đã nói (động từ quá khứ đơn).

B. about whose: Về người mà có... (giới từ + đại từ quan hệ sở hữu).

C. is: Là (động từ to-be số ít thời hiện tại).

D. famous scientist: Nhà khoa học nổi tiếng (cụm danh từ).

=> A. told: Động từ chính của mệnh đề quan hệ chia quá khứ đơn đi kèm trạng từ yesterday, dùng đúng ngữ pháp.

B. about whose: Đại từ quan hệ whose là đại từ thay thế cho tính chất sở hữu, phía sau nó bắt buộc luôn phải có một danh từ đi kèm liền kề (ví dụ: whose car, whose book). Tuy nhiên, đứng sau cụm từ này lại là đại từ nhân xưng chủ ngữ "I" (about whose I told you). Xét ngữ cảnh câu, ta cần một đại từ quan hệ chỉ người đóng vai trò làm tân ngữ đứng sau giới từ about (kể về ai đó). Đại từ đúng phải là whom (tạo thành cụm about whom). Cụm này dùng sai đại từ quan hệ.

C. is: Động từ chính của câu chia số ít phù hợp với chủ ngữ "The man", dùng đúng ngữ pháp.

D. famous scientist: Cụm danh từ làm vị ngữ đứng sau to-be chỉ nghề nghiệp/danh hiệu của chủ ngữ, dùng đúng ngữ pháp.

=> Câu chỉnh sửa lại: The man about whom I told you yesterday is a famous scientist.

(Người đàn ông mà tôi kể với bạn ngày hôm qua là một nhà khoa học nổi tiếng.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

 Because of the need to maintain the balance of salts and minerals in the water, keeping saltwater fish in aquariums requires more work that keeping freshwater fish.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:971659
Phương pháp giải

Đọc toàn bộ câu để hiểu nghĩa và xác định cấu trúc ngữ pháp tổng thể, đặc biệt là các thành phần chủ ngữ, động từ chính và thời thì của câu.

Phân tích các từ/cụm từ được gạch chân dựa trên các quy tắc ngữ pháp cốt lõi: liên từ so sánh hơn (more... than), cấu trúc chỉ mục đích (to-V), danh từ số nhiều và dạng danh động từ làm chủ ngữ.

Dùng phương pháp loại trừ để tìm ra lỗi sai rõ ràng nhất, tiến hành sửa lại cho đúng ngữ cảnh và chọn đáp án chính xác.

Giải chi tiết

Lỗi sai nằm ở từ that (đáp án D).

A. to maintain: Để duy trì (động từ nguyên thể có to chỉ mục đích).

B. salts and minerals: Muối và các khoáng chất (danh từ số nhiều).

C. keeping: Việc nuôi / Việc giữ (danh động từ làm chủ ngữ).

D. that: Rằng / Đó (từ nối).

=> A. to maintain: Cấu trúc "need + to-V-inf" hoặc danh từ "need + to-V-inf" biểu thị nhu cầu cần phải làm gì (nhu cầu duy trì), dùng đúng ngữ pháp.

B. salts and minerals: Các danh từ số nhiều đứng sau giới từ of, dùng đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa.

C. keeping: Danh động từ (V-ing) đứng đầu mệnh đề làm chủ ngữ chính mang ý nghĩa hành động "việc nuôi cá", dùng đúng ngữ pháp.

D. that: Ở phía trước cấu trúc có sự xuất hiện của từ so sánh hơn "more work" (nhiều công sức hơn). Theo quy tắc xây dựng cấu trúc so sánh hơn trong tiếng Anh, từ dùng để nối hai vế so sánh "hơn... so với cái gì" bắt buộc phải dùng từ than chứ không bao giờ đi với từ that. Từ này dùng sai liên từ so sánh.

=> Câu chỉnh sửa lại: Because of the need to maintain the balance of salts and minerals in the water, keeping saltwater fish in aquariums requires more work than keeping freshwater fish.

(Do nhu cầu duy trì sự cân bằng muối và khoáng chất trong nước, việc nuôi cá nước mặn trong bể thủy sinh đòi hỏi nhiều công sức hơn là việc nuôi cá nước ngọt.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

 Each of the students in the accounting class has to type their own research paper this semester.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971660
Phương pháp giải

Đọc toàn bộ câu để hiểu nghĩa và xác định cấu trúc ngữ pháp tổng thể, đặc biệt là các thành phần chủ ngữ, động từ chính và thời thì của câu.

Phân tích các từ/cụm từ được gạch chân dựa trên các quy tắc ngữ pháp cốt lõi: sự hòa hợp giữa từ định lượng số ít (Each of...) và tính từ sở hữu thay thế phía sau, danh từ số nhiều sau cấu trúc "each of the", cụm danh từ.

Dùng phương pháp loại trừ để tìm ra lỗi sai rõ ràng nhất, tiến hành sửa lại cho đúng ngữ cảnh và chọn đáp án chính xác.

Giải chi tiết

Lỗi sai nằm ở cụm từ their own (đáp án B).

A. students: Các học sinh / Sinh viên (danh từ số nhiều).

B. their own: Của chính họ (tính từ sở hữu số nhiều + own).

C. accounting class: Lớp học kế toán (cụm danh từ chỉ địa điểm/bối cảnh).

D. paper: Bài nghiên cứu / Bài báo cáo (danh từ số ít).

=>A. students: Cấu trúc "Each of + the + danh từ số nhiều" (Mỗi người trong số những...) bắt buộc phải đi kèm một danh từ số nhiều, dùng đúng ngữ pháp.

B. their own: Khi một câu có chủ ngữ bắt đầu bằng cụm "Each of..." (Mỗi một...), câu này đang hướng tới từng cá nhân riêng lẻ và động từ chính đã chia số ít (has to type). Theo quy tắc đồng bộ về mặt số ít/số nhiều, tính từ sở hữu dùng để thay thế cho chủ ngữ này ở vế sau cũng phải ở dạng số ít là his / her (hoặc dùng his or her) chứ không dùng dạng số nhiều their. Từ này sai tính từ sở hữu.

C. accounting class: Cụm danh từ bổ nghĩa nơi chốn đứng sau giới từ in, dùng đúng ngữ pháp.

D. paper: Danh từ làm tân ngữ trực tiếp cho động từ type, dùng đúng ngữ pháp.

=> Câu chỉnh sửa lại: Each of the students in the accounting class has to type his or her own research paper this semester. (Trong tiếng Anh hiện đại ngày nay, đôi khi "their" được chấp nhận làm đại từ trung tính số ít, nhưng trong các đề thi ngữ pháp truyền thống chuẩn hóa tại Việt Nam, lỗi này vẫn bắt buộc phải sửa thành "his/her" hoặc "his or her")

(Mỗi sinh viên trong lớp kế toán phải tự đánh máy bài nghiên cứu của riêng mình trong học kỳ này.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

 He didn't get the job despite of his experience in the field.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971661
Phương pháp giải

Đọc toàn bộ câu để hiểu nghĩa và xác định cấu trúc ngữ pháp tổng thể, đặc biệt là các thành phần chủ ngữ, động từ chính và thời thì của câu.

Phân tích các từ/cụm từ được gạch chân dựa trên các quy tắc ngữ pháp cốt lõi: giới từ chỉ sự nhượng bộ (despite vs. in spite of), thể phủ định của động từ quá khứ đơn, cụm danh từ làm tân ngữ.

Dùng phương pháp loại trừ để tìm ra lỗi sai rõ ràng nhất, tiến hành sửa lại cho đúng ngữ cảnh và chọn đáp án chính xác.

Giải chi tiết

Lỗi sai nằm ở cụm từ despite of (đáp án B).

A. didn't get: Đã không có được / Không nhận được (trợ động từ phủ định quá khứ + V-inf).

B. despite of: Mặc dù (cụm giới từ chỉ sự nhượng bộ).

C. experience: Kinh nghiệm (danh từ làm tân ngữ).

D. the field: Lĩnh vực này (cụm danh từ xác định).

=> A. didn't get: Chia ở thể phủ định của thời quá khứ đơn ( didn't + V-inf ) để diễn tả một sự việc đã xảy ra, dùng đúng ngữ pháp.

B. despite of: Trong tiếng Anh, từ chỉ sự nhượng bộ đi kèm cụm danh từ có hai từ độc lập thường bị viết nhầm lẫn cấu trúc với nhau. Chúng ta chỉ có hai dạng đúng là: Despite + N/V-ing hoặc In spite of + N/V-ing. Từ Despite bản thân nó đã là một giới từ hoàn chỉnh, do đó không bao giờ có giới từ "of" đi theo sau. Từ này dùng sai cấu trúc giới từ.

C. experience: Danh từ không đếm được đóng vai trò làm thành phần cốt lõi của cụm danh từ đứng sau từ chỉ sự nhượng bộ, dùng đúng ngữ pháp.

D. the field: Cụm danh từ đứng sau giới từ in, dùng đúng ngữ pháp.

=> Câu chỉnh sửa lại: He didn't get the job despite his experience in the field. (Hoặc dùng in spite of)

(Anh ấy đã không nhận được công việc đó mặc dù có kinh nghiệm trong lĩnh vực này.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

 Reports on the rise in hotel costs come from authority sources in the industry.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971662
Phương pháp giải

Đọc toàn bộ câu để hiểu nghĩa và xác định cấu trúc ngữ pháp tổng thể, đặc biệt là các thành phần chủ ngữ, động từ chính và thời thì của câu.

Phân tích các từ/cụm từ được gạch chân dựa trên các quy tắc ngữ pháp cốt lõi: cách dùng từ loại phù hợp ngữ cảnh (tính từ vs. danh từ), danh từ số nhiều làm chủ ngữ, cụm giới từ bổ nghĩa.

Dùng phương pháp loại trừ để tìm ra lỗi sai rõ ràng nhất, tiến hành sửa lại cho đúng ngữ cảnh và chọn đáp án chính xác.

Giải chi tiết

Lỗi sai nằm ở từ authority (đáp án C).

A. Reports: Các bài báo cáo / Bản tin (danh từ số nhiều làm chủ ngữ).

B. in the industry: Trong ngành công nghiệp / Trong ngành (cụm giới từ).

C. authority: Thẩm quyền / Quyền lực (danh từ).

D. in hotel costs: Về chi phí khách sạn (cụm giới từ bổ nghĩa).

=> A. Reports: Danh từ số nhiều làm chủ ngữ chính hòa hợp với động từ số nhiều "come" ở vế sau, dùng đúng ngữ pháp.

B. in the industry: Cụm giới từ xác định bối cảnh ngành nghề, đứng ở cuối câu, dùng đúng ngữ pháp.

C. authority: Cụm từ gạch chân đứng trước danh từ số nhiều "sources" (các nguồn tin) để bổ nghĩa tạo thành cụm danh từ. Xét ngữ cảnh câu: "Các báo cáo về việc tăng giá khách sạn đến từ các nguồn tin...", ý người nói muốn biểu thị đây là các nguồn tin đáng tin cậy, có uy tín, có thẩm quyền. Từ loại đứng trước danh từ để bổ nghĩa tính chất trong trường hợp này phải là một tính từ. Từ đúng phải dùng tính từ authoritative (có uy tín, đáng tin cậy). Từ authority là danh từ nên dùng sai từ loại ở vị trí này.

D. in hotel costs: Giới từ in đi sau danh từ rise tạo thành cụm "rise in something" (sự gia tăng về cái gì), dùng đúng ngữ pháp.

=> Câu chỉnh sửa lại: Reports on the rise in hotel costs come from authoritative sources in the industry.

(Các báo cáo về việc tăng chi phí khách sạn đến từ các nguồn tin có uy tín trong ngành.)

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát