Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word or phrase that is OPPOSITE in meaning to the

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word or phrase that is OPPOSITE in meaning to the underlined part in each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Because Jack defaulted on his loan, the bank took him to court.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971887
Phương pháp giải

Từ "defaulted" nghĩa là vỡ nợ, không trả được nợ đúng hạn. Ngữ cảnh câu: "the bank took him to court" (ngân hàng kiện anh ta ra tòa). Từ trái nghĩa hoàn toàn với việc bùng nợ là đã trả hết, trả đầy đủ ("paid in full").

Because Jack defaulted on his loan, the bank took him to court.

(Bởi vì Jack không trả được khoản vay của mình, ngân hàng đã kiện anh ta ra tòa.)

Giải chi tiết

A. failed to pay (không thể trả tiền) -> Đây là từ đồng nghĩa.

B. paid in full (đã thanh toán đầy đủ) -> Trái nghĩa với defaulted.

C. had a bad personlity (viết sai chính tả từ personality) (có tính cách xấu)

D. was paid much money (được trả nhiều tiền)

Câu hoàn chỉnh:

Because Jack paid in full on his loan, the bank took him to court.

(Bởi vì Jack đã thanh toán đầy đủ khoản vay của mình, ngân hàng đã kiện anh ta ra tòa - câu giả định mang nghĩa ngược lại).

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

His career in the illicit drug trade ended with the police raid this morning.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:971888
Phương pháp giải

Từ "illicit" nghĩa là bất hợp pháp, phi pháp. Ngữ cảnh câu nói về tệ nạn "drug trade" (buôn bán ma túy). Từ trái nghĩa hoàn toàn với phi pháp là hợp pháp ("legal").

His career in the illicit drug trade ended with the police raid this morning.

(Sự nghiệp của hắn ta trong ngành buôn bán ma túy bất hợp pháp đã kết thúc bằng cuộc đột kích của cảnh sát sáng nay.)

Giải chi tiết

A. elicited (khơi ra, gợi ra)

B. irregular (bất thường, không theo quy tắc)

C. secret (bí mật)

D. legal (hợp pháp) -> Trái nghĩa với illicit.

Câu hoàn chỉnh:

His career in the legal drug trade ended with the police raid this morning.

(Sự nghiệp của anh ta trong ngành buôn bán ma túy hợp pháp đã kết thúc bằng cuộc đột kích của cảnh sát sáng nay).

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

I clearly remember talking to him in a chance meeting last summer.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971889
Phương pháp giải

Cụm từ "a chance [meeting]" nghĩa là một cuộc gặp gỡ tình cờ, ngẫu nhiên, không hề được lên kế hoạch trước. Từ trái nghĩa hoàn toàn với tình cờ là có chủ ý, cố ý từ trước ("deliberate").

I clearly remember talking to him in a chance meeting last summer.

(Tôi nhớ rất rõ đã trò chuyện với anh ấy trong một cuộc gặp gỡ tình cờ vào mùa hè năm ngoái.)

Giải chi tiết

A. unplanned (không được lên kế hoạch) -> Đồng nghĩa.

B. deliberate (cố ý, có chủ đích, có tính toán trước) -> Trái nghĩa với chance.

C. accidental (tình cờ, tai nạn) -> Đồng nghĩa.

D. unintentional (không cố ý) -> Đồng nghĩa.

Câu hoàn chỉnh:

I clearly remember talking to him in a deliberate meeting last summer.

(Tôi nhớ rất rõ đã trò chuyện với anh ấy trong một cuộc gặp gỡ có chủ đích vào mùa hè năm ngoái).

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

The US troops are using much more sophisticated weapons in the Far East.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971890
Phương pháp giải

Từ "sophisticated" khi dùng để tả vũ khí hoặc công nghệ có nghĩa là tối tân, tinh vi, vô cùng phức tạp. Từ trái nghĩa hoàn toàn với nó là đơn giản và dễ sử dụng ("simple and easy to use").

The US troops are using much more sophisticated weapons in the Far East.

(Quân đội Mỹ đang sử dụng các loại vũ khí tối tân/tinh vi hơn nhiều ở vùng Viễn Đông.)

Giải chi tiết

A. expensive (đắt đỏ)

B. complicated (phức tạp) -> Đồng nghĩa.

C. simple and easy to use (đơn giản và dễ sử dụng) -> Trái nghĩa với sophisticated.

D. difficult to operate (khó vận hành)

Câu hoàn chỉnh:

The US troops are using much more simple and easy to use weapons in the Far East.

(Quân đội Mỹ đang sử dụng các loại vũ khí đơn giản và dễ sử dụng hơn nhiều ở vùng Viễn Đông).

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

She had a cozy little apartment in Boston.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:971891
Phương pháp giải

Từ "cozy" nghĩa là ấm cúng, thoải mái, dễ chịu (thường dùng cho không gian nhà ở). Từ trái nghĩa với ấm cúng, thoải mái là không thoải mái, không dễ chịu ("uncomfortable").

She had a cozy little apartment in Boston.

(Cô ấy từng có một căn hộ nhỏ ấm cúng ở Boston.)

Giải chi tiết

A. uncomfortable (không thoải mái, khó chịu) -> Trái nghĩa với cozy.

B. are too -> Từ nhiễu không liên quan cấu trúc.

C. to wait for -> Từ nhiễu không liên quan cấu trúc.

D. someone -> Từ nhiễu không liên quan cấu trúc.

Câu hoàn chỉnh:

She had an uncomfortable little apartment in Boston.

(Cô ấy từng có một căn hộ nhỏ không hề thoải mái ở Boston).

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

A chronic lack of sleep may make us irritable and reduces our motivation to work.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971892
Phương pháp giải

Từ "irritable" nghĩa là dễ nổi cáu, cáu bẳn, bực bội (ngữ cảnh: "A chronic lack of sleep" - thiếu ngủ kinh niên làm con người trở nên cáu gắt). Từ trái nghĩa với sự cáu bẳn, nóng nảy là điềm tĩnh, bình tĩnh ("calm").

A chronic lack of sleep may make us irritable and reduces our motivation to work.

(Việc thiếu ngủ kinh niên có thể khiến chúng ta dễ nổi cáu và làm giảm động lực làm việc.)

Giải chi tiết

A. uncomfortable (khó chịu)

B. responsive (nhạy bén, phản hồi nhanh)

C. calm (bình tĩnh, điềm tĩnh) -> Trái nghĩa với irritable.

D. miserable (khốn khổ, đáng thương)

Câu hoàn chỉnh:

A chronic lack of sleep may make us calm and reduces our motivation to work.

(Việc thiếu ngủ kinh niên có thể khiến chúng ta bình tĩnh và làm giảm động lực làm việc - nghĩa ngữ cảnh ngược).

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Unless the two signatures are identical, the bank won’t honor the check.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971893
Phương pháp giải

Từ "identical" nghĩa là giống hệt nhau, trùng khớp hoàn toàn (ngữ cảnh: "two signatures" - hai chữ ký phải giống nhau thì ngân hàng mới chấp nhận séc). Từ trái nghĩa hoàn toàn với giống hệt là khác nhau ("different").

Unless the two signatures are identical, the bank won't honor the check.

(Trừ khi hai chữ ký giống hệt nhau, nếu không ngân hàng sẽ không chấp nhận tờ séc.)

Giải chi tiết

A. similar (tương tự, giống) -> Cận đồng nghĩa.

B. different (khác biệt, khác nhau) -> Trái nghĩa với identical.

C. fake (giả mạo)

D. genuine (thật, chính hãng)

Câu hoàn chỉnh: Unless the two signatures are different, the bank won't honor the check.

(Trừ khi hai chữ ký khác nhau, nếu không ngân hàng sẽ không chấp nhận tờ séc - nghĩa ngữ cảnh ngược).

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Strongly advocating health foods, Jane doesn’t eat any chocolate.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971894
Phương pháp giải

Từ "advocating" nghĩa là ủng hộ, tán thành, biện hộ cho một xu hướng hoặc quan điểm. Từ trái nghĩa trực tiếp với ủng hộ/tán thành một quan điểm là phản bác, bài bác, công kích quan điểm đó ("impugning").

Strongly advocating health foods, Jane doesn't eat any chocolate.

(Vì hết sức ủng hộ thực phẩm tốt cho sức khỏe, Jane không ăn bất kỳ thanh sô-cô-la nào.)

Giải chi tiết

A. supporting (ủng hộ) -> Đồng nghĩa.

B. impugning (phản bác, công kích, nghi ngờ tính đúng đắn) -> Trái nghĩa với advocating.

C. advising (khuyên bảo)

D. denying (phủ nhận)

Câu hoàn chỉnh:

Strongly impugning health foods, Jane doesn't eat any chocolate.

(Vì hết sức phản bác các thực phẩm tốt cho sức khỏe, Jane không ăn bất kỳ thanh sô-cô-la nào).

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

He decided not to buy the fake watch and wait until he had more money.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:971895
Phương pháp giải

Từ "fake" nghĩa là giả, hàng nhái. Ngữ cảnh: "He decided not to buy... and wait until he had more money" (Anh ấy quyết định không mua... và đợi cho đến khi có nhiều tiền hơn). Từ trái nghĩa với hàng giả là hàng thật, chính hãng, có nguồn gốc xác thực ("authentic").

He decided not to buy the fake watch and wait until he had more money.

(Anh ấy đã quyết định không mua chiếc đồng hồ giả đó và chờ cho đến khi có nhiều tiền hơn.)

Giải chi tiết

A. authentic (thật, chính hãng, xác thực) -> Trái nghĩa với fake.

B. forger (người làm giả chữ ký/tài liệu - danh từ chỉ người)

C. faulty (lỗi, có tì vết)

D. original (gốc, nguyên bản - thường nói về vị trí đầu tiên hoặc tác phẩm gốc, không mạnh bằng từ chỉ tính thật/giả của một món hàng xa xỉ bằng từ authentic).

Câu hoàn chỉnh:

He decided not to buy the authentic watch and wait until he had more money.

(Anh ấy đã quyết định không mua chiếc đồng hồ chính hãng đó và chờ cho đến khi có nhiều tiền hơn).

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Her father likes the head cabbage rare.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:971896
Phương pháp giải

Từ "rare" khi dùng cho thực phẩm, rau củ (ở đây là "head cabbage" - cải bắp) nghĩa là còn tái, chưa chín kỹ (chỉ được chần sơ qua hoặc nấu rất nhanh). Từ trái nghĩa với nấu tái, nấu sơ là nấu chín nhừ, luộc quá kỹ ("over-boiled").

Her father likes the head cabbage rare.

(Bố của cô ấy thích ăn bắp cải luộc tái.)

Giải chi tiết

A. over-boiled (được luộc quá kỹ/nấu chín nhừ) -> Trái nghĩa với rare (trong nấu ăn).

B. precious (quý giá)

C. scarce (khan hiếm) -> Đây là nghĩa khác của từ rare khi nói về số lượng, không hợp ngữ cảnh món ăn.

D. scare (làm sợ hãi)

Câu hoàn chỉnh:

Her father likes the head cabbage over-boiled.

(Bố của cô ấy thích ăn bắp cải được luộc chín nhừ).

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 11:
Vận dụng

There are several different kinds of faults in reading which are usually more exaggerated with foreign learners.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971897
Phương pháp giải

Từ "exaggerated" nghĩa là bị phóng đại, làm quá lên, cường điệu hóa lên. Từ trái nghĩa hoàn toàn với nói phóng đại là nói giảm, nói giảm nhẹ mức độ quan trọng hoặc độ lớn của sự việc ("understated").

There are several different kinds of faults in reading which are usually more exaggerated with foreign learners.

(Có một vài loại lỗi đọc khác nhau thường bị phóng đại/làm quá lên đối với những người học ngoại ngữ.)

Giải chi tiết

A. overestimated (bị đánh giá quá cao)

B. understated (được nói giảm đi/giảm nhẹ mức độ) -> Trái nghĩa với exaggerated.

C. overemphasized (bị nhấn mạnh quá mức) -> Đồng nghĩa.

D. undertaken (được thực hiện/đảm nhận)

Câu hoàn chỉnh: There are several different kinds of faults in reading which are usually more understated with foreign learners.

(Có một vài loại lỗi đọc khác nhau thường được giảm nhẹ mức độ đối với những người học ngoại ngữ).

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 12:
Vận dụng

Whatever the activity level, all types of hobbies can require high levels of expertise.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971898
Phương pháp giải

Từ "expertise" nghĩa là sự thành thạo, tinh thông, kiến thức chuyên môn sâu. Từ trái nghĩa hoàn toàn với sự thành thạo/tinh thông chuyên môn là sự kém cỏi, thiếu năng lực, bất tài ("incompetence").

Whatever the activity level, all types of hobbies can require high levels of expertise.

(Bất kể cấp độ hoạt động nào, tất cả các loại sở thích đều có thể đòi hỏi mức độ kiến thức chuyên môn/thành thạo cao.)

Giải chi tiết

A. incapable (không có khả năng - tính từ, sai loại từ vì sau levels of cần danh từ).

B. incompetence (sự thiếu năng lực/kém cỏi) -> Danh từ, trái nghĩa với expertise.

C. expertness (sự thành thạo) -> Đồng nghĩa.

D. skillfulness (sự khéo léo/sự có kỹ năng) -> Đồng nghĩa.

Câu hoàn chỉnh: Whatever the activity level, all types of hobbies can require high levels of incompetence.

(Bất kể cấp độ hoạt động nào, tất cả các loại sở thích đều có thể đòi hỏi mức độ kém cỏi cao - nghĩa ngữ cảnh ngược).

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 13:
Vận dụng

We offer a speedy and secure service of transferring money in less than 24 hours.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971899
Phương pháp giải

Từ "secure" nghĩa là an toàn, bảo mật, chắc chắn. Ngữ cảnh câu: "secure service of transferring money" (dịch vụ chuyển tiền an toàn, bảo mật). Từ trái nghĩa trực tiếp với sự an toàn, bảo mật là không chắc chắn, không đáng tin, đầy rủi ro ("unsure").

We offer a speedy and secure service of transferring money in less than 24 hours.

(Chúng tôi cung cấp một dịch vụ chuyển tiền nhanh chóng và an toàn/bảo mật trong vòng chưa đầy 24 giờ.)

Giải chi tiết

A. uninterested (không quan tâm, thờ ơ)

B. unsure (không chắc chắn, không an toàn, không đáng tin) -> Trái nghĩa với secure.

C. slow (chậm chạp) -> Trái nghĩa với từ speedy đứng trước, không phải trái nghĩa với secure.

D. open (mở)

Câu hoàn chỉnh: We offer a speedy and unsure service of transferring money in less than 24 hours.

(Chúng tôi cung cấp một dịch vụ chuyển tiền nhanh chóng nhưng không hề an toàn trong vòng chưa đầy 24 giờ).

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 14:
Vận dụng

There is growing concern about the way man has destroyed the environment.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:971900
Phương pháp giải

Từ "concern" ở đây là danh từ nghĩa là sự lo lắng, mối quan ngại sâu sắc (ngữ cảnh: "about the way man has destroyed the environment" - về cách con người tàn phá môi trường). Từ trái nghĩa hoàn toàn với sự lo lắng, lo âu là sự an tâm, thoải mái, thanh thản tâm hồn ("ease").

There is growing concern about the way man has destroyed the environment.

(Ngày càng có nhiều mối quan ngại/lo ngại về cách con người đã hủy hoại môi trường.)

Giải chi tiết

A. ease (sự thanh thản, sự thoải mái, không lo lắng) -> Trái nghĩa với concern.

B. attraction (sự thu hút)

C. consideration (sự xem xét/sự cân nhắc)

D. speculation (sự suy đoán)

Câu hoàn chỉnh: There is growing ease about the way man has destroyed the environment.

(Ngày càng có sự thảnh thơi thoải mái về cách con người đã hủy hoại môi trường - nghĩa ngữ cảnh ngược).

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 15:
Vận dụng

The plane landed safely.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971901
Phương pháp giải

Động từ "landed" nghĩa là hạ cánh (nói về máy bay). Từ trái nghĩa hoàn toàn với hạ cánh xuống đất là cất cánh bay lên không trung, cụm động từ tương ứng là "took off".

The plane landed safely.

(Chiếc máy bay đã hạ cánh an toàn.)

Giải chi tiết

A. touched down (hạ cánh, tiếp đất) -> Đây là từ đồng nghĩa.

B. took off (cất cánh) -> Trái nghĩa hoàn toàn với landed.

C. Both A and B (Cả A và B)

D. Neither A nor B (Không phải A cũng không phải B)

Câu hoàn chỉnh:

The plane took off safely.

(Chiếc máy bay đã cất cánh an toàn).

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát