Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word or phrase that is CLOSEST in meaning to the

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word or phrase that is CLOSEST in meaning to the underlined part in each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

I just want to stay at home and watch TV and take it easy.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:971871
Phương pháp giải

Cụm từ thành ngữ "take it easy" nghĩa là nghỉ ngơi, thư giãn, không làm việc căng thẳng. Do đó, từ đồng nghĩa

tốt nhất là "relax".

I just want to stay at home and watch TV and take it easy.

(Tôi chỉ muốn ở nhà, xem tivi và thư giãn/nghỉ ngơi.)

Giải chi tiết

A. sleep (ngủ)

B. sit down (ngồi xuống)

C. eat (ăn)

D. relax (thư giãn, nghỉ ngơi) -> Đồng nghĩa với take it easy.

Câu hoàn chỉnh:

I just want to stay at home and watch TV and relax.

(Tôi chỉ muốn ở nhà, xem tivi và nghỉ ngơi thư giãn.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The meteorologist says on TV that it is supposed to rain all day tomorrow.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971872
Phương pháp giải

Từ "meteorologist" nghĩa là nhà khí tượng học (người dự báo thời tiết). Dựa vào ngữ cảnh "says on TV that it

is supposed to rain" (nói trên TV rằng trời sẽ mưa), từ đồng nghĩa phù hợp nhất là "TV weatherman".

The meteorologist says on TV that it is supposed to rain all day tomorrow.

(Nhà khí tượng học thông báo trên TV rằng ngày mai trời dự kiến sẽ mưa cả ngày.)

Giải chi tiết

A. astronomer (nhà thiên văn học)

B. TV anchor (biên tập viên/người dẫn chương trình tin tức TV)

C. TV weatherman (người dẫn chương trình thời tiết trên TV) -> Đồng nghĩa với meteorologist.

D. fortune teller (thầy bói)

Câu hoàn chỉnh: The TV weatherman says on TV that it is supposed to rain all day tomorrow.

(Người dẫn chương trình thời tiết trên TV thông báo rằng ngày mai trời dự kiến sẽ mưa cả ngày.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

In the end, her neighbor decided to speak his mind.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:971873
Phương pháp giải

Cụm từ thành ngữ "speak his mind" nghĩa là nói thẳng, nói thật lòng, nói ra chính xác những gì mình đang

suy nghĩ mà không e ngại. Do đó, từ đồng nghĩa là "say exactly what he thought".

In the end, her neighbor decided to speak his mind.

(Cuối cùng, người hàng xóm của cô ấy đã quyết định nói ra những gì mình nghĩ.)

Giải chi tiết

A. say exactly what he thought (nói chính xác những gì anh ấy nghĩ) -> Đồng nghĩa với speak his mind.

B. say a few words (nói một vài từ)

C. have a chat (trò chuyện/tán gẫu)

D. are given the right to (được trao quyền làm gì - sai cấu trúc/nghĩa)

Câu hoàn chỉnh:

In the end, her neighbor decided to say exactly what he thought.

(Cuối cùng, người hàng xóm của cô ấy đã quyết định thẳng thắn nói ra chính xác những gì anh ta nghĩ.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

When I mentioned the party, he was all ears.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971874
Phương pháp giải

Cụm từ thành ngữ "all ears" nghĩa là dỏng tai lên nghe, cực kỳ chăm chú và hứng thú lắng nghe thông tin. Từ

đồng nghĩa là "listening attentively".

When I mentioned the party, he was all ears.

(Khi tôi nhắc đến bữa tiệc, anh ấy đã chăm chú lắng nghe.)

Giải chi tiết

A. partially deaf (bị điếc một phần)

B. listening attentively (chăm chú lắng nghe) -> Đồng nghĩa với all ears.

C. listening neglectfully (nghe một cách bỏ bê/lơ là)

D. deaf (bị điếc)

Câu hoàn chỉnh:

When I mentioned the party, he was listening attentively.

(Khi tôi vừa nhắc đến bữa tiệc, anh ấy đã chăm chú dỏng tai lên nghe.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

I prefer to talk to people face to face, rather than to talk on the phone

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971875
Phương pháp giải

Cụm từ "face to face" nghĩa là trực tiếp, mặt đối mặt (thay vì qua thư từ, điện thoại). Từ đồng nghĩa phổ biến

nhất là "in person" (trực tiếp, bằng xương bằng thịt).

I prefer to talk to people face to face, rather than to talk on the phone.

(Tôi thích nói chuyện với mọi người trực tiếp/mặt đối mặt hơn là nói chuyện qua điện thoại.)

Giải chi tiết

A. facing them (đối mặt với họ - mang tính hướng cơ thể)

B. in person (trực tiếp/đích thân gặp) -> Đồng nghĩa với face to face trong ngữ cảnh giao tiếp.

C. looking at them (nhìn vào họ)

D. seeing them (nhìn thấy họ)

Câu hoàn chỉnh:

I prefer to talk to people in person, rather than to talk on the phone.

(Tôi thích gặp mặt nói chuyện trực tiếp với mọi người hơn là trao đổi qua điện thoại.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

The tiny irrigation channels were everywhere and along some of them the water was running.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971876
Phương pháp giải

Từ "irrigation" nghĩa là sự tưới tiêu, cung cấp nước cho đất trồng trọt. Do đó, cụm từ đồng nghĩa là "supplying

water" (cung cấp nước).

The tiny irrigation channels were everywhere and along some them the water was running.

(Các kênh tưới tiêu nhỏ có ở khắp mọi nơi và nước đang chảy dọc theo một vài con kênh trong số đó.)

Giải chi tiết

A. flushing out with water (xả sạch bằng nước)

B. washing out with water (rửa trôi bằng nước)

C. supplying water (cung cấp nước) -> Đồng nghĩa với irrigation.

D. cleaning with water (làm sạch bằng nước)

Câu hoàn chỉnh:

The tiny supplying water channels were everywhere and along some them the water was running.

(Các kênh cung cấp nước nhỏ xuất hiện ở khắp mọi nơi và nước đang chảy dọc theo một vài con kênh trong số đó.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Nhận biết

For a decade, Barzilai has studied centenarians. looking for genes that contribute to longevity.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:971877
Phương pháp giải

Từ "centenarians" chỉ những người sống thọ từ 100 tuổi trở lên (bắt nguồn từ gốc cent- nghĩa là một trăm).

Cụm từ đồng nghĩa là "who live to be 100 or older".

For a decade, Barzilai has studied centenarians, looking for genes that contribute to longevity.

(Trong một thập kỷ, Barzilai đã nghiên cứu những người sống thọ trăm tuổi để tìm kiếm các gen góp phần vào sự trường thọ.)

Giải chi tiết

A. who are vegetarians (những người ăn chay)

B. who want to be fruitarians (những người muốn ăn chỉ toàn trái cây)

C. who are extraordinary (những người phi thường)

D. who live to be 100 or older (những người sống đến 100 tuổi hoặc già hơn) -> Đồng nghĩa với centenarians.

Câu hoàn chỉnh:

For a decade, Barzilai has studied people who live to be 100 or older, looking for genes that contribute to

longevity.

(Trong suốt một thập kỷ, Barzilai đã nghiên cứu những người sống thọ từ 100 tuổi trở lên để tìm kiếm các gen giúp kéo dài tuổi thọ.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Nhận biết

Computers are recent accomplishments in our time.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971878
Phương pháp giải

Từ "accomplishments" nghĩa là thành tựu, thành quả đạt được nhờ sự nỗ lực. Từ đồng nghĩa chính xác nhất là "achievements".

Computers are recent accomplishments in our time.

(Máy tính là những thành tựu gần đây trong thời đại của chúng ta.)

Giải chi tiết

A. structures (công trình/cấu trúc)

B. achievements (thành tựu/thành quả) -> Đồng nghĩa với accomplishments.

C. calculations (phép tính/sự tính toán)

D. documents (tài liệu)

Câu hoàn chỉnh:

Computers are recent achievements in our time.

(Máy tính là những thành tựu công nghệ mới đạt được gần đây trong thời đại của chúng ta.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

In many countries, people who are jobless get unemployment benefit.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:971879
Phương pháp giải

Cụm từ "unemployment benefit" nghĩa là trợ cấp thất nghiệp. Từ "dole" (hoặc cụm on the dole) là một từ lóng/từ cổ phổ biến ở Anh - Mỹ để chỉ tiền trợ cấp thất nghiệp do nhà nước cấp cho người không có việc làm.

In many countries, people who are jobless get unemployment benefit.

(Ở nhiều quốc gia, những người không có việc làm nhận được trợ cấp thất nghiệp.)

Giải chi tiết

A. dole (tiền trợ cấp thất nghiệp) -> Đồng nghĩa với unemployment benefit.

B. pension (lương hưu)

C. fee (học phí/phí dịch vụ)

D. scholarship (học bổng)

Câu hoàn chỉnh:

In many countries, people who are jobless get dole.

(Ở nhiều quốc gia, những người chịu cảnh thất nghiệp đều nhận được tiền trợ cấp từ nhà nước.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

John has a thorough knowledge of the history of arts.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971880
Phương pháp giải

Từ "thorough" nghĩa là sâu sắc, kỹ lưỡng, hoàn chỉnh, thấu đáo từ đầu đến cuối. Khi nói về kiến thức (thorough knowledge), nó đồng nghĩa với kiến thức toàn diện, đầy đủ ("complete").

John has a thorough knowledge of the history of arts.

(John có một kiến thức sâu sắc/toàn diện về lịch sử nghệ thuật.)

Giải chi tiết

A. practical (viết sai chính tả thành pratcial) (thực tế/thực dụng)

B. scientific (mang tính khoa học)

C. complete (đầy đủ/trọn vẹn/hoàn chỉnh) -> Đồng nghĩa với thorough.

D. wonderful (tuyệt vời)

Câu hoàn chỉnh:

John has a complete knowledge of the history of arts.

(John có một sự hiểu biết vô cùng đầy đủ và toàn diện về lịch sử của các ngành nghệ thuật.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 11:
Thông hiểu

When you cross the street, be careful and be on the alert for the bus

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971881
Phương pháp giải

Cụm từ thành ngữ "be on the alert" nghĩa là cảnh giác, chú ý cẩn thận đề phòng nguy hiểm xung quanh. Từ đồng nghĩa chính xác là "watch out for" (cẩn thận/coi chừng cái gì).

When you cross the street, be careful and be on the alert for the bus.

(Khi bạn băng qua đường, hãy cẩn thận và cảnh giác/đề phòng xe buýt.)

Giải chi tiết

A. look for (tìm kiếm thứ gì bị mất)

B. watch out for (coi chừng/đề phòng/chú ý) -> Đồng nghĩa với be on the alert.

C. search for (tìm kiếm/lùng sục)

D. watch for (đợi một thời cơ/chờ một sự việc xuất hiện) -> Watch out for mang sắc thái phòng tránh nguy hiểm mạnh hơn và khớp hoàn toàn với ngữ cảnh giao thông này.

Câu hoàn chỉnh:

When you cross the street, be careful and watch out for the bus.

(Khi băng qua đường, bạn phải cẩn thận và chú ý coi chừng xe buýt đấy.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 12:
Thông hiểu

 I was on the point of calling you when your telegram arrived.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971882
Phương pháp giải

Cấu trúc "be on the point of + V-ing" nghĩa là ngay sắp sửa làm một việc gì đó trong tích tắc. Từ đồng nghĩa là cấu trúc "be about to + V-bare".

I was on the point of calling you when your telegram arrived.

(Tôi đã sắp sửa gọi điện cho bạn thì bức điện tín của bạn tới.)

Giải chi tiết

A. not ready to call (chưa sẵn sàng gọi)

B. about to call (sắp sửa gọi) -> Đồng nghĩa với on the point of calling.

C. around to call (không có cấu trúc này hợp nghĩa)

D. they (đại từ - phương án nhiễu lỗi)

Câu hoàn chỉnh: I was about to call you when your telegram arrived.

(Tôi vừa mới định nhấc máy gọi cho bạn thì bức điện tín của bạn lại tới nơi.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 13:
Thông hiểu

Do we have enough people on hand to help us move our stuff into the house?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971883
Phương pháp giải

Cụm từ "on hand" nghĩa là có sẵn tại chỗ, sẵn lòng giúp đỡ hoặc có sẵn để sử dụng khi cần. Từ đồng nghĩa chính xác là "available" (sẵn có/sẵn sàng).

Do we have enough people on hand to help us move our stuff into the house?

(Chúng ta có đủ người ở đây/sẵn sàng để giúp chuyển đồ đạc vào nhà không?)

Giải chi tiết

A. nearby (ở gần - chỉ khoảng cách địa lý)

B. indisposed (không khỏe/bận không thể tham gia)

C. available (sẵn sàng giúp/có mặt sẵn) -> Đồng nghĩa với on hand.

D. confident (tự tin)

Câu hoàn chỉnh:

Do we have enough people available to help us move our stuff into the house?

(Liệu chúng ta có đủ người sẵn sàng ở đây để giúp chúng ta chuyển hết đống đồ đạc này vào trong nhà không?)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 14:
Thông hiểu

She left school and immediately started to make her own way without help from her family.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:971884
Phương pháp giải

Cụm từ "make her own way" trong ngữ cảnh rời trường học lập nghiệp tự lực cánh sinh mà không cần gia đình trợ giúp ("without help from her family") nghĩa là tự đi bằng đôi chân của mình, tự kiếm sống. Từ đồng nghĩa là "earn her living" (tự kiếm sống).

She left school and immediately started to make her own way without help from her family.

(Cô ấy nghỉ học và ngay lập tức bắt đầu tự bươn chải kiếm sống mà không có sự trợ giúp từ gia đình.)

Giải chi tiết

A. find her living (tìm cách sống)

B. try her living (thử cách sống)

C. hold her living (giữ cách sống)

D. earn her living (kiếm sống/tự lập tài chính) -> Đồng nghĩa với cụm thành ngữ make one's own way.

Câu hoàn chỉnh:

She left school and immediately started to earn her living without help from her family.

(Cô ấy rời ghế nhà trường và lập tức bắt đầu tự kiếm sống mà không cần tới bất kỳ sự trợ giúp nào từ phía gia đình.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 15:
Thông hiểu

The white blood cell count in one's body many fluctuate by 50 per cent during a day.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:971885
Phương pháp giải

Từ "fluctuate" nghĩa là biến động, dao động, thay đổi lên xuống không ổn định. Từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh chỉ số lượng bạch cầu tăng giảm thay đổi liên tục là "vary" (thay đổi/biến đổi).

The white blood cell count in one's body many fluctuate by 50 per cent during a day.

(Số lượng bạch cầu trong cơ thể một người có thể biến động tới 50% trong vòng một ngày.)

Giải chi tiết

A. undulate (gợn sóng/nhấp nhô - dùng cho địa hình hoặc chuyển động vật lý)

B. multiply (nhân lên/tăng lên gấp bội)

C. diminish (giảm bớt/thu nhỏ lại)

D. vary (thay đổi/biến đổi) -> Đồng nghĩa với fluctuate.

Câu hoàn chỉnh:

The white blood cell count in one's body many vary by 50 per cent during a day.

(Số lượng tế bào bạch cầu trong cơ thể con người có thể thay đổi và chênh lệch nhau tới 50% trong suốt một ngày.)

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát