Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

For most undergraduates today, opening a laptop at the start of a lecture has become as automatic as sitting down. The device is no longer a tool consciously chosen; it is simply there, blinking softly, ready to absorb every word that the instructor utters. Yet researchers who study students’ attention argue that this convenience comes at a price most learners are unaware that they are paying.

A recent multi-campus study tracked the in‑class behaviour of nearly two thousand undergraduates across humanities and science courses. Even when students claimed to be “fully focused,” eye‑tracking data showed that they shifted between unrelated tabs an average of fourteen times per fifty‑minute session. The students themselves were astounded when they were shown the results. Many had believed that they were absorbing every point made in class.

The findings underline an unsettling truth: digital multitasking is not just inefficient; it is invisible to those engaged in it. Cognitive scientists describe this as “the illusion of competence” – the false sense that because information has passed beneath one’s eyes, it has been understood and stored. Tests administered a week after the lectures consistently revealed otherwise, with laptop‑using students recalling roughly a third less than those taking handwritten notes.

Things go from bad to worse when we take into account the fact that the very tools that distract students are also genuinely essential for some forms of academic work. Annotating digital texts, accessing research databases and recording lectures all benefit from screen‑based learning. The crucial #Question for tertiary institutions, then, is not to get rid of devices altogether but to teach students when and how to set them aside. Until that skill is cultivated, the lecture hall may continue to function less as a place of collective inquiry and more as a quiet place of solitary screens.

(Adapted from https://vanderbilthustler.com)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

In paragraph 1, the writer is ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:972641
Phương pháp giải

Tập trung đọc doạn 1, gạch chân các từ khoá quan trọng trong các phương án sau đó đối chiếu với thông tin trong bài để chọn đáp án đúng.

Thông tin: For most undergraduates today, opening a laptop at the start of a lecture has become as automatic as sitting down. The device is no longer a tool consciously chosen; it is simply there, blinking softly, ready to absorb every word that the instructor utters. Yet researchers who study students’ attention argue that this convenience comes at a price most learners are unaware that they are paying.

(Đối với hầu hết sinh viên đại học ngày nay, việc mở máy tính xách tay khi bắt đầu một bài giảng đã trở nên tự động như việc ngồi xuống. Thiết bị này không còn là một công cụ được lựa chọn một cách có ý thức; nó chỉ đơn giản là ở đó, nhấp nháy nhẹ nhàng, sẵn sàng tiếp thu từng lời mà giảng viên nói ra. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu về sự chú ý của sinh viên cho rằng sự tiện lợi này đi kèm với một cái giá mà hầu hết người học không nhận thức được.)

Giải chi tiết

In paragraph 1, the writer is ______.

(Trong đoạn 1, tác giả đang ______.)

A. arguing in favour of undergraduates’ use of laptops

(tranh luận ủng hộ việc sinh viên đại học sử dụng máy tính xách tay)

=> Sai. Tác giả không ca ngợi lợi ích của laptop mà nhấn mạnh rằng nó có một "cái giá" phải trả.

B. contrasting different methods of notetaking

(so sánh các phương pháp ghi chú khác nhau)

=> Sai. Đoạn văn chưa đề cập đến phương pháp ghi chép nào khác để so sánh.

C. warning against a common habit among students

(cảnh báo về một thói quen phổ biến trong giới sinh viên)

=> Đúng: "automatic" → thói quen phổ biến; "comes at a price" → lời cảnh báo về mặt tiêu cực.

D. #Questioning the real worth of costly laptops

(đặt câu hỏi về giá trị thực sự của những chiếc máy tính xách tay đắt tiền)

=> Sai. Đoạn văn không đề cập về giá tiền hay việc laptop đắt hay rẻ.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The word tracked in paragraph 2 is closest in meaning to ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:972642
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “tracked” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: A recent multi-campus study tracked the in‑class behaviour of nearly two thousand undergraduates across humanities and science courses.

(Một nghiên cứu đa trường gần đây đã theo dõi hành vi trong lớp học của gần hai nghìn sinh viên đại học thuộc các ngành khoa học xã hội và khoa học tự nhiên.)

Giải chi tiết

The word tracked in paragraph 2 is closest in meaning to ______.

(Từ "tracked" trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ______.)

A. controlled (điều khiển/kiểm soát)

B. copied (sao chép)

C. examined (kiểm tra)

D. represented (đại diện)

=> tracked = examined

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The word astounded in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:972643
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “astounded” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Thông tin: The students themselves were astounded when they were shown the results. Many had believed that they were absorbing every point made in class.

(Chính các sinh viên cũng vô cùng kinh ngạc khi được xem kết quả. Nhiều người tin rằng họ đã tiếp thu được mọi kiến ​​thức được giảng dạy trên lớp.)

Giải chi tiết

The word astounded in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.

(Từ "kinh ngạc" trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGHĨA với ______.)

A. brave (dũng cảm)

B. honest (chân thành)

C. anxious (lo lắng)

D. calm (bình tĩnh)

=> astounded >< calm

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

The word those in paragraph 3 refers to ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:972644
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “those” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ số nhiều mà đại từ thay thế.

Thông tin: Tests administered a week after the lectures consistently revealed otherwise, with laptop‑using students recalling roughly a third less than those taking handwritten notes.

(Các bài kiểm tra được thực hiện một tuần sau bài giảng cho thấy kết quả hoàn toàn ngược lại, với những sinh viên sử dụng máy tính xách tay nhớ được ít hơn khoảng một phần ba so với những sinh viên ghi chép bằng tay.)

Giải chi tiết

The word those in paragraph 3 refers to ______.

(Từ “those” trong đoạn 3 ám chỉ đến __________.)

A. lectures (những bài giảng)

B. scientists (những nhà khoa học)

C. students (những sinh viên)

D. tests (những bài kiểm tra)

=> those = students

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:972645
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: Things go from bad to worse when we take into account the fact that the very tools that distract students are also genuinely essential for some forms of academic work.

(Mọi chuyện càng trở nên tồi tệ hơn khi chúng ta xem xét thực tế rằng chính những công cụ gây xao nhãng sinh viên lại là những công cụ thực sự cần thiết cho một số hình thức học tập.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?)

A. What complicates matters is that digital devices necessary for completing some university work can interfere with students’ concentration.

(Điều làm phức tạp vấn đề là các thiết bị kỹ thuật số cần thiết để hoàn thành một số bài tập đại học có thể gây cản trở sự tập trung của sinh viên.)

=> Giữ nguyên đầy đủ ý của câu gốc.

B. Some academic work at university requires students’ genuine concentration, which has become a complicated matter with bad-quality digital tools.

(Một số bài tập học thuật ở trường đại học đòi hỏi sự tập trung thực sự của sinh viên, điều này đã trở thành một vấn đề phức tạp với các công cụ kỹ thuật số chất lượng kém.)

=> Sai. Thêm ý “bad-quality digital tools” (thiết bị chất lượng kém) không có trong câu gốc.

C. Not only certain academic assignments at university but also the digital tools useful for these tasks are causing complicated problems for students.

(Không chỉ một số bài tập học thuật ở trường đại học mà cả các công cụ kỹ thuật số hữu ích cho những nhiệm vụ này cũng đang gây ra những vấn đề phức tạp cho sinh viên.)

=> Sai. Câu gốc nói công cụ gây xao nhãng nhưng cần thiết nhưng đáp án C lại nói cả bài tập lẫn công cụ đều gây vấn đề, làm thay đổi nghĩa.

D. It is the digital devices used for certain complicated academic tasks at university that are distracting students from more important assignments.

(Chính các thiết bị kỹ thuật số được sử dụng cho một số nhiệm vụ học thuật phức tạp ở trường đại học đang làm sinh viên xao nhãng khỏi những bài tập quan trọng hơn.)

=> Sai. Thêm ý “more important assignments” không có trong câu gốc nhưng không đề cập đến việc các thiết bị này là cần thiết cho việc học.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Which of the following statements would the writer NOT agree with?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:972646
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu mà tác giả KHÔNG đồng ý theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following statements would the writer NOT agree with?

(Tác giả KHÔNG đồng ý với phát biểu nào sau đây?)

A. Those switching between tasks on digital devices are aware of its adverse impacts on productivity.

(Những người chuyển đổi giữa các tác vụ trên thiết bị kỹ thuật số đều nhận thức được tác động tiêu cực của việc này đến năng suất.)

Thông tin: [Đoạn 3] The findings underline an unsettling truth: digital multitasking is not just inefficient; it is invisible to those engaged in it. Cognitive scientists describe this as “the illusion of competence” – the false sense that because information has passed beneath one’s eyes, it has been understood and stored.

(Những phát hiện này nhấn mạnh một sự thật đáng lo ngại: đa nhiệm kỹ thuật số không chỉ kém hiệu quả mà còn vô hình đối với những người đang thực hiện nó. Các nhà khoa học nhận thức mô tả điều này là “ảo tưởng về năng lực” – cảm giác sai lầm rằng vì thông tin đã lướt qua mắt nên nó đã được hiểu và lưu trữ.)

=> KHÔNG đồng ý

B. Students have become more isolated in lecture halls because of the widespread use of laptops.

(Sinh viên trở nên cô lập hơn trong các giảng đường do việc sử dụng máy tính xách tay ngày càng phổ biến.)

Thông tin: [Đoạn 4] Until that skill is cultivated, the lecture hall may continue to function less as a place of collective inquiry and more as a quiet place of solitary screens.

(Cho đến khi kỹ năng đó được trau dồi, giảng đường có thể tiếp tục hoạt động ít hơn như một nơi để nghiên cứu tập thể và nhiều hơn như một nơi yên tĩnh với những màn hình máy tính đơn độc.)

=> đồng ý

C. University students’ use of laptops in classrooms has become a practice performed unconsciously.

(Việc sinh viên đại học sử dụng máy tính xách tay trong lớp học đã trở thành một thói quen được thực hiện một cách vô thức.)

Thông tin: [Đoạn 1] For most undergraduates today, opening a laptop at the start of a lecture has become as automatic as sitting down. The device is no longer a tool consciously chosen; it is simply there, blinking softly, ready to absorb every word that the instructor utters.

(Đối với hầu hết sinh viên đại học ngày nay, việc mở máy tính xách tay khi bắt đầu giờ học đã trở nên tự động như việc ngồi xuống. Thiết bị này không còn là công cụ được lựa chọn một cách có ý thức nữa; nó đơn giản là ở đó, nhấp nháy nhẹ nhàng, sẵn sàng tiếp thu từng lời mà giảng viên nói ra.)

=> đồng ý

D. Providing students with guidance for proper use of laptops is better than imposing a blanket ban.

(Việc hướng dẫn sinh viên sử dụng máy tính xách tay đúng cách tốt hơn là áp đặt lệnh cấm hoàn toàn.)

Thông tin: [Đoạn 4] The crucial #Question for tertiary institutions, then, is not to get rid of devices altogether but to teach students when and how to set them aside.

(Khi đó, câu hỏi quan trọng đối với các cơ sở giáo dục đại học không phải là loại bỏ hoàn toàn các thiết bị mà là dạy cho sinh viên khi nào và làm thế nào để đặt chúng sang một bên.)

=> đồng ý

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer mention a mismatch self-report and scientific findings?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:972647
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng thông tin có chứa “a mismatch self-report and scientific findings” từ đó xác định được đoạn nào nói về nó.

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer provide examples for a general term?

(Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến sự không khớp giữa những gì người tham gia tự báo cáo và những gì nghiên cứu khoa học phát hiện?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1)

=> Sai vì chỉ giới thiệu vấn đề sử dụng laptop và không có dữ liệu nghiên cứu đối chiếu với lời tự báo cáo.

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)

"Even when students claimed to be 'fully focused,' eye-tracking data showed that they shifted between unrelated tabs an average of fourteen times per fifty-minute session."

(Ngay cả khi sinh viên khẳng định mình "hoàn toàn tập trung", dữ liệu theo dõi chuyển động mắt cho thấy họ chuyển đổi giữa các tab không liên quan trung bình mười bốn lần trong mỗi phiên học năm mươi phút.)

Ở đây có hai phần đối lập:

Self-report: students claimed to be "fully focused" (sinh viên tự cho rằng mình hoàn toàn tập trung.)

Scientific findings: eye-tracking data showed that they shifted between unrelated tabs

(dữ liệu theo dõi chuyển động mắt cho thấy họ liên tục chuyển sang các tab không liên quan)

=> Đây chính là sự không khớp giữa nhận thức chủ quan và kết quả khoa học.

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)

=> Sai vì chỉ giải thích giải thích hiện tượng - hậu quả và không có dữ liệu nghiên cứu đối chiếu với lời tự báo cáo

D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

=> Sai vì chỉ bàn về giải pháp và vai trò của thiết bị số.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer provide examples for a general term?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:972648
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng thông tin có “examples for a general term” từ đó xác định được đoạn nào nói về nó.

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer provide examples for a general term?

(Trong đoạn văn nào tác giả đưa ra ví dụ cho một thuật ngữ chung?)

A. Paragraph 4 (Đoạn 4)

=> Đúng vì tác giả có sử dụng một thuật ngữ chung là "some forms of academic work" (một số hình thức công việc học thuật). Ngay sau đó, tác giả đã đưa ra các ví dụ cụ thể để minh họa cho cụm từ này bao gồm:

annotating digital texts (chú thích các văn bản kỹ thuật số), accessing research databases (truy cập cơ sở dữ liệu nghiên cứu), recording lectures (ghi âm bài giảng).

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)

=> Sai vì chỉ đưa ra số liệu từ một nghiên cứu cụ thể về hành vi chuyển đổi tab của sinh viên.

C. Paragraph 1 (Đoạn 1)

=> Sai vì chỉ giới thiệu thực trạng sử dụng laptop như một thói quen tự động của sinh viên.

D. Paragraph 3 (Đoạn 3)

=> Sai vì chỉ giải thích định nghĩa của thuật ngữ tâm lý học "the illusion of competence" (ảo tưởng về năng lực) và kết quả kiểm tra chứ không liệt kê các ví dụ cho một thuật ngữ chung.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com