Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Exercise 2. Choose the correct answer A, B, C, or D for each question.Shopping Habits in the Modern WorldShopping

Exercise 2. Choose the correct answer A, B, C, or D for each question.

Shopping Habits in the Modern World

Shopping habits have changed significantly in recent years. Many people now prefer online stores because they offer convenience and a wide range of products. However, traditional shops are still important, especially for customers who want to (1) items before buying them.

Another trend is the increasing popularity of second-hand shops. These stores allow shoppers to save money while also reducing waste. Some young people enjoy thrifting because it feels like searching for hidden treasures. Still, others choose well-known brands because they believe quality products are worth the (2).

Marketing also influences modern shopping behavior. Discount campaigns often encourage customers to buy more than they need. Some shoppers even (3) their purchases when they realize they didn't actually need them. To avoid this, experts suggest making a clear shopping list and sticking to a strict (4).

Despite these changes, shopping remains not only a practical activity but also a social one. Visiting a store with friends can be a way to relax and (5). For many, shopping is more than buying things—it's a small break from daily stress. But it’s important to stay aware of how much we spend so we don't end up (6).

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:972873
Phương pháp giải

Dịch nghĩa của ngữ cảnh và các phương án để chọn đáp án đúng.

However, traditional shops are still important, especially for customers who want to ______ items before buying them.

(Tuy nhiên, các cửa hàng truyền thống vẫn rất quan trọng, đặc biệt là đối với những khách hàng muốn ______ sản phẩm trước khi mua.)

Giải chi tiết

A. examine (v): kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng

B. assume (v): giả định, cho rằng

C. consume (v): tiêu thụ, sử dụng (ăn uống, dùng hàng hóa/dịch vụ)

D. describe (v): mô tả, miêu tả

Câu hoàn chỉnh: However, traditional shops are still important, especially for customers who want to examine items before buying them.

(Tuy nhiên, các cửa hàng truyền thống vẫn rất quan trọng, đặc biệt đối với những khách hàng muốn kiểm tra kỹ sản phẩm trước khi mua.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:972874
Phương pháp giải

- Sau mạo từ “the” cần danh từ.

- Dịch nghĩa của ngữ cảnh và các phương án để chọn đáp án đúng.

Still, others choose well-known brands because they believe quality products are worth the ______.

(Tuy nhiên, một số người khác lại chọn những thương hiệu nổi tiếng vì họ tin rằng _______ xứng đáng với giá tiền.)

Giải chi tiết

A. invest (v): đầu tư => sai ngữ pháp

B. investment (n): sự đầu tư, khoản đầu tư

C. investor (n): nhà đầu tư

D. investable (adj): có thể đầu tư (ít dùng trong ngữ cảnh thông thường) => sai ngữ pháp

Câu hoàn chỉnh: Still, others choose well-known brands because they believe quality products are worth the investment.

(Tuy nhiên, những người khác lại chọn các thương hiệu nổi tiếng vì họ tin rằng những sản phẩm chất lượng là xứng đáng với khoản tiền bỏ ra.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:972875
Phương pháp giải

Dịch nghĩa của ngữ cảnh và các cụm động từ để chọn đáp án đúng.

Some shoppers even ______ their purchases when they realize they didn't actually need them.

(Một số người mua sắm thậm chí còn ______ những món đồ đã mua khi nhận ra rằng họ thực sự không cần chúng.)

Giải chi tiết

A. take after (phr.v): giống (ai trong gia đình), thường về ngoại hình/tính cách

B. take up (phr.v): bắt đầu một sở thích/công việc; chiếm (thời gian, không gian)

C. take away (phr.v): mang đi; lấy đi; (n) đồ ăn mang về

D. take back (phr.v): trả lại (hàng hóa); rút lại lời nói

Câu hoàn chỉnh: Some shoppers even take back their purchases when they realize they didn't actually need them.

(Một số người mua sắm thậm chí còn trả lại hàng hóa của mình khi họ nhận ra rằng họ thực sự không cần chúng.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:972876
Phương pháp giải

Dịch nghĩa của ngữ cảnh và các phương án để chọn đáp án đúng.

To avoid this, experts suggest making a clear shopping list and sticking to a strict _____.

(Để tránh điều này, các chuyên gia khuyên nên lập một danh sách mua sắm rõ ràng và tuân thủ _____nghiêm ngặt.)

Giải chi tiết

A. fund (n): quỹ tiền; (v): tài trợ

B. allowance (n): tiền tiêu vặt; khoản trợ cấp

C. budget (n): ngân sách (số tiền được phép chi tiêu)

D. price (n): giá cả (của một sản phẩm)

Câu hoàn chỉnh: To avoid this, experts suggest making a clear shopping list and sticking to a strict budget.

(Để tránh điều này, các chuyên gia khuyên nên lập danh sách mua sắm rõ ràng và tuân thủ một ngân sách chi tiêu nghiêm ngặt.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:972877
Phương pháp giải

Dịch nghĩa của ngữ cảnh và các thành ngữ (idiom) để chọn đáp án đúng.

Visiting a store with friends can be a way to relax and ______.

(Đi mua sắm cùng bạn bè có thể là một cách để thư giãn và ______.)

Giải chi tiết

A. let your hair down (idiom): thư giãn, thoải mái, thả lỏng, vui vẻ tự nhiên (không gò bó)

B. let you down (v): làm ai đó thất vọng, khiến ai đó buồn

C. break your shell (idiom): vượt qua sự rụt rè, cởi mở hơn

D. take your mind off (v): làm bạn quên đi (vấn đề, lo lắng), giúp phân tâm để thư giãn

Câu hoàn chỉnh: Visiting a store with friends can be a way to relax and let your hair down.

(Đi mua sắm cùng bạn bè có thể là một cách để thư giãn và thả lỏng bản thân.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:972878
Phương pháp giải

Dịch nghĩa của ngữ cảnh và các thành ngữ (idiom) để chọn đáp án đúng.

But it’s important to stay aware of how much we spend so we don't end up ______.

(Nhưng điều quan trọng là phải luôn để ý đến số tiền chúng ta chi tiêu để không rơi vào tình trạng ______.)

Giải chi tiết

A. in the blank => không phải thành ngữ chuẩn trong ngữ cảnh này

B. out of pocket (idiom): bị mất tiền, phải tự chi tiền / thiệt tiền

C. full of beans (idiom): tràn đầy năng lượng, rất hoạt bát

D. under the weather (idiom): cảm thấy không khỏe, hơi ốm

Câu hoàn chỉnh: But it’s important to stay aware of how much we spend so we don't end up out of pocket.

(Nhưng điều quan trọng là phải ý thức được mình chi tiêu bao nhiêu để không bị mất tiền.)

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K9 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> 2K11 học trực tuyến Lớp 10 cùng thầy cô giáo giỏi tại Tuyensinh247.com, Kiến thức cập nhật theo chương trình mới nhất. Cam kết giúp học sinh học tốt, bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com