Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Exercise 3. Choose the correct answer A, B, C, or D for each question.Modern Marketing Trends in ShoppingIn today’s

Exercise 3. Choose the correct answer A, B, C, or D for each question.

Modern Marketing Trends in Shopping

In today’s shopping world, marketing has become more creative than ever. Companies use a variety of strategies to attract customers, from personalized ads to interactive online campaigns. One of the most popular trends is influencer marketing, where brands work with online personalities to promote products. Many shoppers trust influencers because they feel these recommendations are more __13__ than traditional advertisements.

Another rising trend is flash sales, which offer big discounts for a short time. These deals encourage customers to make quick decisions, often leading them to __14__ purchases they didn’t plan. __15__ also use loyalty programs to keep customers coming back. By collecting points, shoppers feel they are getting extra value, which helps strengthen customer loyalty.

Technology also plays a big role. Many brands now use AI to recommend products based on customers’ previous choices. This creates a more __16__ shopping experience. Some companies even use augmented reality (AR), allowing customers to “try on” items virtually before buying.

However, experts warn that shoppers should stay aware of marketing tricks. Certain techniques can make people believe they are getting a better deal than they really are. To avoid this, customers should compare prices and not simply __17__ the first offer they see. In the end, smart shopping means understanding how marketing works so we don’t end up __18__ later.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:972880
Phương pháp giải

Sau động từ “are” và giữa cấu trúc so sánh hơn “more … than” cần tính từ có ít nhất hai âm tiết.

Many shoppers trust influencers because they feel these recommendations are more ______ than traditional advertisements.

(Nhiều người mua sắm tin tưởng những người có sức ảnh hưởng vì họ cảm thấy những lời khuyên này ______ hơn so với quảng cáo truyền thống.)

Giải chi tiết

A. reliable (adj): đáng tin cậy => đúng ngữ pháp

B. rely (v): tin cậy, dựa dẫm vào (thường đi với giới từ on) => sai ngữ pháp

C. reliability (n): sự đáng tin cậy, độ tin cậy => sai ngữ pháp

D. reliance (n): sự phụ thuộc, sự tin cậy vào ai/cái gì => sai ngữ pháp

Câu hoàn chỉnh: Many shoppers trust influencers because they feel these recommendations are more reliable than traditional advertisements.

(Nhiều người mua sắm tin tưởng những người có sức ảnh hưởng vì họ cảm thấy những lời khuyên này đáng tin cậy hơn so với quảng cáo truyền thống.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:972881
Phương pháp giải

Dịch nghĩa của ngữ cảnh và các cụm động từ để chọn đáp án đúng.

These deals encourage customers to make quick decisions, often leading them to ______ purchases they didn’t plan.

(Những chương trình khuyến mãi này khuyến khích khách hàng đưa ra quyết định nhanh chóng, thường dẫn đến việc ________ mua những món đồ mà họ không hề lên kế hoạch trước.)

Giải chi tiết

A. go on (phr v): tiếp tục, diễn ra

B. go for (phr v): chọn, quyết định mua, cố gắng đạt được

C. go off (phr v): reo (chuông), nổ (bom), ôi thiu (thức ăn), không còn thích nữa

D. go out (phr v): đi ra ngoài, đi chơi, mất điện/tắt (lửa)

Câu hoàn chỉnh: These deals encourage customers to make quick decisions, often leading them to go for purchases they didn’t plan.

(Những ưu đãi này khuyến khích khách hàng đưa ra quyết định nhanh chóng, thường dẫn đến việc họ chọn mua những món đồ mà họ không hề lên kế hoạch trước.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:972882
Phương pháp giải

Dịch nghĩa của ngữ cảnh và các phương án để chọn đáp án đúng.

______ also use loyalty programs to keep customers coming back.

(______ cũng sử dụng các chương trình khách hàng thân thiết để giữ chân khách hàng quay lại.)

Giải chi tiết

A. Vendors (n): người bán hàng rong, nhà cung cấp (quy mô nhỏ hoặc bên thứ ba)

B. Retailers (n): nhà bán lẻ, cửa hàng bán lẻ

C. Shopkeepers (n): chủ cửa hàng, chủ tiệm

D. Suppliers (n): nhà cung cấp, nhà phân phối (cho các doanh nghiệp khác)

Dịch nghĩa câu tiếng Anh

Câu hoàn chỉnh: Retailers also use loyalty programs to keep customers coming back.

(Các nhà bán lẻ cũng sử dụng các chương trình khách hàng thân thiết để giữ chân khách hàng quay trở lại.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:972883
Phương pháp giải

Sau mạo từ “a”, cấu trúc so sánh hơn “more” và trước danh từ “shopping experience” cần tính từ có ít nhất hai âm tiết.

This creates a more ______ shopping experience.

(Điều này tạo ra trải nghiệm mua sắm ______ hơn.)

Giải chi tiết

A. personalized (adj): mang tính cá nhân hóa, được thiết kế riêng

B. personal (adj): thuộc về cá nhân, riêng tư

C. personality (n): tính cách, nhân cách => sai ngữ pháp

D. personify (v): nhân hóa, là hiện thân của => sai ngữ pháp

Câu hoàn chỉnh: This creates a more personalized shopping experience.

(Điều này tạo ra một trải nghiệm mua sắm mang tính cá nhân hóa hơn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:972884
Phương pháp giải

Dịch nghĩa của ngữ cảnh và các cụm động từ để chọn đáp án đúng.

To avoid this, customers should compare prices and not simply ______ the first offer they see.

(Để tránh điều này, khách hàng nên so sánh giá cả chứ không chỉ đơn giản là ______ ưu đãi đầu tiên họ thấy.)

Giải chi tiết

A. jump off (phr v): nhảy xuống từ đâu đó, bắt đầu một cách nhanh chóng

B. jump over (phr v): nhảy qua (chướng ngại vật)

C. jump at (phr v): vội vàng chộp lấy, vồ lấy, hồ hởi đón nhận (cơ hội, lời đề nghị)

D. jump out (phr v): nhảy ra ngoài, đập vào mắt (nổi bật)

Câu hoàn chỉnh: To avoid this, customers should compare prices and not simply jump at the first offer they see.

(Để tránh điều này, khách hàng nên so sánh giá cả chứ không nên chỉ đơn giản là vội vàng chộp lấy lời đề nghị đầu tiên mà họ nhìn thấy.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Đáp án đúng là:

Câu hỏi:972885
Phương pháp giải

Dịch nghĩa của ngữ cảnh và các thành ngữ (idiom) để chọn đáp án đúng.

In the end, smart shopping means understanding how marketing works so we don’t end up ______ later.

(Tóm lại, mua sắm thông minh nghĩa là hiểu cách thức hoạt động của tiếp thị để chúng ta không phải _______ về sau.)

Giải chi tiết

A. paying the price (idiom): trả giá, gánh chịu hậu quả (cho hành động của mình)

B. on cloud nine (idiom): hạnh phúc ngập tràn, vui như trên chín tầng mây

C. behind the times (idiom): lỗi thời, lạc hậu

D. in high spirits (idiom): vui vẻ, phấn chấn, tinh thần cao

Câu hoàn chỉnh: In the end, smart shopping means understanding how marketing works so we don’t end up paying the price later.

(Suy cho cùng, mua sắm thông minh nghĩa là hiểu được cách thức hoạt động của tiếp thị để chúng ta không phải gánh chịu hậu quả về sau.)

Đáp án cần chọn là:

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K9 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> 2K11 học trực tuyến Lớp 10 cùng thầy cô giáo giỏi tại Tuyensinh247.com, Kiến thức cập nhật theo chương trình mới nhất. Cam kết giúp học sinh học tốt, bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com