Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Exercise 5. Choose the correct answer A, B, C, or D for each question.The Rise of Green Consumer BehaviorAs people

Exercise 5. Choose the correct answer A, B, C, or D for each question.

The Rise of Green Consumer Behavior

As people become more aware of climate change, green consumer behavior is becoming increasingly common. Many shoppers now (1) products that are made from recycled or natural materials. They also prefer brands that are honest about how their (2) are produced. This growing interest has encouraged companies to redesign their packaging and reduce the amount of plastic they use.

Another important change is the rise of (3) electronics. Some consumers choose devices that use less energy or have longer battery life. This helps cut down electricity use and lowers long-term (4) impact. In addition, more stores provide repair services so customers can fix broken items instead of throwing them away.

Online shopping platforms have also joined the movement by offering “green (5)” options. These include slower shipping choices that require fewer vehicles and therefore release less carbon into the atmosphere. Although not everyone selects these options, experts believe the trend will continue to grow as people become more (6) about sustainable living.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:972894
Phương pháp giải

Dịch nghĩa của ngữ cảnh và các cụm động từ để chọn đáp án đúng.

Many shoppers now ______ products that are made from recycled or natural materials.

(Nhiều người mua sắm hiện nay ______ các sản phẩm được làm từ vật liệu tái chế hoặc tự nhiên.)

Giải chi tiết

A. look for (phr v): tìm kiếm, mong đợi

B. look after (phr v): chăm sóc, trông nom

C. look up (phr v): tra cứu (từ điển, thông tin), cải thiện/khởi sắc

D. look into (phr v): điều tra, nghiên cứu, tìm hiểu kỹ

Câu hoàn chỉnh: Many shoppers now look for products that are made from recycled or natural materials.

(Nhiều người mua sắm hiện nay tìm kiếm các sản phẩm được làm từ vật liệu tái chế hoặc nguyên liệu tự nhiên.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:972895
Phương pháp giải

Dịch nghĩa của ngữ cảnh và các phương án để chọn đáp án đúng.

They also prefer brands that are honest about how their ______ are produced.

(Họ cũng ưa chuộng những thương hiệu trung thực về cách thức sản xuất __________ của họ.)

Giải chi tiết

A. commodities (n): hàng hóa, nhu yếu phẩm (thường chỉ nguyên liệu thô hoặc sản phẩm sơ chế như nông sản, khoáng sản, dầu thô)

B. goods (n): hàng hóa, thương phẩm (các sản phẩm nói chung được sản xuất để bán)

C. things (n): đồ vật, thứ, đồ đạc (từ dùng chung chung trong đời sống hàng ngày)

D. items (n): mặt hàng, món đồ, khoản (chỉ các đơn vị sản phẩm riêng lẻ)

Câu hoàn chỉnh: They also prefer brands that are honest about how their goods are produced.

(Họ cũng ưa chuộng các thương hiệu trung thực về cách thức hàng hóa của mình được sản xuất.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:972896
Phương pháp giải

Dịch nghĩa của ngữ cảnh và các phương án để chọn đáp án đúng.

Another important change is the rise of ______ electronics.

(Một thay đổi quan trọng khác là sự trỗi dậy của ngành điện tử ______.)

Giải chi tiết

A. self-conscious (adj): tự ti, e dè, ngượng ngùng (luôn lo lắng về ngoại hình hoặc hành vi của mình trước người khác)

B. eco-conscious (adj): có ý thức bảo vệ môi trường, mang tính sinh thái

C. health-conscious (adj): có ý thức bảo vệ sức khỏe

D. safety-conscious (adj): có ý thức bảo vệ an toàn

Câu hoàn chỉnh: Another important change is the rise of eco-conscious electronics.

(Một thay đổi quan trọng khác là sự gia tăng của các thiết bị điện tử thân thiện với môi trường.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:972897
Phương pháp giải

Sau động từ “lowers”, tính từ “long-term” và trước danh từ “impact” cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

This helps cut down electricity use and lowers long-term ______ impact.

(Điều này giúp giảm lượng điện tiêu thụ và làm giảm tác động lâu dài đến _______.)

Giải chi tiết

A. environmentalist (n): nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường => sai ngữ pháp

B. environment (n): môi trường => sai ngữ pháp

C. environmental (adj): thuộc về môi trường => đúng ngữ pháp

D. environmentalism (n): chủ nghĩa bảo vệ môi trường, phong trào bảo vệ môi trường

Dịch nghĩa câu tiếng Anh

Câu hoàn chỉnh: This helps cut down electricity use and lowers long-term environmental impact.

(Điều này giúp cắt giảm việc sử dụng điện và làm giảm tác động lâu dài đến môi trường.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:972898
Phương pháp giải

Dịch nghĩa của ngữ cảnh và các phương án để chọn đáp án đúng.

Online shopping platforms have also joined the movement by offering “green ______” options.

(Các nền tảng mua sắm trực tuyến cũng đã tham gia phong trào bằng cách cung cấp các lựa chọn “_________ xanh”.)

Giải chi tiết

A. shipping (n): việc giao hàng, vận chuyển hàng hóa (thường nói về quá trình gửi hàng từ kho của người bán)

B. transport (n): sự vận tải, hệ thống giao thông vận tải

C. delivery (n): sự giao hàng, dịch vụ phát hàng đến tận tay người nhận

D. vehicle (n): phương tiện giao thông, xe cộ

Câu hoàn chỉnh: Online shopping platforms have also joined the movement by offering “green delivery” options.

(Các nền tảng mua sắm trực tuyến cũng đã tham gia vào phong trào này bằng cách cung cấp các tùy chọn "giao hàng xanh".)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:972899
Phương pháp giải

Dịch nghĩa của ngữ cảnh và các phương án để chọn đáp án đúng.

Although not everyone selects these options, experts believe the trend will continue to grow as people become more ______ about sustainable living.

(Mặc dù không phải ai cũng chọn những phương án này, các chuyên gia tin rằng xu hướng này sẽ tiếp tục phát triển khi mọi người ngày càng _______ hơn đến lối sống bền vững.)

Giải chi tiết

A. concerned (adj): quan tâm, lo ngại, lo lắng (thường đi với giới từ about/for)

B. disappointed (adj): thất vọng (thường đi với giới từ with/at/about)

C. confused (adj): bối rối, hoang mang, nhầm lẫn

D. connected (adj): có kết nối, có liên quan (thường đi với giới từ with/to)

Câu hoàn chỉnh: Although not everyone selects these options, experts believe the trend will continue to grow as people become more concerned about sustainable living.

(Mặc dù không phải ai cũng lựa chọn các phương án này, nhưng các chuyên gia tin rằng xu hướng này sẽ tiếp tục phát triển khi mọi người ngày càng quan tâm hơn đến lối sống bền vững.)

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K9 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> 2K11 học trực tuyến Lớp 10 cùng thầy cô giáo giỏi tại Tuyensinh247.com, Kiến thức cập nhật theo chương trình mới nhất. Cam kết giúp học sinh học tốt, bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com