Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best option to complete the sentence(s) in each of

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best option to complete the sentence(s) in each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

A __________ focuses on trends, performance and beauty when creating clothes, accessories and shoes.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:972978
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Từ vựng chỉ nghề nghiệp.

A ______ focuses on trends, performance and beauty when creating clothes, accessories and shoes.

(Một ______ tập trung vào các xu hướng, hiệu suất và vẻ đẹp khi tạo ra quần áo, phụ kiện và giày dép.)

=> Người làm công việc thiết kế các sản phẩm này được gọi là nhà thiết kế thời trang.

Giải chi tiết

A. software engineer (kỹ sư phần mềm) => Không phù hợp ngữ cảnh.

B. home designer (nhà thiết kế nội thất/nhà cửa) => Không phù hợp ngữ cảnh.

C. fashion designer (nhà thiết kế thời trang) => Đúng ý nghĩa từ vựng.

D. hotel manager (quản lý khách sạn) => Không phù hợp ngữ cảnh.

Câu hoàn chỉnh: A fashion designer focuses on trends, performance and beauty when creating clothes, accessories and shoes.

(Một nhà thiết kế thời trang luôn tập trung vào các xu hướng, tính ứng dụng và tính thẩm mỹ khi sáng tạo ra quần áo, phụ kiện và giày dép.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Each of us can lend a hand to ______ the natural environment.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:972979
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về từ vựng và thành ngữ.

Each of us can lend a hand to ______ the natural environment.

(Mỗi người trong chúng ta đều có thể chung tay để ______ môi trường tự nhiên.)

Giải chi tiết

A. destroy (phá hủy) => Mang nghĩa tiêu cực, sai ngữ cảnh.

B. damage (làm tổn hại, làm hư hại) => Mang nghĩa tiêu cực, sai ngữ cảnh.

C. pollute (làm ô nhiễm) => Mang nghĩa tiêu cực, sai ngữ cảnh.

D. preserve (bảo tồn, giữ gìn, bảo vệ) => Mang nghĩa tích cực, đúng ngữ cảnh.

Câu hoàn chỉnh: Each of us can lend a hand to preserve the natural environment.

(Mỗi người trong chúng ta đều có thể góp một tay vào việc bảo tồn và gìn giữ môi trường tự nhiên xung quanh.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

He had a nightmare while he ______ in the camp by the old castle.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:972980
Phương pháp giải

- Sử dụng kiến thức về sự phối hợp thì giữa quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn với liên từ "while".

He had a nightmare while he ______ in the camp by the old castle.

(Anh ấy đã gặp một cơn ác mộng khi anh ấy ______ ở trong trại bên cạnh tòa lâu đài cổ.)

- Câu diễn tả một hành động đang diễn ra kéo dài liên tục trong quá khứ (đang ngủ trong trại — chia quá khứ tiếp diễn) thì có một hành động khác ngắn hơn bất ngờ xảy ra/xen vào (gặp ác mộng — chia quá khứ đơn "had").

- Cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn với chủ ngữ “he”: he was V-ing.

Giải chi tiết

A. is sleeping (thì hiện tại tiếp diễn) => sai ngữ pháp

B. sleeps (thì hiện tại đơn) => sai ngữ pháp

C. has slept (thì hiện tại hoàn thành) => sai ngữ pháp

D. was sleeping (thì quá khứ tiếp diễn) => đúng ngữ pháp

Câu hoàn chỉnh: He had a nightmare while he was sleeping in the camp by the old castle.

(Anh ấy đã gặp phải một cơn ác mộng kinh hoàng ngay lúc đang ngủ trong căn lều trại dựng cạnh tòa lâu đài cổ kính.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

I’m ______ Steve. Have you seen him?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:972981
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Cụm động từ.

I’m ______ Steve. Have you seen him?

(Tớ đang ______ Steve. Cậu có nhìn thấy anh ấy ở đâu không?)

Giải chi tiết

A. turning on (bật lên: thiết bị điện tử...) => Không phù hợp ý nghĩa.

B. passing down (truyền lại, lưu truyền cho thế hệ sau) => Không phù hợp ý nghĩa.

C. looking for (tìm kiếm ai/cái gì) => Phù hợp với ngữ cảnh.

D. finding out (tìm ra, phát hiện ra sự thật/thông tin) => Thường không đi trực tiếp với danh từ chỉ người trong ngữ cảnh tìm người lạc như thế này.

Câu hoàn chỉnh: I’m looking for Steve. Have you seen him?

(Tớ đang đi tìm Steve nãy giờ. Cậu có tình cờ nhìn thấy anh ấy ở quanh đây không?)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Nowadays, people can travel on their own to new places by using ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:972982
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Từ vựng chỉ công cụ công nghệ.

Nowadays, people can travel on their own to new places by using ______.

(Ngày nay, mọi người có thể tự mình đi du lịch đến các địa điểm mới bằng cách sử dụng ______.)

=> Công cụ công nghệ hỗ trợ tìm đường và định vị khi đi đến các địa điểm mới phổ biến nhất hiện nay là ứng dụng bản đồ điện tử.

Giải chi tiết

A. vacuum cleaners (máy hút bụi) => Không liên quan đến việc di chuyển, du lịch.

B. 3D printers (máy in 3D) => Không liên quan đến việc tìm đường.

C. Google Maps (ứng dụng bản đồ Google Maps) => Đúng.

D. e-readers (máy đọc sách điện tử) => Không phù hợp.

Câu hoàn chỉnh: Nowadays, people can travel on their own to new places by using Google Maps.

(Ngày nay, người ta hoàn toàn có thể tự mình đi du lịch đến những vùng đất mới lạ chỉ bằng cách sử dụng ứng dụng Google Maps.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

The road is narrow, so ______ often occur at rush hour.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:972983
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Từ vựng và Cụm danh từ ghép.

The road is narrow, so ______ often occur at rush hour.

(Con đường này rất nhỏ hẹp, vì vậy ______ thường xuyên xảy ra vào giờ cao điểm.)

Giải chi tiết

A. traffic jams (sự tắc đường, nạn kẹt xe) => Đúng.

B. traffic safety (an toàn giao thông) => Sai ngữ pháp vì động từ “occur” dạng nguyên thể nên chủ ngữ phải là danh từ số nhiều.

C. traffic lights (đèn giao thông) => Không phù hợp ngữ cảnh.

D. traffic laws (luật giao thông) => Không phù hợp ngữ cảnh.

Câu hoàn chỉnh: The road is narrow, so traffic jams often occur at rush hour.

(Lòng đường ở đây vốn dĩ rất nhỏ hẹp, thế nên tình trạng tắc đường thường xuyên xảy ra vào mỗi giờ cao điểm.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Nhận biết

I don’t mind ______ music at the park. I think it’s nice.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:972984
Phương pháp giải

- Dựa vào động từ “mind” để xác định hình thức đúng của động từ ngay sau nó.

- Cấu trúc: mind + V-ing (ngại/phiền khi làm việc gì)

Giải chi tiết

A. to play => Sai ngữ pháp.

B. play => Động từ nguyên mẫu không "to" => Sai ngữ pháp.

C. playing => Đúng ngữ pháp.

D. to playing => Sai ngữ pháp.

Câu hoàn chỉnh: I don’t mind playing music at the park. I think it’s nice.

(Tớ không hề cảm thấy phiền hà gì với việc phát nhạc ở công viên đâu. Tớ thấy thế còn rất hay và vui tai nữa chứ.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Nhận biết

This mountain is much ______ than the other nearby mountains and hills.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:972985
Phương pháp giải

- Sử dụng kiến thức về Cấu trúc so sánh hơn.

- Trong câu có từ nhận biết "than" ở phía sau chỗ trống => Dấu hiệu của cấu trúc so sánh hơn.

- "Tall" (cao) là một tính từ ngắn (1 âm tiết). => Cấu trúc so sánh hơn: N1 + be + (much) adj-ER than + N2.

This mountain is much ______ than the other nearby mountains and hills.

(Ngọn núi này thì ______ hơn rất nhiều so với các ngọn núi và đồi núi khác ở xung quanh.)

Giải chi tiết

A. taller (cao hơn) => Đúng ngữ pháp.

B. tallest => Dạng so sánh nhất, sai ngữ pháp.

C. tall => Tính từ dạng nguyên bản, sai ngữ pháp.

D. more tall => Sai ngữ pháp.

Câu hoàn chỉnh: This mountain is much taller than the other nearby mountains and hills.

(Ngọn núi này cao hơn rất nhiều so với tất cả những ngọn núi và đồi thấp khác nằm ở vùng lân cận.)

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát