Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

You will hear five short conversations. You will hear each conversation twice. There is one question for each

You will hear five short conversations. You will hear each conversation twice. There is one question for each conversation. For each question, choose the correct answer (A, B, or C).

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

You will hear a girl talking to her mom about what to eat for dinner. What does she like to eat most of all?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:973325
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Xác định từ khóa có trong câu đề bài, dịch nghĩa các đáp án, từ đó tiến hành nghe để bắt từ khóa, so sánh đối chiếu thông tin bài nghe để chọn đáp án đúng.

Bài nghe:

W: What should we have for dinner tonight?

(Chúng ta nên ăn gì cho bữa tối nay con nhỉ?)

G: Let’s have pizza, Mom.

(Ăn pizza thôi mẹ.)

W: But we had that last night. We should eat something more healthy tonight.

(Nhưng chúng ta đã ăn nó tối qua. Tối nay chúng ta nên ăn thứ gì đó tốt cho sức khỏe hơn.)

G: What are we going to have instead?

(Chúng ta sẽ ăn gì thay thế ạ?)

W: I think it would be good to have a salad. If we eat pizza all the time, we’ll get fat.

(Mẹ nghĩ sẽ tốt hơn nếu có món salad. Nếu chúng ta ăn pizza mọi lúc, chúng ta sẽ béo.)

G: OK, but make sure to put enough tomatoes in the salad.

(Vâng, nhưng mẹ nhớ cho đủ cà chua vào món salad nha mẹ.)

W: Of course. You really love tomatoes, I know!

(Tất nhiên rồi. Con thực sự thích cà chua, mẹ biết mà!)

Giải chi tiết

You will hear a girl talking to her mom about what to eat for dinner. What does she like to eat most of all?

(Bạn sẽ nghe một cô gái nói chuyện với mẹ về việc ăn gì cho bữa tối. Cô ấy thích ăn món gì nhất?)

A. salad

B. pizza

C. tomatoes (cà chua)

Thông tin: You really love tomatoes, I know!

(Mẹ biết là con thực sự rất thích cà chua!)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

You will hear a doctor talking to Tom after a health check. What does Tom need to do more of?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:973326
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Xác định từ khóa có trong câu đề bài, dịch nghĩa các đáp án, từ đó tiến hành nghe để bắt từ khóa, so sánh đối chiếu thông tin bài nghe để chọn đáp án đúng.

Bài nghe:

Doctor: Well, Tom, your weight is too high. Do you do anything to manage it?

(Bác sĩ: Chà, Tom, cân nặng của cậu cao quá. Cậu có làm bất cứ điều gì để quản lý nó không?)

Tom: Not really, Doctor.

(Không hẳn thưa bác sĩ.)

Doctor: You should eat a balanced diet. You shouldn’t eat too many carbohydrates.

(Bác sĩ: Cậu nên ăn một chế độ ăn uống cân bằng. Cậu không nên ăn quá nhiều carbohydrate.)

Tom: Oh, but I love french fries. I guess I’ll have to avoid them.

(Ồ, nhưng tôi thích khoai tây chiên. Tôi đoán tôi sẽ phải tránh món này.)

Doctor: You mentioned that you sleep a lot and don’t play any sports. Doing more exercise will help you to lose weight.

(Bác sĩ: Cậu đã đề cập rằng cậu ngủ rất nhiều và không chơi bất kỳ môn thể thao nào. Tập thể dục nhiều hơn sẽ giúp cậu giảm cân.)

Giải chi tiết

You will hear a doctor talking to Tom after a health check. What does Tom need to do more of?

(Bạn sẽ nghe một bác sĩ nói chuyện với Tom sau khi kiểm tra sức khỏe. Tom cần làm gì nhiều hơn?)

A. exercise (tập thể dục)

B. eat carbohydrates (ăn tinh bột)

C. sleep (ngủ)

Thông tin: Doing more exercise will help you to lose weight.

(Tập thể dục nhiều hơn sẽ giúp cậu giảm cân.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

You will hear two friends talking in a restaurant. Why do they choose the seafood salad?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:973327
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Xác định từ khóa có trong câu đề bài, dịch nghĩa các đáp án, từ đó tiến hành nghe để bắt từ khóa, so sánh đối chiếu thông tin bài nghe để chọn đáp án đúng.

Bài nghe:

B: Well, what should we order from the menu?

(Chà, chúng ta nên gọi món gì trong thực đơn?)

G: The beef fried rice looks really good. I'm sure it tastes great, too.

(Cơm chiên thịt bò nhìn ngon quá. Tôi chắc là nó cũng rất ngon.)

B: I’m trying to avoid fried foods at the moment. The grilled chicken looks good.

(Tôi đang cố gắng tránh đồ chiên vào lúc này. Gà nướng nhìn ngon này.)

G: I had chicken yesterday. Maybe we could get something like seafood salad?

(Hôm qua tôi đã ăn gà rồi. Có lẽ chúng ta có thể ăn thứ gì đó như salad hải sản?)

B: That sounds good. Everything else looks good but the seafood salad is the healthiest choice.

(Điều đó nghe có vẻ hay đấy. Mọi thứ khác có vẻ ngon nhưng salad hải sản là lựa chọn lành mạnh nhất.)

Giải chi tiết

You will hear two friends talking in a restaurant. Why do they choose the seafood salad?

(Bạn sẽ nghe hai người bạn nói chuyện trong một nhà hàng. Tại sao họ lại chọn món sa-lát hải sản?)

A. It’s healthy.

(Nó tốt cho sức khỏe.)

B. It’s tasty.

(Nó ngon.)

C. It looks good.

(Trông nó đẹp mắt.)

Thông tin: Everything else looks good but the seafood salad is the healthiest choice.

(Mọi thứ khác đều ổn, nhưng món salad hải sản là lựa chọn lành mạnh nhất.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

You will hear a girl asking a boy about his eating habits. Does he eat more carbs or protein?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:973328
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Xác định từ khóa có trong câu đề bài, dịch nghĩa các đáp án, từ đó tiến hành nghe để bắt từ khóa, so sánh đối chiếu thông tin bài nghe để chọn đáp án đúng.

Bài nghe:

G: Can you answer a few questions about eating habits for my class survey?

(Cậu có thể trả lời một số câu hỏi về thói quen ăn uống cho cuộc khảo sát của lớp tớ không?)

B: Sure. What do you want to know?

(Chắc chắn rồi. Cậu muốn biết gì?)

G: Do you usually eat more carbs or protein?

(Cậu thường ăn nhiều tinh bột hay protein hơn?)

B: Oh, well, my mom always cooks rice or pasta, so I eat lots of carbs.

(Ồ, mẹ tớ luôn nấu cơm hoặc mì ống, vì vậy tớ ăn rất nhiều tinh bột.)

G: OK.

(Được rồi.)

B: But we also always have some meat. I think it’s about the same.

(Nhưng nhà tớ cũng luôn có một ít thịt. Tớ nghĩ nó tương đương nhau.)

Giải chi tiết

You will hear a girl asking a boy about his eating habits. Does he eat more carbs or protein?

(Bạn sẽ nghe một cô gái hỏi một chàng trai về thói quen ăn uống của anh ấy. Anh ấy ăn nhiều tinh bột hay chất đạm hơn?)

A. carbs (tinh bột)

B. protein (chất đạm)

C. He eats the same of each.

(Anh ấy ăn lượng của mỗi loại như nhau.)

Thông tin: But we also always have some meat. I think it's about the same.

(Nhưng nhà tớ cũng luôn ăn một ít thịt. Tớ nghĩ nó tương đương nhau.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

You will hear two friends talking about ways to increase life expectancy. Which do they both enjoy?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:973329
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Xác định từ khóa có trong câu đề bài, dịch nghĩa các đáp án, từ đó tiến hành nghe để bắt từ khóa, so sánh đối chiếu thông tin bài nghe để chọn đáp án đúng.

Bài nghe:

G: I heard that exercising every day can help you live longer.

(Tôi nghe nói rằng tập thể dục hàng ngày có thể giúp bạn sống lâu hơn.)

B: Yeah, I heard that, too. Do you do any exercise?

(Vâng, tôi cũng nghe thấy điều đó. Bạn có tập luyện gì không?)

G: I lift weights and do yoga. But I don’t like going running.

(Tôi nâng tạ và tập yoga. Nhưng tôi không thích chạy.)

B: Really? I love running, but I hate lifting weights.

(Thật sao? Tôi thích chạy, nhưng tôi ghét nâng tạ.)

G: Hmm. Then we should do yoga together sometime.

(Hừm. Vậy thì thỉnh thoảng chúng ta nên tập yoga cùng nhau.)

B: OK.

(Được.)

Giải chi tiết

You will hear two friends talking about ways to increase life expectancy. Which do they both enjoy?

(Bạn sẽ nghe hai người bạn nói về các cách để tăng tuổi thọ. Cả hai người họ đều thích hoạt động nào?)

A. lifting weights (nâng tạ)

B. running (chạy bộ)

C. doing yoga (tập yoga)

Thông tin: I lift weights and do yoga. But I don’t like going running. - I love running, but I hate lifting weights. - Then we should do yoga together sometime.

(Tôi nâng tạ và tập yoga. Nhưng tôi không thích chạy. - Thật sao? Tôi thích chạy, nhưng tôi ghét nâng tạ. - Vậy thì thỉnh thoảng chúng ta nên tập yoga cùng nhau.)

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> Học trực tuyến Lớp 11 cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng. Cam kết giúp học sinh lớp 11 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát