Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage and choose the best answerA Community That Brings People TogetherMany people believe that a strong

Read the passage and choose the best answer

A Community That Brings People Together

Many people believe that a strong local community is built not only by modern facilities but also by caring neighbours. Maple Town is a good example of this idea.

For many years, Mrs. Taylor has been a pillar of the community. She has organised free English classes for children, visited elderly people living alone, and raised money for poor families. Whenever someone has a problem, she is always a shoulder to lean on. Because of her kindness, many young people have become interested in volunteer work.

Last spring, the Youth Club started a project called Green Neighbourhood. Students from different schools joined together to clean the streets, recycle rubbish, and plant trees. At first, some students had different ideas about how to organise the activities. However, they soon found common ground and learned to see eye to eye after discussing their plans carefully.

The volunteers did much more than people expected. After cleaning the park, they stayed another two hours to paint old benches and plant colourful flowers. Their teacher said they had really gone the extra mile.

Not everyone was interested in the project, however. A few teenagers believed it was every man for himself, so they preferred spending their weekends at home. Others were out of the loop because they had not heard about the programme until it had already started.

By the end of the month, the project had changed more than just the neighbourhood. Students from different schools became close friends. They promised to keep in touch and organise more activities together in the future. Mrs. Taylor smiled proudly because she believed that a caring community grows stronger when people are willing to help one

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Why is Mrs. Taylor described as a pillar of the community?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:973371
Phương pháp giải

Dạng bài tìm chi tiết nguyên nhân (Fact-based question). Ta xác định từ khóa trong câu hỏi: "Mrs. Taylor", "pillar of the community" (trụ cột của cộng đồng). Quét thông tin ở đoạn văn số 2 để tìm các hành động cụ thể của bà.

Thông tin bài đọc: "For many years, Mrs. Taylor has been a pillar of the community. She has organised free English classes for children, visited elderly people living alone, and raised money for poor families."

(Trong nhiều năm, bà Taylor đã là trụ cột của cộng đồng. Bà đã tổ chức các lớp học tiếng Anh miễn phí cho trẻ em, thăm những người già sống một mình và quyên góp tiền cho các gia đình nghèo.)

Giải chi tiết

A. She has made important contributions to her neighbourhood. (Bà ấy đã có những đóng góp quan trọng cho khu phố của mình.)

=> Hoàn toàn chính xác. Thành ngữ "a pillar of the community" dùng để chỉ một người có vai trò rất quan trọng, điểm tựa vững chắc nhờ những đóng góp to lớn của họ. Việc dạy học miễn phí, thăm người già, quyên góp tiền chính là các đóng góp quan trọng này.

B. She owns the biggest house in Maple Town. (Bà sở hữu ngôi nhà lớn nhất thị trấn Maple Town.) => Sai thông tin (bài không nhắc tới).

C. She teaches English at every school. (Bà dạy tiếng Anh ở mọi trường học.) => Sai lệch thông tin (bà chỉ tổ chức lớp miễn phí cho trẻ em nghèo, không phải dạy ở tất cả các trường).

D. She moved to the town many years ago. (Bà đã chuyển đến thị trấn từ nhiều năm trước.) => Sai logic (việc chuyển đến lâu không phải là lý do khiến bà được gọi là "trụ cột").

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

What helped the students see eye to eye?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:973372
Phương pháp giải

Dạng bài tìm nguyên nhân dựa vào từ khóa ngữ cảnh. Từ khóa: "see eye to eye" (đồng quan điểm, đồng lòng). Ta quét thông tin chứa cụm từ này ở cuối đoạn văn số 3.

Thông tin bài đọc: "At first, some students had different ideas about how to organise the activities. However, they soon found common ground and learned to see eye to eye after discussing their plans carefully."

(Lúc đầu, một số học sinh có những ý tưởng khác nhau về cách tổ chức các hoạt động. Tuy nhiên, họ đã sớm tìm được tiếng nói chung và học cách đồng lòng sau khi thảo luận kỹ lưỡng các kế hoạch của mình.)

Giải chi tiết

A. They followed their teacher's orders. (Họ tuân theo mệnh lệnh của giáo viên.) => Sai thông tin.

B. They decided to work in different groups. (Họ quyết định làm việc ở các nhóm khác nhau.) => Sai thông tin.

C. They stopped discussing the project. (Họ ngừng thảo luận về dự án.) => Ngược thông tin.

D. They talked together until they reached an agreement. (Họ đã nói chuyện cùng nhau cho đến khi đạt được thỏa thuận.)

Phân tích: Hoàn toàn chính xác. Cụm từ "talked together until they reached an agreement" chính là cách viết khác (paraphrase) của việc "discussing their plans carefully" (thảo luận kỹ kế hoạch) để tìm ra "common ground" (tiếng nói chung) và "see eye to eye" (đồng lòng).

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

The volunteers "went the extra mile" because they ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:973373
Phương pháp giải

Dạng bài giải thích ý nghĩa thành ngữ trong ngữ cảnh. Từ khóa: "went the extra mile" (nỗ lực nhiều hơn mong đợi / làm vượt mức yêu cầu). Ta đọc các câu văn ngay trước cụm từ này ở đoạn số 4 để tìm hành động tương ứng.

Thông tin bài đọc: "After cleaning the park, they stayed another two hours to paint old benches and plant colourful flowers. Their teacher said they had really gone the extra mile."

(Sau khi dọn dẹp công viên, họ đã ở lại thêm hai tiếng nữa để sơn những chiếc ghế băng cũ và trồng những bông hoa rực rỡ sắc màu. Giáo viên của họ nói rằng họ thực sự đã nỗ lực vượt bậc.)

Giải chi tiết

A. finished their work earlier than expected. (hoàn thành công việc sớm hơn dự kiến.) => Sai, họ ở lại thêm 2 tiếng tức là muộn hơn.

B. travelled to another town to volunteer. (di chuyển đến một thị trấn khác để tình nguyện.) => Sai nghĩa đen của từ "mile".

C. did more than what people expected them to do. (đã làm nhiều hơn những gì mọi người mong đợi họ làm.)

=> Hoàn toàn chính xác. Câu đầu đoạn khẳng định: "The volunteers did much more than people expected" (Các tình nguyện viên đã làm nhiều hơn mong đợi). Việc sơn thêm ghế, trồng thêm hoa sau khi dọn dẹp xong chính là minh chứng cho việc họ làm vượt mức được giao.

D. received extra money for their work. (nhận thêm tiền cho công việc của họ.) => Sai bản chất của việc đi làm tình nguyện (volunteer).

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Why were some teenagers out of the loop?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:973374
Phương pháp giải

Dạng bài tìm nguyên nhân theo chi tiết bài đọc. Từ khóa: "out of the loop" (lạc lõng, không nắm được thông tin, nằm ngoài cuộc). Ta tìm cụm từ này ở đoạn văn số 5.

Thông tin bài đọc: "Others were out of the loop because they had not heard about the programme until it had already started."

(Những người khác thì mù mờ thông tin vì họ không hề nghe nói về chương trình cho đến khi nó đã bắt đầu rồi.)

Giải chi tiết

A. They were too young to join. (Họ quá trẻ để tham gia.) => Sai thông tin.

B. They were busy studying abroad. (Họ bận học tập ở nước ngoài.) => Sai thông tin.

C. They refused to listen to their friends. (Họ từ chối lắng nghe bạn bè.) => Sai thông tin.

D. They did not know the project had begun. (Họ không biết dự án đã bắt đầu.)

=> Hoàn toàn chính xác. Chi tiết "không nghe nói về chương trình cho đến khi nó đã chạy rồi" đồng nghĩa với việc họ không hề biết dự án đã bắt đầu từ trước.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:973375
Phương pháp giải

Dạng bài tìm chi tiết ĐÚNG (True question). Ta dùng phương pháp đối chiếu thông tin của từng phương án với bài đọc để loại trừ đáp án sai.

Thông tin bài đọc: Rà soát đoạn 2 nói về sự tác động tích cực của bà Taylor tới giới trẻ.

Đoạn 2 viết: "Because of her kindness, many young people have become interested in volunteer work." (Nhờ lòng tốt của bà, nhiều người trẻ đã trở nên hứng thú với công việc tình nguyện).

Giải chi tiết

A. Every teenager joined the Green Neighborhood project.

(Mọi thanh thiếu niên đều tham gia dự án.)

=> Sai, đoạn 5 nói "Not everyone was interested" (Không phải ai cũng hứng thú) và có người chọn ở nhà.

B. The volunteers only cleaned the park.

(Các tình nguyện viên chỉ dọn dẹp công viên.)

=> Sai vì có từ hạn định mạnh "only", thực tế họ còn sơn ghế và trồng hoa.

C. Mrs. Taylor encouraged young people to help others.

(Bà Taylor đã khuyến khích những người trẻ tuổi giúp đỡ người khác.)

=> Hoàn toàn chính xác. Lòng tốt và các hành động của bà đóng vai trò truyền cảm hứng, thúc đẩy các bạn trẻ tham gia hoạt động cộng đồng.

D. Students from different schools often argued until the end.

(Học sinh từ các trường khác nhau thường tranh cãi cho đến tận cuối cùng.)

=> Sai, họ chỉ bất đồng lúc đầu, về sau đã đồng lòng (see eye to eye).

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

What can be inferred about the students after the project?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:973376
Phương pháp giải

Dạng bài câu hỏi suy luận (Inference question). Từ khóa: "after the project" (sau dự án). Ta tập trung quét thông tin ở đoạn văn cuối cùng để tìm sự thay đổi của học sinh.

Thông tin bài đọc: "By the end of the month, the project had changed more than just the neighbourhood. Students from different schools became close friends. They promised to keep in touch..."

(Đến cuối tháng, dự án đã thay đổi nhiều hơn là chỉ khu phố. Học sinh từ các trường khác nhau đã trở thành bạn thân của nhau. Họ hứa sẽ giữ liên lạc...)

Giải chi tiết

A. They became less interested in volunteering.

(Họ trở nên ít hứng thú với việc tình nguyện hơn.) => Sai logic bài viết.

B. They only met each other during school lessons.

(Họ chỉ gặp nhau trong các giờ học ở trường.) => Sai, họ đến từ các trường khác nhau (different schools).

C. They planned to stop community activities.

(Họ có kế hoạch dừng các hoạt động cộng đồng.) => Ngược thông tin bài đọc, họ hứa sẽ tổ chức nhiều hoạt động hơn nữa trong tương lai ("organise more activities together in the future").

D. They built stronger friendships through volunteering.

(Họ đã xây dựng tình bạn mạnh mẽ hơn thông qua việc làm tình nguyện.)

=> Hoàn toàn chính xác. Việc các học sinh từ nhiều trường khác nhau cùng làm việc rồi trở thành bạn thân (close friends) và hứa giữ liên lạc chứng tỏ tình bạn của họ đã gắn kết mạnh mẽ hơn qua dự án này.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Which idiom best describes Mrs. Taylor's attitude toward people in need?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:973377
Phương pháp giải

Dạng bài tìm thành ngữ đồng nghĩa dựa theo ngữ cảnh hành động. Xác định từ khóa: "Mrs. Taylor's attitude" (thái độ của bà Taylor đối với người gặp khó khăn). Đoạn 2 mô tả: Bà luôn là một bờ vai để người khác dựa vào khi có rắc rối ("a shoulder to lean on"), lắng nghe và chia sẻ.

Thông tin bài đọc: "Whenever someone has a problem, she is always a shoulder to lean on."

(Bất cứ khi nào ai đó có vấn đề, bà luôn là một bờ vai để dựa vào.)

Giải chi tiết

A. Burn bridges (tuyệt tình, cắt đứt mọi đường lui) => Không phù hợp.

B. Lend an ear (Lắng nghe, chia sẻ sự cảm thông với ai đó)

=> Hoàn toàn chính xác. Thành ngữ "Lend an ear" mang nghĩa lắng nghe một cách chân thành, đồng cảm khi ai đó gặp khó khăn, rất phù hợp với hình ảnh một người luôn là "bờ vai để dựa vào" (a shoulder to lean on) như bà Taylor.

C. Keep someone at arm's length (Giữ khoảng cách với ai đó, không để họ quá thân thiết) => Ngược với sự tốt bụng của bà.

D. Draw the line (Vạch rõ ranh giới / giới hạn việc gì) => Không phù hợp.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

What is the main purpose of the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:973378
Phương pháp giải

Dạng bài tìm mục đích chính của bài viết (Main purpose). Bài văn mô tả về một thị trấn lý tưởng với những người hàng xóm biết quan tâm nhau, các bạn trẻ cùng chung tay làm dự án xanh, từ đó giúp cộng đồng khăng khít hơn. Mục đích cuối cùng của tác giả là lan tỏa tinh thần này.

Thông tin bài đọc: "Many people believe that a strong local community is built not only by modern facilities but also by caring neighbours... a caring community grows stronger when people are willing to help one another."

(Nhiều người tin rằng một cộng đồng địa phương vững mạnh được xây dựng không chỉ bằng cơ sở vật chất hiện đại mà còn bởi những người hàng xóm biết quan tâm... một cộng đồng quan tâm lẫn nhau sẽ phát triển mạnh mẽ hơn khi mọi người sẵn sàng giúp đỡ lẫn nhau.)

Giải chi tiết

A. To explain why recycling is difficult. (Để giải thích tại sao việc tái chế lại khó khăn.) => Quá hẹp, tái chế chỉ là một hành động nhỏ trong dự án.

B. To encourage people to work together for their community. (Để khuyến khích mọi người cùng nhau làm việc vì cộng đồng của họ.)

=> Hoàn toàn chính xác. Thông qua câu chuyện tích cực đầy cảm hứng của bà Taylor và Youth Club ở Maple Town, tác giả muốn gửi gắm và khuyến khích người đọc chung tay xây dựng cộng đồng.

C. To describe the history of Maple Town. (Để mô tả lịch sử của thị trấn Maple Town.) => Sai thông tin, bài viết không nói về lịch sử.

D. To compare different volunteer clubs. (Để so sánh các câu lạc bộ tình nguyện khác nhau.) => Sai thông tin, bài viết chỉ nhắc tới Youth Club.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Which statement can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:973379
Phương pháp giải

Dạng bài câu hỏi suy luận tổng hợp (General inference). Ta kiểm tra tính hợp lý mang tính đúc kết của các phương án dựa trên toàn bộ diễn biến câu chuyện trong văn bản.

Thông tin bài đọc: Phân tích diễn biến đoạn 3: Ban đầu các học sinh có ý tưởng khác nhau và tranh cãi, nhưng sau khi cùng ngồi lại thảo luận kỹ lưỡng và cùng làm việc, họ đã hiểu nhau, tìm được tiếng nói chung và thành bạn thân.

"At first, some students had different ideas... However, they soon found common ground... Students from different schools became close friends."

(Lúc đầu, một số học sinh có ý tưởng khác nhau... Tuy nhiên, họ sớm tìm được tiếng nói chung... Học sinh từ các trường khác nhau đã trở thành bạn thân.)

Giải chi tiết

A. Working together helps people understand one another better. (Làm việc cùng nhau giúp con người hiểu nhau hơn.)

=> Hoàn toàn chính xác. Việc cùng tham gia một hoạt động tập thể giúp các bạn xóa bỏ bất đồng ban đầu, thấu hiểu nhau và gắn kết tình bạn sâu sắc hơn. Đây là một bài học sâu sắc rút ra từ câu chuyện.

B. Community projects are only suitable for adults. (Các dự án cộng đồng chỉ phù hợp với người lớn.) => Sai hoàn toàn, vì dự án "Green Neighbourhood" do học sinh (students) thực hiện rất thành công.

C. Teenagers should spend weekends relaxing at home. (Thanh thiếu niên nên dành những ngày cuối tuần để thư giãn tại nhà.) => Ngược với thông điệp khuyến khích cống hiến của bài.

D. Modern facilities are more important than helpful neighbours. (Cơ sở vật chất hiện đại quan trọng hơn những người hàng xóm hay giúp đỡ.) => Ngược với câu mở đầu của bài đọc ("built not only by modern facilities but also by caring neighbours").

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Which title is the MOST suitable for the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:973380
Phương pháp giải

Dạng bài tìm tiêu đề phù hợp nhất cho bài đọc (Best title). Tiêu đề lý tưởng phải thâu tóm được nội dung của cả bài, không quá rộng cũng không quá hẹp. Bài đọc này có câu mở đầu giới thiệu về một cộng đồng vững mạnh (strong local community) và câu kết bài đúc kết về một cộng đồng biết quan tâm lẫn nhau ngày càng phát triển vững mạnh hơn (caring community grows stronger).

Thông tin bài đọc: "A strong local community is built... a caring community grows stronger when people are willing to help one another."

(Một cộng đồng địa phương vững mạnh được xây dựng... một cộng đồng quan tâm lẫn nhau sẽ phát triển mạnh mẽ hơn khi mọi người sẵn sàng giúp đỡ lẫn nhau.)

Giải chi tiết

A. A Busy Weekend at School (Một cuối tuần bận rộn ở trường) => Sai, các hoạt động diễn ra ngoài khu phố, công viên chứ không phải ở trường.

B. Learning English for Free (Học tiếng Anh miễn phí) => Quá hẹp, đây chỉ là một việc làm nhỏ của bà Taylor ở đoạn 2.

C. Building a Stronger Community Together (Cùng nhau xây dựng một cộng đồng mạnh mẽ hơn)

=> Hoàn toàn chính xác. Tiêu đề này phản ánh xuất sắc tinh thần bao quát xuyên suốt cả bài văn: sức mạnh của sự đoàn kết, tương thân tương ái giữa các cá nhân (bà Taylor, các bạn học sinh) để làm cho thị trấn Maple Town tốt đẹp hơn.

D. The History of Maple Town (Lịch sử của thị trấn Maple Town) => Sai nội dung.

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Một cộng đồng gắn kết mọi người lại với nhau

Nhiều người tin rằng một cộng đồng địa phương vững mạnh được xây dựng không chỉ bằng các cơ sở vật chất hiện đại mà còn bởi những người hàng xóm biết quan tâm lẫn nhau. Thị trấn Maple là một ví dụ điển hình cho ý tưởng này.

Trong nhiều năm qua, bà Taylor đã là một trụ cột của cộng đồng. Bà đã tổ chức các lớp học tiếng Anh miễn phí cho trẻ em, đến thăm những người già sống một mình và quyên góp tiền cho các gia đình nghèo. Bất cứ khi nào ai đó gặp khó khăn, bà luôn là một bờ vai để họ dựa vào. Chính vì lòng tốt của bà, nhiều bạn trẻ đã trở nên hứng thú với các công việc tình nguyện.

Mùa xuân năm ngoái, Câu lạc bộ Thanh niên đã khởi động một dự án có tên là "Khu phố Xanh". Học sinh từ các trường khác nhau đã cùng nhau tham gia dọn dẹp đường phố, tái chế rác thải và trồng cây xanh. Lúc đầu, một số học sinh có những ý tưởng khác nhau về cách tổ chức các hoạt động. Tuy nhiên, các em đã sớm tìm được tiếng nói chung và học được cách đồng lòng sau khi thảo luận kỹ lưỡng các kế hoạch của mình.

Các tình nguyện viên đã làm được nhiều hơn thế so với những gì mọi người mong đợi. Sau khi dọn dẹp công viên, các em đã ở lại thêm hai tiếng đồng hồ nữa để sơn lại những chiếc ghế băng cũ và trồng những bông hoa rực rỡ sắc màu. Giáo viên của các em nói rằng các em thực sự đã nỗ lực vượt bậc (làm vượt mức mong đợi).

Tuy nhiên, không phải tất cả mọi người đều hứng thú với dự án này. Một vài thanh thiếu niên tin rằng "ai giữ thân nấy" (thân ai người nấy lo), vì vậy họ thích dành những ngày cuối tuần của mình ở nhà hơn. Những người khác thì hoàn toàn mù tịt thông tin vì họ không hề nghe nói về chương trình cho đến khi nó đã bắt đầu rồi.

Đến cuối tháng, dự án không chỉ thay đổi mỗi khu phố. Học sinh từ các trường khác nhau đã trở thành những người bạn thân thiết. Các em hứa sẽ giữ liên lạc và cùng nhau tổ chức nhiều hoạt động hơn nữa trong tương lai. Bà Taylor mỉm cười đầy tự hào vì bà tin rằng một cộng đồng biết yêu thương sẽ ngày càng phát triển mạnh mẽ hơn khi mọi người sẵn sàng giúp đỡ lẫn nhau.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát