Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Complete the passage with the correct idioms from the box.There are SIX extra idioms.My First Community ProjectLast

Complete the passage with the correct idioms from the box.

There are SIX extra idioms.

My First Community Project

Last summer, I joined a volunteer programme organised by our Youth Union. At first, I was nervous because I didn't know anyone. However, the older volunteers already (21) _______, so they patiently showed us what to do.

Everyone was friendly and always ready to (22) _______ whenever someone needed help. Before long, I began to (23) ________because the atmosphere was warm and welcoming.

To attract more volunteers, our leader encouraged us to (24) _______ by inviting students from different schools. It was a great idea because many new students joined the project.

Although we came from different backgrounds, we soon realized that we were (25) _______. We all wanted to make our neighbourhood cleaner and greener. After several meetings, we were also (26) ________, so it became much easier to make decisions together.

One Saturday, we finished cleaning the local park earlier than expected. Instead of going home, everyone decided to stay and paint the old benches. We really (27) _______ that day.

By the end of the programme, students from different schools had become close friends. We promised to (28) __________after the summer holiday and continue working together in future community activities.

Our teacher reminded us that volunteering is not only about cleaning streets or planting trees. It is also about helping people (29) _________ so that everyone feels respected and connected.

Looking back, I believe that true friends will support one another (30) ______, especially when working for the good of the community.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: knew the ropes

Câu hỏi:973382
Phương pháp giải

Cụm từ "older volunteers" (tình nguyện viên lớn tuổi hơn/đi trước) và "patiently showed us what to do" (kiên nhẫn chỉ cho chúng tôi phải làm gì) cho thấy đây là những người đã có kinh nghiệm, hiểu rõ các bước thực hiện và quy trình công việc từ trước.

Giải chi tiết

Phân tích nghĩa các thành ngữ liên quan:

know the ropes: nắm rõ các bước thực hiện, thạo việc, biết rõ quy tắc.

feel at home: cảm thấy thoải mái, tự nhiên như ở nhà.

draw the line: vạch ra giới hạn rõ ràng.

Phân tích đúng sai: Thành ngữ "know the ropes" phù hợp nhất vì phản ánh chính xác kinh nghiệm đi trước của các tình nguyện viên cũ khi hướng dẫn người mới. Vì ngữ cảnh ở thì quá khứ nên động từ "know" được chia thành "knew".

Câu hoàn chỉnh: However, the older volunteers already knew the ropes, so they patiently showed us what to do.

(Tuy nhiên, các tình nguyện viên lớn tuổi hơn đã rất thạo việc rồi, nên họ kiên nhẫn chỉ cho chúng tôi phải làm gì.)

Đáp án cần điền là: knew the ropes

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: give someone a hand

Câu hỏi:973383
Phương pháp giải

Cụm từ "friendly" (thân thiện), "always ready to" (luôn sẵn sàng làm gì) và "whenever someone needed help" (bất cứ khi nào có ai cần giúp đỡ) cho thấy đây là một hành động hỗ trợ, giúp đỡ người khác một tay.

Giải chi tiết

Phân tích nghĩa các thành ngữ liên quan:

give someone a hand: giúp đỡ ai một tay, hỗ trợ ai.

keep someone at arm's length: giữ khoảng cách với ai, không để ai lại gần.

burn bridges: tuyệt giao, cắt đứt mối quan hệ.

Phân tích đúng sai: Thành ngữ "give someone a hand" phù hợp nhất vì đi sau cấu trúc "ready to + V-nguyên mẫu" và thể hiện đúng tinh thần tương thân tương ái, sẵn sàng giúp đỡ lẫn nhau của đội tình nguyện.

Câu hoàn chỉnh: Everyone was friendly and always ready to give someone a hand whenever someone needed help.

(Mọi người đều thân thiện và luôn sẵn sàng giúp đỡ một tay bất cứ khi nào có ai đó cần trợ giúp.)

Đáp án cần điền là: give someone a hand

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: feel at home

Câu hỏi:973384
Phương pháp giải

Cụm từ "began to" (bắt đầu cảm thấy) và mệnh đề chỉ nguyên nhân "because the atmosphere was warm and welcoming" (vì bầu không khí rất ấm áp và chào đón) cho thấy trạng thái tâm lý của nhân vật đã chuyển từ lo lắng sang thoải mái, dễ chịu, tự nhiên như ở chính nhà mình.

Giải chi tiết

Phân tích nghĩa các thành ngữ liên quan:

feel at home: cảm thấy thoải mái, tự nhiên, quen thuộc như ở nhà.

be on the same wavelength: có cùng suy nghĩ, cùng tần số.

at your doorstep: ngay trước mắt, ngay thềm nhà (chỉ khoảng cách rất gần).

Phân tích đúng sai: Thành ngữ "feel at home" phù hợp nhất vì nó mô tả chính xác sự biến chuyển tâm lý từ bỡ ngỡ ban đầu sang cảm giác ấm áp, thân thuộc nhờ bầu không khí chào đón của mọi người.

Câu hoàn chỉnh: Before long, I began to feel at home because the atmosphere was warm and welcoming. (Chẳng bao lâu sau, tôi bắt đầu cảm thấy thoải mái như ở nhà vì bầu không khí vô cùng ấm áp và chào đón.)

Đáp án cần điền là: feel at home

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: cast your net wide

Câu hỏi:973385
Phương pháp giải

Mục đích hành động "To attract more volunteers" (Để thu hút thêm nhiều tình nguyện viên) và phương thức thực hiện "by inviting students from different schools" (bằng cách mời các học sinh đến từ nhiều trường khác nhau) cho thấy đây là hoạt động mở rộng phạm vi tìm kiếm, huy động trên diện rộng.

Giải chi tiết

Phân tích nghĩa các thành ngữ liên quan:

cast your net wide: mở rộng phạm vi tìm kiếm, thả lưới diện rộng để tìm người/cơ hội.

move in the same circles: giao thiệp với cùng một tầng lớp/nhóm người.

go the extra mile: nỗ lực nhiều hơn mức mong đợi.

Phân tích đúng sai: Thành ngữ "cast your net wide" phù hợp nhất vì nó ẩn dụ cho việc mở rộng mạng lưới tuyển quân sang các trường khác nhau. Để phù hợp với chủ ngữ "us", tính từ sở hữu "your" được chuyển đổi linh hoạt thành "our".

Câu hoàn chỉnh: To attract more volunteers, our leader encouraged us to cast your net wide by inviting students from different schools.

(Để thu hút thêm nhiều tình nguyện viên, trưởng nhóm đã khuyến khích chúng tôi mở rộng phạm vi tìm kiếm bằng cách mời các học sinh đến từ nhiều trường khác nhau.)

Đáp án cần điền là: cast your net wide

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: in the same boat

Câu hỏi:973386
Phương pháp giải

Cụm từ nối tương phản "Although we came from different backgrounds" (Mặc dù chúng tôi đến từ những hoàn cảnh khác nhau) kết hợp với câu làm rõ phía sau "We all wanted to make our neighbourhood cleaner..." (Chúng tôi đều muốn làm cho khu phố sạch hơn...) chứng tỏ họ tuy khác biệt nhưng hiện tại đang có cùng chung hoàn cảnh, chung mục tiêu.

Giải chi tiết

Phân tích nghĩa các thành ngữ liên quan:

in the same boat: cùng hội cùng thuyền, cùng chung cảnh ngộ/chí hướng.

fair-weather friend: bạn nửa mùa (chỉ bên nhau khi vui vẻ).

burn bridges: tự tuyệt đường lui, phá hỏng mối quan hệ.

Phân tích đúng sai: Thành ngữ "in the same boat" phù hợp nhất vì đi sau động từ "were" để chỉ việc nhóm bạn trẻ đã nhanh chóng tìm thấy tiếng nói chung và gắn kết lại với nhau nhờ mục tiêu cống hiến vì cộng đồng.

Câu hoàn chỉnh: Although we came from different backgrounds, we soon realised that we were in the same boat.

(Mặc dù chúng tôi đến từ những hoàn cảnh khác nhau, nhưng chúng tôi sớm nhận ra rằng tất cả chúng tôi đều cùng một hội cùng thuyền.)

Đáp án cần điền là: in the same boat

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: on the same wavelength

Câu hỏi:973387
Phương pháp giải

Sự kiện "After several meetings" (Sau vài cuộc họp) dẫn đến kết quả tuyển chọn "so it became much easier to make decisions together" (nên việc cùng nhau đưa ra quyết định trở nên dễ dàng hơn nhiều) chỉ ra rằng mọi người đã thấu hiểu nhau, đạt được sự đồng điệu trong tư tưởng và có cùng suy nghĩ.

Giải chi tiết

Phân tích nghĩa các thành ngữ liên quan:

be on the same wavelength: có cùng suy nghĩ, cùng tần số, thấu hiểu nhau.

know the ropes: nắm rõ quy trình, thạo việc.

draw the line: vạch rõ ranh giới.

Phân tích đúng sai: Thành ngữ "on the same wavelength" phù hợp nhất vì việc có cùng suy nghĩ, tư tưởng chính là lý do cốt lõi giúp một tập thể đồng thuận và dễ dàng đưa ra các quyết định chung trong cuộc họp.

Câu hoàn chỉnh: After several meetings, we were also on the same wavelength, so it became much easier to make decisions together.

(Sau vài cuộc họp, chúng tôi cũng có cùng suy nghĩ/tần số, vì vậy việc cùng nhau đưa ra quyết định trở nên dễ dàng hơn nhiều.)

Đáp án cần điền là: on the same wavelength

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: went the extra mile

Câu hỏi:973388
Phương pháp giải

Hành động thực tế "finished cleaning earlier than expected" (đã dọn dẹp xong sớm hơn dự kiến), nhưng "Instead of going home, everyone decided to stay and paint the old benches" (Thay vì về nhà, mọi người quyết định ở lại sơn ghế cũ) chứng tỏ họ đã tự nguyện cống hiến thêm công sức, làm nhiều hơn mức trách nhiệm ban đầu yêu cầu.

Giải chi tiết

Phân tích nghĩa các thành ngữ liên quan:

go the extra mile: nỗ lực nhiều hơn nữa, làm vượt mức mong đợi, làm thêm ngoài nhiệm vụ.

cast your net wide: mở rộng phạm vi tìm kiếm.

through thick and thin: vượt qua mọi thăng trầm.

Phân tích đúng sai: Thành ngữ "go the extra mile" phù hợp nhất vì nó phản ánh trọn vẹn hành động ở lại làm thêm việc của các bạn tình nguyện viên để công viên đẹp hơn. Vì câu ở thì quá khứ nên động từ "go" được chia thành "went".

Câu hoàn chỉnh: We really went the extra mile that day.

(Chúng tôi thực sự đã nỗ lực làm nhiều hơn mong đợi vào ngày hôm đó.)

Đáp án cần điền là: went the extra mile

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: keep in touch

Câu hỏi:973389
Phương pháp giải

Cụm từ "promised to" (hứa sẽ làm gì) kết hợp với mốc thời gian phân tách "after the summer holiday and continue working together in future..." (sau kỳ nghỉ hè và tiếp tục làm việc cùng nhau trong tương lai) cho thấy đây là một lời hứa giữ mối liên lạc, không để mất kết nối khi mỗi người quay trở về trường học riêng của mình.

Giải chi tiết

Phân tích nghĩa các thành ngữ liên quan:

keep in touch: giữ liên lạc, duy trì mối quan hệ.

keep someone at arm's length: giữ khoảng cách, tránh xa ai.

build bridges: xây dựng cầu nối, hòa giải.

Phân tích đúng sai: Thành ngữ "keep in touch" phù hợp nhất vì nó đi sau "promised to + V-nguyên mẫu" và thể hiện đúng mong muốn duy trì tình bạn lâu dài của các học sinh sau khi chiến dịch hè kết thúc.

Câu hoàn chỉnh: We promised to keep in touch after the summer holiday and continue working together in future community activities.

(Chúng tôi hứa sẽ giữ liên lạc sau kỳ nghỉ hè và tiếp tục làm việc cùng nhau trong các hoạt động cộng đồng tương lai.)

Đáp án cần điền là: keep in touch

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: build bridges

Câu hỏi:973390
Phương pháp giải

Câu nói mang tính triết lý của giáo viên: "volunteering is not only about cleaning streets..." (tình nguyện không chỉ là dọn đường) mà còn là "helping people... so that everyone feels respected and connected" (giúp mọi người... để ai nấy đều cảm thấy được tôn trọng và kết nối) cho thấy đây là hành động gắn kết con người, xóa bỏ rào cản và khoảng cách giữa những người xa lạ.

Giải chi tiết

Phân tích nghĩa các thành ngữ liên quan:

build bridges: xây dựng cầu nối, kết nối mọi người lại với nhau, thu hẹp khoảng cách.

burn bridges: đốt cầu, tự tuyệt đường lui, cắt đứt quan hệ.

at your doorstep: ngay trước thềm nhà.

Phân tích đúng sai: Thành ngữ "build bridges" phù hợp nhất vì hình ảnh "xây cầu" là ẩn dụ tuyệt vời cho việc tình nguyện giúp gắn kết các mảnh đời khác nhau trong xã hội xích lại gần nhau hơn, hoàn toàn trùng khớp với từ "connected" ở cuối câu.

Câu hoàn chỉnh: It is also about helping people build bridges so that everyone feels respected and connected. (Đó còn là về việc giúp mọi người xây dựng những cầu nối để ai nấy đều cảm thấy được tôn trọng và kết nối với nhau.)

Đáp án cần điền là: build bridges

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: through thick and thin

Câu hỏi:973391
Phương pháp giải

Đúc kết ở cuối bài về tình bạn chân chính: "true friends will support one another" (những người bạn đích thực

sẽ luôn hỗ trợ lẫn nhau) và "especially when working for the good of the community" (đặc biệt là khi làm việc vì lợi ích cộng đồng) chỉ ra một sự đồng hành kiên định, giúp đỡ nhau vượt qua mọi hoàn cảnh bất kể khi thuận lợi hay lúc gian nan.

Giải chi tiết

Phân tích nghĩa các thành ngữ liên quan:

through thick and thin: trải qua mọi thăng trầm, bất kể khó khăn gian khổ, luôn trung thành bên nhau.

in the same boat: cùng hội cùng thuyền.

fair-weather friend: bạn nửa mùa (chỉ xuất hiện lúc vui vẻ, khó khăn là biến mất).

Phân tích đúng sai: Thành ngữ "through thick and thin" phù hợp nhất vì nó bổ nghĩa cho hành động "support one another" (hỗ trợ lẫn nhau vượt qua mọi thăng trầm gian khổ), khẳng định giá trị bền vững của tình bạn trong các hoạt động xã hội.

Câu hoàn chỉnh: Looking back, I believe that true friends will support one another through thick and thin, especially when working for the good of the community.

(Nhìn lại, tôi tin rằng những người bạn đích thực sẽ luôn hỗ trợ lẫn nhau bất kể mọi khó khăn gian khổ, đặc biệt là khi cùng làm việc vì lợi ích chung của cộng đồng.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

My First Community Project

Last summer, I joined a volunteer programme organized by our Youth Union. At first, I was nervous because I didn't know anyone. However, the older volunteers already (21) knew the ropes, so they patiently showed us what to do.

Everyone was friendly and always ready to (22) give someone a hand whenever someone needed help. Before long, I began to (23) feel at home because the atmosphere was warm and welcoming.

To attract more volunteers, our leader encouraged us to (24) cast our net wide by inviting students from different schools. It was a great idea because many new students joined the project.

Although we came from different backgrounds, we soon realized that we were (25) in the same boat. We all wanted to make our neighborhood cleaner and greener. After several meetings, we were also (26) on the same wavelength, so it became much easier to make decisions together.

One Saturday, we finished cleaning the local park earlier than expected. Instead of going home, everyone decided to stay and paint the old benches. We really (27) went the extra mile that day.

By the end of the programme, students from different schools had become close friends. We promised to (28) keep in touch after the summer holiday and continue working together in future community activities.

Our teacher reminded us that volunteering is not only about cleaning streets or planting trees. It is also about helping people (29) build bridges so that everyone feels respected and connected.

Looking back, I believe that true friends will support one another (30) through thick and thin, especially when working for the good of the community.

Tạm dịch bài hoàn chỉnh:

Dự án cộng đồng đầu tiên của tôi

Mùa hè năm ngoái, tôi đã tham gia một chương trình tình nguyện do Đoàn thanh niên tổ chức. Lúc đầu, tôi rất lo lắng vì không quen biết ai cả. Tuy nhiên, các tình nguyện viên lớn tuổi hơn (21) đã rất thạo việc, vì vậy họ đã kiên nhẫn hướng dẫn chúng tôi những việc cần làm.

Mọi người đều thân thiện và luôn sẵn sàng (22) giúp đỡ một tay bất cứ khi nào có ai đó cần trợ giúp. Chẳng bao lâu sau, tôi bắt đầu (23) cảm thấy thoải mái như ở nhà vì bầu không khí vô cùng ấm áp và chào đón.

Để thu hút thêm nhiều tình nguyện viên, trưởng nhóm đã khuyến khích chúng tôi (24) mở rộng phạm vi tìm kiếm bằng cách mời các học sinh đến từ nhiều trường học khác nhau. Đó là một ý tưởng tuyệt vời vì đã có rất nhiều học sinh mới tham gia vào dự án.

Mặc dù chúng tôi đến từ những hoàn cảnh khác nhau, nhưng chúng tôi sớm nhận ra rằng tất cả chúng tôi (25) đều cùng một hội cùng thuyền. Chúng tôi đều muốn làm cho khu phố của mình sạch hơn và xanh hơn. Sau vài cuộc họp, chúng tôi cũng (26) có cùng suy nghĩ/tần số, vì vậy việc cùng nhau đưa ra quyết định trở nên dễ dàng hơn nhiều.

Vào một ngày thứ Bảy, chúng tôi đã hoàn thành việc dọn dẹp công viên địa phương sớm hơn dự kiến. Thay vì đi về nhà, mọi người quyết định ở lại và sơn lại những chiếc ghế băng cũ. Chúng tôi thực sự (27) đã nỗ lực làm nhiều hơn mong đợi vào ngày hôm đó.

Đến cuối chương trình, học sinh từ các trường khác nhau đã trở thành những người bạn thân thiết. Chúng tôi hứa sẽ (28) giữ liên lạc sau kỳ nghỉ hè và tiếp tục làm việc cùng nhau trong các hoạt động cộng đồng tương lai.

Thầy giáo nhắc nhở chúng tôi rằng làm tình nguyện không chỉ là dọn dẹp đường phố hay trồng cây. Đó còn là việc giúp mọi người (29) xây dựng những cầu nối để ai nấy đều cảm thấy được tôn trọng và kết nối với nhau.

Nhìn lại, tôi tin rằng những người bạn đích thực sẽ luôn hỗ trợ lẫn nhau (30) bất kể mọi khó khăn gian khổ, đặc biệt là khi cùng làm việc vì lợi ích chung của cộng đồng.

 

 

Đáp án cần điền là: through thick and thin

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát