Complete the passage with the correct idioms from the box.There are SIX extra idioms.My First Community ProjectLast
Complete the passage with the correct idioms from the box.
There are SIX extra idioms.

My First Community Project
Last summer, I joined a volunteer programme organised by our Youth Union. At first, I was nervous because I didn't know anyone. However, the older volunteers already (21) _______, so they patiently showed us what to do.
Everyone was friendly and always ready to (22) _______ whenever someone needed help. Before long, I began to (23) ________because the atmosphere was warm and welcoming.
To attract more volunteers, our leader encouraged us to (24) _______ by inviting students from different schools. It was a great idea because many new students joined the project.
Although we came from different backgrounds, we soon realized that we were (25) _______. We all wanted to make our neighbourhood cleaner and greener. After several meetings, we were also (26) ________, so it became much easier to make decisions together.
One Saturday, we finished cleaning the local park earlier than expected. Instead of going home, everyone decided to stay and paint the old benches. We really (27) _______ that day.
By the end of the programme, students from different schools had become close friends. We promised to (28) __________after the summer holiday and continue working together in future community activities.
Our teacher reminded us that volunteering is not only about cleaning streets or planting trees. It is also about helping people (29) _________ so that everyone feels respected and connected.
Looking back, I believe that true friends will support one another (30) ______, especially when working for the good of the community.
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:
Đáp án đúng là: knew the ropes
Cụm từ "older volunteers" (tình nguyện viên lớn tuổi hơn/đi trước) và "patiently showed us what to do" (kiên nhẫn chỉ cho chúng tôi phải làm gì) cho thấy đây là những người đã có kinh nghiệm, hiểu rõ các bước thực hiện và quy trình công việc từ trước.
Đáp án cần điền là: knew the ropes
Đáp án đúng là: give someone a hand
Cụm từ "friendly" (thân thiện), "always ready to" (luôn sẵn sàng làm gì) và "whenever someone needed help" (bất cứ khi nào có ai cần giúp đỡ) cho thấy đây là một hành động hỗ trợ, giúp đỡ người khác một tay.
Đáp án cần điền là: give someone a hand
Đáp án đúng là: feel at home
Cụm từ "began to" (bắt đầu cảm thấy) và mệnh đề chỉ nguyên nhân "because the atmosphere was warm and welcoming" (vì bầu không khí rất ấm áp và chào đón) cho thấy trạng thái tâm lý của nhân vật đã chuyển từ lo lắng sang thoải mái, dễ chịu, tự nhiên như ở chính nhà mình.
Đáp án cần điền là: feel at home
Đáp án đúng là: cast your net wide
Mục đích hành động "To attract more volunteers" (Để thu hút thêm nhiều tình nguyện viên) và phương thức thực hiện "by inviting students from different schools" (bằng cách mời các học sinh đến từ nhiều trường khác nhau) cho thấy đây là hoạt động mở rộng phạm vi tìm kiếm, huy động trên diện rộng.
Đáp án cần điền là: cast your net wide
Đáp án đúng là: in the same boat
Cụm từ nối tương phản "Although we came from different backgrounds" (Mặc dù chúng tôi đến từ những hoàn cảnh khác nhau) kết hợp với câu làm rõ phía sau "We all wanted to make our neighbourhood cleaner..." (Chúng tôi đều muốn làm cho khu phố sạch hơn...) chứng tỏ họ tuy khác biệt nhưng hiện tại đang có cùng chung hoàn cảnh, chung mục tiêu.
Đáp án cần điền là: in the same boat
Đáp án đúng là: on the same wavelength
Sự kiện "After several meetings" (Sau vài cuộc họp) dẫn đến kết quả tuyển chọn "so it became much easier to make decisions together" (nên việc cùng nhau đưa ra quyết định trở nên dễ dàng hơn nhiều) chỉ ra rằng mọi người đã thấu hiểu nhau, đạt được sự đồng điệu trong tư tưởng và có cùng suy nghĩ.
Đáp án cần điền là: on the same wavelength
Đáp án đúng là: went the extra mile
Hành động thực tế "finished cleaning earlier than expected" (đã dọn dẹp xong sớm hơn dự kiến), nhưng "Instead of going home, everyone decided to stay and paint the old benches" (Thay vì về nhà, mọi người quyết định ở lại sơn ghế cũ) chứng tỏ họ đã tự nguyện cống hiến thêm công sức, làm nhiều hơn mức trách nhiệm ban đầu yêu cầu.
Đáp án cần điền là: went the extra mile
Đáp án đúng là: keep in touch
Cụm từ "promised to" (hứa sẽ làm gì) kết hợp với mốc thời gian phân tách "after the summer holiday and continue working together in future..." (sau kỳ nghỉ hè và tiếp tục làm việc cùng nhau trong tương lai) cho thấy đây là một lời hứa giữ mối liên lạc, không để mất kết nối khi mỗi người quay trở về trường học riêng của mình.
Đáp án cần điền là: keep in touch
Đáp án đúng là: build bridges
Câu nói mang tính triết lý của giáo viên: "volunteering is not only about cleaning streets..." (tình nguyện không chỉ là dọn đường) mà còn là "helping people... so that everyone feels respected and connected" (giúp mọi người... để ai nấy đều cảm thấy được tôn trọng và kết nối) cho thấy đây là hành động gắn kết con người, xóa bỏ rào cản và khoảng cách giữa những người xa lạ.
Đáp án cần điền là: build bridges
Đáp án đúng là: through thick and thin
Đúc kết ở cuối bài về tình bạn chân chính: "true friends will support one another" (những người bạn đích thực
sẽ luôn hỗ trợ lẫn nhau) và "especially when working for the good of the community" (đặc biệt là khi làm việc vì lợi ích cộng đồng) chỉ ra một sự đồng hành kiên định, giúp đỡ nhau vượt qua mọi hoàn cảnh bất kể khi thuận lợi hay lúc gian nan.
Bài hoàn chỉnh:
My First Community Project
Last summer, I joined a volunteer programme organized by our Youth Union. At first, I was nervous because I didn't know anyone. However, the older volunteers already (21) knew the ropes, so they patiently showed us what to do.
Everyone was friendly and always ready to (22) give someone a hand whenever someone needed help. Before long, I began to (23) feel at home because the atmosphere was warm and welcoming.
To attract more volunteers, our leader encouraged us to (24) cast our net wide by inviting students from different schools. It was a great idea because many new students joined the project.
Although we came from different backgrounds, we soon realized that we were (25) in the same boat. We all wanted to make our neighborhood cleaner and greener. After several meetings, we were also (26) on the same wavelength, so it became much easier to make decisions together.
One Saturday, we finished cleaning the local park earlier than expected. Instead of going home, everyone decided to stay and paint the old benches. We really (27) went the extra mile that day.
By the end of the programme, students from different schools had become close friends. We promised to (28) keep in touch after the summer holiday and continue working together in future community activities.
Our teacher reminded us that volunteering is not only about cleaning streets or planting trees. It is also about helping people (29) build bridges so that everyone feels respected and connected.
Looking back, I believe that true friends will support one another (30) through thick and thin, especially when working for the good of the community.
Tạm dịch bài hoàn chỉnh:
Dự án cộng đồng đầu tiên của tôi
Mùa hè năm ngoái, tôi đã tham gia một chương trình tình nguyện do Đoàn thanh niên tổ chức. Lúc đầu, tôi rất lo lắng vì không quen biết ai cả. Tuy nhiên, các tình nguyện viên lớn tuổi hơn (21) đã rất thạo việc, vì vậy họ đã kiên nhẫn hướng dẫn chúng tôi những việc cần làm.
Mọi người đều thân thiện và luôn sẵn sàng (22) giúp đỡ một tay bất cứ khi nào có ai đó cần trợ giúp. Chẳng bao lâu sau, tôi bắt đầu (23) cảm thấy thoải mái như ở nhà vì bầu không khí vô cùng ấm áp và chào đón.
Để thu hút thêm nhiều tình nguyện viên, trưởng nhóm đã khuyến khích chúng tôi (24) mở rộng phạm vi tìm kiếm bằng cách mời các học sinh đến từ nhiều trường học khác nhau. Đó là một ý tưởng tuyệt vời vì đã có rất nhiều học sinh mới tham gia vào dự án.
Mặc dù chúng tôi đến từ những hoàn cảnh khác nhau, nhưng chúng tôi sớm nhận ra rằng tất cả chúng tôi (25) đều cùng một hội cùng thuyền. Chúng tôi đều muốn làm cho khu phố của mình sạch hơn và xanh hơn. Sau vài cuộc họp, chúng tôi cũng (26) có cùng suy nghĩ/tần số, vì vậy việc cùng nhau đưa ra quyết định trở nên dễ dàng hơn nhiều.
Vào một ngày thứ Bảy, chúng tôi đã hoàn thành việc dọn dẹp công viên địa phương sớm hơn dự kiến. Thay vì đi về nhà, mọi người quyết định ở lại và sơn lại những chiếc ghế băng cũ. Chúng tôi thực sự (27) đã nỗ lực làm nhiều hơn mong đợi vào ngày hôm đó.
Đến cuối chương trình, học sinh từ các trường khác nhau đã trở thành những người bạn thân thiết. Chúng tôi hứa sẽ (28) giữ liên lạc sau kỳ nghỉ hè và tiếp tục làm việc cùng nhau trong các hoạt động cộng đồng tương lai.
Thầy giáo nhắc nhở chúng tôi rằng làm tình nguyện không chỉ là dọn dẹp đường phố hay trồng cây. Đó còn là việc giúp mọi người (29) xây dựng những cầu nối để ai nấy đều cảm thấy được tôn trọng và kết nối với nhau.
Nhìn lại, tôi tin rằng những người bạn đích thực sẽ luôn hỗ trợ lẫn nhau (30) bất kể mọi khó khăn gian khổ, đặc biệt là khi cùng làm việc vì lợi ích chung của cộng đồng.
Đáp án cần điền là: through thick and thin
Quảng cáo
>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com










