Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each numbered blank from 19 to 24.

Many educators believe that meaningful experiences outside the classroom play an important role in students' personal development. Activities such as volunteering, cultural exchange programmes, and outdoor camps encourage young people to (19) ________ and develop greater independence. Through these experiences, students often learn how to work with others, improve their communication abilities, and strengthen their (20) ________.

Travelling also provides valuable opportunities for learning. When students visit different regions or countries, they can appreciate the (21) ________ of various landscapes and learn about different cultures. Such experiences often help them broaden their horizons and gain a better understanding of the world around them.

In addition, participating in environmental projects allows young people to learn the importance of (22) ________. For example, many students join beach clean-up campaigns or wildlife protection programmes to make a positive contribution to society.

Researchers also suggest that challenging experiences can help young people (23) ________ and become more resilient. As they face new situations and responsibilities, they often gain confidence and discover abilities they did not know they had.

Ultimately, meaningful experiences not only provide enjoyment but also help students (24) ________, preparing them for future success in both their personal and professional lives.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:975465
Phương pháp giải

Dựa vào nghĩa của các collocations và ngữ cảnh của đoạn văn.

Giải chi tiết

A. step out of their comfort zone: bước ra khỏi vùng an toàn

B. create lasting memories: tạo nên những kỷ niệm lâu bền

C. gain a new perspective: có được một góc nhìn mới

D. protect the environment: bảo vệ môi trường

Phân tích đúng sai:

Đoạn văn nói về những hoạt động như tình nguyện, trao đổi văn hóa và trại ngoài trời giúp học sinh trở nên độc lập hơn. Muốn phát triển tính độc lập, các em cần bước ra khỏi vùng an toàn.

A đúng vì phù hợp với ý "develop greater independence".

B sai vì tạo kỷ niệm không trực tiếp dẫn đến sự tự lập.

C sai vì "có góc nhìn mới" không phù hợp bằng.

D sai vì chỉ liên quan đến một lĩnh vực cụ thể.

Câu hoàn chỉnh:

Activities such as volunteering, cultural exchange programmes, and outdoor camps encourage young people to step out of their comfort zone and develop greater independence.

Dịch:

Các hoạt động như tình nguyện, chương trình trao đổi văn hóa và trại ngoài trời khuyến khích người trẻ bước ra khỏi vùng an toàn và phát triển tính tự lập.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:975466
Phương pháp giải

Dựa vào nghĩa của các từ/cụm từ và ngữ cảnh.

Giải chi tiết

A. wildlife conservation: bảo tồn động vật hoang dã

B. natural beauty: vẻ đẹp thiên nhiên

C. teamwork skills: kỹ năng làm việc nhóm

D. marine life: sinh vật biển

Phân tích đúng sai:

Các hoạt động nói trên giúp học sinh làm việc với người khác và cải thiện khả năng giao tiếp, vì vậy điều được phát triển là kỹ năng làm việc nhóm.

A sai vì không liên quan.

B sai vì không phải kỹ năng.

C đúng vì phù hợp với ngữ cảnh.

D sai vì không liên quan.

Câu hoàn chỉnh:

Through these experiences, students often learn how to work with others, improve their communication abilities, and strengthen their teamwork skills.

Dịch:

Thông qua những trải nghiệm này, học sinh thường học cách làm việc với người khác, cải thiện khả năng giao tiếp và nâng cao kỹ năng làm việc nhóm.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:975467
Phương pháp giải

Dựa vào nghĩa của các collocations và ngữ cảnh.

Giải chi tiết

A. sensory overload: sự quá tải về giác quan

B. natural beauty: vẻ đẹp thiên nhiên

C. eco-friendly tourism: du lịch thân thiện với môi trường

D. teamwork skills: kỹ năng làm việc nhóm

Phân tích đúng sai:

Sau động từ appreciate và trước cụm of various landscapes, danh từ phù hợp nhất là natural beauty.

A sai vì "quá tải giác quan" không phù hợp.

B đúng vì "vẻ đẹp thiên nhiên của các cảnh quan".

C sai vì không hợp ngữ pháp và ngữ nghĩa.

D sai vì không liên quan.

Câu hoàn chỉnh:

When students visit different regions or countries, they can appreciate the natural beauty of various landscapes and learn about different cultures.

Dịch:

Khi đến các vùng miền hoặc quốc gia khác nhau, học sinh có thể chiêm ngưỡng vẻ đẹp thiên nhiên của nhiều cảnh quan và tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:975468
Phương pháp giải

Dựa vào nghĩa của các đáp án và cấu trúc ngữ pháp.

Giải chi tiết

A. wildlife conservation: bảo tồn động vật hoang dã

B. immerse themselves in: đắm mình vào

C. a once-in-a-lifetime experience: một trải nghiệm có một không hai

D. protecting the environment: bảo vệ môi trường

Phân tích đúng sai:

Sau cụm the importance of, cần một danh từ hoặc V-ing.

Các câu sau nói đến beach clean-up campaigns và wildlife protection programmes, nên ý khái quát nhất là bảo vệ môi trường.

A sai vì chỉ là một phần của việc bảo vệ môi trường.

B sai vì sai ngữ pháp.

C sai vì không phù hợp nội dung.

D đúng vì vừa đúng ngữ pháp vừa đúng ngữ nghĩa.

Câu hoàn chỉnh:

Participating in environmental projects allows young people to learn the importance of protecting the environment.

Dịch:

Tham gia các dự án môi trường giúp người trẻ hiểu được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:975469
Phương pháp giải

Dựa vào nghĩa của các collocations và ngữ cảnh.

Giải chi tiết

A. broaden their horizons: mở rộng tầm hiểu biết

B. overcome challenges: vượt qua thử thách

C. create lasting memories: tạo nên những kỷ niệm lâu bền

D. gain a new perspective: có được góc nhìn mới

Phân tích đúng sai:

Sau đó đoạn văn viết:

As they face new situations and responsibilities...

=> Người trẻ học cách vượt qua thử thách và trở nên kiên cường hơn.

A đúng một phần nhưng chưa sát.

B đúng nhất vì phù hợp với cụm become more resilient.

C sai vì không liên quan.

D sai vì chưa phù hợp bằng.

Câu hoàn chỉnh:

Researchers also suggest that challenging experiences can help young people overcome challenges and become more resilient.

Dịch:

Các nhà nghiên cứu cũng cho rằng những trải nghiệm đầy thử thách giúp người trẻ vượt qua khó khăn và trở nên kiên cường hơn.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:975470
Phương pháp giải

Dựa vào nghĩa của các collocations và ý nghĩa của câu kết.

Giải chi tiết

A. enrich their lives: làm phong phú cuộc sống của họ

B. face their fears: đối mặt với nỗi sợ

C. immerse themselves in new cultures: đắm mình vào các nền văn hóa mới

D. have a once-in-a-lifetime experience: có một trải nghiệm chỉ có một lần trong đời

Phân tích đúng sai:

Câu kết mang tính khái quát, nói về lợi ích lâu dài của những trải nghiệm ý nghĩa.

A đúng vì enrich their lives bao quát toàn bộ nội dung của đoạn văn.

B sai vì chỉ là một lợi ích cụ thể.

C sai vì chỉ phù hợp với trải nghiệm văn hóa.

D sai vì không phải mọi trải nghiệm đều chỉ xảy ra một lần trong đời.

Câu hoàn chỉnh:

Ultimately, meaningful experiences not only provide enjoyment but also help students enrich their lives, preparing them for future success in both their personal and professional lives.

Dịch:

Cuối cùng, những trải nghiệm ý nghĩa không chỉ mang lại niềm vui mà còn giúp học sinh làm phong phú cuộc sống, chuẩn bị cho thành công trong cả cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp.

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Many educators believe that meaningful experiences outside the classroom play an important role in students' personal development. Activities such as volunteering, cultural exchange programmes, and outdoor camps encourage young people to step out of their comfort zone and develop greater independence. Through these experiences, students often learn how to work with others, improve their communication abilities, and strengthen their teamwork skills.

Travelling also provides valuable opportunities for learning. When students visit different regions or countries, they can appreciate the natural beauty of various landscapes and learn about different cultures. Such experiences often help them broaden their horizons and gain a better understanding of the world around them.

In addition, participating in environmental projects allows young people to learn the importance of protecting the environment. For example, many students join beach clean-up campaigns or wildlife protection programmes to make a positive contribution to society.

Researchers also suggest that challenging experiences can help young people overcome challenges and become more resilient. As they face new situations and responsibilities, they often gain confidence and discover abilities they did not know they had.

Ultimately, meaningful experiences not only provide enjoyment but also help students enrich their lives, preparing them for future success in both their personal and professional lives.

Tạm dịch bài hoàn chỉnh:

Nhiều nhà giáo dục tin rằng những trải nghiệm ý nghĩa ngoài lớp học đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển cá nhân của học sinh. Các hoạt động như tình nguyện, chương trình trao đổi văn hóa và trại ngoài trời khuyến khích người trẻ bước ra khỏi vùng an toàn và phát triển tính tự lập. Thông qua những trải nghiệm này, học sinh thường học cách làm việc với người khác, cải thiện khả năng giao tiếp và nâng cao kỹ năng làm việc nhóm.

Việc đi du lịch cũng mang lại nhiều cơ hội học tập quý giá. Khi đến những vùng miền hoặc quốc gia khác nhau, học sinh có thể chiêm ngưỡng vẻ đẹp thiên nhiên của nhiều cảnh quan và tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau. Những trải nghiệm như vậy thường giúp các em mở rộng tầm hiểu biết và hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh.

Ngoài ra, việc tham gia các dự án môi trường giúp người trẻ nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường. Chẳng hạn, nhiều học sinh tham gia các chiến dịch dọn rác trên bãi biển hoặc các chương trình bảo tồn động vật hoang dã nhằm đóng góp tích cực cho cộng đồng.

Các nhà nghiên cứu cũng cho rằng những trải nghiệm đầy thử thách có thể giúp người trẻ vượt qua khó khăn và trở nên kiên cường hơn. Khi đối mặt với những tình huống và trách nhiệm mới, các em thường trở nên tự tin hơn và khám phá ra những khả năng mà trước đây bản thân chưa từng nhận ra.

Cuối cùng, những trải nghiệm ý nghĩa không chỉ mang lại niềm vui mà còn giúp học sinh làm phong phú cuộc sống, từ đó chuẩn bị tốt hơn cho thành công trong cả cuộc sống cá nhân lẫn nghề nghiệp sau này.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát