Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage carefully. 1. The psychological concept of "flow" describes a joyful state where an individual

Read the passage carefully.

1. The psychological concept of "flow" describes a joyful state where an individual becomes completely immersed in a challenging but manageable activity. First developed by Hungarian psychologist Mihaly Csikszentmihalyi, the concept was initially based on observations of artists who displayed intense focus during their creative work. These individuals often lost track of time and ignored basic needs like food or sleep while working. Ultimately, experiencing flow in leisure and professional pursuits significantly enhances positive emotions, overall performance, and commitment to meaningful long-term goals.

2. Achieving flow requires specific conditions, primarily characterized by a complete loss of reflective self-consciousness. The activity must be voluntary, intrinsically motivating, and must provide clear goals with immediate feedback. Csikszentmihalyi identified six main factors of flow, including intense concentration on the present moment, a strong sense of personal control, and a distorted perception of time. Regularly experiencing these elements correlates strongly with increased psychological well-being, higher self-esteem, and improved concentration.

3. To scientifically measure this optimal state, Csikszentmihalyi and Robert Larson developed the experience sampling method (ESM). Subjects received random beeper alerts prompting them to immediately record their current activities and emotional states. Over time, this data revealed distinct behavioral patterns regarding human happiness. Notably, results demonstrated that individuals reported higher happiness levels after participating in active hobbies or social events compared to passive activities like watching television.

4. Studies focusing on teenagers highlight significant differences between "high-flow" and "low-flow" individuals. High-flow teenagers spend considerably more time on active leisure, resulting in higher self-esteem, better social relationships, and greater academic success. Conversely, a preference for low-flow activities like television can unfortunately contribute to lower self-esteem and depression. Despite the immense long-term benefits, people habitually choose low-flow activities because achieving flow requires much more initial motivation, mental effort, and skill.

5. Recent research demonstrates that the benefits of flow extend globally, with similar findings replicated in countries like Italy and India. Beyond youth studies, modern psychology has expanded flow applications into professional and educational environments. In workplaces, balancing enjoyment, interest, and absorption dramatically increases employee productivity, creativity, and overall well-being. Similarly, educators who frequently experience flow are better able to draw on their personal resources, ultimately creating much richer learning environments for their students.

(Adapted from www.pursuit-of-happiness-org/science-of-happiness)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to paragraph 2, which of the following is NOT a characteristic of condition-of flow?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:976055
Phương pháp giải

Tập trung vào đoạn 2 để xác định thông tin về “a characteristic of condition-of flow” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Thông tin: The activity must be voluntary, intrinsically motivating, and must provide clear goals with immediate feedback. Csikszentmihalyi identified six main factors of flow, including intense concentration on the present moment, a strong sense of personal control, and a distorted perception of time.

(Hoạt động này phải mang tính tự nguyện, có động lực nội tại và phải cung cấp các mục tiêu rõ ràng với phản hồi tức thì. Csikszentmihalyi đã xác định sáu yếu tố chính của trạng thái dòng chảy, bao gồm sự tập trung cao độ vào khoảnh khắc hiện tại, cảm giác kiểm soát bản thân mạnh mẽ và nhận thức thời gian bị bóp méo.)

Giải chi tiết

According to paragraph 2, which of the following is NOT a characteristic of condition-of flow?

(Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của trạng thái dòng chảy?)

A. A strong sense of personal control over the task.

(Cảm giác kiểm soát cá nhân mạnh mẽ đối với nhiệm vụ.)

B. A high level of physical strength and endurance. => không có thông tin đề cập

(Sức mạnh và sức bền thể chất cao.)

C. A less than accurate idea about the passage of time.

(Ý thức không chính xác về sự trôi qua của thời gian.)

D. Immediate feedback on the individual's progress.

(Phản hồi tức thì về tiến độ của cá nhân.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The word "optimal" in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:976056
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “optimal” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: To scientifically measure this optimal state, Csikszentmihalyi and Robert Larson developed the experience sampling method (ESM).

(Để đo lường một cách khoa học trạng thái tối ưu này, Csikszentmihalyi và Robert Larson đã phát triển phương pháp lấy mẫu trải nghiệm (ESM).)

Giải chi tiết

The word "optimal" in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to ______.

(Từ "optimal" trong đoạn 3 có nghĩa GẦN NHẤT với ______.)

A. suitable (phù hợp)

B. ideal (lý tưởng)

C. positive (tích cực)

D. typical (điển hình)

=> optimal = ideal

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The word "them" in paragraph 3 refers to ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:976057
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “them” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: Subjects received random beeper alerts prompting them to immediately record their current activities and emotional states.

(Các đối tượng tham gia nghiên cứu nhận được tín hiệu báo động ngẫu nhiên, nhắc nhở họ ghi lại ngay lập tức các hoạt động hiện tại và trạng thái cảm xúc của mình.)

Giải chi tiết

The word "them" in paragraph 3 refers to ______.

(Từ "them" trong đoạn 3 đề cập đến ______.)

A. subjects (chủ thể)

B. alerts (cảnh báo)

C. activities (hoạt động)

D. states (bang)

=> them = subjects

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Which of the following can be the best title for the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:976058
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được tiêu đề phù hợp nhất cho bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following can be the best title for the passage?

(Tiêu đề nào sau đây phù hợp nhất cho đoạn văn?)

A. The Historical Development of Positive Psychology

(Sự phát triển lịch sử của Tâm lý học tích cực)

B. Understanding Flow: Theory, Benefits, and Reality

(Hiểu về trạng thái dòng chảy: Lý thuyết, lợi ích và thực tế)

C. Mihaly Csikszentmihalyi’s Life and Creative Works

(Cuộc đời và tác phẩm sáng tạo của Mihaly Csikszentmihalyi)

D. Why Teenagers Struggle with Low-Flow Activities

(Tại sao thanh thiếu niên gặp khó khăn với các hoạt động ít tạo cảm giác dòng chảy)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

According to paragraph 2, a task is advised as a flow-inducing activity provided that ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:976059
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2 để tìm thông tin về “a task is advised as a flow-inducing activity provided that” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: The activity must be voluntary, intrinsically motivating, and must provide clear goals with immediate feedback.

(Hoạt động phải mang tính tự nguyện, có động lực nội tại và phải cung cấp mục tiêu rõ ràng cùng phản hồi ngay lập tức.)

Giải chi tiết

According to paragraph 2, a task is advised as a flow-inducing activity provided that ______.

(Theo đoạn 2, một nhiệm vụ được coi là hoạt động tạo ra trạng thái dòng chảy nếu ______.)

A. it is pursued willingly and offers instant results

(nó được thực hiện một cách tự nguyện và mang lại kết quả tức thì)

B. it eliminates all forms of personal self-control

(nó loại bỏ mọi hình thức tự kiểm soát cá nhân)

C. it requires no concentration on the present tasks

(nó không yêu cầu sự tập trung vào các nhiệm vụ hiện tại)

D. it involves passive engagement like watching TV

(nó liên quan đến sự tham gia thụ động như xem TV)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

In paragraph 3, the author uses the word "Notably" (linking word) in order to ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:976060
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 3, tìm thông tin về mục đích tác giả dùng từ “Notably” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Over time, this data revealed distinct behavioral patterns regarding human happiness. Notably, results demonstrated that individuals reported higher happiness levels after participating in active hobbies or social events compared to passive activities like watching television.

(Theo thời gian, dữ liệu này đã hé lộ những mô hình hành vi khác biệt liên quan đến hạnh phúc của con người. Đặc biệt, kết quả cho thấy các cá nhân báo cáo mức độ hạnh phúc cao hơn sau khi tham gia vào các sở thích năng động hoặc các sự kiện xã hội so với các hoạt động thụ động như xem truyền hình.)

Giải chi tiết

In paragraph 3, the author uses the word "Notably" in order to ______.

(Trong đoạn 3, tác giả sử dụng từ "Notably" (từ nối) để ______.)

A. introduce a contrasting viewpoint on human happiness

(giới thiệu một quan điểm trái ngược về hạnh phúc của con người)

B. summarize the technical steps of the ESM procedure

(tóm tắt các bước kỹ thuật của quy trình ESM)

C. emphasize a significant finding from the collected data

(nhấn mạnh một phát hiện quan trọng từ dữ liệu thu thập được)

D. list the various social events that subjects attended

(liệt kê các sự kiện xã hội khác nhau mà các đối tượng đã tham dự)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

It can be inferred from paragraph 4 that people often choose passive leisure over active flow because ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:976061
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 4 để thông tin về lí do “people often choose passive leisure over active flow” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Despite the immense long-term benefits, people habitually choose low-flow activities because achieving flow requires much more initial motivation, mental effort, and skill.

(Mặc dù mang lại lợi ích lâu dài to lớn, mọi người thường lựa chọn các hoạt động có mức độ "dòng chảy thấp" vì đạt được trạng thái "dòng chảy" đòi hỏi nhiều động lực ban đầu, nỗ lực tinh thần và kỹ năng hơn.)

Giải chi tiết

It can be inferred from paragraph 4 that people often choose passive leisure over active flow because ______.

(Từ đoạn 4 có thể suy ra rằng mọi người thường chọn giải trí thụ động hơn là hoạt động tích cực vì ______.)

A. high-flow tasks are linked with lower academic success

(các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao độ thường liên quan đến thành tích học tập thấp hơn)

B. the former demands much less cognitive drive and skill

(loại hoạt động trước đòi hỏi ít nỗ lực và kỹ năng nhận thức hơn)

C. teenagers have no interest in building social relations

(thanh thiếu niên không quan tâm đến việc xây dựng các mối quan hệ xã hội)

D. low-flow activities lead to higher levels of self-esteem

(các hoạt động đòi hỏi sự tập trung thấp dẫn đến lòng tự trọng cao hơn)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Paragraphs 2, 3, and 4 present ______ respectively as the core aspects of flow research.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:976062
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2, 3, 4 để xác định được thứ tự nội dung tương ứng liên quan đến “as factors contributing to the crisis” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin:

[Đoạn 2] Achieving flow requires specific conditions, primarily characterized by a complete loss of reflective self-consciousness. The activity must be voluntary, intrinsically motivating, and must provide clear goals with immediate feedback. Csikszentmihalyi identified six main factors of flow, including intense concentration on the present moment, a strong sense of personal control, and a distorted perception of time. Regularly experiencing these elements correlates strongly with increased psychological well-being, higher self-esteem, and improved concentration.

(Để đạt được trạng thái dòng chảy đòi hỏi những điều kiện cụ thể, chủ yếu là sự mất đi hoàn toàn ý thức về bản thân một cách phản chiếu. Hoạt động đó phải mang tính tự nguyện, có động lực tự thân, đồng thời đưa ra các mục tiêu rõ ràng kèm phản hồi tức thì. Csikszentmihalyi đã xác định sáu yếu tố chính của dòng chảy, bao gồm sự tập trung cao độ vào thời điểm hiện tại, cảm giác mạnh mẽ về khả năng kiểm soát cá nhân và sự cảm nhận sai lệch về thời gian. Việc thường xuyên trải nghiệm những yếu tố này có tương quan chặt chẽ với việc gia tăng sức khỏe tâm lý, nâng cao lòng tự trọng và cải thiện sự tập trung.)

[Đoạn 3] To scientifically measure this optimal state, Csikszentmihalyi and Robert Larson developed the experience sampling method (ESM). Subjects received random beeper alerts prompting them to immediately record their current activities and emotional states. Over time, this data revealed distinct behavioral patterns regarding human happiness. Notably, results demonstrated that individuals reported higher happiness levels after participating in active hobbies or social events compared to passive activities like watching television.

(Để đo lường trạng thái tối ưu này một cách khoa học, Csikszentmihalyi và Robert Larson đã phát triển phương pháp lấy mẫu trải nghiệm (ESM). Các đối tượng được nhận tín hiệu ngẫu nhiên từ máy nhắn tin, yêu cầu họ ngay lập tức ghi lại các hoạt động và trạng thái cảm xúc hiện tại của mình. Theo thời gian, dữ liệu này đã tiết lộ những khuôn mẫu hành vi riêng biệt liên quan đến hạnh phúc của con người. Đáng chú ý, kết quả cho thấy các cá nhân báo cáo mức độ hạnh phúc cao hơn sau khi tham gia vào các sở thích năng động hoặc các sự kiện xã hội so với các hoạt động thụ động như xem tivi.)

[Đoạn 4] Studies focusing on teenagers highlight significant differences between "high-flow" and "low-flow" individuals. High-flow teenagers spend considerably more time on active leisure, resulting in higher self-esteem, better social relationships, and greater academic success. Conversely, a preference for low-flow activities like television can unfortunately contribute to lower self-esteem and depression. Despite the immense long-term benefits, people habitually choose low-flow activities because achieving flow requires much more initial motivation, mental effort, and skill.

(Các nghiên cứu tập trung vào thanh thiếu niên làm nổi bật những khác biệt đáng kể giữa những cá nhân có "dòng chảy cao" và "dòng chảy thấp". Những thanh thiếu niên có trạng thái dòng chảy cao dành nhiều thời gian hơn cho các hoạt động giải trí tích cực, dẫn đến lòng tự trọng cao hơn, các mối quan hệ xã hội tốt hơn và thành tích học tập vượt trội. Ngược lại, việc ưu tiên các hoạt động dòng chảy thấp như xem tivi không may có thể góp phần làm giảm lòng tự trọng và gia tăng trầm cảm. Mặc dù mang lại những lợi ích to lớn về lâu dài, con người vẫn thường chọn các hoạt động dòng chảy thấp theo thói quen vì việc đạt được trạng thái dòng chảy đòi hỏi nhiều động lực ban đầu, nỗ lực trí tuệ và kỹ năng hơn.)

Giải chi tiết

Paragraphs 2, 3, and 4 present ______ respectively as the core aspects of flow research.

(Đoạn 2, 3 và 4 lần lượt trình bày ______ như những khía cạnh cốt lõi của nghiên cứu về trạng thái dòng chảy.)

A. the psychological impacts, global studies, and basic definitions

(tác động tâm lý, các nghiên cứu toàn cầu và các định nghĩa cơ bản)

B. the necessary conditions, measurement tools, and social groups

(các điều kiện cần thiết, công cụ đo lường và các nhóm xã hội)

C. the historical origins, professional uses, and adult behaviors

(nguồn gốc lịch sử, ứng dụng chuyên nghiệp và hành vi của người trưởng thành)

D. the creative artists, workplace efficiency, and teaching styles

(các nghệ sĩ sáng tạo, hiệu quả công việc và phong cách giảng dạy)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

[1] Khái niệm tâm lý học về "dòng chảy" (flow) mô tả một trạng thái vui vẻ, nơi cá nhân hoàn toàn đắm chìm vào một hoạt động đầy thử thách nhưng vẫn trong khả năng kiểm soát. Được phát triển lần đầu bởi nhà tâm lý học người Hungary Mihaly Csikszentmihalyi, khái niệm này ban đầu dựa trên những quan sát về các nghệ sĩ, những người thể hiện sự tập trung cao độ trong công việc sáng tạo của họ. Những cá nhân này thường quên mất thời gian và bỏ qua cả những nhu cầu cơ bản như ăn uống hay ngủ nghỉ khi làm việc. Về cơ bản, việc trải nghiệm trạng thái dòng chảy trong cả các hoạt động giải trí và công việc chuyên môn giúp nâng cao đáng kể cảm xúc tích cực, hiệu suất tổng thể và cam kết đối với các mục tiêu dài hạn đầy ý nghĩa.

[2] Để đạt được trạng thái dòng chảy đòi hỏi những điều kiện cụ thể, chủ yếu là sự mất đi hoàn toàn ý thức về bản thân một cách phản chiếu. Hoạt động đó phải mang tính tự nguyện, có động lực tự thân, đồng thời đưa ra các mục tiêu rõ ràng kèm phản hồi tức thì. Csikszentmihalyi đã xác định sáu yếu tố chính của dòng chảy, bao gồm sự tập trung cao độ vào thời điểm hiện tại, cảm giác mạnh mẽ về khả năng kiểm soát cá nhân và sự cảm nhận sai lệch về thời gian. Việc thường xuyên trải nghiệm những yếu tố này có tương quan chặt chẽ với việc gia tăng sức khỏe tâm lý, nâng cao lòng tự trọng và cải thiện sự tập trung.

[3] Để đo lường trạng thái tối ưu này một cách khoa học, Csikszentmihalyi và Robert Larson đã phát triển phương pháp lấy mẫu trải nghiệm (ESM). Các đối tượng được nhận tín hiệu ngẫu nhiên từ máy nhắn tin, yêu cầu họ ngay lập tức ghi lại các hoạt động và trạng thái cảm xúc hiện tại của mình. Theo thời gian, dữ liệu này đã tiết lộ những khuôn mẫu hành vi riêng biệt liên quan đến hạnh phúc của con người. Đáng chú ý, kết quả cho thấy các cá nhân báo cáo mức độ hạnh phúc cao hơn sau khi tham gia vào các sở thích năng động hoặc các sự kiện xã hội so với các hoạt động thụ động như xem tivi.

[4] Các nghiên cứu tập trung vào thanh thiếu niên làm nổi bật những khác biệt đáng kể giữa những cá nhân có "dòng chảy cao" và "dòng chảy thấp". Những thanh thiếu niên có trạng thái dòng chảy cao dành nhiều thời gian hơn cho các hoạt động giải trí tích cực, dẫn đến lòng tự trọng cao hơn, các mối quan hệ xã hội tốt hơn và thành tích học tập vượt trội. Ngược lại, việc ưu tiên các hoạt động dòng chảy thấp như xem tivi không may có thể góp phần làm giảm lòng tự trọng và gia tăng trầm cảm. Mặc dù mang lại những lợi ích to lớn về lâu dài, con người vẫn thường chọn các hoạt động dòng chảy thấp theo thói quen vì việc đạt được trạng thái dòng chảy đòi hỏi nhiều động lực ban đầu, nỗ lực trí tuệ và kỹ năng hơn.

[5] Các nghiên cứu gần đây chứng minh rằng những lợi ích của trạng thái dòng chảy có tính toàn cầu, với những kết quả tương tự được tái khẳng định ở các quốc gia như Ý và Ấn Độ. Ngoài các nghiên cứu về thanh thiếu niên, tâm lý học hiện đại đã mở rộng ứng dụng trạng thái dòng chảy vào môi trường làm việc và giáo dục. Tại nơi làm việc, việc cân bằng giữa sự thích thú, sự quan tâm và sự đắm chìm giúp làm tăng đáng kể năng suất, khả năng sáng tạo và sức khỏe tổng thể của nhân viên. Tương tự, những nhà giáo dục thường xuyên trải nghiệm trạng thái dòng chảy có khả năng khai thác các nguồn lực cá nhân tốt hơn, từ đó tạo ra những môi trường học tập phong phú hơn cho học sinh của họ.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòng- Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát