Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage carefully. 1. A decade ago, food safety scandals tended to occur sporadically, prompting brief public

Read the passage carefully.

1. A decade ago, food safety scandals tended to occur sporadically, prompting brief public outrage before fading from view. Today, however, concerns over what ends up on our plates have become a constant preoccupation, shaping both consumer behaviour and regulatory agendas. From farm to fork, the modern food chain has grown so complex that tracing contamination is often extremely difficult.

2. At the heart of the issue lies the industrialisation of food production. Large-scale processing plants operate at high speeds, handling vast quantities of raw ingredients sourced from multiple regions. While such efficiency keeps supermarket shelves well stocked, it also means that a single lapse in hygiene can quickly lead to a widespread health crisis. Recent incidents involving contaminated ready meals have underscored how swiftly pathogens can bypass quality checks that are, in theory, watertight.

3. Retailers, for their part, have sought to restore public confidence by tightening supplier audits and embracing traceability technologies. Even so, such efforts often fall short of addressing deeper structural flaws. QR codes now allow shoppers to scrutinise a product’s journey in real time, while blockchain systems promise tamper-proof records. Yet critics argue that these measures, though reassuring on the surface, risk being little more than a temporary fix. Without addressing systemic pressures, such as cost-cutting and just-in-time delivery, food safety remains vulnerable to corner-cutting practices that prioritise speed over scrutiny.

4. Meanwhile, regulators face the difficult task of keeping pace with an ever-evolving industry. Food standards agencies have rolled out stricter inspections and heavier penalties, but enforcement often lags behind innovation. Small producers, too, find themselves struggling with compliance costs that can be crippling. As a result, the debate has shifted from isolated incidents to a broader question: whether the current model of mass production is fundamentally fit for purpose.

5. In the end, safeguarding what we eat may require more than minor adjustments. It calls for a recalibration of priorities across the supply chain – one that places transparency and accountability front and centre, rather than treating them as afterthoughts. Until then, consumers are left navigating a marketplace where assurances abound, but certainty remains elusive.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to paragraph 1, modern concerns about food safety ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:976047
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 1, tìm thông tin về “modern concerns about food safety” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Today, however, concerns over what ends up on our plates have become a constant preoccupation, shaping both consumer behaviour and regulatory agendas.

(Tuy nhiên, ngày nay, mối quan tâm về những gì cuối cùng xuất hiện trên đĩa của chúng ta đã trở thành mối bận tâm thường trực, định hình cả hành vi người tiêu dùng và chương trình nghị sự quản lý.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, modern concerns about food safety ______.

(Theo đoạn 1, những mối quan tâm hiện đại về an toàn thực phẩm ______.)

A. are no longer significant

(không còn quan trọng nữa)

B. are limited to production

(chỉ giới hạn ở khâu sản xuất)

C. have become a persistent issue

(đã trở thành một vấn đề dai dẳng)

D. arise only after major scandals

(chỉ phát sinh sau những vụ bê bối lớn)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The word “watertight” in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:976048
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “watertight” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: Recent incidents involving contaminated ready meals have underscored how swiftly pathogens can bypass quality checks that are, in theory, watertight.

(Các sự cố gần đây liên quan đến thức ăn chế biến sẵn bị nhiễm khuẩn đã cho thấy mầm bệnh có thể nhanh chóng vượt qua các khâu kiểm tra chất lượng vốn dĩ rất nghiêm ngặt như thế nào.)

Giải chi tiết

The word “watertight” in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ______.

(Từ “watertight” trong đoạn 2 có nghĩa GẦN NHẤT với ______.)

A. secure

(an toàn, đảm bảo)

B. outdated

(lỗi thời)

C. unreliable

(không đáng tin cậy)

D. flexible

(linh hoạt)

=> watertight = secure

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The word “these measures” in paragraph 3 refers to ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:976049
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “these measures” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: Retailers, for their part, have sought to restore public confidence by tightening supplier audits and embracing traceability technologies. Even so, such efforts often fall short of addressing deeper structural flaws. QR codes now allow shoppers to scrutinise a product’s journey in real time, while blockchain systems promise tamper-proof records. Yet critics argue that these measures, though reassuring on the surface, risk being little more than a temporary fix.

(Về phía mình, các nhà bán lẻ đã tìm cách khôi phục niềm tin của công chúng bằng cách thắt chặt kiểm toán nhà cung cấp và áp dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc. Tuy nhiên, những nỗ lực này thường không giải quyết được những khiếm khuyết cấu trúc sâu xa hơn. Mã QR hiện cho phép người mua hàng kiểm tra hành trình của sản phẩm trong thời gian thực, trong khi hệ thống blockchain hứa hẹn hồ sơ không thể bị giả mạo. Tuy nhiên, các nhà phê bình cho rằng những biện pháp này, dù có vẻ đáng tin cậy, nhưng có nguy cơ chỉ là giải pháp tạm thời.)

Giải chi tiết

The word “these measures” in paragraph 3 refers to ______.

(Cụm từ “these measures” trong đoạn 3 đề cập đến ______.)

A. systemic pressures and industrial practices affecting food production

(áp lực hệ thống và các hoạt động công nghiệp ảnh hưởng đến sản xuất thực phẩm)

B. recent incidents and health scares involving contaminated food

(các sự cố gần đây và những lo ngại về sức khỏe liên quan đến thực phẩm bị ô nhiễm)

C. diverse products and raw ingredients stocked in modern supermarkets

(các sản phẩm và nguyên liệu thô đa dạng được bày bán trong các siêu thị hiện đại)

D. supplier audits and traceability technologies used by retailers

(kiểm toán nhà cung cấp và công nghệ truy xuất nguồn gốc được các nhà bán lẻ sử dụng)

=> these measures = supplier audits and traceability technologies used by retailers

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

What is the passage mainly about?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:976050
Phương pháp giải

Đọc lại toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án nêu ý chính đầy đủ và đúng nhất.

Giải chi tiết

What is the passage mainly about?

(Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?)

A. The historical development of global food safety scandals => sai

(Sự phát triển lịch sử của các vụ bê bối an toàn thực phẩm toàn cầu)

B. The challenges and vulnerabilities in modern food systems => đúng

(Những thách thức và điểm yếu trong hệ thống thực phẩm hiện đại)

C. The benefits of using QR codes in grocery supermarkets => sai

(Lợi ích của việc sử dụng mã QR trong siêu thị)

D. The impact of high-speed processing on consumer health => sai

(Tác động của quá trình chế biến tốc độ cao đến sức khỏe người tiêu dùng)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

In paragraph 2, what can be inferred about large-scale food processing?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:976051
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2, tìm thông tin về “large-scale food processing” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Large-scale processing plants operate at high speeds, handling vast quantities of raw ingredients sourced from multiple regions. While such efficiency keeps supermarket shelves well stocked, it also means that a single lapse in hygiene can quickly lead to a widespread health crisis.

(Các nhà máy chế biến quy mô lớn hoạt động với tốc độ cao, xử lý một lượng lớn nguyên liệu thô được thu mua từ nhiều vùng khác nhau. Mặc dù hiệu quả này giúp các kệ hàng siêu thị luôn đầy đủ, nhưng điều đó cũng có nghĩa là chỉ một sơ suất nhỏ về vệ sinh cũng có thể nhanh chóng dẫn đến một cuộc khủng hoảng sức khỏe trên diện rộng.)

Giải chi tiết

In paragraph 2, what can be inferred about large-scale food processing?

(Trong đoạn 2, điều gì có thể được suy luận về chế biến thực phẩm quy mô lớn?)

A. Its primary goal is to ensure that quality checks are always watertight

(Mục tiêu chính của nó là đảm bảo kiểm tra chất lượng luôn được thực hiện nghiêm ngặt)

B. It significantly reduces the risk of pathogens entering the food chain

(Nó làm giảm đáng kể nguy cơ mầm bệnh xâm nhập vào chuỗi thực phẩm)

C. Its focus on efficiency can inadvertently amplify the scale of a crisis

(Việc tập trung vào hiệu quả có thể vô tình làm trầm trọng thêm quy mô của một cuộc khủng hoảng)

D. It relies on local raw ingredients to maintain hygiene and speed

(Nó dựa vào nguyên liệu thô địa phương để duy trì vệ sinh và tốc độ)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

In paragraph 3, which of the following is NOT stated about the retailers' measures?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:976052
Phương pháp giải

Tập trung vào đoạn 3 để xác định thông tin về “the retailers' measures” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Thông tin: QR codes now allow shoppers to scrutinise a product’s journey in real time, while blockchain systems promise tamper-proof records. Yet critics argue that these measures, though reassuring on the surface, risk being little more than a temporary fix. Without addressing systemic pressures, such as cost-cutting and just-in-time delivery, food safety remains vulnerable to corner-cutting practices that prioritise speed over scrutiny.

(Mã QR hiện cho phép người mua hàng theo dõi hành trình của sản phẩm trong thời gian thực, trong khi hệ thống blockchain hứa hẹn khả năng lưu trữ hồ sơ không thể bị giả mạo. Tuy nhiên, các nhà phê bình cho rằng những biện pháp này, dù có vẻ đáng tin cậy, lại chỉ là giải pháp tạm thời. Nếu không giải quyết được các áp lực mang tính hệ thống, chẳng hạn như cắt giảm chi phí và giao hàng đúng thời điểm, an toàn thực phẩm vẫn dễ bị tổn thương trước các hành vi gian lận ưu tiên tốc độ hơn là sự kiểm tra kỹ lưỡng.)

Giải chi tiết

In paragraph 3, which of the following is NOT stated about the retailers' measures?

(Trong đoạn 3, điều nào sau đây KHÔNG được nêu về các biện pháp của nhà bán lẻ?)

A. They have implemented blockchain systems to ensure tamper-proof records => đúng

(Họ đã triển khai hệ thống blockchain để đảm bảo hồ sơ không thể bị giả mạo)

B. They allow shoppers to track a product’s journey through digital tools => đúng

(Họ cho phép người mua hàng theo dõi hành trình của sản phẩm thông qua các công cụ kỹ thuật số)

C. They have managed to completely eliminate the need for supplier audits => không có thông tin đề cập

(Họ đã hoàn toàn loại bỏ được nhu cầu kiểm toán nhà cung cấp)

D. They are criticized for not addressing the root causes like cost-cutting => đúng

(Họ bị chỉ trích vì không giải quyết các nguyên nhân gốc rễ như cắt giảm chi phí)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

In paragraph 5, what does the author say about the future of food safety?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:976053
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 5, tìm thông tin về “the future of food safety” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: In the end, safeguarding what we eat may require more than minor adjustments. It calls for a recalibration of priorities across the supply chain – one that places transparency and accountability front and centre, rather than treating them as afterthoughts.

(Cuối cùng, việc bảo vệ những gì chúng ta ăn có thể đòi hỏi nhiều hơn những điều chỉnh nhỏ. Nó đòi hỏi phải điều chỉnh lại các ưu tiên trong toàn bộ chuỗi cung ứng – một chuỗi đặt tính minh bạch và trách nhiệm giải trình lên hàng đầu, thay vì coi chúng như những yếu tố thứ yếu.)

Giải chi tiết

In paragraph 5, what does the author say about the future of food safety?

(Trong đoạn 5, tác giả nói gì về tương lai của an toàn thực phẩm?)

A. Minor adjustments to the current supply chain will solve the certainty issue

(Những điều chỉnh nhỏ đối với chuỗi cung ứng hiện tại sẽ giải quyết vấn đề về sự chắc chắn)

B. Consumers no longer need to navigate the marketplace with any suspicion

(Người tiêu dùng không còn cần phải nghi ngờ khi mua sắm trên thị trường nữa)

C. Accountability should be treated as an afterthought in the production model

(Trách nhiệm giải trình nên được coi là yếu tố thứ yếu trong mô hình sản xuất)

D. A fundamental shift in priorities toward transparency is strictly necessary

(Một sự thay đổi cơ bản về ưu tiên hướng tới sự minh bạch là hoàn toàn cần thiết)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

[1] Cách đây một thập kỷ, các vụ bê bối về an toàn thực phẩm thường chỉ xảy ra lẻ tẻ, làm dấy lên sự phẫn nộ ngắn hạn của dư luận trước khi dần bị lãng quên. Tuy nhiên, ngày nay, những lo ngại về những gì chúng ta ăn đã trở thành mối bận tâm thường trực, định hình cả hành vi của người tiêu dùng lẫn chương trình nghị sự của các cơ quan quản lý. Từ trang trại đến bàn ăn, chuỗi cung ứng thực phẩm hiện đại đã trở nên phức tạp đến mức việc truy xuất nguồn gốc ô nhiễm thường cực kỳ khó khăn.

[2] Trọng tâm của vấn đề nằm ở quá trình công nghiệp hóa sản xuất thực phẩm. Các nhà máy chế biến quy mô lớn vận hành với tốc độ cao, xử lý một lượng lớn nguyên liệu thô được lấy từ nhiều vùng khác nhau. Mặc dù sự hiệu quả này giúp kệ hàng trong siêu thị luôn đầy ắp, nhưng nó cũng đồng nghĩa với việc chỉ một sai sót nhỏ trong khâu vệ sinh cũng có thể nhanh chóng dẫn đến một cuộc khủng hoảng y tế trên diện rộng. Các sự cố gần đây liên quan đến các bữa ăn chế biến sẵn bị nhiễm bẩn đã nhấn mạnh rằng các tác nhân gây bệnh có thể vượt qua các chốt kiểm tra chất lượng vốn được xem là "không thể xuyên thủng" nhanh chóng như thế nào.

[3] Về phía các nhà bán lẻ, họ đã cố gắng khôi phục lòng tin của công chúng bằng cách thắt chặt kiểm toán nhà cung cấp và áp dụng các công nghệ truy xuất nguồn gốc. Dù vậy, những nỗ lực này thường không đủ để giải quyết các khiếm khuyết mang tính cấu trúc sâu xa hơn. Mã QR hiện cho phép người mua hàng kiểm tra hành trình của một sản phẩm trong thời gian thực, trong khi các hệ thống blockchain hứa hẹn những hồ sơ không thể làm giả. Tuy nhiên, các nhà phê bình lập luận rằng những biện pháp này, mặc dù mang tính trấn an ở bề mặt, có nguy cơ chỉ là giải pháp tình thế. Nếu không giải quyết các áp lực mang tính hệ thống như cắt giảm chi phí và mô hình giao hàng "đúng thời hạn" (just-in-time), an toàn thực phẩm vẫn sẽ dễ bị tổn thương trước các hành vi cắt xén quy trình nhằm ưu tiên tốc độ hơn là kiểm soát.

[4] Trong khi đó, các cơ quan quản lý phải đối mặt với nhiệm vụ khó khăn là theo kịp một ngành công nghiệp đang phát triển không ngừng. Các cơ quan tiêu chuẩn thực phẩm đã triển khai các cuộc thanh tra nghiêm ngặt hơn và các hình phạt nặng hơn, nhưng công tác thực thi thường tụt hậu so với sự đổi mới. Các nhà sản xuất nhỏ cũng phải chật vật với chi phí tuân thủ có thể gây kiệt quệ tài chính. Kết quả là, cuộc tranh luận đã chuyển dịch từ các sự cố riêng lẻ sang một vấn đề rộng lớn hơn: liệu mô hình sản xuất hàng loạt hiện nay có thực sự phù hợp với mục tiêu hay không.

[5] Sau cùng, việc bảo vệ những gì chúng ta ăn có thể đòi hỏi nhiều hơn là những điều chỉnh nhỏ. Điều này đòi hỏi sự điều chỉnh lại các ưu tiên trong toàn bộ chuỗi cung ứng – một sự thay đổi đặt tính minh bạch và trách nhiệm lên vị trí trung tâm, thay vì coi chúng là những yếu tố bổ sung. Cho đến khi đó, người tiêu dùng vẫn phải xoay xở trong một thị trường tràn ngập những lời đảm bảo, nhưng sự chắc chắn vẫn là điều khó nắm bắt.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòng- Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát