Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 34 to 41.

Vietnam has changed quickly over the past few decades. Today, daily life is very different from the past. For many young people, stories from their parents or grandparents may feel like scenes from another world. Yet these changes are not only about technology or money. They also show how values, habits, and expectations have changed over time.

In the past, most Vietnamese people lived in rural areas and worked as farmers. Some also worked as fishermen near rivers and coastal areas, while others were carpenters or craft workers in small villages. Life was slower and often followed the seasons. Families grew their own food, and meals were simple and fresh, based on local food. Because work and home were closely linked, family members spent more time together during the day. Neighbors also played an important role. They helped each other in work and daily life, which created a strong sense of community.

Transportation and communication were limited, so people felt distance more strongly. Bicycles were the main form of travel, and long trips took time and effort. Letters were often the only way to stay in touch with relatives far away. As a result, when people met, they valued those moments more deeply. Conversations were often longer and more meaningful.

Today, Vietnam is more urban and connected than ever before. Large cities continue to grow and offer more jobs and better education. However, this also creates a faster pace of life. Many young people have busy schedules, long working hours, and high expectations. Technology, especially smartphones, has made communication easier. But it has also changed how people interact. Online messages are quick and easy, yet they sometimes replace face-to-face contact.

People also see differences in what they eat. Traditional meals are still important at home and during special occasions. But modern life has increased the need for fast and convenient food. Eating out or having takeaways is now common, particularly for students and office workers.

Even with these changes, some core values remain strong. Family ties still shape decisions and cultural traditions are still respected. Festivals such as Tet are not only holidays but also important times for reflection and connection. 

Vietnamese lifestyle has moved from simple and local to fast and global. For young people today, the challenge is to balance modern opportunities with traditional values. They try to create a way of life that respects the past while adapting to the future.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

What is the best title for the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:977379
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được tiêu đề phù hợp nhất cho bài đọc.

Giải chi tiết

What is the best title for the passage?

(Tiêu đề nào là tốt nhất cho đoạn văn?)

A. Balancing tradition and modern life in Vietnam

(Cân bằng giữa truyền thống và cuộc sống hiện đại ở Việt Nam)

B. Vietnam then and now: A changing way of life

(Việt Nam ngày ấy và bây giờ: Một lối sống đang thay đổi)

C. How global style replaces local style in Vietnam

(Phong cách toàn cầu thay thế phong cách địa phương ở Việt Nam như thế nào)

D. Vietnam: A journey from bicycles to smartphones

(Việt Nam: Hành trình từ những chiếc xe đạp đến điện thoại thông minh)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Why does the writer mention older generations’ stories in paragraph 1?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:977380
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 1 để xác định thông tin về lý do tác giả nói đến “older generations’ stories” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 1] For many young people, stories from their parents or grandparents may feel like scenes from another world.

(Đối với nhiều người trẻ, những câu chuyện từ cha mẹ hoặc ông bà của họ có thể giống như những cảnh tượng từ một thế giới khác.)

Giải chi tiết

Why does the writer mention older generations’ stories in paragraph 1?

(Tại sao người viết lại đề cập đến những câu chuyện của các thế hệ trước ở đoạn văn 1?s)

A. To describe changes in Vietnamese way of life over time

(Để mô tả những thay đổi trong lối sống của người Việt theo thời gian)

B. To indicate how families share memories across generations

(Để chỉ ra cách các gia đình chia sẻ ký ức qua các thế hệ)

C. To show strong differences between past and present life

(Để cho thấy những khác biệt mạnh mẽ giữa cuộc sống quá khứ và hiện tại)

D. To explain how young people get to know their family histories

(Để giải thích cách người trẻ tìm hiểu về lịch sử gia đình của họ)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

According to paragraph 2, what occupation did most Vietnamese do in the past?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:977381
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2 để xác định thông tin về “occupation most Vietnamese do in the past” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: In the past, most Vietnamese people lived in rural areas and worked as farmers.

(Trong quá khứ, hầu hết người Việt Nam sống ở vùng nông thôn và làm nghề nông.)

Giải chi tiết

According to paragraph 2, what occupation did most Vietnamese do in the past?

(Theo đoạn văn 2, hầu hết người Việt Nam làm nghề gì trong quá khứ?)

A. fishermen (ngư dân)

B. craft workers (thợ thủ công)

C. carpenters (thợ mộc)

D. farmers (nông dân)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

What does the word “they” in paragraph 4 refer to?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:977382
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “they” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: Online messages are quick and easy, yet they sometimes replace face-to-face contact.

(Tin nhắn trực tuyến nhanh chóng và dễ dàng, tuy nhiên đôi khi chúng thay thế việc tiếp xúc trực tiếp.)

Giải chi tiết

What does the word “they” in paragraph 4 refer to?

(Từ “they” trong đoạn văn 4 đề cập đến điều gì?)

A. people (con người)

B. smartphones (điện thoại thông minh)

C. online messages (tin nhắn trực tuyến)

D. busy schedules (lịch trình bận rộn)

=> they = online messages

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

What is paragraph 5 mainly about?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:977383
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 5 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

[Đoạn 5]

People also see differences in what they eat. Traditional meals are still important at home and during special occasions. But modern life has increased the need for fast and convenient food. Eating out or having takeaways is now common, particularly for students and office workers.

Tạm dịch:

Mọi người cũng thấy sự khác biệt trong những gì họ ăn. Các bữa ăn truyền thống vẫn rất quan trọng tại nhà và trong các dịp đặc biệt. Nhưng cuộc sống hiện đại đã làm tăng nhu cầu về thức ăn nhanh và tiện lợi. Ăn ngoài hoặc mua đồ mang về hiện nay rất phổ biến, đặc biệt là đối với học sinh và nhân viên văn phòng.

Giải chi tiết

What is paragraph 5 mainly about?

(Đoạn văn 5 chủ yếu nói về điều gì?)

A. The role of traditional meals

(Vai trò của các bữa ăn truyền thống)

B. Greater demand for fast food

(Nhu cầu lớn hơn đối với thức ăn nhanh)

C. Modern eating patterns

(Thói quen ăn uống hiện đại)

D. Different groups’ food choices

(Lựa chọn thực phẩm của các nhóm đối tượng khác nhau)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Which of the following is NOT mentioned in the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:977384
Phương pháp giải

Tập trung vào toàn bộ bài đọc, từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned in the passage?

(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn?)

A. Cultural traditions still play an important part in modern Vietnamese life. => đúng

(Các truyền thống văn hóa vẫn đóng một phần quan trọng trong đời sống Việt Nam hiện đại.)

Thông tin: [Đoạn 6] Even with these changes, some core values remain strong. Family ties still shape decisions and cultural traditions are still respected.

(Ngay cả với những thay đổi này, một số giá trị cốt lõi vẫn bền vững. Mối quan hệ gia đình vẫn định hình các quyết định và các truyền thống văn hóa vẫn được tôn trọng.)

B. A close link between work and home led to more family time in the past. => đúng

(Mối liên hệ chặt chẽ giữa công việc và nhà cửa đã dẫn đến việc có nhiều thời gian dành cho gia đình hơn trong quá khứ.)

Thông tin: [Đoạn 2] Because work and home were closely linked, family members spent more time together during the day.

(Bởi vì công việc và nhà cửa gắn liền với nhau một cách chặt chẽ, các thành viên trong gia đình đã dành nhiều thời gian bên nhau hơn trong ngày.)

C. Technology has changed the way people keep in touch with each other. => đúng

(Công nghệ đã thay đổi cách mọi người giữ liên lạc với nhau.)

Thông tin: [Đoạn 4] Technology, especially smartphones, has made communication easier. But it has also changed how people interact.

(Công nghệ, đặc biệt là điện thoại thông minh, đã giúp việc giao tiếp trở nên dễ dàng hơn. Nhưng nó cũng thay đổi cách mọi người tương tác với nhau.)

D. People in big cities are working to tighten schedules than those in rural areas. => không có thông tin so sánh hay đề cập

(Người dân ở các thành phố lớn đang làm việc với lịch trình bận rộn hơn những người ở vùng nông thôn.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Nhận biết

What is the word “challenge” in paragraph 7 closest in meaning to?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:977385
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “challenge” trong đoạn 7, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: For young people today, the challenge is to balance modern opportunities with traditional values.

(Đối với những người trẻ tuổi ngày nay, thách thức là cân bằng giữa các cơ hội hiện đại với các giá trị truyền thống.)

Giải chi tiết

What is the word “challenge” in paragraph 7 closest in meaning to?

(Từ “challenge” trong đoạn văn 7 có nghĩa gần nhất với từ nào?)

A. effort (nỗ lực)

B. difficulty (khó khăn)

C. situation (tình huống)

D. question (câu hỏi)

=> challenge = difficulty

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Which of the following statements can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:977386
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc đoạn lại toàn bộ bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Giải chi tiết

Which of the following statements can be inferred from the passage?

(Phát biểu nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?)

A. Young people in urban areas may have to deal with higher levels of pressure. => đúng

(Người trẻ ở các vùng đô thị có thể phải đối mặt với mức độ áp lực cao hơn.)

Thông tin: [Đoạn 4] Today, Vietnam is more urban and connected than ever before. Large cities continue to grow and offer more jobs and better education. However, this also creates a faster pace of life. Many young people have busy schedules, long working hours, and high expectations.

(Ngày nay, Việt Nam mang tính đô thị và kết nối hơn bao giờ hết. Các thành phố lớn tiếp tục phát triển, mang lại nhiều việc làm hơn và nền giáo dục tốt hơn. Tuy nhiên, điều này cũng tạo ra một nhịp sống nhanh hơn. Nhiều người trẻ có lịch trình bận rộn, giờ làm việc kéo dài và kỳ vọng cao.)

B. Young people are eager to combine traditional culture with modern life. => sai

(Người trẻ rất hào hứng trong việc kết hợp văn hóa truyền thống với cuộc sống hiện đại.)

Thông tin: [Đoạn 7] For young people today, the challenge is to balance modern opportunities with traditional values. They try to create a way of life that respects the past while adapting to the future.

(Đối với những người trẻ tuổi ngày nay, thách thức là cân bằng giữa các cơ hội hiện đại với các giá trị truyền thống. Họ cố gắng tạo ra một lối sống vừa tôn trọng quá khứ vừa thích nghi với tương lai.)

C. It is probably hard to maintain the strong sense of community in rural areas. => sai

(Có lẽ rất khó để duy trì ý thức cộng đồng mạnh mẽ ở các vùng nông thôn.)

Thông tin: [Đoạn 2] Neighbors also played an important role. They helped each other in work and daily life, which created a strong sense of community.

(Hàng xóm cũng đóng một vai trò quan trọng. Họ giúp đỡ lẫn nhau trong công việc và cuộc sống hàng ngày, điều này đã tạo ra một ý thức cộng đồng mạnh mẽ.)

D. Transportation barriers have been overcome thanks to technology. => không có thông tin đề cập chính xác

(Các rào cản về giao thông đã được khắc phục nhờ vào công nghệ.)

Thông tin: [Đoạn 3] Transportation and communication were limited, so people felt distance more strongly. Bicycles were the main form of travel, and long trips took time and effort. [Đoạn 4] Technology, especially smartphones, has made communication easier.

(Giao thông và giao tiếp từng bị hạn chế, vì vậy mọi người cảm nhận về khoảng cách một cách rõ rệt hơn. Xe đạp là phương tiện di chuyển chính, và những chuyến đi dài tốn nhiều thời gian lẫn công sức. Công nghệ, đặc biệt là điện thoại thông minh, đã giúp việc giao tiếp trở nên dễ dàng hơn.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Việt Nam đã thay đổi nhanh chóng trong vài thập kỷ qua. Ngày nay, cuộc sống hàng ngày đã rất khác so với trước đây. Đối với nhiều người trẻ, những câu chuyện kể từ cha mẹ hay ông bà có thể giống như những khung cảnh đến từ một thế giới khác. Tuy nhiên, những thay đổi này không chỉ xoay quanh công nghệ hay tiền bạc. Chúng còn cho thấy các giá trị sống, thói quen và kỳ vọng đã thay đổi như thế nào theo thời gian.

Trong quá khứ, hầu hết người dân Việt Nam sống ở vùng nông thôn và làm nghề nông. Một số người làm ngư dân gần các con sông và vùng ven biển, trong khi những người khác làm thợ mộc hoặc thợ thủ công trong các làng nghề nhỏ. Cuộc sống diễn ra chậm hơn và thường thuận theo mùa vụ. Các gia đình tự trồng trọt chăn nuôi để phục vụ bữa ăn, và các bữa cơm thường đơn giản, tươi ngon từ chính nguồn thực phẩm địa phương. Vì công việc và gia đình gắn liền với nhau, các thành viên trong nhà dành nhiều thời gian bên nhau hơn trong ngày. Hàng xóm láng giềng cũng đóng một vai trò quan trọng. Họ giúp đỡ lẫn nhau trong công việc và cuộc sống hàng ngày, điều này tạo nên một tinh thần cộng đồng gắn kết mạnh mẽ.

Phương tiện giao thông và liên lạc trước đây còn hạn chế, vì vậy con người cảm nhận về khoảng cách một cách rõ rệt hơn. Xe đạp là phương tiện di chuyển chính, và những chuyến đi xa thường mất nhiều thời gian và công sức. Thư tay thường là cách duy nhất để giữ liên lạc với họ hàng ở xa. Nhờ vậy, khi mọi người gặp nhau, họ trân trọng những khoảnh khắc đó sâu sắc hơn. Các cuộc trò chuyện thường dài hơn và ý nghĩa hơn.

Ngày nay, Việt Nam mang tính đô thị hóa và kết nối hơn bao giờ hết. Các thành phố lớn tiếp tục phát triển, mang lại nhiều việc làm và nền giáo dục tốt hơn. Tuy nhiên, điều này cũng tạo ra một nhịp sống nhanh hơn. Nhiều người trẻ có lịch trình bận rộn, giờ làm việc kéo dài và kỳ vọng cao. Công nghệ, đặc biệt là điện thoại thông minh, đã giúp việc liên lạc trở nên dễ dàng hơn. Nhưng nó cũng thay đổi cách mọi người tương tác với nhau. Tin nhắn trực tuyến tuy nhanh chóng và tiện lợi, nhưng đôi khi lại thay thế cho những cuộc gặp gỡ trực tiếp.

Mọi người cũng thấy rõ những sự khác biệt trong thói quen ăn uống. Các bữa ăn truyền thống vẫn giữ vai trò quan trọng tại gia đình và trong các dịp đặc biệt. Dù vậy, cuộc sống hiện đại đã làm tăng nhu cầu về các loại thức ăn nhanh và tiện lợi. Việc ăn ngoài hoặc mua đồ ăn mang về hiện nay đã trở nên phổ biến, đặc biệt là đối với học sinh, sinh viên và nhân viên văn phòng.

Ngay cả với những thay đổi này, một số giá trị cốt lõi vẫn luôn bền vững. Sự gắn kết gia đình vẫn định hình các quyết định và các truyền thống văn hóa vẫn được tôn trọng. Những ngày lễ hội như Tết không chỉ là kỳ nghỉ mà còn là khoảng thời gian quan trọng để chiêm nghiệm và gắn kết.

Lối sống của người Việt đã chuyển dịch từ đơn giản, mang tính địa phương sang nhanh chóng và mang tính toàn cầu. Đối với những người trẻ tuổi ngày nay, thách thức đặt ra là làm sao để cân bằng giữa các cơ hội hiện đại với những giá trị truyền thống. Họ đang cố gắng tạo ra một lối sống vừa tôn trọng quá khứ, vừa thích ứng được với tương lai.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát