Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.

On most afternoons, groups of teenagers sit together in cafés or parks, yet many of their conversations take place through screens. Smartphones, tablets, and laptops are now a common part of daily life. They shape how young people learn, relax, and stay in touch with others. (1) adults often worry about high screen use, many teenagers view their devices as practical tools that support both study and social connection.

In school, electronic devices play a key role. A large (2) of students use them to take notes, look for information, and complete tasks more easily. Online lessons and short videos help them review difficult topics at their own pace, which often improves understanding. They can also share files and ideas (3) classmates, which makes group work more convenient. However, teachers point out that frequent messages and alerts can interrupt lessons and reduce focus, (4) students’ concentration during class. Because of this, many schools now set clear rules to guide when devices should be used.

Outside the classroom, digital devices obviously affect social life. Teenagers frequently use social media to keep in touch with friends, share experiences, and (5) topics they enjoy. These platforms can help them feel connected, especially when they cannot meet in person. At the same time, spending too much time online may lead to (6) with others and higher stress levels. This often happens when people constantly measure their own lives against what they see on social media.

Devices also influence (7) teenagers spend their free time. Music, films, and games are easy to access and provide quick ways to relax after a busy day. However, long periods of screen use can reduce sleep quality and limit physical activities.

Overall, electronic devices are now a(n) (8) part of teenage life. They offer clear benefits for learning and communication, but they also require careful and balanced use to avoid negative effects on health and well-being.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:977370
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

________ adults often worry about high screen use, many teenagers view their devices as practical tools that support both study and social connection.

(_______ người lớn thường lo lắng về việc sử dụng màn hình nhiều, nhiều thanh thiếu niên lại xem thiết bị của họ là công cụ thực tế hỗ trợ cả việc học lẫn kết nối xã hội.)

Giải chi tiết

A. Though: mặc dù, dẫu cho

B. Since: vì, từ khi

C. As far as: theo như, cho đến mức

D. As long as: miễn là, chỉ cần

Câu hoàn chỉnh: Though adults often worry about high screen use, many teenagers view their devices as practical tools that support both study and social connection.

(Mặc dù người lớn thường lo lắng về việc sử dụng màn hình nhiều, nhiều thanh thiếu niên lại xem thiết bị của họ là công cụ thực tế hỗ trợ cả việc học lẫn kết nối xã hội.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:977371
Phương pháp giải

Dựa vào danh từ số nhiều “students” (học sinh) và cách sử dụng của các cụm lượng từ để chọn đáp án đúng.

A large ______ of students use them to take notes, look for information, and complete tasks more easily.

(Một _______ lớn học sinh sử dụng chúng để ghi chép, tìm kiếm thông tin và hoàn thành các bài tập dễ dàng hơn.)

Giải chi tiết

A. amount (n): lượng => a large amount of + danh từ không đếm được

B. number => a large number of (nhiều/ nhấn mạnh số lượng) + danh từ số nhiều => đúng ngữ phá

C. range (n): phạm vi => a large/ wide range of (nhiều/ nhấn mạnh sự đa dạng) + danh từ số nhiều/ danh từ không đếm được 

D. sum (n): tổng => sai vì không có cụm “a large sum of”

Câu hoàn chỉnh: A large number of students use them to take notes, look for information, and complete tasks more easily.

(Một số lượng lớn học sinh sử dụng chúng để ghi chép, tìm kiếm thông tin và hoàn thành các bài tập dễ dàng hơn.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:977372
Phương pháp giải

Dựa vào động từ “share” và nghĩa của các giới từ để chọn đáp án đúng.

They can also share files and ideas ______ classmates, which makes group work more convenient.

(Họ cũng có thể chia sẻ tệp tin và ý tưởng _______ các bạn cùng lớp, giúp cho việc làm việc nhóm trở nên thuận tiện hơn.)

Giải chi tiết

A. within (prep): trong vòng, trong phạm vi

B. with (prep): với => Cụm từ đúng “share with” (chia sẻ với)

C. for (prep): cho

D. by (prep): bởi, bằng cách

Câu hoàn chỉnh: They can also share files and ideas with classmates, which makes group work more convenient.

(Họ cũng có thể chia sẻ tệp tin và ý tưởng với các bạn cùng lớp, giúp cho việc làm việc nhóm trở nên thuận tiện hơn.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:977373
Phương pháp giải

Phân tích thành phần câu phía trước dấu phẩy và dịch nghĩa của câu để chọn dạng động từ đúng.

However, teachers point out that frequent messages and alerts can interrupt lessons and reduce focus, ______ students’ concentration during class.

(Tuy nhiên, các giáo viên chỉ ra rằng những tin nhắn và cảnh báo thường xuyên có thể gây gián đoạn bài học và giảm sự tập trung, _______ sự chú ý của học sinh trong giờ học.)

Giải chi tiết

Phân tích thành phần câu đã có chủ ngữ “frequent messages and alerts”, động từ “can interrupt” và tân ngữ “lessons and reduce focus” => nếu sau dấu phẩy thì chỗ trống phải là động từ ở dạng V-ing (hiện tại phân từ) để tạo cụm phân từ bổ sung, diễn tả kết quả hoặc hệ quả của hành động ở mệnh đề trước

Câu hoàn chỉnh: However, teachers point out that frequent messages and alerts can interrupt lessons and reduce focus, distributing students’ concentration during class.

(Tuy nhiên, các giáo viên chỉ ra rằng những tin nhắn và cảnh báo thường xuyên có thể gây gián đoạn bài học và giảm sự tập trung, làm ảnh hưởng sự chú ý của học sinh trong giờ học.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:977374
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Teenagers frequently use social media to keep in touch with friends, share experiences, and ______ topics they enjoy.

(Thanh thiếu niên thường xuyên sử dụng mạng xã hội để giữ liên lạc với bạn bè, chia sẻ trải nghiệm và _______ các chủ đề mà họ yêu thích.)

Giải chi tiết

A. consider (v): cân nhắc, xem xét

B. widen (v): mở rộng

C. follow (v): theo dõi, tuân theo, đi theo

D. report (v): báo cáo, tường thuật

Câu hoàn chỉnh: Teenagers frequently use social media to keep in touch with friends, share experiences, and follow topics they enjoy.

(Thanh thiếu niên thường xuyên sử dụng mạng xã hội để giữ liên lạc với bạn bè, chia sẻ trải nghiệm và theo dõi các chủ đề mà họ yêu thích.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:977375
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

At the same time, spending too much time online may lead to ______ with others and higher stress levels.

(Đồng thời, việc dành quá nhiều thời gian trực tuyến có thể dẫn đến _______ với người khác và mức độ căng thẳng cao hơn.)

Giải chi tiết

A. interaction (n): sự tương tác

B. disruption (n): sự gián đoạn, sự đứt gãy

C. comparison (n): sự so sánh

D. confusion (n): sự bối rối, sự nhầm lẫn

Câu hoàn chỉnh: At the same time, spending too much time online may lead to comparison with others and higher stress levels.

(Đồng thời, việc dành quá nhiều thời gian trực tuyến có thể dẫn đến sự so sánh với người khác và mức độ căng thẳng cao hơn.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:977376
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Devices also influence ______ teenagers spend their free time.

(Các thiết bị cũng ảnh hưởng đến _______ mà thanh thiếu niên dành thời gian rảnh rỗi của họ.)

Giải chi tiết

A. when: khi nào

B. what: cái gì

C. why: tại sao

D. how: như thế nào

Câu hoàn chỉnh: Devices also influence how teenagers spend their free time.

(Các thiết bị cũng ảnh hưởng đến cách mà thanh thiếu niên dành thời gian rảnh rỗi của họ.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:977377
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Overall, electronic devices are now a(n) ______ part of teenage life.

(Nhìn chung, thiết bị điện tử hiện là một phần _______ trong cuộc sống của thanh thiếu niên.)

Giải chi tiết

A. significant (adj): đáng kể, quan trọng

B. separate (adj): riêng biệt, tách rời

C. equal (adj): công bằng, bằng nhau

D. private (adj): riêng tư, cá nhân

Câu hoàn chỉnh: Overall, electronic devices are now a significant part of teenage life.

(Nhìn chung, thiết bị điện tử hiện là một phần quan trọng trong cuộc sống của thanh thiếu niên.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

On most afternoons, groups of teenagers sit together in cafés or parks, yet many of their conversations take place through screens. Smartphones, tablets, and laptops are now a common part of daily life. They shape how young people learn, relax, and stay in touch with others. Though adults often worry about high screen use, many teenagers view their devices as practical tools that support both study and social connection.

In school, electronic devices play a key role. A large number of students use them to take notes, look for information, and complete tasks more easily. Online lessons and short videos help them review difficult topics at their own pace, which often improves understanding. They can also share files and ideas with classmates, which makes group work more convenient. However, teachers point out that frequent messages and alerts can interrupt lessons and reduce focus, disrupting students’ concentration during class. Because of this, many schools now set clear rules to guide when devices should be used.

Outside the classroom, digital devices obviously affect social life. Teenagers frequently use social media to keep in touch with friends, share experiences, and follow topics they enjoy. These platforms can help them feel connected, especially when they cannot meet in person. At the same time, spending too much time online may lead to comparison with others and higher stress levels. This often happens when people constantly measure their own lives against what they see on social media.

Devices also influence how teenagers spend their free time. Music, films, and games are easy to access and provide quick ways to relax after a busy day. However, long periods of screen use can reduce sleep quality and limit physical activities.

Overall, electronic devices are now a significant part of teenage life. They offer clear benefits for learning and communication, but they also require careful and balanced use to avoid negative effects on health and well-being.

Tạm dịch:

Vào hầu hết các buổi chiều, các nhóm thanh thiếu niên thường ngồi cùng nhau trong các quán cà phê hoặc công viên, nhưng nhiều cuộc trò chuyện của họ lại diễn ra qua màn hình. Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay hiện là một phần phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Chúng định hình cách những người trẻ học tập, thư giãn và giữ liên lạc với người khác. Mặc dù người lớn thường lo lắng về việc sử dụng màn hình quá nhiều, nhiều thanh thiếu niên lại coi thiết bị của họ là công cụ thiết thực hỗ trợ cả việc học tập lẫn kết nối xã hội.

Ở trường, các thiết bị điện tử đóng một vai trò quan trọng. Một số lượng lớn học sinh sử dụng chúng để ghi chép, tìm kiếm thông tin và hoàn thành các bài tập dễ dàng hơn. Các bài học trực tuyến và video ngắn giúp các em ôn tập các chủ đề khó theo tốc độ của riêng mình, điều này thường giúp cải thiện mức độ hiểu bài. Các em cũng có thể chia sẻ tài liệu và ý tưởng với bạn học, giúp cho việc làm việc nhóm trở nên thuận tiện hơn. Tuy nhiên, các giáo viên chỉ ra rằng các tin nhắn và thông báo thường xuyên có thể làm gián đoạn bài học và giảm sự tập trung, gây ảnh hưởng đến sự chú ý của học sinh trong giờ học. Chính vì điều này, nhiều trường học hiện nay đã đưa ra các quy định rõ ràng để hướng dẫn khi nào nên sử dụng các thiết bị.

Ngoài lớp học, các thiết bị kỹ thuật số rõ ràng có ảnh hưởng đến cuộc sống xã hội. Thanh thiếu niên thường xuyên sử dụng mạng xã hội để giữ liên lạc với bạn bè, chia sẻ trải nghiệm và theo dõi các chủ đề mà các em yêu thích. Những nền tảng này có thể giúp các em cảm thấy được kết nối, đặc biệt là khi không thể gặp mặt trực tiếp. Đồng thời, dành quá nhiều thời gian trực tuyến có thể dẫn đến sự so sánh với người khác và mức độ căng thẳng cao hơn. Điều này thường xảy ra khi mọi người liên tục đo lường cuộc sống của chính mình với những gì họ nhìn thấy trên mạng xã hội.

Các thiết bị cũng ảnh hưởng đến cách thanh thiếu niên dành thời gian rảnh rỗi của mình. Âm nhạc, phim ảnh và trò chơi rất dễ tiếp cận và cung cấp những cách nhanh chóng để thư giãn sau một ngày bận rộn. Tuy nhiên, thời gian sử dụng màn hình kéo dài có thể làm giảm chất lượng giấc ngủ và hạn chế các hoạt động thể chất.

Nhìn chung, các thiết bị điện tử hiện là một phần quan trọng trong cuộc sống của thanh thiếu niên. Chúng mang lại những lợi ích rõ ràng cho việc học tập và giao tiếp, nhưng chúng cũng đòi hỏi phải được sử dụng một cách cẩn thận và cân bằng để tránh những tác động tiêu cực đến sức khỏe và thể chất.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát