Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

“Girl math” has become a popular phrase on social media to describe purchases that people try to justify in a humorous way. Behind this trend, however, lies a more serious issue about how Generation Z views money. At first, their financial behavior may seem confusing. Many young people make careful budgets but still buy things on impulse. They worry about saving money, yet they often avoid asking friends to repay small debts. They also enjoy rewarding themselves after both successes and stressful situations. These habits reflect the challenges of growing up in an uncertain world rather than simple carelessness.

Every generation develops financial habits based on the economy and life experiences of its time. Baby Boomers often enjoyed stable jobs and affordable housing, while Millennials entered the workforce during the global financial crisis. In contrast, Gen Z has faced a series of difficulties, including the COVID-19 pandemic, rising prices, expensive housing, and an unpredictable job market. As a result, many young adults find it difficult to feel confident about their future, which influences the way they make financial decisions today.

One result of this uncertainty is a growing preference for “soft-life budgeting,” which allows people to enjoy small pleasures while still trying to manage their money. [I] Research shows that many members of Gen Z would rather adjust their budgets than ask friends to repay them for shared expenses. [II] Psychologists explain that when people believe major goals, such as buying a house or becoming financially secure, are hard to achieve, they naturally place greater value on smaller rewards that bring happiness in the present. [III] Therefore, spending on a coffee, a concert, or a short trip is often linked to emotional well-being instead of simple impulsiveness. [IV]

For this reason, it may be unfair to describe Gen Z as financially irresponsible. Instead of viewing budgeting as a set of strict rules, many of them see it as a way to spend money on what they truly value while continuing to save for the future. Their approach reflects a desire to balance enjoyment with responsibility in an economy that feels increasingly uncertain. Rather than choosing between saving and living well, they are trying to achieve both at the same time.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

The word impulse in paragraph 1 is closest in meaning to ________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:979721
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “impulse” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: Many young people make careful budgets but still buy things on impulse.

(Nhiều người trẻ lập ngân sách cẩn thận nhưng vẫn mua sắm theo ngẫu hứng.)

Giải chi tiết

The word impulse in paragraph 1 is closest in meaning to ________.

(Từ impulse trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với ________.)

A. careful planning

(sự kế hoạch cẩn thận)

B. sudden urge

(sự thúc giục đột ngột / sự bốc đồng)

C. deep consideration

(sự cân nhắc sâu sắc)

D. emotional stress

(sự căng thẳng cảm xúc)

=> impulse = sudden urge

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

According to paragraph 2, the financial habits of Generation Z ________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:979722
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2 để tìm thông tin về “the financial habits of Generation Z” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: In contrast, Gen Z has faced a series of difficulties, including the COVID-19 pandemic, rising prices, expensive housing, and an unpredictable job market. As a result, many young adults find it difficult to feel confident about their future, which influences the way they make financial decisions today.

(Ngược lại, Gen Z phải đối mặt với hàng loạt khó khăn, bao gồm đại dịch COVID-19, giá cả tăng cao, nhà ở đắt đỏ và thị trường việc làm không thể đoán trước. Kết quả là, nhiều thanh niên cảm thấy khó tin tưởng vào tương lai của mình, điều này ảnh hưởng đến cách họ đưa ra các quyết định tài chính ngày nay.)

Giải chi tiết

According to paragraph 2, the financial habits of Generation Z ________.

(Theo đoạn 2, thói quen tài chính của Thế hệ Z ________.)

A. are completely identical to those of the Baby Boomers

(hoàn toàn giống với thói quen của thế hệ Baby Boomers)

B. were shaped during the global financial crisis of 2008

(được hình thành trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008)

C. result from economic uncertainties like the pandemic and inflation

(bắt nguồn từ những bất ổn kinh tế như đại dịch và lạm phát)

D. prevent them from experiencing any life difficulties

(ngăn cản họ trải qua bất kỳ khó khăn nào trong cuộc sống)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Which of the following is NOT implied in paragraph 1?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:979723
Phương pháp giải

Tập trung vào đoạn 1, từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT implied in paragraph 1?

(Điều nào sau đây KHÔNG được ngụ ý trong đoạn 1?)

A. Gen Z's financial behavior might seem contradictory to an outside observer. => đúng

(Hành vi tài chính của Gen Z có thể mâu thuẫn đối với người quan sát bên ngoài.)

Thông tin: At first, their financial behavior may seem confusing. Many young people make careful budgets but still buy things on impulse.

(Mới đầu, hành vi tài chính của họ có vẻ vô lý. Nhiều người trẻ lập ngân sách cẩn thận nhưng vẫn mua sắm theo ngẫu hứng.)

B. Young people often choose not to ask friends to pay back small amounts of money. => đúng

(Người trẻ thường chọn không đòi bạn bè trả lại những khoản tiền nhỏ.)

Thông tin: They worry about saving money, yet they often avoid asking friends to repay small debts.

(Họ lo lắng về việc tiết kiệm tiền, nhưng họ thường tránh đòi bạn bè trả những khoản nợ nhỏ.)

C. Stressful life situations can drive Gen Z to reward themselves financially. => đúng

(Các tình huống căng thẳng trong cuộc sống có thể thúc đẩy Gen Z tự thưởng cho bản thân về mặt tài chính.)

Thông tin: They also enjoy rewarding themselves after both successes and stressful situations.

(Họ cũng thích tự thưởng cho bản thân sau cả những thành công lẫn những tình huống căng thẳng.)

D. "Girl math" is a term used seriously by economists to calculate budget deficits. => sai

("Girl math" là một thuật ngữ được các nhà kinh tế học sử dụng một cách nghiêm túc để tính toán thâm hụt ngân sách.)

Thông tin: “Girl math” has become a popular phrase on social media to describe purchases that people try to justify in a humorous way.

(“Girl math” đã trở thành một cụm từ phổ biến trên mạng xã hội để mô tả các khoản mua sắm mà mọi người cố gắng biện minh một cách hài hước.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Where in paragraph 3 does the following sentence best fit?

Instead of strict austerity, this flexible mindset prioritizes immediate self-care over distant financial milestones.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:979724
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa đoạn 3 có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

“Instead of strict austerity, this flexible mindset prioritizes immediate self-care over distant financial milestones.”

(“Thay vì thắt lưng buộc bụng nghiêm ngặt, tư duy linh hoạt này ưu tiên việc chăm sóc bản thân trước mắt hơn là các cột mốc tài chính xa xôi.”)

=> Vì các vị trí đều nằm trong cùng một đoạn văn nên cần chọn vị trí mà ngay trước đó đã giới thiệu “strict austerity” để đại từ “this flexible mindset” có đối tượng tham chiếu rõ ràng và câu được liên kết logic với ngữ cảnh.

Giải chi tiết

Where in paragraph 3 does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 3?)

Instead of strict austerity, this flexible mindset prioritizes immediate self-care over distant financial milestones.

A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

Đoạn hoàn chỉnh: One result of this uncertainty is a growing preference for “soft-life budgeting,” which allows people to enjoy small pleasures while still trying to manage their money. [I] Instead of strict austerity, this flexible mindset prioritizes immediate self-care over distant financial milestones. Research shows that many members of Gen Z would rather adjust their budgets than ask friends to repay them for shared expenses. [II] Psychologists explain that when people believe major goals, such as buying a house or becoming financially secure, are hard to achieve, they naturally place greater value on smaller rewards that bring happiness in the present. [III] Therefore, spending on a coffee, a concert, or a short trip is often linked to emotional well-being instead of simple impulsiveness. [IV]

Tạm dịch:

Một kết quả của sự bất ổn này là sự ưa chuộng ngày càng tăng đối với “chi tiêu cuộc sống nhẹ nhàng”, điều này cho phép mọi người tận hưởng những niềm vui nhỏ trong khi vẫn cố gắng quản lý tiền bạc của mình. [I] Thay vì thắt lưng buộc bụng nghiêm ngặt, tư duy linh hoạt này ưu tiên việc chăm sóc bản thân trước mắt hơn là các cột mốc tài chính xa xôi. Nghiên cứu cho thấy nhiều thành viên của Gen Z thà điều chỉnh ngân sách của họ còn hơn đòi bạn bè trả lại các chi phí chung. [II] Các nhà tâm lý học giải thích rằng khi mọi người tin rằng các mục tiêu lớn, chẳng hạn như mua nhà hoặc đảm bảo tài chính, là khó đạt được, họ sẽ tự nhiên coi trọng hơn các phần thưởng nhỏ hơn mang lại hạnh phúc ở hiện tại. [III] Do đó, việc chi tiêu cho một ly cà phê, một buổi hòa nhạc hoặc một chuyến đi ngắn thường gắn liền với sự thoải mái về cảm xúc thay vì sự bốc đồng đơn thuần. [IV]

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Which of the following best summarises paragraph 4?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:979725
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 4 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

[Đoạn 4] For this reason, it may be unfair to describe Gen Z as financially irresponsible. Instead of viewing budgeting as a set of strict rules, many of them see it as a way to spend money on what they truly value while continuing to save for the future. Their approach reflects a desire to balance enjoyment with responsibility in an economy that feels increasingly uncertain. Rather than choosing between saving and living well, they are trying to achieve both at the same time.

Tạm dịch:

Vì lý do này, có thể là bất công khi mô tả Gen Z là không có trách nhiệm về mặt tài chính. Thay vì coi việc lập ngân sách là một tập hợp các quy tắc nghiêm ngặt, nhiều người trong số họ coi đó là một cách để chi tiêu cho những gì họ thực sự coi trọng trong khi tiếp tục tiết kiệm cho tương lai. Cách tiếp cận của họ phản ánh mong muốn cân bằng giữa tận hưởng và trách nhiệm trong một nền kinh tế ngày càng cảm thấy bất ổn. Thay vì chọn lựa giữa tiết kiệm và sống tốt, họ đang cố gắng đạt được cả hai cùng một lúc.

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 4?

(Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 4?)

A. Gen Z is completely irresponsible and lacks long-term financial plans.

(Gen Z hoàn toàn không có trách nhiệm và thiếu các kế hoạch tài chính dài hạn.)

B. Gen Z attempts to balance enjoyment and savings in an uncertain economy.

(Gen Z cố gắng cân bằng giữa tận hưởng và tiết kiệm trong một nền kinh tế bất ổn.)

C. Budgeting rules should be strictly followed to guarantee future security.

(Các quy tắc ngân sách cần được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo an ninh tương lai.)

D. Gen Z prefers living in luxury today over saving any money for tomorrow.

(Gen Z thích sống trong sự xa xỉ hôm nay hơn là tiết kiệm bất kỳ khoản tiền nào cho ngày mai.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

The word "their" in paragraph 2 refers to ________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:979726
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà nó thay thế.

Thông tin: As a result, many young adults find it difficult to feel confident about their future, which influences the way they make financial decisions today.

(Kết quả là, nhiều người trẻ gặp khó khăn trong việc cảm thấy tự tin về tương lai của mình, điều này ảnh hưởng đến cách họ đưa ra các quyết định tài chính ở thời điểm hiện tại.)

Giải chi tiết

The word "their" in paragraph 2 refers to ________.

(Từ "their" trong đoạn 2 đề cập đến ________.)

A. difficulties

(những khó khăn)

B. life experiences

(những trải nghiệm cuộc sống)

C. young adults

(thanh thiếu niên / người trẻ)

D. economic trends

(các xu hướng kinh tế)

=> their = young adults

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

What conclusion can be drawn from paragraph 3?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:979727
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc đoạn 3 để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Giải chi tiết

What conclusion can be drawn from paragraph 3?

(Kết luận nào có thể được rút ra từ đoạn 3?)

A. Purchasing daily luxuries guarantees long-term financial security for Gen Z. => sai

(Mua sắm các món đồ xa xỉ hàng ngày đảm bảo an ninh tài chính dài hạn cho Gen Z.)

Thông tin: Psychologists explain that when people believe major goals, such as buying a house or becoming financially secure, are hard to achieve, they naturally place greater value on smaller rewards that bring happiness in the present.

(Các nhà tâm lý học giải thích rằng khi mọi người tin rằng các mục tiêu lớn, chẳng hạn như mua nhà hoặc đảm bảo tài chính, là khó đạt được, họ sẽ tự nhiên coi trọng hơn các phần thưởng nhỏ hơn mang lại hạnh phúc ở hiện tại.)

B. Small, enjoyable purchases act as emotional coping mechanisms during uncertain times. => đúng

(Những khoản mua sắm nhỏ, thú vị đóng vai trò như các cơ chế đối phó với cảm xúc trong những thời điểm bất ổn.)

Thông tin: Psychologists explain that when people believe major goals, such as buying a house or becoming financially secure, are hard to achieve, they naturally place greater value on smaller rewards that bring happiness in the present. Therefore, spending on a coffee, a concert, or a short trip is often linked to emotional well-being instead of simple impulsiveness.

(Các nhà tâm lý học giải thích rằng khi mọi người tin rằng các mục tiêu lớn, chẳng hạn như mua nhà hoặc đảm bảo tài chính, là khó đạt được, họ sẽ tự nhiên coi trọng hơn các phần thưởng nhỏ hơn mang lại hạnh phúc ở hiện tại. Do đó, việc chi tiêu cho một ly cà phê, một buổi hòa nhạc hoặc một chuyến đi ngắn thường gắn liền với sự thoải mái về cảm xúc thay vì sự bốc đồng đơn thuần.)

C. Gen Z spends money carelessly because they dislike asking friends for repayments. => không có thông tin đề cập

(Gen Z tiêu tiền một cách bất cẩn vì họ không thích đòi bạn bè trả nợ.)

Thông tin: Research shows that many members of Gen Z would rather adjust their budgets than ask friends to repay them for shared expenses…Therefore, spending on a coffee, a concert, or a short trip is often linked to emotional well-being instead of simple impulsiveness.

(Nghiên cứu cho thấy nhiều thành viên của Gen Z thà điều chỉnh ngân sách của họ còn hơn đòi bạn bè trả lại các chi phí chung… Do đó, việc chi tiêu cho một ly cà phê, một buổi hòa nhạc hoặc một chuyến đi ngắn thường gắn liền với sự thoải mái về cảm xúc thay vì sự bốc đồng đơn thuần.)

D. Young people no longer care about major life goals like buying a house. => sai

(Người trẻ không còn quan tâm đến các mục tiêu lớn trong cuộc sống như mua nhà.)

Thông tin: Psychologists explain that when people believe major goals, such as buying a house or becoming financially secure, are hard to achieve, they naturally place greater value on smaller rewards that bring happiness in the present.

(Các nhà tâm lý học giải thích rằng khi mọi người tin rằng các mục tiêu lớn, chẳng hạn như mua nhà hoặc đảm bảo tài chính, là khó đạt được, họ sẽ tự nhiên coi trọng hơn các phần thưởng nhỏ hơn mang lại hạnh phúc ở hiện tại.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:979728
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to the passage?

(Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?)

A. Baby Boomers faced more volatile job markets than Gen Z currently does. => sai

(Baby Boomers đối mặt với thị trường việc làm biến động hơn so với Gen Z hiện tại.)

Thông tin: [Đoạn 2] Baby Boomers often enjoyed stable jobs and affordable housing, while Millennials entered the workforce during the global financial crisis. In contrast, Gen Z has faced a series of difficulties, including the COVID-19 pandemic, rising prices, expensive housing, and an unpredictable job market.

(Baby Boomers thường tận hưởng công việc ổn định và nhà ở giá rẻ, trong khi Millennials gia nhập lực lượng lao động trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Ngược lại, Gen Z phải đối mặt với hàng loạt khó khăn, bao gồm đại dịch COVID-19, giá cả tăng cao, nhà ở đắt đỏ và thị trường việc làm không thể đoán trước.)

B. Gen Z views budgeting as an inflexible set of rules that cannot be changed. => sai

(Gen Z coi việc lập ngân sách là một tập hợp các quy tắc cứng nhắc không thể thay đổi.)

Thông tin: [Đoạn 4] Instead of viewing budgeting as a set of strict rules, many of them see it as a way to spend money on what they truly value

(Thay vì coi việc lập ngân sách là một tập hợp các quy tắc nghiêm ngặt, nhiều người trong số họ coi đó là một cách để chi tiêu cho những gì họ thực sự coi trọng)

C. "Soft-life budgeting" encourages spending on small pleasures while still saving. => đúng

(Phương pháp "chi tiêu mềm" khuyến khích việc chi tiêu cho những niềm vui nhỏ trong khi vẫn tiết kiệm. => đúng)

Thông tin: [Đoạn 3] One result of this uncertainty is a growing preference for “soft-life budgeting,” which allows people to enjoy small pleasures while still trying to manage their money. [Đoạn 4] many of them see it as a way to spend money on what they truly value while continuing to save for the future.

(Một kết quả của sự bất ổn này là sự ưa chuộng ngày càng tăng đối với “chi tiêu cuộc sống nhẹ nhàng”, điều này cho phép mọi người tận hưởng những niềm vui nhỏ trong khi vẫn cố gắng quản lý tiền bạc của mình. [Đoạn 4] nhiều người trong số họ coi đó là một cách để chi tiêu cho những gì họ thực sự coi trọng trong khi tiếp tục tiết kiệm cho tương lai.)

D. Millennials entered the workforce during the COVID-19 pandemic. => sai

(Millennials gia nhập lực lượng lao động trong đại dịch COVID-19.)

Thông tin: [Đoạn 2] Millennials entered the workforce during the global financial crisis. In contrast, Gen Z has faced a series of difficulties, including the COVID-19 pandemic, rising prices, expensive housing, and an unpredictable job market.

(Millennials gia nhập lực lượng lao động trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Ngược lại, Gen Z phải đối mặt với hàng loạt khó khăn, bao gồm đại dịch COVID-19, giá cả tăng cao, nhà ở đắt đỏ và thị trường việc làm không thể đoán trước.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Which of the following can be INFERRED from the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:979729
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Giải chi tiết

Which of the following can be INFERRED from the passage?

(Điều nào sau đây có thể được SUY RA từ đoạn văn?)

A. Older generations spent money irresponsibly because housing was affordable. => không có thông tin đề cập

(Các thế hệ trước đã chi tiêu tiền một cách thiếu trách nhiệm vì nhà ở giá rẻ.)

Thông tin: [Đoạn 2] Baby Boomers often enjoyed stable jobs and affordable housing,

(Baby Boomers thường tận hưởng công việc ổn định và nhà ở giá rẻ,)

B. Socio-economic environments heavily influence the financial mindsets of different generations. => đúng

(Môi trường kinh tế - xã hội ảnh hưởng nặng nề đến tư duy tài chính của các thế hệ khác nhau.)

Thông tin: [Đoạn 2] Every generation develops financial habits based on the economy and life experiences of its time. Baby Boomers often enjoyed stable jobs and affordable housing, while Millennials entered the workforce during the global financial crisis. In contrast, Gen Z has faced a series of difficulties, including the COVID-19 pandemic, rising prices, expensive housing, and an unpredictable job market. As a result, many young adults find it difficult to feel confident about their future, which influences the way they make financial decisions today.

(Mỗi thế hệ đều phát triển các thói quen tài chính dựa trên nền kinh tế và những trải nghiệm cuộc sống ở thời đại của mình. Baby Boomers thường tận hưởng công việc ổn định và nhà ở giá rẻ, trong khi Millennials gia nhập lực lượng lao động trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Ngược lại, Gen Z phải đối mặt với hàng loạt khó khăn, bao gồm đại dịch COVID-19, giá cả tăng cao, nhà ở đắt đỏ và thị trường việc làm không thể đoán trước. Kết quả là, nhiều thanh niên cảm thấy khó tin tưởng vào tương lai của mình, điều này ảnh hưởng đến cách họ đưa ra các quyết định tài chính ngày nay.)

C. Social media trends like "girl math" cause genuine financial harm to all young adults. => không thể suy luận

(Các xu hướng mạng xã hội như "girl math" gây ra tác hại tài chính thực sự cho tất cả những người trẻ tuổi.)

Thông tin: [Đoạn 1] “Girl math” has become a popular phrase on social media to describe purchases that people try to justify in a humorous way.

(“Girl math” đã trở thành một cụm từ phổ biến trên mạng xã hội để mô tả các khoản mua sắm mà mọi người cố gắng biện minh một cách hài hước.)

D. Gen Z will stop buying small treats once housing prices become cheaper. => không thể suy luận

(Gen Z sẽ ngừng mua những món quà nhỏ khi giá nhà trở nên rẻ hơn.)

Thông tin: [Đoạn 3] Therefore, spending on a coffee, a concert, or a short trip is often linked to emotional well-being instead of simple impulsiveness. [Đoạn 4] Rather than choosing between saving and living well, they are trying to achieve both at the same time.

(Do đó, việc chi tiêu cho một ly cà phê, một buổi hòa nhạc hoặc một chuyến đi ngắn thường gắn liền với sự thoải mái về cảm xúc thay vì sự bốc đồng đơn thuần. [Đoạn 4] Thay vì chọn lựa giữa tiết kiệm và sống tốt, họ đang cố gắng đạt được cả hai cùng một lúc.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following would be the best title for the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:979730
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được tiêu đề phù hợp nhất cho bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following would be the best title for the passage?

(Nhan đề nào sau đây sẽ là tiêu đề tốt nhất cho đoạn văn?)

A. Girl Math: A Dangerous Financial Trend on Social Media

(Girl Math: Một xu hướng tài chính nguy hiểm trên mạng xã hội)

B. Why Gen Z Refuses to Save Money for the Future

(Tại sao Gen Z từ chối tiết kiệm tiền cho tương lai)

C. The Economic Boom: Comparing Baby Boomers and Gen Z

(Sự bùng nổ kinh tế: So sánh Baby Boomers và Gen Z)

D. Understanding Gen Z’s Money Mindset in an Uncertain World

(Thấu hiểu tư duy tiền bạc của Gen Z trong một thế giới bất ổn)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

"Girl math" đã trở thành một cụm từ phổ biến trên mạng xã hội để mô tả những khoản chi tiêu mà mọi người cố gắng hợp lý hóa theo một cách hài hước. Tuy nhiên, đằng sau xu hướng này lại là một vấn đề nghiêm túc hơn về cách Thế hệ Z (Gen Z) nhìn nhận về tiền bạc. Mới đầu, hành vi tài chính của họ có vẻ khó hiểu. Nhiều bạn trẻ lập ngân sách rất cẩn thận nhưng vẫn mua sắm ngẫu hứng. Họ lo lắng về việc tiết kiệm tiền, nhưng lại thường ngại đòi bạn bè trả những khoản nợ nhỏ. Họ cũng thích tự thưởng cho bản thân sau những thành công cũng như sau những tình huống căng thẳng. Những thói quen này phản ánh những thách thức khi trưởng thành trong một thế giới đầy biến động, chứ không đơn thuần là sự bất cẩn.

Mỗi thế hệ đều phát triển các thói quen tài chính dựa trên nền kinh tế và những trải nghiệm sống ở thời đại của mình. Thế hệ Baby Boomers (sinh năm 1946–1964) thường tận hưởng công việc ổn định và giá nhà trong tầm tay, trong khi thế hệ Millennials (sinh năm 1981–1996) gia nhập lực lượng lao động đúng vào thời điểm khủng hoảng tài chính toàn cầu. Trái lại, Gen Z phải đối mặt với hàng loạt khó khăn, bao gồm đại dịch COVID-19, bão giá, giá nhà đắt đỏ và một thị trường việc làm khó đoán. Kết quả là nhiều người trẻ cảm thấy khó tin tưởng vào tương lai của mình, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cách họ đưa ra các quyết định tài chính ngày nay.

Một kết quả của sự bất ổn này là sự ưa chuộng ngày càng tăng đối với phương pháp "chi tiêu mềm" (soft-life budgeting) - cho phép con người tận hưởng những niềm vui nhỏ trong khi vẫn nỗ lực quản lý tiền bạc. [I] Nghiên cứu cho thấy nhiều thành viên Gen Z thà tự điều chỉnh ngân sách của mình còn hơn là đòi bạn bè chia sẻ lại các khoản chi phí chung. [II] Các nhà tâm lý học giải thích rằng khi con người tin rằng những mục tiêu lớn như mua nhà hay đảm bảo an toàn tài chính là rất khó đạt được, họ sẽ tự nhiên coi trọng hơn những phần thưởng nhỏ mang lại hạnh phúc ở hiện tại. [III] Vì vậy, việc chi tiền cho một ly cà phê, một buổi hòa nhạc hay một chuyến đi ngắn thường gắn liền với sự chăm sóc sức khỏe tinh thần thay vì chỉ là sự bốc đồng đơn thuần. [IV]

Vì lý do này, thật bất công khi gán cho Gen Z cái mác vô trách nhiệm về tài chính. Thay vì coi việc lập ngân sách như một tập hợp các quy tắc nghiêm ngặt, nhiều người trong số họ coi đó là một cách để chi tiêu vào những gì họ thực sự coi trọng trong khi vẫn tiếp tục tiết kiệm cho tương lai. Cách tiếp cận của họ phản ánh mong muốn cân bằng giữa tận hưởng và trách nhiệm trong một nền kinh tế ngày càng bất ổn. Thay vì phải chọn lựa giữa tiết kiệm và sống tốt, họ đang cố gắng đạt được cả hai điều đó cùng một lúc.

 

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòng- Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát