Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Task 2. Read the following topic.Today, many teenagers use smartphones every day for studying, communicating with

Câu hỏi số 983757:
Vận dụng

Task 2. Read the following topic.

Today, many teenagers use smartphones every day for studying, communicating with friends, and entertainment. Some people believe students should be allowed to use smartphones at school, while others think smartphones should be banned during school hours.

Write an essay to express your point of view.

Give reasons and specific examples to support your answer.

Quảng cáo

Câu hỏi:983757
Phương pháp giải

Đọc chủ đề dưới đây.

Ngày nay, nhiều thanh thiếu niên sử dụng điện thoại thông minh mỗi ngày để học tập, giao tiếp với bạn bè và giải trí. Một số người tin rằng học sinh nên được phép sử dụng điện thoại thông minh ở trường, trong khi những người khác lại cho rằng nên cấm điện thoại thông minh trong giờ học.

Viết một bài văn để thể hiện quan điểm của bạn.

Đưa ra lý do và các ví dụ cụ thể để hỗ trợ cho câu trả lời của bạn.

I. Dàn ý chi tiết

1. Mở bài

Mục tiêu

Paraphrase đề.

Nêu quan điểm rõ ràng.

Ý chính

Câu 1: Smartphone ngày càng phổ biến trong cuộc sống của thanh thiếu niên.

Câu 2: Việc có nên cho phép học sinh sử dụng điện thoại ở trường vẫn gây tranh luận.

Câu 3 – Thesis statement: Nêu quan điểm: nên cho phép nhưng phải có quy định.

Công thức: Nowadays, + topic. Although + opposite view, I believe that + opinion because + reason 1 + reason

2. Thân bài

Body Paragraph 1 – Lợi ích của smartphone

Topic sentence: One major reason why smartphones should be allowed at school is that they can be useful learning tools.

Ý 1: Hỗ trợ học tập

Học sinh có thể: tra từ điển, tìm thông tin, sử dụng ứng dụng học tập, truy cập tài liệu trực tuyến

Ý 2: Hỗ trợ giao tiếp và làm việc nhóm

Điện thoại giúp học sinh: trao đổi thông tin, làm bài nhóm, chia sẻ tài liệu, liên lạc khi cần thiết

Kết đoạn: Therefore, smartphones can make learning more convenient and interactive when they are used appropriately.

Body Paragraph 2 – Mặt trái và sự cần thiết của quy định

Topic sentence: However, unrestricted smartphone use can also have several negative effects on students.

Ý 1: Gây mất tập trung

Students may be tempted to check social media, play games or watch videos instead of paying attention to the lesson.

Ý 2: Ảnh hưởng kết quả học tập: giảm sự tập trung, giảm khả năng tương tác trực tiếp, dễ hình thành thói quen phụ thuộc vào điện thoại

Ý 3: Giải pháp

Không nhất thiết phải cấm hoàn toàn.

chỉ sử dụng khi giáo viên cho phép

tắt thông báo trong giờ học

không dùng điện thoại để chơi game

không sử dụng mạng xã hội trong lớp

3. Kết bài

Nhắc lại quan điểm

Đưa ra nhận định cuối

II. Useful words/phrases

- smartphone use (việc sử dụng điện thoại thông minh)

- the use of smartphones (việc sử dụng điện thoại thông minh)

- school hours (giờ học/giờ ở trường)

- learning tool (công cụ học tập)

- educational tool (công cụ giáo dục/học tập)

- online resources (tài nguyên trực tuyến)

- learning apps (ứng dụng học tập)

- dictionary apps (ứng dụng từ điển)

- access information (truy cập thông tin)

- find useful information (tìm kiếm thông tin hữu ích)

- check pronunciation (kiểm tra cách phát âm)

- share learning materials (chia sẻ tài liệu học tập)

- communicate with classmates (giao tiếp với bạn cùng lớp)

- work on group projects (thực hiện các dự án nhóm)

- stay in touch with friends (giữ liên lạc với bạn bè)

- social media (mạng xã hội)

- online games (trò chơi trực tuyến)

- watch videos (xem video)

- digital devices (thiết bị kỹ thuật số)

- face-to-face interaction (sự tương tác trực tiếp)

- concentration (sự tập trung)

- attention (sự chú ý)

- distraction (sự xao nhãng)

- academic performance (kết quả học tập)

- learning outcomes (kết quả học tập đạt được)

- negative effects (những tác động tiêu cực)

- positive effects (những tác động tích cực)

- excessive smartphone use (việc sử dụng điện thoại quá mức)

- unrestricted use (việc sử dụng không hạn chế)

- responsible use (việc sử dụng có trách nhiệm)

- appropriate use (việc sử dụng phù hợp)

- clear rules (các quy định rõ ràng)

- strict regulations (các quy định nghiêm ngặt)

- set rules (đặt ra quy định)

- follow school rules (tuân thủ nội quy trường học)

- control smartphone use (kiểm soát việc sử dụng điện thoại)

- ban smartphones completely (cấm hoàn toàn điện thoại thông minh)

- allow students to use (cho phép học sinh sử dụng)

- be allowed to use (được phép sử dụng)

- be tempted to do something (bị cám dỗ/bị thu hút làm gì)

- pay attention to the lesson (chú ý vào bài học)

III. Useful linking words

1. Đưa ra quan điểm

- In my opinion, ... (Theo quan điểm của tôi, ...)

- From my perspective, ... (Theo góc nhìn của tôi, ...)

- I believe that ... (Tôi tin rằng ...)

- I strongly believe that ... (Tôi hoàn toàn tin rằng ...)

- I would argue that ... (Tôi cho rằng ...)

- I am of the opinion that ... (Tôi có quan điểm rằng ...)

2. Phát triển luận điểm

- One major reason is that... (Một lý do chính là...)

- One of the main advantages is that... (Một trong những lợi ích chính là...)

- Another important benefit is that... (Một lợi ích quan trọng khác là...)

- This is because... (Điều này là bởi vì...)

- This means that... (Điều này có nghĩa là...)

- As a result, ... (Kết quả là...)

- Therefore, ... (Do đó, ...)

- For this reason, ... (Vì lý do này, ...)

- For example, ... (Ví dụ, ...)

- For instance, ... (Chẳng hạn, ...)

3. Nêu mặt trái

- However, there are also some drawbacks. (Tuy nhiên, cũng có một số hạn chế.)

- On the other hand, ... (Mặt khác, ...)

- One potential problem is that... (Một vấn đề tiềm ẩn là...)

- One major concern is that... (Một mối lo ngại lớn là...)

- This can lead to... (Điều này có thể dẫn đến...)

- This may result in... (Điều này có thể dẫn đến...)

- Students may become distracted by... (Học sinh có thể bị xao nhãng bởi...)

- It can negatively affect... (Điều đó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến...)

- Instead of banning..., schools should... (Thay vì cấm..., nhà trường nên...)

Giải chi tiết

Bài tham khảo:

Nowadays, many teenagers use smartphones every day for studying, chatting with friends, and entertainment. Some people think smartphones should be banned at school, but others believe students should be allowed to use them. In my opinion, smartphones should be allowed at school, but with strict rules.

First of all, smartphones are very useful for learning. Students can use their phones to look up new words, search for information quickly, or use learning apps. For example, during a lesson, if students need to find facts for a group discussion, a smartphone can help them get the answer in just a few seconds.

Second, smartphones help parents and students stay connected. In case of an emergency or a sudden change in schedule, parents can easily contact their children. This gives parents peace of mind while their kids are at school.

On the other hand, smartphones can also cause distraction. Many students may play games or scroll through social media during class, which makes them lose focus on the lesson. To solve this problem, schools should not ban phones completely. Instead, teachers can allow students to use phones only when needed for learning, and ask them to keep their phones in their bags during lectures.

In conclusion, smartphones are great tools if we use them properly. Banning them is not necessary; instead, schools should teach students how to use smartphones responsibly.

Tạm dịch bài viết:

Ngày nay, nhiều thanh thiếu niên sử dụng điện thoại thông minh mỗi ngày để học tập, trò chuyện với bạn bè và giải trí. Một số người nghĩ rằng nên cấm điện thoại thông minh ở trường, nhưng những người khác lại tin rằng học sinh nên được phép sử dụng chúng. Theo quan điểm của tôi, điện thoại thông minh nên được cho phép ở trường, nhưng phải đi kèm với các quy định nghiêm ngặt.

Trước hết, điện thoại thông minh rất hữu ích cho việc học. Học sinh có thể dùng điện thoại để tra từ mới, tìm kiếm thông tin nhanh chóng hoặc sử dụng các ứng dụng học tập. Ví dụ, trong một tiết học, nếu học sinh cần tìm kiếm dữ liệu cho một bài thảo luận nhóm, một chiếc điện thoại thông minh có thể giúp các em có được câu trả lời chỉ trong vài giây.

Thứ hai, điện thoại thông minh giúp cha mẹ và học sinh duy trì liên lạc. Trong trường hợp khẩn cấp hoặc có sự thay đổi lịch trình đột xuất, cha mẹ có thể dễ dàng liên lạc với con cái. Điều này giúp các bậc phụ huynh yên tâm hơn khi con em mình ở trường.

Mặt khác, điện thoại thông minh cũng có thể gây ra sự xao nhãng. Nhiều học sinh có thể chơi game hoặc lướt mạng xã hội trong giờ học, điều này làm các em mất tập trung vào bài giảng. Để giải quyết vấn đề này, nhà trường không nên cấm đoán điện thoại hoàn toàn. Thay vào đó, giáo viên có thể chỉ cho phép học sinh sử dụng điện thoại khi thực sự cần thiết cho việc học, và yêu cầu các em cất điện thoại vào cặp trong suốt giờ giảng bài.

Tóm lại, điện thoại thông minh là những công cụ tuyệt vời nếu chúng ta sử dụng chúng đúng cách. Việc cấm đoán chúng là không cần thiết; thay vào đó, nhà trường nên dạy học sinh cách sử dụng điện thoại thông minh một cách có trách nhiệm.

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòng- Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát →