Task 2. Read the following topic.Today, many teenagers use smartphones every day for studying, communicating with
Task 2. Read the following topic.
Today, many teenagers use smartphones every day for studying, communicating with friends, and entertainment. Some people believe students should be allowed to use smartphones at school, while others think smartphones should be banned during school hours.
Write an essay to express your point of view.
Give reasons and specific examples to support your answer.
Quảng cáo
Đọc chủ đề dưới đây.
Ngày nay, nhiều thanh thiếu niên sử dụng điện thoại thông minh mỗi ngày để học tập, giao tiếp với bạn bè và giải trí. Một số người tin rằng học sinh nên được phép sử dụng điện thoại thông minh ở trường, trong khi những người khác lại cho rằng nên cấm điện thoại thông minh trong giờ học.
Viết một bài văn để thể hiện quan điểm của bạn.
Đưa ra lý do và các ví dụ cụ thể để hỗ trợ cho câu trả lời của bạn.
I. Dàn ý chi tiết
1. Mở bài
Mục tiêu
Paraphrase đề.
Nêu quan điểm rõ ràng.
Ý chính
Câu 1: Smartphone ngày càng phổ biến trong cuộc sống của thanh thiếu niên.
Câu 2: Việc có nên cho phép học sinh sử dụng điện thoại ở trường vẫn gây tranh luận.
Câu 3 – Thesis statement: Nêu quan điểm: nên cho phép nhưng phải có quy định.
Công thức: Nowadays, + topic. Although + opposite view, I believe that + opinion because + reason 1 + reason
2. Thân bài
Body Paragraph 1 – Lợi ích của smartphone
Topic sentence: One major reason why smartphones should be allowed at school is that they can be useful learning tools.
Ý 1: Hỗ trợ học tập
Học sinh có thể: tra từ điển, tìm thông tin, sử dụng ứng dụng học tập, truy cập tài liệu trực tuyến
Ý 2: Hỗ trợ giao tiếp và làm việc nhóm
Điện thoại giúp học sinh: trao đổi thông tin, làm bài nhóm, chia sẻ tài liệu, liên lạc khi cần thiết
Kết đoạn: Therefore, smartphones can make learning more convenient and interactive when they are used appropriately.
Body Paragraph 2 – Mặt trái và sự cần thiết của quy định
Topic sentence: However, unrestricted smartphone use can also have several negative effects on students.
Ý 1: Gây mất tập trung
Students may be tempted to check social media, play games or watch videos instead of paying attention to the lesson.
Ý 2: Ảnh hưởng kết quả học tập: giảm sự tập trung, giảm khả năng tương tác trực tiếp, dễ hình thành thói quen phụ thuộc vào điện thoại
Ý 3: Giải pháp
Không nhất thiết phải cấm hoàn toàn.
chỉ sử dụng khi giáo viên cho phép
tắt thông báo trong giờ học
không dùng điện thoại để chơi game
không sử dụng mạng xã hội trong lớp
3. Kết bài
Nhắc lại quan điểm
Đưa ra nhận định cuối
II. Useful words/phrases
- smartphone use (việc sử dụng điện thoại thông minh)
- the use of smartphones (việc sử dụng điện thoại thông minh)
- school hours (giờ học/giờ ở trường)
- learning tool (công cụ học tập)
- educational tool (công cụ giáo dục/học tập)
- online resources (tài nguyên trực tuyến)
- learning apps (ứng dụng học tập)
- dictionary apps (ứng dụng từ điển)
- access information (truy cập thông tin)
- find useful information (tìm kiếm thông tin hữu ích)
- check pronunciation (kiểm tra cách phát âm)
- share learning materials (chia sẻ tài liệu học tập)
- communicate with classmates (giao tiếp với bạn cùng lớp)
- work on group projects (thực hiện các dự án nhóm)
- stay in touch with friends (giữ liên lạc với bạn bè)
- social media (mạng xã hội)
- online games (trò chơi trực tuyến)
- watch videos (xem video)
- digital devices (thiết bị kỹ thuật số)
- face-to-face interaction (sự tương tác trực tiếp)
- concentration (sự tập trung)
- attention (sự chú ý)
- distraction (sự xao nhãng)
- academic performance (kết quả học tập)
- learning outcomes (kết quả học tập đạt được)
- negative effects (những tác động tiêu cực)
- positive effects (những tác động tích cực)
- excessive smartphone use (việc sử dụng điện thoại quá mức)
- unrestricted use (việc sử dụng không hạn chế)
- responsible use (việc sử dụng có trách nhiệm)
- appropriate use (việc sử dụng phù hợp)
- clear rules (các quy định rõ ràng)
- strict regulations (các quy định nghiêm ngặt)
- set rules (đặt ra quy định)
- follow school rules (tuân thủ nội quy trường học)
- control smartphone use (kiểm soát việc sử dụng điện thoại)
- ban smartphones completely (cấm hoàn toàn điện thoại thông minh)
- allow students to use (cho phép học sinh sử dụng)
- be allowed to use (được phép sử dụng)
- be tempted to do something (bị cám dỗ/bị thu hút làm gì)
- pay attention to the lesson (chú ý vào bài học)
III. Useful linking words
1. Đưa ra quan điểm
- In my opinion, ... (Theo quan điểm của tôi, ...)
- From my perspective, ... (Theo góc nhìn của tôi, ...)
- I believe that ... (Tôi tin rằng ...)
- I strongly believe that ... (Tôi hoàn toàn tin rằng ...)
- I would argue that ... (Tôi cho rằng ...)
- I am of the opinion that ... (Tôi có quan điểm rằng ...)
2. Phát triển luận điểm
- One major reason is that... (Một lý do chính là...)
- One of the main advantages is that... (Một trong những lợi ích chính là...)
- Another important benefit is that... (Một lợi ích quan trọng khác là...)
- This is because... (Điều này là bởi vì...)
- This means that... (Điều này có nghĩa là...)
- As a result, ... (Kết quả là...)
- Therefore, ... (Do đó, ...)
- For this reason, ... (Vì lý do này, ...)
- For example, ... (Ví dụ, ...)
- For instance, ... (Chẳng hạn, ...)
3. Nêu mặt trái
- However, there are also some drawbacks. (Tuy nhiên, cũng có một số hạn chế.)
- On the other hand, ... (Mặt khác, ...)
- One potential problem is that... (Một vấn đề tiềm ẩn là...)
- One major concern is that... (Một mối lo ngại lớn là...)
- This can lead to... (Điều này có thể dẫn đến...)
- This may result in... (Điều này có thể dẫn đến...)
- Students may become distracted by... (Học sinh có thể bị xao nhãng bởi...)
- It can negatively affect... (Điều đó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến...)
- Instead of banning..., schools should... (Thay vì cấm..., nhà trường nên...)
>> 2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòng- Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com












