Task 1. You received an email from your English-speaking friend, Alex. He is planning a small activity for your class
Task 1. You received an email from your English-speaking friend, Alex. He is planning a small activity for your class and wants your ideas. Read the email below.
Hi,
I’m writing about our class activity next Saturday. I think it would be great to organize a fun event for everyone. Where do you think we should hold it, at school or in a local park? Should we invite only our classmates or some students from other classes as well? I know many students enjoy taking photos and making short videos. Do you have any ideas for activities that everyone could enjoy?
I’m really looking forward to it. Write back soon and tell me what you think.
Best,
Alex
Write an email to reply to Alex and
‒ say where you want to hold the activity,
‒ say who you want to invite,
‒ and suggest an activity that teenagers would enjoy.
You should write at least 120 words. DO NOT include your name or addresses.
Your response will be evaluated in terms of Task Fulfillment, Organization, Vocabulary, and Grammar.
Quảng cáo
Bạn vừa nhận được một lá thư từ một người bạn thân của bạn, Aldora đến từ Anh. Cô ấy đang rất mong chờ chuyến thăm của bạn tới Luân Đôn. Hãy đọc một phần lá thư của cô ấy dưới đây.
Hãy viết email trả lời Alex và
‒ nêu địa điểm bạn muốn tổ chức hoạt động,
‒ cho biết bạn muốn mời những ai,
‒ và đề xuất một hoạt động mà các bạn thanh thiếu niên sẽ yêu thích.
Bạn nên viết ít nhất 120 từ. KHÔNG ghi tên hoặc địa chỉ của bạn.
Chào bạn,
Mình viết thư này để nói về hoạt động lớp vào thứ Bảy tuần tới. Mình nghĩ sẽ thật tuyệt nếu tổ chức một sự kiện vui vẻ cho tất cả mọi người. Theo bạn thì chúng mình nên tổ chức ở đâu, tại trường hay ở một công viên địa phương? Chúng mình chỉ nên mời các bạn trong lớp hay nên mời thêm cả học sinh từ các lớp khác nữa? Mình biết nhiều bạn thích chụp ảnh và quay video ngắn. Bạn có gợi ý nào về các hoạt động mà mọi người đều có thể tham gia vui vẻ không?
Mình rất mong chờ sự kiện này. Hãy viết thư lại sớm và cho mình biết ý kiến của bạn nhé.
Thân mến,
Alex
1. Dàn ý
| Phần | Nội dung cần viết | Gợi ý triển khai |
| Opening | Chào Alex + cảm ơn vì email | Hi Alex, → Thanks for your email. I’m really excited about our class activity next Saturday. |
| Paragraph 1 | Nêu địa điểm | Chọn local park → rộng rãi, thoải mái, có không gian ngoài trời, phù hợp chụp ảnh/quay video. |
| Paragraph 2 | Nêu đối tượng được mời | Nên mời classmates + students from other classes → có thêm bạn mới, hoạt động sôi nổi hơn. |
| Paragraph 3 | Đề xuất hoạt động | Chọn photo/video challenge → chia nhóm, chụp ảnh hoặc quay video ngắn theo chủ đề → cuối buổi trình bày/chia sẻ sản phẩm. |
| Closing | Bày tỏ mong đợi + đề nghị Alex phản hồi | I hope you like my ideas. Let me know what you think. → I’m looking forward to hearing from you. |
2. Useful words & phrases
2.1. Mở đầu email
- Thanks for your email. (Cảm ơn bạn vì email.)
- It’s great to hear from you. (Thật vui khi nhận được tin từ bạn.)
- I’m really excited about our class activity. (Mình thực sự hào hứng về hoạt động của lớp.)
- I’d be happy to share some ideas. (Mình rất vui được chia sẻ một vài ý tưởng.)
- I’ve been thinking about your ideas. (Mình đã suy nghĩ về những ý tưởng của bạn.)
2.2. Nói về địa điểm
- hold the activity at a local park (tổ chức hoạt động tại một công viên địa phương)
- an ideal place for the activity (một địa điểm lý tưởng cho hoạt động)
- a spacious outdoor area (một khu vực ngoài trời rộng rãi)
- a relaxing atmosphere (một bầu không khí thư giãn)
- have plenty of space to play and take photos (có nhiều không gian để vui chơi và chụp ảnh)
- enjoy the fresh air (tận hưởng không khí trong lành)
- be more enjoyable than staying indoors (thú vị hơn so với ở trong nhà)
- provide a beautiful background for photos (tạo phông nền đẹp cho ảnh)
- be convenient for everyone (thuận tiện cho mọi người)
- I think a local park would be the best choice. (Mình nghĩ công viên địa phương sẽ là lựa chọn tốt nhất.)
2.3. Nói về người được mời
- invite our classmates (mời các bạn cùng lớp)
- invite students from other classes (mời học sinh từ các lớp khác)
- include students from different classes (bao gồm học sinh từ các lớp khác nhau)
- make new friends (kết bạn mới)
- meet new people (gặp gỡ những người mới)
- get to know each other better (hiểu và gắn kết với nhau hơn)
- make the event more exciting (làm cho sự kiện thú vị hơn)
- create a friendly atmosphere (tạo bầu không khí thân thiện)
- bring more students together (gắn kết nhiều học sinh hơn)
2.4. Đề xuất hoạt động
- organize a photo and video challenge (tổ chức một thử thách chụp ảnh và quay video)
- work in small groups (làm việc theo các nhóm nhỏ)
- take creative photos (chụp những bức ảnh sáng tạo)
- make short videos (làm những video ngắn)
- choose a theme for each group (chọn một chủ đề cho mỗi nhóm)
- complete a fun challenge (hoàn thành một thử thách thú vị)
- share their ideas and creativity (chia sẻ ý tưởng và sự sáng tạo)
- present their videos to everyone (trình chiếu video của mình cho mọi người)
- vote for the best photo/video (bình chọn cho bức ảnh/video hay nhất)
- work as a team (làm việc theo nhóm)
- improve teamwork skills (cải thiện kỹ năng làm việc nhóm)
- have fun together (cùng nhau vui chơi)
- create unforgettable memories (tạo ra những kỷ niệm khó quên)
2.5. Useful linking words
- First of all, (Trước hết,)
- As for the location, (Về địa điểm,)
- In my opinion, (Theo ý kiến của mình,)
- Besides, (Bên cạnh đó,)
- Moreover, (Hơn nữa,)
- Another reason is that… (Một lý do khác là...)
- For example, (Ví dụ,)
- This would allow us to... (Điều này sẽ cho phép chúng ta...)
- As a result, (Do đó,)
- Finally, (Cuối cùng,)
- I hope you like my ideas. (Mình hy vọng bạn thích những ý tưởng của mình.)
- Let me know what you think. (Hãy cho mình biết bạn nghĩ gì nhé.)
2.6. Một số cấu trúc có thể dùng
- Đưa ra đề xuất:
I suggest + V-ing... (Mình đề xuất làm...)
Why don't we + V...? (Tại sao chúng ta không...?)
- Nêu lý do:
The main reason is that + S + V...
(Lý do chính là...)
This would be a great opportunity to + V...
(Đây sẽ là một cơ hội tuyệt vời để...)
- Nói về lợi ích
It would help us + V...
(Điều đó sẽ giúp chúng ta...)
It would allow us to + V...
(Điều đó sẽ cho phép chúng ta...)
>> 2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòng- Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com












