Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc cuối HK2 - Trạm 2 - Ngày 28-29/03/2026 Xem chi tiết
Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the best answer to each of

Read the following passage and mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

The traditional path of education through textbooks and degrees is undergoing a dramatic transformation. As industries evolve at an unprecedented pace, employers are increasingly valuing specific skills over conventional academic credentials. This shift has given rise to micro-credentials, which offer focused, skill-based learning experiences that can be completed in weeks or months rather than years.

The emergence of tech labs and digital learning platforms has revolutionized how people acquire new skills. These innovative spaces provide hands-on experience with cutting-edge technologies, allowing learners to gain practical expertise in specific areas. Unlike traditional classrooms, tech labs emphasize real-world application and project-based learning, making them particularly attractive to both career changers and industry professionals seeking to upgrade their skills.

Many organizations now recognize micro-credentials as valuable indicators of competency. These credentials, which range from coding bootcamp certificates to specialized industry certifications, demonstrate practical skills that are immediately applicable in the workplace. This recognition has led to a surge in demand for short-term, intensive training programs that focus on specific technical or professional capabilities.

The future of education appears to be moving towards a hybrid model that combines traditional academic knowledge with practical, skill-based learning. This approach allows learners to build their expertise incrementally while maintaining the flexibility to adapt to changing industry demands. As technology continues to advance, the importance of continuous learning and skill updating will only grow stronger.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

 

Which of the following is NOT mentioned as a benefit of micro-credentials?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:823183
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc, tìm thông tin về “a benefit of micro-credentials” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được nhắc đến.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned as a benefit of micro-credentials?

(Lợi ích nào sau đây của chứng chỉ vi mô KHÔNG được đề cập?)

A. They can be completed in a shorter timeframe than traditional degrees.

(Chúng có thể được hoàn thành trong một khoảng thời gian ngắn hơn so với các bằng cấp truyền thống.)

Thông tin: [Đoạn 1] This shift has given rise to micro-credentials, which offer focused, skill-based learning experiences that can be completed in weeks or months rather than years.

(Sự thay đổi này đã dẫn đến sự ra đời của các chứng chỉ vi mô, cung cấp các trải nghiệm học tập tập trung vào kỹ năng có thể được hoàn thành trong vài tuần hoặc vài tháng thay vì nhiều năm.)

B. They reduce the overall cost of education. => không có thông tin đề cập

(Chúng làm giảm tổng chi phí giáo dục.)

C. They provide immediately applicable workplace skills.

(Chúng cung cấp các kỹ năng có thể áp dụng ngay tại nơi làm việc.)

Thông tin: [Đoạn 3] These credentials, which range from coding bootcamp certificates to specialized industry certifications, demonstrate practical skills that are immediately applicable in the workplace.

(Những chứng chỉ này, từ chứng chỉ trại huấn luyện lập trình đến các chứng nhận chuyên ngành công nghiệp, chứng minh các kỹ năng thực tế có thể áp dụng ngay tại nơi làm việc.)

D. They allow for flexible, incremental skill-building

(Chúng cho phép xây dựng kỹ năng linh hoạt, theo từng bước)

Thông tin: [Đoạn 4] This approach allows learners to build their expertise incrementally while maintaining the flexibility to adapt to changing industry demands.

(Cách tiếp cận này cho phép người học xây dựng chuyên môn của mình theo từng bước trong khi vẫn duy trì sự linh hoạt để thích ứng với các yêu cầu thay đổi của ngành.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

 

The word “undergoing” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to_________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:823184
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “undergoing” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The word “undergoing” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to_________.

(Từ “undergoing” trong đoạn 1 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với _________.)

A. experiencing (trải qua)

B. enduring (chịu đựng)

C. suffering (chịu đựng, trải qua)

D. avoiding (tránh né)

Thông tin: The traditional path of education through textbooks and degrees is undergoing a dramatic transformation.

(Con đường giáo dục truyền thống qua sách giáo khoa và bằng cấp đang trải qua một sự thay đổi mạnh mẽ.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

 

The word “them” in paragraph 2 refers to_________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:823185
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “them” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Giải chi tiết

The word “them” in paragraph 2 refers to_________.

(Từ “them” trong đoạn 2 đề cập đến _________.)

A. tech labs

(các phòng thí nghiệm công nghệ)

B. new skills

(các kỹ năng mới)

C. traditional classrooms

(các lớp học truyền thống)

D. digital learning platforms

(các nền tảng học tập kỹ thuật số)

Thông tin: Unlike traditional classrooms, tech labs emphasize real-world application and project-based learning, making them particularly attractive to both career changers and industry professionals seeking to upgrade their skills.

(Không giống như các lớp học truyền thống, các phòng thí nghiệm công nghệ nhấn mạnh vào ứng dụng thực tế và học tập dựa trên dự án, khiến chúng đặc biệt hấp dẫn đối với cả những người thay đổi nghề nghiệp và các chuyên gia trong ngành đang tìm cách nâng cấp kỹ năng của mình.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

 

The word “competency” in paragraph 3 could be best replaced by_________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:823186
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “competency” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The word “competency” in paragraph 3 could be best replaced by_________.

(Từ “competency” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.)

A. awareness (nhận thức)

B. proficiency (sự thành thạo)

C. knowledge (kiến thức)

D. intelligence (trí thông minh)

Thông tin: Many organizations now recognize micro-credentials as valuable indicators of competency.

(Nhiều tổ chức hiện nay công nhận chứng chỉ vi mô là những chỉ số có giá trị về năng lực.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

 

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:823187
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

(Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?)

A. Modern learning systems are shifting away from conventional academics to focus exclusively on developing practical workplace abilities.

(Các hệ thống học tập hiện đại đang chuyển khỏi học thuật thông thường để tập trung hoàn toàn vào việc phát triển các khả năng thực tế tại nơi làm việc.)

B. Universities are restructuring their programs to eliminate traditional coursework and replace it with industry-specific certifications.

(Các trường đại học đang tái cấu trúc chương trình của họ để loại bỏ các môn học truyền thống và thay thế chúng bằng các chứng chỉ chuyên ngành công nghiệp.)

C. Educational institutions are gradually adopting an integrated approach that merges theoretical studies with hands-on training experiences.

(Các cơ sở giáo dục đang dần áp dụng một phương pháp tích hợp kết hợp các nghiên cứu lý thuyết với kinh nghiệm đào tạo thực hành.)

D. Academic organizations are maintaining their current educational models while adding supplementary technical training components.

(Các tổ chức học thuật đang duy trì các mô hình giáo dục hiện tại của họ trong khi bổ sung thêm các thành phần đào tạo kỹ thuật phụ trợ.)

Thông tin: The future of education appears to be moving towards a hybrid model that combines traditional academic knowledge with practical, skill-based learning.

(Tương lai của giáo dục dường như đang hướng tới một mô hình kết hợp, kết hợp kiến thức học thuật truyền thống với học tập dựa trên kỹ năng thực tế.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

 

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:823188
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?)

A. Traditional university degrees will become completely obsolete in the near future.

(Các bằng cấp đại học truyền thống sẽ trở nên hoàn toàn lỗi thời trong tương lai gần.)

Thông tin: [Đoạn 4] The future of education appears to be moving towards a hybrid model that combines traditional academic knowledge with practical, skill-based learning.

(Tương lai của giáo dục dường như đang hướng tới một mô hình kết hợp, kết hợp kiến thức học thuật truyền thống với học tập dựa trên kỹ năng thực tế.)

B. Tech labs are only suitable for people changing careers.

(Các phòng thí nghiệm công nghệ chỉ phù hợp với những người thay đổi nghề nghiệp.)

Thông tin: [Đoạn 2] Unlike traditional classrooms, tech labs emphasize real-world application and project-based learning, making them particularly attractive to both career changers and industry professionals seeking to upgrade their skills.

(Không giống như các lớp học truyền thống, các phòng thí nghiệm công nghệ nhấn mạnh vào ứng dụng thực tế và học tập dựa trên dự án, khiến chúng đặc biệt hấp dẫn đối với cả những người thay đổi nghề nghiệp và các chuyên gia trong ngành đang tìm cách nâng cấp kỹ năng của mình.)

C. Online learning will entirely replace in-person education.

(Học trực tuyến sẽ thay thế hoàn toàn giáo dục trực tiếp.)

Thông tin: [Đoạn 4] The future of education appears to be moving towards a hybrid model…

(Tương lai của giáo dục dường như đang hướng tới một mô hình kết hợp…)

D. Employers are placing greater emphasis on demonstrable skills alongside formal education.

(Nhà tuyển dụng đang ngày càng nhấn mạnh vào các kỹ năng có thể chứng minh được bên cạnh giáo dục chính quy.)

Thông tin: [Đoạn 1] As industries evolve at an unprecedented pace, employers are increasingly valuing specific skills over conventional academic credentials.

(Khi các ngành công nghiệp phát triển với tốc độ chưa từng có, nhà tuyển dụng ngày càng đánh giá cao các kỹ năng cụ thể hơn là các bằng cấp học thuật thông thường.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

 

In which paragraph does the writer mention what is the main reason for the shift towards micro-credentials?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:823189
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “main reason for the shift towards micro-credentials”.

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer mention what is the main reason for the shift towards micro-credentials?

(Trong đoạn văn nào, tác giả đề cập đến lý do chính cho sự chuyển hướng sang các chứng chỉ vi mô?)

A. Paragraph 4 (Đoạn 4)

B. Paragraph 1 (Đoạn 1)

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)

D. Paragraph 2 (Đoạn 2)

Thông tin: [Đoạn 1] As industries evolve at an unprecedented pace, employers are increasingly valuing specific skills over conventional academic credentials. This shift has given rise to micro-credentials…

(Khi các ngành công nghiệp phát triển với tốc độ chưa từng có, nhà tuyển dụng ngày càng đánh giá cao các kỹ năng cụ thể hơn là các bằng cấp học thuật thông thường. Sự thay đổi này đã dẫn đến sự ra đời của các chứng chỉ vi mô…)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

 

In which paragraph does the writer mention what is the primary advantage of micro-credentials for employers?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:823190
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “primary advantage of micro-credentials for employers”.

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer mention what is the primary advantage of micro-credentials for employers?

(Trong đoạn văn nào, tác giả đề cập đến lợi thế chính của chứng chỉ vi mô đối với nhà tuyển dụng?)

A. Paragraph 3 (Đoạn 3)

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)

C. Paragraph 1 (Đoạn 1)

D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

Thông tin: [Đoạn 3] Many organizations now recognize micro-credentials as valuable indicators of competency.

(Nhiều tổ chức hiện nay công nhận chứng chỉ vi mô là những chỉ số có giá trị về năng lực.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Con đường giáo dục truyền thống thông qua sách giáo khoa và bằng cấp đang trải qua một sự thay đổi mạnh mẽ. Khi các ngành công nghiệp phát triển với tốc độ chưa từng có, nhà tuyển dụng ngày càng coi trọng các kỹ năng cụ thể hơn là bằng cấp học thuật thông thường. Sự thay đổi này đã dẫn đến sự ra đời của các chứng chỉ vi mô (micro-credentials), vốn cung cấp những trải nghiệm học tập tập trung vào kỹ năng và có thể hoàn thành trong vài tuần hoặc vài tháng thay vì nhiều năm.

Sự xuất hiện của các phòng thí nghiệm công nghệ (tech labs) và nền tảng học tập kỹ thuật số đã cách mạng hóa cách mọi người tiếp thu kỹ năng mới. Những không gian đổi mới này cung cấp trải nghiệm thực hành với các công nghệ tiên tiến, cho phép người học có được chuyên môn thực tiễn trong các lĩnh vực cụ thể. Không giống như lớp học truyền thống, các phòng thí nghiệm công nghệ nhấn mạnh vào ứng dụng trong thế giới thực và học tập dựa trên dự án, khiến chúng trở nên đặc biệt hấp dẫn đối với cả những người muốn chuyển đổi nghề nghiệp và các chuyên gia trong ngành đang tìm cách nâng cao kỹ năng.

Nhiều tổ chức hiện nay công nhận các chứng chỉ vi mô là những chỉ số giá trị về năng lực. Những chứng chỉ này, bao gồm từ chứng nhận của các trại huấn luyện lập trình (coding bootcamp) đến các chứng chỉ chuyên ngành, cho thấy các kỹ năng thực tế có thể áp dụng ngay lập tức tại nơi làm việc. Sự công nhận này đã dẫn đến nhu cầu tăng vọt đối với các chương trình đào tạo chuyên sâu, ngắn hạn tập trung vào các năng lực kỹ thuật hoặc chuyên môn cụ thể.

Tương lai của giáo dục dường như đang hướng tới một mô hình kết hợp (hybrid model) giữa kiến thức học thuật truyền thống và học tập dựa trên kỹ năng, thực hành. Cách tiếp cận này cho phép người học xây dựng chuyên môn của mình từng bước trong khi vẫn duy trì sự linh hoạt để thích ứng với các yêu cầu thay đổi của ngành. Khi công nghệ tiếp tục phát triển, tầm quan trọng của việc học tập liên tục và cập nhật kỹ năng sẽ chỉ ngày càng lớn hơn.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> 2K9 Học trực tuyến - Định hướng luyện thi TN THPT, ĐGNL, ĐGTD ngay từ lớp 11 (Xem ngay) cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, tiếp cận sớm các kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com