Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc cuối HK2 - Trạm 2 - Ngày 28-29/03/2026 Xem chi tiết
Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the questions.

With climate change becoming the elephant in the room, environmental career opportunities have surged dramatically. Universities worldwide now offer specialized programs in environmental science and sustainable development, combining theoretical knowledge with practical skills to prepare future environmental leaders. [I]

The "blue economy" has emerged as a promising sector encompassing economic activities related to oceans and coastal areas. Organizations seek professionals who can develop sustainable solutions for marine resources while ensuring economic growth, and creating opportunities in coastal management and marine biology. [II] This sector has shown remarkable growth, particularly in regions with extensive coastlines.

The renewable energy sector has opened exciting career paths for environmentally conscious graduates. [III] Solar and wind energy projects require skilled professionals, while corporate sustainability initiatives need environmental consultants to help businesses reduce their carbon footprint. The demand for these roles continues to grow as companies worldwide commit to net-zero emissions targets.

[IV] Environmental education now extends beyond scientific roles, with increasing demand for environmental lawyers, policy analysts, and communication specialists. This diversification reflects the comprehensive approach needed to address climate change, combining technical expertise with strategic thinking and advocacy skills.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

The phrase “the elephant in the room” in paragraph 1 could be best replaced by_________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:823864
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “the elephant in the room” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The phrase “the elephant in the room” in paragraph 1 could be best replaced by_________.

(Cụm từ “the elephant in the room” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.)

A. stand out (nổi bật)

B. bring up (đề cập đến)

C. loom over (bao trùm và mang tính đe dọa)

D. show off (khoe khoang)

Thông tin: With climate change becoming the elephant in the room, environmental career opportunities have surged dramatically.

(Khi biến đổi khí hậu trở thành vấn đề lớn không ai muốn nhắc tới, các cơ hội nghề nghiệp về môi trường đã tăng lên đáng kể.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Where in the passgage does the following sentence best fit?

These programs emphasize hands-on experience through internships and field studies, ensuring graduates are well-equipped for real-world challenges.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:823865
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa toàn bộ bài đọc, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong bài đọc?)

“These programs emphasize hands-on experience through internships and field studies, ensuring graduates are well-equipped for real-world challenges.”

(Các chương trình này nhấn mạnh kinh nghiệm thực tế thông qua các kỳ thực tập và nghiên cứu thực địa, đảm bảo sinh viên tốt nghiệp được trang bị tốt cho những thách thức trong thế giới thực.)

A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

Đoạn hoàn chỉnh: With climate change becoming the elephant in the room, environmental career opportunities have surged dramatically. Universities worldwide now offer specialized programs in environmental science and sustainable development, combining theoretical knowledge with practical skills to prepare future environmental leaders. [I] These programs emphasize hands-on experience through internships and field studies, ensuring graduates are well-equipped for real-world challenges.

Tạm dịch:

Khi biến đổi khí hậu trở thành vấn đề lớn không ai muốn nhắc tới, các cơ hội nghề nghiệp về môi trường đã tăng lên đáng kể. Các trường đại học trên toàn thế giới hiện cung cấp các chương trình chuyên biệt về khoa học môi trường và phát triển bền vững, kết hợp kiến thức lý thuyết với kỹ năng thực tế để chuẩn bị cho các nhà lãnh đạo môi trường tương lai. [I] Các chương trình này nhấn mạnh kinh nghiệm thực tế thông qua các kỳ thực tập và nghiên cứu thực địa, đảm bảo sinh viên tốt nghiệp được trang bị tốt cho những thách thức trong thế giới thực.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned as a career opportunity in the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:823866
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc, tìm thông tin về “a career opportunity” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được nhắc đến.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned as a career opportunity in the passage?

(Đọc lướt qua bài đọc, tìm thông tin về “một cơ hội nghề nghiệp” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được nhắc đến.)

A. Marine biologist.

(Nhà sinh vật học biển.)

Thông tin: [Đoạn 2] Organizations seek professionals who can develop sustainable solutions for marine resources while ensuring economic growth, and creating opportunities in coastal management and marine biology.

(Các tổ chức tìm kiếm các chuyên gia có thể phát triển các giải pháp bền vững cho tài nguyên biển trong khi đảm bảo tăng trưởng kinh tế và tạo ra cơ hội trong quản lý ven biển và sinh học biển.)

B. Environmental lawyer.

(Luật sư môi trường.)

Thông tin: [Đoạn 4] Environmental education now extends beyond scientific roles, with increasing demand for environmental lawyers, policy analysts, and communication specialists.

(Giáo dục môi trường hiện nay đã vượt ra ngoài vai trò khoa học, với nhu cầu ngày càng tăng đối với các luật sư môi trường, nhà phân tích chính sách và chuyên gia truyền thông.)

C. Policy analyst.

(Nhà phân tích chính sách)

Thông tin: [Đoạn 4] Environmental education now extends beyond scientific roles, with increasing demand for environmental lawyers, policy analysts, and communication specialists.

(Giáo dục môi trường hiện nay đã vượt ra ngoài vai trò khoa học, với nhu cầu ngày càng tăng đối với các luật sư môi trường, nhà phân tích chính sách và chuyên gia truyền thông.)

D. Wildlife photographer. => không có thông tin đề cập

(Nhiếp ảnh gia động vật hoang dã.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

According to paragraph 1, what is TRUE about environmental programs at universities?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:823867
Phương pháp giải

Đọc lướt qua đoạn 1 để xác định đoạn chứa thông tin về “environmental programs at universities” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Giải chi tiết

According to paragraph 1, what is TRUE about environmental programs at universities?

(Theo đoạn 1, điều gì ĐÚNG về các chương trình môi trường tại các trường đại học?)

A. They combine theory and practice to train future leaders.

(Họ kết hợp lý thuyết và thực hành để đào tạo các nhà lãnh đạo tương lai.)

B. They ignore the importance of hands-on experience.

(Họ phớt lờ tầm quan trọng của kinh nghiệm thực tế.)

C. They focus only on environmental theories.

(Họ chỉ tập trung vào các lý thuyết về môi trường.)

D. They limit opportunities for career development.

(Họ hạn chế cơ hội phát triển nghề nghiệp.)

Thông tin: Universities worldwide now offer specialized programs in environmental science and sustainable development, combining theoretical knowledge with practical skills to prepare future environmental leaders.

(Các trường đại học trên toàn thế giới hiện cung cấp các chương trình chuyên biệt về khoa học môi trường và phát triển bền vững, kết hợp kiến thức lý thuyết với kỹ năng thực tế để chuẩn bị cho các nhà lãnh đạo môi trường tương lai.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

The word “their” in paragraph 3 refers to_________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:823868
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “ther” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà nó thay thế.

Giải chi tiết

The word “their” in paragraph 3 refers to_________.

(Từ “their” trong đoạn 3 đề cập đến _________.)

A. environmental consultants

(nhà tư vấn môi trường)

B. businesses

(doanh nghiệp)

C. solar and wind energy projects

(dự án năng lượng mặt trời và gió)

D. skilled professionals

(chuyên gia có tay nghề)

Thông tin: Solar and wind energy projects require skilled professionals, while corporate sustainability initiatives need environmental consultants to help businesses reduce their carbon footprint.

(Các dự án năng lượng mặt trời và gió đòi hỏi các chuyên gia có tay nghề, trong khi các sáng kiến bền vững của doanh nghiệp cần các nhà tư vấn môi trường để giúp doanh nghiệp giảm lượng khí thải carbon của họ.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Which of the following best summarises paragraph 3?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:823869
Phương pháp giải

Đọc lướt đoạn 3 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

[Đoạn 3]

The renewable energy sector has opened exciting career paths for environmentally conscious graduates. [III] Solar and wind energy projects require skilled professionals, while corporate sustainability initiatives need environmental consultants to help businesses reduce their carbon footprint. The demand for these roles continues to grow as companies worldwide commit to net-zero emissions targets.

Tạm dịch:

Ngành năng lượng tái tạo đã mở ra những con đường sự nghiệp thú vị cho những sinh viên tốt nghiệp có ý thức về môi trường. [III] Các dự án năng lượng mặt trời và gió đòi hỏi các chuyên gia có tay nghề, trong khi các sáng kiến bền vững của doanh nghiệp cần các nhà tư vấn môi trường để giúp doanh nghiệp giảm lượng khí thải carbon của họ. Nhu cầu cho các vai trò này tiếp tục tăng khi các công ty trên toàn thế giới cam kết đạt mục tiêu phát thải ròng bằng không.

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 3?

(Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?)

A. Companies are increasingly hiring environmental professionals to manage their solar and wind energy implementation projects.

(Các công ty đang ngày càng tuyển dụng các chuyên gia môi trường để quản lý các dự án triển khai năng lượng mặt trời và gió của họ.)

B. Environmental graduates can pursue careers in corporate sustainability as businesses transition toward clean energy solutions.

(Sinh viên tốt nghiệp ngành môi trường có thể theo đuổi sự nghiệp về tính bền vững của doanh nghiệp khi các doanh nghiệp chuyển sang các giải pháp năng lượng sạch.)

C. The renewable sector offers positions for specialists who can help organizations achieve their environmental commitments.

(Ngành năng lượng tái tạo cung cấp các vị trí cho các chuyên gia có thể giúp các tổ chức đạt được các cam kết về môi trường.)

D. The growth of renewable energy has created diverse job opportunities focused on sustainability consulting and emissions reduction.

(Sự phát triển của năng lượng tái tạo đã tạo ra các cơ hội việc làm đa dạng tập trung vào tư vấn bền vững và giảm phát thải.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

According to paragraph 2, the blue economy __________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:823870
Phương pháp giải

Đọc lướt đoạn 2, tìm thông tin về “the blue economy” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Giải chi tiết

According to paragraph 2, the blue economy __________.

(Theo đoạn 2, nền kinh tế xanh dương __________.)

A. focuses on sustainable use of ocean and coastal resources

(tập trung vào việc sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên biển và ven biển)

B. ignores economic growth to protect marine environments

(phớt lờ tăng trưởng kinh tế để bảo vệ môi trường biển)

C. mainly develops industries far from coastal regions

(chủ yếu phát triển các ngành công nghiệp xa các vùng ven biển)

D. provides fewer job opportunities in marine-related fields

(cung cấp ít cơ hội việc làm hơn trong các lĩnh vực liên quan đến biển)

Thông tin: The ‘blue economy’ has emerged as a promising sector encompassing economic activities related to oceans and coastal areas. Organizations seek professionals who can develop sustainable solutions for marine resources while ensuring economic growth, and creating opportunities in coastal management and marine biology.

('Nền kinh tế xanh dương' đã nổi lên như một lĩnh vực đầy hứa hẹn bao gồm các hoạt động kinh tế liên quan đến đại dương và các khu vực ven biển. Các tổ chức tìm kiếm các chuyên gia có thể phát triển các giải pháp bền vững cho tài nguyên biển trong khi đảm bảo tăng trưởng kinh tế và tạo ra cơ hội trong quản lý ven biển và sinh học biển.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:823871
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?)

A. Scientific positions remain dominant in environmental fields while new roles emerge in communication and legal departments.

(Các vị trí khoa học vẫn chiếm ưu thế trong các lĩnh vực môi trường trong khi các vai trò mới xuất hiện trong các phòng truyền thông và pháp lý.)

B. Modern environmental careers have diversified to include legal experts and policy specialists alongside traditional science positions.

(Các ngành nghề môi trường hiện đại đã đa dạng hóa bao gồm các chuyên gia pháp lý và chuyên gia chính sách bên cạnh các vị trí khoa học truyền thống.)

C. Environmental education focuses primarily on training lawyers and analysts rather than maintaining scientific expertise.

(Giáo dục môi trường chủ yếu tập trung vào việc đào tạo luật sư và nhà phân tích hơn là duy trì chuyên môn khoa học.)

D. Recent graduates in environmental studies prefer pursuing careers in policy analysis instead of traditional scientific roles.

(Sinh viên tốt nghiệp ngành nghiên cứu môi trường gần đây thích theo đuổi sự nghiệp trong phân tích chính sách thay vì các vai trò khoa học truyền thống.)

Thông tin: Environmental education now extends beyond scientific roles, with increasing demand for environmental lawyers, policy analysts, and communication specialists.

(Giáo dục môi trường hiện nay đã vượt ra ngoài vai trò khoa học, với nhu cầu ngày càng tăng đối với các luật sư môi trường, nhà phân tích chính sách và chuyên gia truyền thông.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:823872
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?)

A. The expansion of the blue economy has created new opportunities in coastal management and marine biology, while traditional environmental roles have become less relevant in the current job market landscape. => không có thông tin so sánh

(Sự mở rộng của nền kinh tế xanh dương đã tạo ra những cơ hội mới trong quản lý ven biển và sinh học biển, trong khi các vai trò môi trường truyền thống đã trở nên ít phù hợp hơn trong bối cảnh thị trường việc làm hiện tại.)

B. Universities are primarily focusing on theoretical knowledge in environmental programs, with less emphasis on practical experience, to prepare students for the increasing complexity of climate change challenges.

(Các trường đại học chủ yếu tập trung vào kiến thức lý thuyết trong các chương trình môi trường, ít chú trọng hơn đến kinh nghiệm thực tế, để chuẩn bị cho sinh viên đối mặt với những thách thức ngày càng phức tạp của biến đổi khí hậu.)

Thông tin: [Đoạn 1] Universities worldwide now offer specialized programs in environmental science and sustainable development, combining theoretical knowledge with practical skills to prepare future environmental leaders.

(Các trường đại học trên toàn thế giới hiện cung cấp các chương trình chuyên biệt về khoa học môi trường và phát triển bền vững, kết hợp kiến thức lý thuyết với kỹ năng thực tế để chuẩn bị cho các nhà lãnh đạo môi trường tương lai.)

C. Corporate sustainability initiatives are mainly concentrated in the renewable energy sector, with limited opportunities for environmental professionals in other industries or business sectors.

(Các sáng kiến bền vững của doanh nghiệp chủ yếu tập trung vào lĩnh vực năng lượng tái tạo, với cơ hội hạn chế cho các chuyên gia môi trường trong các ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực kinh doanh khác.)

Thông tin: [Đoạn 4] Environmental education now extends beyond scientific roles, with increasing demand for environmental lawyers, policy analysts, and communication specialists.

(Giáo dục môi trường hiện nay đã vượt ra ngoài vai trò khoa học, với nhu cầu ngày càng tăng đối với các luật sư môi trường, nhà phân tích chính sách và chuyên gia truyền thông.)

D. Environmental careers now require professionals to combine technical expertise with communication skills, as organizations seek individuals who can both understand scientific concepts and effectively advocate for sustainable practices. => ĐÚNG

(Nghề nghiệp về môi trường hiện nay đòi hỏi các chuyên gia phải kết hợp chuyên môn kỹ thuật với kỹ năng giao tiếp, vì các tổ chức tìm kiếm những cá nhân vừa có thể hiểu các khái niệm khoa học vừa có thể vận động hiệu quả cho các hoạt động bền vững.)

Thông tin: [Đoạn 4] Environmental education now extends beyond scientific roles, with increasing demand for environmental lawyers, policy analysts, and communication specialists. This diversification reflects the comprehensive approach needed to address climate change, combining technical expertise with strategic thinking and advocacy skills.

(Giáo dục môi trường hiện nay đã vượt ra ngoài vai trò khoa học, với nhu cầu ngày càng tăng đối với các luật sư môi trường, nhà phân tích chính sách và chuyên gia truyền thông. Sự đa dạng hóa này phản ánh cách tiếp cận toàn diện cần thiết để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu, kết hợp chuyên môn kỹ thuật với tư duy chiến lược và kỹ năng vận động chính sách.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:823873
Phương pháp giải

Đọc lướt lại toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?)

A. The evolution of university programs in environmental science and sustainable development, emphasizing practical training through internships while preparing students for emerging opportunities in coastal management.

(Sự phát triển của các chương trình đại học về khoa học môi trường và phát triển bền vững, nhấn mạnh việc đào tạo thực tế thông qua các kỳ thực tập trong khi chuẩn bị cho sinh viên những cơ hội mới nổi trong quản lý ven biển.)

B. The growing importance of specialized environmental roles in corporate settings, focusing on carbon footprint reduction, sustainability consulting, and the implementation of renewable energy projects.

(Tầm quan trọng ngày càng tăng của các vai trò chuyên biệt về môi trường trong môi trường doanh nghiệp, tập trung vào việc giảm lượng khí thải carbon, tư vấn bền vững và thực hiện các dự án năng lượng tái tạo.)

C. The expansion of environmental careers across diverse sectors, including marine management, renewable energy, and policy-making, driven by global climate change concerns and corporate sustainability initiatives.

(Sự mở rộng của các ngành nghề về môi trường trên các lĩnh vực đa dạng, bao gồm quản lý biển, năng lượng tái tạo và hoạch định chính sách, được thúc đẩy bởi các mối quan tâm về biến đổi khí hậu toàn cầu và các sáng kiến bền vững của doanh nghiệp.)

D. The transformation of environmental education to include multidisciplinary approaches, combining technical expertise with legal knowledge and communication skills for addressing climate challenges.

(Sự chuyển đổi của giáo dục môi trường bao gồm các phương pháp tiếp cận đa ngành, kết hợp chuyên môn kỹ thuật với kiến thức pháp lý và kỹ năng giao tiếp để giải quyết các thách thức về khí hậu.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Khi biến đổi khí hậu trở thành “con voi trong phòng” — vấn đề lớn nhưng thường bị né tránh — các cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực môi trường đã tăng vọt đáng kể. Các trường đại học trên toàn thế giới hiện cung cấp những chương trình chuyên biệt về khoa học môi trường và phát triển bền vững, kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành nhằm đào tạo các nhà lãnh đạo môi trường tương lai. [I]

“Nền kinh tế xanh dương” (blue economy) đã nổi lên như một lĩnh vực đầy hứa hẹn, bao gồm các hoạt động kinh tế liên quan đến đại dương và vùng ven biển. Các tổ chức đang tìm kiếm những chuyên gia có khả năng phát triển các giải pháp bền vững cho tài nguyên biển, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và mở ra cơ hội trong quản lý vùng duyên hải cũng như sinh học biển. [II] Lĩnh vực này đã cho thấy sự tăng trưởng đáng kể, đặc biệt ở những khu vực có đường bờ biển dài.

Ngành năng lượng tái tạo đã mở ra nhiều con đường sự nghiệp hấp dẫn cho những sinh viên tốt nghiệp có ý thức về môi trường. [III] Các dự án năng lượng mặt trời và gió đòi hỏi nguồn nhân lực có tay nghề cao, trong khi các sáng kiến phát triển bền vững của doanh nghiệp lại cần đến các chuyên viên tư vấn môi trường để giúp giảm lượng khí thải carbon. Nhu cầu đối với những vị trí này tiếp tục tăng khi các công ty trên toàn cầu cam kết hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng không.

[V] Giáo dục môi trường hiện nay không còn giới hạn trong các lĩnh vực khoa học, mà còn mở rộng sang nhu cầu ngày càng tăng đối với luật sư môi trường, nhà phân tích chính sách và chuyên gia truyền thông. Sự đa dạng hóa này phản ánh cách tiếp cận toàn diện cần thiết để ứng phó với biến đổi khí hậu — kết hợp giữa chuyên môn kỹ thuật, tư duy chiến lược và kỹ năng vận động.

 

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> 2K9 Học trực tuyến - Định hướng luyện thi TN THPT, ĐGNL, ĐGTD ngay từ lớp 11 (Xem ngay) cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, tiếp cận sớm các kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com