Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Look at the entry of the word “trust” in a dictionary. Use what you can get from the entry to complete the

Look at the entry of the word “trust” in a dictionary. Use what you can get from the entry to complete the sentences with TWO or THREE words.

A text on a white background

AI-generated content may be incorrect.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

A true friendship should be based _________________.

Đáp án đúng là: based on trust

Câu hỏi:826293
Phương pháp giải

Dựa vào nghĩa của từ “trust” trong đoạn định nghĩa, tìm cụm diễn tả mối quan hệ dựa trên “sự tin tưởng”.

Giải chi tiết

Trong phần ví dụ có câu:

“Our partnership is based on trust.”

(Nghĩa là: Mối quan hệ hợp tác của chúng tôi dựa trên sự tin tưởng.)

→ Cụm “based on trust” = “dựa trên sự tin tưởng”.

Áp dụng tương tự cho “friendship” → “A true friendship should be based on trust.”

Dịch:

Một tình bạn chân thành nên được xây dựng trên sự tin tưởng.

Thông tin tham chiếu:

Từ ví dụ: “Our partnership is based on trust.”

Đáp án cần điền là: based on trust

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

As a highly respected person in the company, Mr. Willis has been in a _______.

Đáp án đúng là: position of trust

Câu hỏi:826294
Phương pháp giải

Tìm cụm danh từ trong phần ví dụ có thể đi sau “in a …” thể hiện “vị trí có nhiều trách nhiệm vì được tin tưởng”.

Giải chi tiết

Ví dụ trong mục nghĩa:

“He was appointed to a position of trust (= a job involving a lot of responsibility, because people trust him).”

→ “in a position of trust” là cụm phù hợp

Dịch:

Là người rất được tôn trọng trong công ty, ông Willis đã ở trong một vị trí được tin tưởng.

Thông tin tham chiếu:

Câu ví dụ: “He was appointed to a position of trust.”

Đáp án cần điền là: position of trust

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

It took him many years to ________ the villagers’ trust after the scandal.

Đáp án đúng là: earn

Câu hỏi:826295
Phương pháp giải

Tìm động từ phù hợp với “trust” mang nghĩa “gây dựng được niềm tin”.

Giải chi tiết

Trong ví dụ có câu:

“It has taken years to earn their trust.”

(Nghĩa: Mất nhiều năm để giành được niềm tin của họ.)

→ “earn someone’s trust” = “giành được/khôi phục niềm tin của ai đó”.

Dịch:

Anh ấy đã mất nhiều năm để giành lại niềm tin của dân làng sau vụ bê bối

Thông tin tham chiếu:

Ví dụ: “It has taken years to earn their trust.”

Đáp án cần điền là: earn

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

Don’t worry - I will never ________ your trust.

Đáp án đúng là: betray

Câu hỏi:826296
Phương pháp giải

Tìm động từ thường đi với “trust” diễn tả hành động phản bội hoặc làm mất lòng tin.

Giải chi tiết

Trong ví dụ có câu:

“She will not betray your trust (= do something that you have asked her not to do).”

→ “betray someone’s trust” = “phản bội lòng tin của ai đó”.

Dịch:

Đừng lo — tôi sẽ không bao giờ phản bội lòng tin của bạn.

Thông tin tham chiếu:

Ví dụ: “She will not betray your trust.”

Đáp án cần điền là: betray

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

The manager decided to ________ his trust in the new team leader.

Đáp án đúng là: put

Câu hỏi:826297
Phương pháp giải

Tìm cụm động từ đi kèm với “trust” diễn tả hành động đặt niềm tin vào ai đó.

Giải chi tiết

Ví dụ có câu:

“If you put your trust in me, I will not let you down.”

→ “put one’s trust in somebody” = “đặt niềm tin vào ai đó”.

Dịch:

Người quản lý đã quyết định đặt niềm tin vào trưởng nhóm mới.

Thông tin tham chiếu

Ví dụ: “If you put your trust in me, I will not let you down

Chú ý khi giải

Dịch nội dụng từ điển:trust (danh từ) /trʌst/[Không đếm được] – Niềm tin, sự tin tưởng rằng ai đó hoặc điều gì đó là tốt, chân thành, trung thực, và sẽ không cố gắng làm hại hay lừa dối bạn.Mối quan hệ hợp tác của chúng tôi dựa trên sự tin tưởng.Mất nhiều năm để giành được niềm tin của họ.Niềm tin của cô ấy vào anh ta là không có cơ sở.Nếu bạn đặt niềm tin vào tôi, tôi sẽ không làm bạn thất vọng.Cô ấy sẽ không phản bội lòng tin của bạn.Anh ấy được bổ nhiệm vào một vị trí được tin tưởng (nghĩa là một công việc có trách nhiệm lớn, vì mọi người tin tưởng anh ấy).

Đáp án cần điền là: put

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com