Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following text and choose the best answer for the questions below.In biology and ecology the environment is

Read the following text and choose the best answer for the questions below.

In biology and ecology the environment is all of the natural materials and living things on the Earth. This is also called the natural environment. Some people call themselves environmentalists. These people think that harmony with the environment is important. They think we must protect the environment. The important things in the environment that we value are called natural resources. For example, fish, sunlight, and forests. These are renewable natural resources because they grow naturally when we use them. Non-renewable natural resources are important things in the environment that do not come back naturally. For example, coal and natural gas.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

What does the world “environmentalists” in line 3 mean?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:827676
Phương pháp giải

What does the word “environmentalists” in line 3 mean?

(Từ “environmentalists” ở dòng 3 có nghĩa là gì?)

Giải chi tiết

Đoạn văn viết:

“Some people call themselves environmentalists. These people think that harmony with the environment is important. They think we must protect the environment.”

(Một số người tự gọi mình là những người bảo vệ môi trường. Họ cho rằng sự hài hòa với môi trường là điều quan trọng. Họ nghĩ rằng chúng ta phải bảo vệ môi trường.)

=>Dựa vào câu giải thích ngay sau đó (“They think we must protect the environment”) → ta hiểu rằng environmentalists là những người bảo vệ môi trường, không phải người phá hoại.

Phân tích đáp án:

A. living things (sinh vật sống) → sai nghĩa

B. people who protect the environment (những người bảo vệ môi trường) → đúng theo ngữ cảnh

C. people who destroy the environment (những người phá hoại môi trường) → trái nghĩa

D. people who pollute the environment (những người gây ô nhiễm môi trường) → trái nghĩa

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

One example of renewable natural resource is _______________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:827677
Phương pháp giải

Đọc kỹ phần định nghĩa “renewable natural resources” trong đoạn văn để xác định ví dụ cụ thể.

“Renewable” = có thể tái tạo, phục hồi tự nhiên.

“Non-renewable” = không thể tái tạo, không quay lại tự nhiên.

Giải chi tiết

One example of renewable natural resource is _______________.

(Một ví dụ của tài nguyên thiên nhiên có thể tái tạo là gì?)

Thông tin trong đoạn văn:

“The important things in the environment that we value are called natural resources. For example, fish, sunlight, and forests. These are renewable natural resources because they grow naturally when we use them.”

(Những thứ quan trọng trong môi trường được gọi là tài nguyên thiên nhiên. Ví dụ: cá, ánh sáng mặt trời và rừng. Đây là tài nguyên có thể tái tạo vì chúng phát triển tự nhiên khi chúng ta sử dụng chúng.)

Phân tích đáp án:

A. sunlight (ánh sáng mặt trời) → có trong ví dụ trong đoạn → đúng

B. coal (than đá) → là non-renewable (không tái tạo)

C. oil (dầu) → là non-renewable

D. natural gas (khí tự nhiên) → là non-renewable

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

One example of renewable natural resource is _______________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:827678
Phương pháp giải

Xác định các ví dụ khác về “renewable natural resources” được liệt kê trong đoạn văn ngoài “sunlight”.

Giải chi tiết

One example of renewable natural resource is _______________.

(Một ví dụ của tài nguyên thiên nhiên có thể tái tạo là gì?)

Trong đoạn có 3 ví dụ được nêu: fish, sunlight, and forests.

→ “Fish” cũng là tài nguyên có thể tái tạo, vì chúng có thể sinh sản, tái tạo tự nhiên.

Phân tích đáp án:

A. fish → đúng (có trong đoạn, là tài nguyên tái tạo)

B. tree → gần đúng nhưng không có trong đoạn; “forests” được nêu, không phải “tree”.

C. water → có thể coi là tái tạo nhưng không được nêu trong đoạn.

D. coal → không tái tạo

Thông tin trong bài đọc:

“For example, fish, sunlight, and forests. These are renewable natural resources…”

(Ví dụ: cá, ánh sáng mặt trời và rừng. Đây là những tài nguyên có thể tái tạo.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

All of the following things are renewable natural resource except _______________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:827679
Phương pháp giải

Từ khóa “except” → câu hỏi phủ định (loại trừ).

Ta cần tìm một tài nguyên không thể tái tạo (non-renewable resource).

Giải chi tiết

All of the following things are renewable natural resources except _______________.
(Tất cả những thứ sau đều là tài nguyên thiên nhiên có thể tái tạo, ngoại trừ …)

Từ khóa “except” → câu hỏi phủ định (loại trừ).

Ta cần tìm một tài nguyên không thể tái tạo (non-renewable resource).

Đọc lại đoạn nói về “non-renewable natural resources”:

“Non-renewable natural resources are important things in the environment that do not come back naturally. For example, coal and natural gas.”

(Tài nguyên không thể tái tạo là những thứ trong môi trường không quay lại tự nhiên. Ví dụ: than đá và khí tự nhiên.)

Phân tích đáp án:

A. Air (không khí) → tái tạo được (luôn tuần hoàn trong tự nhiên).

B. Gas (khí tự nhiên) → không tái tạo (được nêu rõ trong bài).

C. Silver (bạc) → cũng không tái tạo (là khoáng chất trong lòng đất, dùng hết là mất).

D. Animal (động vật) → có thể tái tạo (sinh sản tự nhiên).

Cả B và C đều là “non-renewable”, nhưng dựa theo bài đọc, “gas” là ví dụ trực tiếp được nhắc đến → đúng nhất.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

What does the word “them” in line 7 refer to?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:827680
Phương pháp giải

Tìm vị trí của từ “them” trong đoạn:

“These are renewable natural resources because they grow naturally when we use them.”

Bước 1: Tìm danh từ gần nhất trước “them” → chính là “renewable natural resources”.

Bước 2: Kiểm tra ngữ nghĩa: “chúng ta sử dụng chúng (tức là những tài nguyên thiên nhiên có thể tái tạo)” → hợp lý.

Giải chi tiết

What does the word “them” in line 7 refer to?

(Từ “them” ở dòng 7 ám chỉ điều gì?)

A. materials (vật chất) → không phải, xa ngữ cảnh.

B. environmentalists (những người bảo vệ môi trường) → không hợp nghĩa.

C. renewable natural resources → chính xác, là danh từ gần nhất được nhắc lại bằng đại từ “them”.

D. non-renewable natural resources → không phù hợp với câu “grow naturally”.

Thông tin trong bài đọc:

“These are renewable natural resources because they grow naturally when we use them.”

(Đây là những tài nguyên có thể tái tạo vì chúng phát triển tự nhiên khi chúng ta sử dụng chúng.)

Chú ý khi giải

Trong sinh học và sinh thái học, môi trường là tất cả các vật liệu tự nhiên và sinh vật sống trên Trái Đất. Nó cũng được gọi là môi trường tự nhiên. Một số người tự gọi mình là nhà môi trường học. Những người này cho rằng sự hòa hợp với môi trường là quan trọng. Họ cho rằng chúng ta phải bảo vệ môi trường. Những thứ quan trọng trong môi trường mà chúng ta coi trọng được gọi là tài nguyên thiên nhiên. Ví dụ, cá, ánh sáng mặt trời và rừng. Đây là những tài nguyên thiên nhiên tái tạo vì chúng phát triển tự nhiên khi chúng ta sử dụng chúng. Tài nguyên thiên nhiên không tái tạo là những thứ quan trọng trong môi trường không thể tự nhiên trở lại. Ví dụ, than đá và khí đốt tự nhiên.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com