Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best

Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Independence doesn’t mean doing everything alone, but learning to take responsibility and make wise decisions. Some teenagers prefer to depend on their families, while (1) try to solve problems by themselves. The best way is to find a balance between seeking help and showing self-reliance.

One key aspect of independence is learning how to manage time and money effectively. Another vital factor is self-confidence. Those who believe in their own abilities are (2) likely to achieve success than others who doubt themselves.

Of course, gaining independence takes effort. Teenagers must develop strong communication skills, (3) realistic goals, and stay motivated. It’s not about having (4) freedom, but about using it wisely. Parents also play a big role by offering guidance and encouragement.

It is discipline and patience (5) truly help young people become independent. Along the way, they will learn to appreciate small victories and understand that independence is a gradual process. Building your future is like putting together a long-term(6) - it takes time, creativity, and hard work.

In the end, independence is not a destination but a journey of growth that makes one stronger and more confident in life.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:832555
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào danh từ đếm được số nhiều “teenagers”, vị trí trống trước động từ chia thì “try”, nghĩa và cách dùng của các đại từ bất định để chọn đáp án đúng.

Some teenagers prefer to depend on their families, while ____ try to solve problems by themselves.

(Một số thanh thiếu niên thích dựa vào gia đình, trong khi ____ cố gắng tự giải quyết vấn đề của mình.)

Giải chi tiết

A. another + danh từ đếm được số ít: một người khác => là chủ ngữ số ít nên không hòa hợp với động từ “try” => sai ngữ pháp và sai nghĩa.

B. others: những người khác => có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ => đúng nghĩa và ngữ pháp

C. the other: người còn lại (trong tập hợp đã xác định) => sai ngữ cảnh.

D. one another: lẫn nhau

Câu hoàn chỉnh: Some teenagers prefer to depend on their families, while others try to solve problems by themselves.

(Một số thanh thiếu niên thích dựa vào gia đình, trong khi những người khác cố gắng tự giải quyết vấn đề của mình.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:832556
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào dấu hiệu so sánh hơn “than”, ngữ cảnh của câu và nghĩa của từng lựa chọn để chọn đáp án đúng.

Those who believe in their own abilities are ____ likely to achieve success than others who doubt themselves.

(Những người tin vào khả năng của bản thân có ____ khả năng đạt được thành công hơn so với những người nghi ngờ chính mình.)

Giải chi tiết

A. less: ít hơn => sai nghĩa

B. more: nhiều hơn

C. most: nhất => sai vì đây là cấu trúc so sánh nhất

D. as: như, bằng => sai vì đây là cấu trúc so sánh bằng

Câu hoàn chỉnh: Those who believe in their own abilities are more likely to achieve success than others who doubt themselves.

(Những người tin vào khả năng của bản thân có nhiều khả năng đạt được thành công hơn so với những người nghi ngờ chính mình.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:832557
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào cụm danh từ “realistic goals” để chọn động từ đúng để tạo thành cụm động từ có nghĩa.

Teenagers must develop strong communication skills, ____ realistic goals, and stay motivated.

(Thanh thiếu niên phải phát triển kỹ năng giao tiếp tốt, ____ các mục tiêu thực tế và duy trì động lực.)

Giải chi tiết

A. have (v): có  

B. get (v): lấy  

C. set (v): đặt, thiết lập => Cụm từ đúng “set goals” (đặt mục tiêu)

D. put (v): đặt, để

Câu hoàn chỉnh: Teenagers must develop strong communication skills, set realistic goals, and stay motivated.

(Thanh thiếu niên phải phát triển kỹ năng giao tiếp tốt, đặt ra các mục tiêu thực tế và duy trì động lực.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:832558
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào danh từ không đếm được “freedom”, nghĩa và cách dùng của các lượng từ để chọn đáp án đúng.

It’s not about having ____ freedom, but about using it wisely.

(Không phải là có ____ tự do, mà là biết sử dụng nó một cách khôn ngoan.)

Giải chi tiết

A. many + danh từ đếm được số nhiều => sai ngữ pháp   

B. too much + danh từ không đếm được: nhiều => đúng nghĩa và ngữ pháp  

C. enough: đủ => không phù hợp về nghĩa   

D. little + danh từ không đếm được: rất ít => sai nghĩa

Câu hoàn chỉnh: It’s not about having too much freedom, but about using it wisely.

(Không phải là có quá nhiều tự do, mà là biết sử dụng nó một cách khôn ngoan.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:832559
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào mệnh đề “It is discipline and patience” và nghĩa của câu để xác định cấu trúc cần dùng liên quan đến câu chẻ dùng để nhấn mạnh đối tượng chủ ngữ.

It is discipline and patience ____ truly help young people become independent.

(Chính sự kỷ luật và kiên trì ____ thực sự giúp những người trẻ trở nên độc lập.)

Giải chi tiết

Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh đối tượng chủ ngữ “discipline and patience” (kỉ luật và kiên trì): It + tobe + đối tượng được nhấn mạnh + THAT + S + V.

Câu hoàn chỉnh: It is discipline and patience that truly help young people become independent.

(Chính sự kỷ luật và kiên trì mới thực sự giúp những người trẻ trở nên độc lập.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:832560
Phương pháp giải

Dựa vào quy tắc sắp xếp từ loại trong cụm danh từ để chọn đáp án đúng.

Building your future is like putting together a long-term____ - it takes time, creativity, and hard work.

(Xây dựng tương lai của bạn giống như việc lập ____ dài hạn - nó cần thời gian, sự sáng tạo và nỗ lực chăm chỉ.)

Giải chi tiết

Quy tắc sắp xếp: danh từ phụ 1 - danh từ phụ 2 – danh từ chính

career (n): sự nghiệp

development (n): sự phát triển

plan (n): kế hoạch

=> Cụm từ đúng: career development plan (kế hoạch phát triển sự nghiệp)

Câu hoàn chỉnh: Building your future is like putting together a long-term career development plan - it takes time, creativity, and hard work.

(Xây dựng tương lai của bạn giống như việc lập một kế hoạch phát triển sự nghiệp dài hạn — nó cần thời gian, sự sáng tạo và nỗ lực chăm chỉ.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Independence doesn’t mean doing everything alone, but learning to take responsibility and make wise decisions. Some teenagers prefer to depend on their families, while others try to solve problems by themselves. The best way is to find a balance between seeking help and showing self-reliance.

One key aspect of independence is learning how to manage time and money effectively. Another vital factor is self-confidence. Those who believe in their own abilities are more likely to achieve success than others who doubt themselves.

Of course, gaining independence takes effort. Teenagers must develop strong communication skills, set realistic goals, and stay motivated. It’s not about having too much freedom, but about using it wisely. Parents also play a big role by offering guidance and encouragement.

It is discipline and patience that truly help young people become independent. Along the way, they will learn to appreciate small victories and understand that independence is a gradual process. Building your future is like putting together a long-term career development plan - it takes time, creativity, and hard work.

In the end, independence is not a destination but a journey of growth that makes one stronger and more confident in life.

Tạm dịch:

Sự độc lập không có nghĩa là phải làm mọi việc một mình, mà là học cách chịu trách nhiệm và đưa ra những quyết định sáng suốt. Một số thanh thiếu niên thích phụ thuộc vào gia đình, trong khi những người khác lại cố gắng tự giải quyết vấn đề. Cách tốt nhất là tìm sự cân bằng giữa việc nhờ giúp đỡ và thể hiện tinh thần tự lập.

Một khía cạnh quan trọng của sự độc lập là học cách quản lý thời gian và tiền bạc hiệu quả. Một yếu tố thiết yếu khác là sự tự tin. Những người tin vào khả năng của bản thân thường có nhiều khả năng đạt được thành công hơn những người luôn nghi ngờ chính mình.

Tất nhiên, để đạt được sự độc lập đòi hỏi nỗ lực. Thanh thiếu niên cần rèn luyện kỹ năng giao tiếp, đặt ra mục tiêu thực tế, và duy trì động lực. Sự độc lập không phải là có quá nhiều tự do, mà là biết sử dụng tự do một cách khôn ngoan. Cha mẹ cũng đóng vai trò quan trọng khi đưa ra định hướng và khích lệ con cái.

Chính kỷ luật và sự kiên nhẫn mới thật sự giúp người trẻ trở nên độc lập. Trên hành trình đó, họ sẽ học cách trân trọng những thành công nhỏ và hiểu rằng sự độc lập là một quá trình dần dần. Xây dựng tương lai của mình cũng giống như lên kế hoạch phát triển sự nghiệp dài hạn - cần thời gian, sáng tạo và nỗ lực.

Cuối cùng, sự độc lập không phải là điểm đến, mà là một hành trình trưởng thành, giúp con người trở nên mạnh mẽ và tự tin hơn trong cuộc sống.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> 2K9 Học trực tuyến - Định hướng luyện thi TN THPT, ĐGNL, ĐGTD ngay từ lớp 11 (Xem ngay) cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, tiếp cận sớm các kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com