Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of the sentences to make a

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of the sentences to make a meaningful exchanges or text in each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

a. Brian: I really don’t know at the moment. I’ve been invited, but I’m not sure if I’ll go.

b. Anna: I don’t think he’ll be very happy if you don’t go. In fact, he’ll probably be furious!

c. Anna: Hi, Jack. Are you going to Sam’s party at the weekend?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:832920
Phương pháp giải

- Dựa vào sự tương ứng giữa các câu đối - đáp giữa 2 nhân vật để chọn các cặp câu hội thoại đúng từ đó chọn được thứ tự sắp xếp đúng cho cả bài hội thoại.

- Các câu hỏi thường là câu mở đầu hội thoại.

a. Brian: I really don’t know at the moment. I’ve been invited, but I’m not sure if I’ll go.

(Tôi thực sự không biết lúc này. Tôi đã được mời, nhưng tôi không chắc mình sẽ đi.)

b. Anna: I don’t think he’ll be very happy if you don’t go. In fact, he’ll probably be furious!

(Tôi không nghĩ anh ấy sẽ vui đâu nếu anh không đi. Thực ra, anh ấy có lẽ sẽ tức điên lên!)

c. Anna: Hi, Jack. Are you going to Sam’s party at the weekend?

(Chào Jack. Anh có định đi dự tiệc của Sam cuối tuần này không?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – a – b

c. Anna: Hi, Jack. Are you going to Sam’s party at the weekend?

(Chào Jack. Anh có định đi dự tiệc của Sam cuối tuần này không?)

a. Brian: I really don’t know at the moment. I’ve been invited, but I’m not sure if I’ll go.

(Tôi thực sự không biết lúc này. Tôi đã được mời, nhưng tôi không chắc mình sẽ đi.)

b. Anna: I don’t think he’ll be very happy if you don’t go. In fact, he’ll probably be furious!

(Tôi không nghĩ anh ấy sẽ vui đâu nếu anh không đi. Thực ra, anh ấy có lẽ sẽ tức điên lên!)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

a. AI bot: I see what you mean. I’m here to support, not judge. How about I give you more space and only step in when you ask?

b. AI bot: I’m sorry to hear that, Alex. My goal is to help, not make you uncomfortable. What exactly feels stressful about it?

c. AI bot: Hi Alex! How’s your study session going?

d. Alex: Honestly, it feels like you’re watching everything I do. It’s kind of stressful.

e. Alex: It’s like you notice every little thing - if I pause too long or take my time. It feels like I’m being judged.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:832921
Phương pháp giải

- Dựa vào sự tương ứng giữa các câu đối - đáp giữa 2 nhân vật để chọn các cặp câu hội thoại đúng từ đó chọn được thứ tự sắp xếp đúng cho cả bài hội thoại.

- Các câu hỏi thường là câu mở đầu hội thoại.

a. AI bot: I see what you mean. I’m here to support, not judge. How about I give you more space and only step in when you ask?

(Robot AI: Tôi hiểu ý bạn. Tôi ở đây để hỗ trợ, không phải để phán xét. Hay là tôi cho bạn thêm không gian và chỉ can thiệp khi bạn yêu cầu?)

b. AI bot: I’m sorry to hear that, Alex. My goal is to help, not make you uncomfortable. What exactly feels stressful about it?

(Robot AI: Tôi rất tiếc khi nghe điều đó, Alex. Mục tiêu của tôi là giúp đỡ, không phải khiến bạn thấy khó chịu. Điều gì khiến bạn cảm thấy căng thẳng về chuyện này?)

c. AI bot: Hi Alex! How’s your study session going?

(Robot AI: Chào Alex! Buổi học của bạn diễn ra thế nào rồi?)

d. Alex: Honestly, it feels like you’re watching everything I do. It’s kind of stressful.

(Thành thật mà nói, cảm giác như bạn đang theo dõi mọi việc tôi làm. Thật khá căng thẳng.)

e. Alex: It’s like you notice every little thing - if I pause too long or take my time. It feels like I’m being judged.

(Giống như bạn để ý từng chi tiết nhỏ — nếu tôi dừng lại quá lâu hay làm chậm một chút. Cảm giác như tôi đang bị phán xét vậy.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – d – b – e – a

c. AI bot: Hi Alex! How’s your study session going?

(Robot AI: Chào Alex! Buổi học của bạn diễn ra thế nào rồi?)

d. Alex: Honestly, it feels like you’re watching everything I do. It’s kind of stressful.

(Thành thật mà nói, cảm giác như bạn đang theo dõi mọi việc tôi làm. Thật khá căng thẳng.)

b. AI bot: I’m sorry to hear that, Alex. My goal is to help, not make you uncomfortable. What exactly feels stressful about it?

(Robot AI: Tôi rất tiếc khi nghe điều đó, Alex. Mục tiêu của tôi là giúp đỡ, không phải khiến bạn thấy khó chịu. Điều gì khiến bạn cảm thấy căng thẳng về chuyện này?)

e. Alex: It’s like you notice every little thing - if I pause too long or take my time. It feels like I’m being judged.

(Giống như bạn để ý từng chi tiết nhỏ — nếu tôi dừng lại quá lâu hay làm chậm một chút. Cảm giác như tôi đang bị phán xét vậy.)

a. AI bot: I see what you mean. I’m here to support, not judge. How about I give you more space and only step in when you ask?

(Robot AI: Tôi hiểu ý bạn. Tôi ở đây để hỗ trợ, không phải để phán xét. Hay là tôi cho bạn thêm không gian và chỉ can thiệp khi bạn yêu cầu?)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Hi everyone,

a. Before this, I used a very slow laptop that always froze when I had more than two tabs open. This new one works much better and saves me a lot of time.

b. I recently bought a new computer, and I’m really happy with it! It’s fast, easy to use, and the screen is so clear.

c. I use it for school projects, watching videos, and chatting with friends. The battery also lasts much longer than my old one.

d. However, some people say that teenagers today rely too much on computers. They think we don’t spend enough time outside or talking face-to-face.

e. I can understand their opinion, but I believe that computers help us learn and stay connected.

What do you think? Do you agree that teenagers use computers too much? Or do you think they are helpful tools?

Looking forward to your replies!

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:832922
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

Hi everyone,

(Chào mọi người,)

a. Before this, I used a very slow laptop that always froze when I had more than two tabs open. This new one works much better and saves me a lot of time.

(Trước đây, tôi dùng một chiếc laptop rất chậm, nó luôn bị treo mỗi khi tôi mở hơn hai tab. Chiếc máy mới này hoạt động tốt hơn nhiều và giúp tôi tiết kiệm được rất nhiều thời gian.)

b. I recently bought a new computer, and I’m really happy with it! It’s fast, easy to use, and the screen is so clear.

(Gần đây tôi đã mua một chiếc máy tính mới, và tôi thực sự rất hài lòng với nó! Nó nhanh, dễ sử dụng và màn hình thì cực kỳ rõ nét.)

c. I use it for school projects, watching videos, and chatting with friends. The battery also lasts much longer than my old one.

(Tôi dùng nó để làm bài tập ở trường, xem video và trò chuyện với bạn bè. Pin của nó cũng bền hơn rất nhiều so với máy cũ của tôi.)

d. However, some people say that teenagers today rely too much on computers. They think we don’t spend enough time outside or talking face-to-face.

(Tuy nhiên, một số người nói rằng thanh thiếu niên ngày nay phụ thuộc quá nhiều vào máy tính. Họ cho rằng chúng tôi không dành đủ thời gian ở bên ngoài hoặc trò chuyện trực tiếp.)

e. I can understand their opinion, but I believe that computers help us learn and stay connected.

(Tôi có thể hiểu quan điểm của họ, nhưng tôi tin rằng máy tính giúp chúng ta học hỏi và kết nối với nhau.)

What do you think? Do you agree that teenagers use computers too much? Or do you think they are helpful tools?

(Các bạn nghĩ sao? Bạn có đồng ý rằng thanh thiếu niên sử dụng máy tính quá nhiều không? Hay bạn cho rằng đó là công cụ hữu ích?)

Looking forward to your replies!

(Rất mong được nghe phản hồi của các bạn!)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – c – a – d – e

Hi everyone,

[b] I recently bought a new computer, and I’m really happy with it! It’s fast, easy to use, and the screen is so clear. [c] I use it for school projects, watching videos, and chatting with friends. The battery also lasts much longer than my old one. [a] Before this, I used a very slow laptop that always froze when I had more than two tabs open. This new one works much better and saves me a lot of time. [d] However, some people say that teenagers today rely too much on computers. They think we don’t spend enough time outside or talking face-to-face. [e] I can understand their opinion, but I believe that computers help us learn and stay connected.

What do you think? Do you agree that teenagers use computers too much? Or do you think they are helpful tools?

Looking forward to your replies!

Tạm dịch:

Chào mọi người,

[b] Gần đây mình vừa mua một chiếc máy tính mới, và mình thực sự rất hài lòng với nó! Nó chạy nhanh, dễ sử dụng và màn hình thì vô cùng rõ nét. [c] Mình dùng nó để làm các dự án ở trường, xem video và trò chuyện với bạn bè. Pin của nó cũng bền hơn rất nhiều so với chiếc máy cũ của mình. [a] Trước đây, mình dùng một chiếc laptop rất chậm, nó luôn bị đơ mỗi khi mình mở hơn hai tab cùng lúc. Chiếc máy mới này hoạt động tốt hơn nhiều và giúp mình tiết kiệm được rất nhiều thời gian. [d] Tuy nhiên, có người nói rằng thanh thiếu niên ngày nay phụ thuộc quá nhiều vào máy tính. Họ nghĩ rằng chúng ta không dành đủ thời gian ở ngoài trời hoặc nói chuyện trực tiếp với nhau. [e] Mình có thể hiểu quan điểm đó, nhưng mình tin rằng máy tính giúp chúng ta học tập và giữ liên lạc với mọi người.

Bạn nghĩ sao? Bạn có đồng ý rằng thanh thiếu niên sử dụng máy tính quá nhiều không? Hay bạn nghĩ rằng máy tính là công cụ hữu ích?

Mong nhận được phản hồi của các bạn!

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

a. We won’t need smartphones to use social media or search the internet because the internet will be in our heads!

b. Right now, scientists are putting microchips in some disabled people’s brains, to help them see, hear and communicate better.

c. Thirty years ago, people couldn’t have imagined social media like Twitter and Facebook.

d. Now we can’t live without them. But this is only the start.

e. In the future, we may all use these technologies.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:832923
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. We won’t need smartphones to use social media or search the internet because the internet will be in our heads!

(Chúng ta sẽ không cần điện thoại thông minh để dùng mạng xã hội hay tra cứu internet nữa vì internet sẽ nằm ngay trong đầu chúng ta!)

b. Right now, scientists are putting microchips in some disabled people’s brains, to help them see, hear and communicate better.

(Hiện nay, các nhà khoa học đang cấy vi mạch vào não của một số người khuyết tật để giúp họ nhìn, nghe và giao tiếp tốt hơn.)

c. Thirty years ago, people couldn’t have imagined social media like Twitter and Facebook.

(Ba mươi năm trước, con người không thể tưởng tượng được những mạng xã hội như Twitter và Facebook.)

d. Now we can’t live without them. But this is only the start.

(Bây giờ chúng ta không thể sống thiếu chúng. Nhưng đây mới chỉ là khởi đầu.)

e. In the future, we may all use these technologies.

(Trong tương lai, có thể tất cả chúng ta đều sẽ sử dụng những công nghệ này.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – d – e – b – a

[c] Thirty years ago, people couldn’t have imagined social media like Twitter and Facebook. [d] Now we can’t live without them. But this is only the start. [b] Right now, scientists are putting microchips in some disabled people’s brains, to help them see, hear and communicate better. [e] In the future, we may all use these technologies. [a] We won’t need smartphones to use social media or search the internet because the internet will be in our heads!

Tạm dịch:

[c] Ba mươi năm trước, con người không thể tưởng tượng được về mạng xã hội như Twitter và Facebook. [d] Giờ đây, chúng ta gần như không thể sống thiếu chúng. Nhưng đó mới chỉ là khởi đầu. [b] Hiện nay, các nhà khoa học đang cấy vi mạch vào não của một số người khuyết tật để giúp họ nhìn, nghe và giao tiếp tốt hơn. [e] Trong tương lai, tất cả chúng ta có thể sẽ sử dụng những công nghệ này. [a] Chúng ta sẽ không cần điện thoại thông minh để dùng mạng xã hội hay tra cứu internet nữa, vì internet sẽ nằm ngay trong não của chúng ta!

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

It’s important to keep your credit card number safe.

a. Only give your number if you have made the call, and you trust the person you are talking to.

b. Do shred credit card bills. If you don’t, a thief may find your credit card number in the trash.

c. Don’t give your credit card number to someone who calls you.

d. Thieves may use it to buy goods without your knowledge.

e. You might then find you can’t use the card when you really need it.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:832924
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

It’s important to keep your credit card number safe.

(Điều quan trọng là phải giữ an toàn cho số thẻ tín dụng của bạn.)

a. Only give your number if you have made the call, and you trust the person you are talking to.

(Chỉ cung cấp số của bạn nếu bạn là người đã gọi và bạn tin tưởng người đang nói chuyện với bạn.)

b. Do shred credit card bills. If you don’t, a thief may find your credit card number in the trash.

(Hãy xé nhỏ hóa đơn thẻ tín dụng. Nếu bạn không làm vậy, kẻ trộm có thể tìm thấy số thẻ trong thùng rác.)

c. Don’t give your credit card number to someone who calls you.

(Đừng cung cấp số thẻ tín dụng của bạn cho người gọi.)

d. Thieves may use it to buy goods without your knowledge.

(Kẻ trộm có thể dùng số đó để mua hàng mà bạn không hay biết.)

e. You might then find you can’t use the card when you really need it.

(Khi đó bạn có thể phát hiện mình không thể dùng thẻ khi thực sự cần.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: d – e – b – c – a

It’s important to keep your credit card number safe.

[d] Thieves may use it to buy goods without your knowledge. [e] You might then find you can’t use the card when you really need it. [b] Do shred credit card bills. If you don’t, a thief may find your credit card number in the trash. [c] Don’t give your credit card number to someone who calls you. [a] Only give your number if you have made the call, and you trust the person you are talking to.

Tạm dịch:

Điều quan trọng là phải giữ an toàn cho số thẻ tín dụng của bạn.

[d] Kẻ trộm có thể sử dụng nó để mua hàng mà bạn không hề hay biết. [e] Sau đó, bạn có thể phát hiện ra rằng mình không thể dùng thẻ khi thật sự cần đến. [b] Hãy xé nhỏ các hóa đơn thẻ tín dụng trước khi vứt đi. Nếu không, kẻ trộm có thể tìm thấy số thẻ của bạn trong thùng rác. [c] Đừng cung cấp số thẻ tín dụng cho người nào gọi cho bạn. [a] Chỉ cung cấp số thẻ nếu bạn là người chủ động gọi và tin tưởng người mà bạn đang nói chuyện.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> 2K9 Học trực tuyến - Định hướng luyện thi TN THPT, ĐGNL, ĐGTD ngay từ lớp 11 (Xem ngay) cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, tiếp cận sớm các kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com