Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Use the correct form of the word given in each sentence. (1.5 pts)

Use the correct form of the word given in each sentence. (1.5 pts)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

She saw an _________________ for a ski vacation in Vermont. (advertise)

Đáp án đúng là: advertisement

Câu hỏi:846640
Phương pháp giải

Cấu trúc: Sau mạo từ "an" và trước một cụm giới từ, chúng ta cần một danh từ (Noun) số ít bắt đầu bằng một nguyên âm.

Gốc từ: advertise (v): quảng cáo.

Giải chi tiết

Advertisement (n): mẫu quảng cáo, sự quảng cáo.

Phân tích: "She saw an advertisement..." (Cô ấy đã thấy một mẫu quảng cáo...). Từ này đóng vai trò tân ngữ trong câu.

Đáp án cần điền là: advertisement

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

_________________, he was able to walk around without being recognized. (amaze)

Đáp án đúng là: Amazingly

Câu hỏi:846641
Phương pháp giải

Cấu trúc: Vị trí đứng đầu câu và ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy thường là vị trí của trạng từ (Adverb) để bổ nghĩa cho cả câu.

Gốc từ: amaze (v): gây ngạc nhiên.

Giải chi tiết

Amazingly (adv): một cách đáng ngạc nhiên.

Phân tích: Trạng từ này thể hiện thái độ của người nói về sự việc "anh ấy có thể đi lại mà không bị nhận ra".

Đáp án: Amazingly

Câu hoàn chỉnh:

Amazingly, he was able to walk around without being recognized.

Dịch câu hoàn chỉnh:

Thật đáng kinh ngạc, anh ấy đã có thể đi lại xung quanh mà không bị nhận ra.

Đáp án cần điền là: Amazingly

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Health-conscious ______________ want more information about the food they buy. (consume)

Đáp án đúng là: consumers

Câu hỏi:846642
Phương pháp giải

Cấu trúc: Sau tính từ "Health-conscious" (có ý thức về sức khỏe) cần một danh từ (Noun) chỉ người đóng vai trò chủ ngữ.

Dấu hiệu: Động từ "want" ở dạng nguyên thể số nhiều, nên danh từ chủ ngữ phải ở dạng số nhiều.

Gốc từ: consume (v): tiêu thụ.

Giải chi tiết

Consumers (n): những người tiêu dùng.

Phân tích: "Health-conscious consumers want..." (Những người tiêu dùng có ý thức về sức khỏe muốn...).

Đáp án: consumers

Câu hoàn chỉnh:

Health-conscious consumers want more information about the food they buy.

Dịch câu hoàn chỉnh:

Những người tiêu dùng có ý thức về sức khỏe muốn biết thêm thông tin về thực phẩm mà họ mua.

Đáp án cần điền là: consumers

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

She’s not very _________________ about the outcome of the talks.L (optimist)

Đáp án đúng là: optimistic

Câu hỏi:846643
Phương pháp giải

Cấu trúc: Sau động từ to-be "is" và trạng từ mức độ "not very", chúng ta cần một tính từ (Adjective) để miêu tả đặc điểm/thái độ của chủ ngữ.

Gốc từ: optimist (n): người lạc quan.

Giải chi tiết

Optimistic (adj): lạc quan.

Phân tích: "She’s not very optimistic about..." (Cô ấy không lạc quan lắm về...).

Đáp án: optimistic

Câu hoàn chỉnh:

She’s not very optimistic about the outcome of the talks.

Dịch câu hoàn chỉnh:

Cô ấy không lạc quan lắm về kết quả của các cuộc đàm phán.

Đáp án cần điền là: optimistic

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

I _________________, but I don’t know how to help. (sympathy)

Đáp án đúng là: sympathize

Câu hỏi:846644
Phương pháp giải

Cấu trúc: Sau chủ ngữ "I" và trước liên từ "but", chúng ta cần một động từ (Verb) chính để hoàn thiện mệnh đề.

Gốc từ: sympathy (n): sự thông cảm.

Giải chi tiết

Sympathize (v): thông cảm, đồng cảm.

Phân tích: Chia ở thì Hiện tại đơn theo chủ ngữ "I". "I sympathize, but..." (Tôi thông cảm, nhưng...).

Đáp án: sympathize

Câu hoàn chỉnh:

I sympathize, but I don’t know how to help.

Dịch câu hoàn chỉnh:

Tôi thông cảm, nhưng tôi không biết làm thế nào để giúp đỡ.

Đáp án cần điền là: sympathize

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Your advice was very _________________, saving me a lot of time. (use)

Đáp án đúng là: Lời khuyên của bạn đã rất , giúp tôi tiết kiệm được rất nhiều thời gianhữu ích useful

Câu hỏi:846645
Phương pháp giải

Cấu trúc: Sau trạng từ mức độ "very", chúng ta cần một tính từ (Adjective).

Ngữ cảnh: Lời khuyên giúp "tiết kiệm rất nhiều thời gian" mang ý nghĩa tích cực.

Gốc từ: use (v/n): dùng/sự dùng.

Giải chi tiết

Useful (adj): hữu ích, có ích.

Phân tích: "Your advice was very useful..." (Lời khuyên của bạn đã rất hữu ích...).

Đáp án: useful

Câu hoàn chỉnh:

Your advice was very useful, saving me a lot of time.

Dịch câu hoàn chỉnh:

Đáp án cần điền là: Lời khuyên của bạn đã rất , giúp tôi tiết kiệm được rất nhiều thời gianhữu ích useful

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com