Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

a. The uncertainty is further compounded by the fear of committing to a path that may no longer align with who I become in the future.

b. I often find myself caught between a rock and a hard place, torn between pursuing passion and meeting expectations set by my family and society.

c. On the one hand, I am drawn to subjects that genuinely spark my curiosity, yet on the other, I cannot ignore practical concerns such as employability and long-term financial stability.

d. Choosing a university major has been weighing heavily on my mind, as the decision feels far more permanent than it once did.

e. Still, I am gradually learning that a well-considered choice does not require absolute certainty, but rather the courage to take responsibility for the direction I choose.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:861679
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp thep thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. The uncertainty is further compounded by the fear of committing to a path that may no longer align with who I become in the future.

(Sự không chắc chắn càng trở nên trầm trọng hơn bởi nỗi sợ hãi khi phải lựa chọn một con đường có thể không còn phù hợp với con người tôi trong tương lai.)

b. I often find myself caught between a rock and a hard place, torn between pursuing passion and meeting expectations set by my family and society.

(Tôi thường thấy mình rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan, giằng xé giữa việc theo đuổi đam mê và đáp ứng những kỳ vọng do gia đình và xã hội đặt ra.)

c. On the one hand, I am drawn to subjects that genuinely spark my curiosity, yet on the other, I cannot ignore practical concerns such as employability and long-term financial stability. => không thể là câu mở đầu đoạn với liên từ “on the one hand” (mặt khác); loại A

(Một mặt, tôi bị thu hút bởi những chủ đề thực sự khơi gợi sự tò mò của mình, nhưng mặt khác, tôi không thể bỏ qua những mối quan tâm thực tế như khả năng tìm việc làm và sự ổn định tài chính lâu dài.)

d. Choosing a university major has been weighing heavily on my mind, as the decision feels far more permanent than it once did. => câu mang nghĩa khái quát thích hợp làm câu mở đầu đoạn

(Việc chọn chuyên ngành đại học đang đè nặng lên tâm trí tôi, vì quyết định này giờ đây có vẻ lâu dài hơn nhiều so với trước đây.)

e. Still, I am gradually learning that a well-considered choice does not require absolute certainty, but rather the courage to take responsibility for the direction I choose.

(Tuy nhiên, tôi đang dần nhận ra rằng một lựa chọn được cân nhắc kỹ lưỡng không đòi hỏi sự chắc chắn tuyệt đối, mà chỉ cần có can đảm để chịu trách nhiệm về hướng đi mình chọn.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: d-b-c-a-e

[d] Choosing a university major has been weighing heavily on my mind, as the decision feels far more permanent than it once did. [b] I often find myself caught between a rock and a hard place, torn between pursuing passion and meeting expectations set by my family and society. [c] On the one hand, I am drawn to subjects that genuinely spark my curiosity, yet on the other, I cannot ignore practical concerns such as employability and long-term financial stability. [a] The uncertainty is further compounded by the fear of committing to a path that may no longer align with who I become in the future. [e] Still, I am gradually learning that a well-considered choice does not require absolute certainty, but rather the courage to take responsibility for the direction I choose.

Tạm dịch:

[d] Việc chọn ngành học đại học đang khiến tôi rất trăn trở, vì quyết định này giờ đây có vẻ lâu dài hơn nhiều so với trước đây. [b] Tôi thường thấy mình rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan, giằng xé giữa việc theo đuổi đam mê và đáp ứng những kỳ vọng do gia đình và xã hội đặt ra. [c] Một mặt, tôi bị thu hút bởi những môn học thực sự khơi gợi sự tò mò của mình, nhưng mặt khác, tôi không thể bỏ qua những mối quan tâm thực tế như khả năng tìm việc làm và sự ổn định tài chính lâu dài. [a] Sự không chắc chắn càng tăng thêm bởi nỗi sợ hãi khi phải cam kết với một con đường có thể không còn phù hợp với con người tôi trong tương lai. [e] Tuy nhiên, tôi đang dần nhận ra rằng một lựa chọn được cân nhắc kỹ lưỡng không đòi hỏi sự chắc chắn tuyệt đối, mà chỉ cần có can đảm để chịu trách nhiệm về hướng đi mình chọn.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

a. Anna: Have you ever had a public figure you genuinely admire, not just because they're famous but because of what they stand for?

b. Anna: I feel the same way. What impresses me most is how she uses her global influence responsibly, turning personal hardship into a powerful voice for social change rather than seeking attention.

c. Ben: Definitely. I really admire Malala Yousafzai. Despite facing life-threatening danger, she never gave up her fight for girls' education, and I find her courage and determination truly inspiring.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:861680
Phương pháp giải

- Dựa vào quy tắc hội thoại cơ bản: các lượt lời giữa hai nhân vật phải xen kẽ nhau => loại B, D.

- Dịch nghĩa các lượt lời của “Anna” để xác định câu mở đầu hội thoại.

a. Anna: Have you ever had a public figure you genuinely admire, not just because they're famous but because of what they stand for?

(Bạn đã từng có một nhân vật công chúng nào mà bạn thực sự ngưỡng mộ, không chỉ vì họ nổi tiếng mà còn vì những gì họ đại diện chưa?)

b. Anna: I feel the same way. What impresses me most is how she uses her global influence responsibly, turning personal hardship into a powerful voice for social change rather than seeking attention. => không thích hợp làm câu mở đầu hội thoại; loại A

(Tôi cũng cảm thấy như vậy. Điều khiến tôi ấn tượng nhất là cách bà ấy sử dụng tầm ảnh hưởng toàn cầu một cách có trách nhiệm, biến khó khăn cá nhân thành tiếng nói mạnh mẽ cho sự thay đổi xã hội thay vì tìm kiếm sự chú ý.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: a-c-b

a. Anna: Have you ever had a public figure you genuinely admire, not just because they're famous but because of what they stand for?

(Bạn đã từng có một nhân vật công chúng nào mà bạn thực sự ngưỡng mộ, không chỉ vì họ nổi tiếng mà còn vì những gì họ đại diện chưa?)

c. Ben: Definitely. I really admire Malala Yousafzai. Despite facing life-threatening danger, she never gave up her fight for girls' education, and I find her courage and determination truly inspiring.

(Chắc chắn rồi. Tôi thực sự ngưỡng mộ Malala Yousafzai. Mặc dù phải đối mặt với nguy hiểm đến tính mạng, cô ấy chưa bao giờ từ bỏ cuộc đấu tranh vì quyền được giáo dục của các bé gái, và tôi thấy lòng dũng cảm và sự quyết tâm của cô ấy thực sự truyền cảm hứng.)

b. Anna: I feel the same way. What impresses me most is how she uses her global influence responsibly, turning personal hardship into a powerful voice for social change rather than seeking attention.

(Tôi cũng cảm thấy như vậy. Điều khiến tôi ấn tượng nhất là cách bà ấy sử dụng tầm ảnh hưởng toàn cầu một cách có trách nhiệm, biến khó khăn cá nhân thành tiếng nói mạnh mẽ cho sự thay đổi xã hội thay vì tìm kiếm sự chú ý.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

a. Linh: Exactly. My mum keeps saying I should focus more on "real life," but she doesn't realise that online and offline life are pretty much mixed now.

b. Nick: All the time. Especially when it comes to social media - they think it's a waste of time, while it's actually how we stay connected.

c. Linh: Do you ever feel like your parents just don't get how things work these days?

d. Linh: Yeah, I get that. Maybe if we explained things more calmly - and they listened without judging - the gap wouldn't feel so big.

e. Nick: True, but I guess from their point of view, they worry we're spending too much time staring at screens instead of building real skills.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:861681
Phương pháp giải

- Dựa vào quy tắc hội thoại cơ bản: các lượt lời giữa hai nhân vật phải xen kẽ nhau.

- Dịch nghĩa các lượt lời để xác định câu mở đầu hội thoại và loại các đáp án có câu mở đầu không phù hợp.

a. Linh: Exactly. My mum keeps saying I should focus more on "real life," but she doesn't realise that online and offline life are pretty much mixed now.

(Chính xác. Mẹ tớ cứ bảo tớ nên tập trung hơn vào "cuộc sống thực", nhưng bà ấy không nhận ra rằng cuộc sống trực tuyến và cuộc sống thực bây giờ gần như hòa lẫn vào nhau.)

b. Nick: All the time. Especially when it comes to social media - they think it's a waste of time, while it's actually how we stay connected.

(Lúc nào cũng vậy. Đặc biệt là về mạng xã hội - họ nghĩ đó là lãng phí thời gian, trong khi thực tế đó là cách chúng ta giữ liên lạc.)

c. Linh: Do you ever feel like your parents just don't get how things work these days? => câu hỏi phù hợp để làm câu mở đầu đoạn hội thoại

(Cậu có bao giờ cảm thấy bố mẹ mình không hiểu cách mọi thứ vận hành hiện nay không?)

d. Linh: Yeah, I get that. Maybe if we explained things more calmly - and they listened without judging - the gap wouldn't feel so big. => đây không thể là câu mở đầu vì cụm từ “Yeah, I get that” (Ừ, tớ hiểu rồi) phải thế thể hiện sự đồng ý với câu đã được nói phía trước; loại A, D.

(Ừ, tớ hiểu. Có lẽ nếu chúng ta giải thích mọi thứ một cách bình tĩnh hơn - và họ lắng nghe mà không phán xét - thì khoảng cách sẽ không lớn đến vậy.)

e. Nick: True, but I guess from their point of view, they worry we're spending too much time staring at screens instead of building real skills.

(Đúng vậy, nhưng tớ đoán từ quan điểm của họ, họ lo lắng chúng ta dành quá nhiều thời gian nhìn vào màn hình thay vì trau dồi các kỹ năng thực tế.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c-b-a-e-d

c. Linh: Do you ever feel like your parents just don't get how things work these days?

(Cậu có bao giờ cảm thấy bố mẹ mình không hiểu cách mọi thứ vận hành hiện nay không?)

b. Nick: All the time. Especially when it comes to social media - they think it's a waste of time, while it's actually how we stay connected.

(Lúc nào cũng vậy. Đặc biệt là về mạng xã hội - họ nghĩ đó là lãng phí thời gian, trong khi thực tế đó là cách chúng ta giữ liên lạc.)

a. Linh: Exactly. My mum keeps saying I should focus more on "real life," but she doesn't realise that online and offline life are pretty much mixed now.

(Chính xác. Mẹ tớ cứ bảo tớ nên tập trung hơn vào "cuộc sống thực", nhưng bà ấy không nhận ra rằng cuộc sống trực tuyến và cuộc sống thực bây giờ gần như hòa lẫn vào nhau.)

e. Nick: True, but I guess from their point of view, they worry we're spending too much time staring at screens instead of building real skills.

(Đúng vậy, nhưng tớ đoán từ quan điểm của họ, họ lo lắng chúng ta dành quá nhiều thời gian nhìn vào màn hình thay vì trau dồi các kỹ năng thực tế.)

d. Linh: Yeah, I get that. Maybe if we explained things more calmly - and they listened without judging - the gap wouldn't feel so big.

(Ừ, tớ hiểu. Có lẽ nếu chúng ta giải thích mọi thứ một cách bình tĩnh hơn - và họ lắng nghe mà không phán xét - thì khoảng cách sẽ không lớn đến vậy.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

a. Although challenges remain - particularly around data privacy and equitable access - Singapore's experience demonstrates how coordinated policy, public-private collaboration, and citizen engagement can create a resilient and integrated smart urban ecosystem.

b. A significant milestone was the launch of the Smart Nation Initiative in 2014, which set clear goals for integrating technology into urban systems such as transport, healthcare, and public services.

c. By 2020, over 90% of Singaporean households had access to high-speed fibre broadband and sensor networks were deployed in key districts like Marina Bay and Punggol to collect real-time data on traffic, energy use, and environmental quality.

d. Singapore's development into a smart city has been a long-term process rooted in strategic planning and heavy investment in digital infrastructure since the early 2000s.

e. Alongside this, the government introduced digital identity services and cashless payment platforms that

now support more than 1,600 public services, making everyday transactions more efficient for citizens.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:861682
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp thep thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. Although challenges remain - particularly around data privacy and equitable access - Singapore's experience demonstrates how coordinated policy, public-private collaboration, and citizen engagement can create a resilient and integrated smart urban ecosystem.

(Mặc dù vẫn còn những thách thức - đặc biệt là về bảo mật dữ liệu và quyền truy cập công bằng - kinh nghiệm của Singapore cho thấy chính sách phối hợp, hợp tác công tư và sự tham gia của người dân có thể tạo ra một hệ sinh thái đô thị thông minh tích hợp và bền vững.)

b. A significant milestone was the launch of the Smart Nation Initiative in 2014, which set clear goals for integrating technology into urban systems such as transport, healthcare, and public services.

(Một cột mốc quan trọng là việc khởi động Sáng kiến ​​Quốc gia Thông minh vào năm 2014, đặt ra các mục tiêu rõ ràng về việc tích hợp công nghệ vào các hệ thống đô thị như giao thông, chăm sóc sức khỏe và dịch vụ công cộng.)

c. By 2020, over 90% of Singaporean households had access to high-speed fibre broadband and sensor networks were deployed in key districts like Marina Bay and Punggol to collect real-time data on traffic, energy use, and environmental quality.

(Đến năm 2020, hơn 90% hộ gia đình Singapore đã có quyền truy cập vào mạng băng thông rộng cáp quang tốc độ cao và các mạng lưới cảm biến đã được triển khai tại các quận trọng điểm như Marina Bay và Punggol để thu thập dữ liệu thời gian thực về giao thông, sử dụng năng lượng và chất lượng môi trường.)

d. Singapore's development into a smart city has been a long-term process rooted in strategic planning and heavy investment in digital infrastructure since the early 2000s. => câu mang nghĩa khái quát thích hợp làm câu mở đầu đoạn

(Sự phát triển của Singapore thành một thành phố thông minh là một quá trình dài hạn bắt nguồn từ quy hoạch chiến lược và đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số từ đầu những năm 2000.)

e. Alongside this, the government introduced digital identity services and cashless payment platforms that now support more than 1,600 public services, making everyday transactions more efficient for citizens.

(Song song với đó, chính phủ đã giới thiệu các dịch vụ nhận dạng kỹ thuật số và nền tảng thanh toán không dùng tiền mặt, hiện đang hỗ trợ hơn 1.600 dịch vụ công cộng, giúp các giao dịch hàng ngày của người dân trở nên hiệu quả hơn.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: d-b-c-e-a

[d] Singapore's development into a smart city has been a long-term process rooted in strategic planning and heavy investment in digital infrastructure since the early 2000s. [b] A significant milestone was the launch of the Smart Nation Initiative in 2014, which set clear goals for integrating technology into urban systems such as transport, healthcare, and public services. [c] By 2020, over 90% of Singaporean households had access to high-speed fibre broadband and sensor networks were deployed in key districts like Marina Bay and Punggol to collect real-time data on traffic, energy use, and environmental quality. [e] Alongside this, the government introduced digital identity services and cashless payment platforms that now support more than 1,600 public services, making everyday transactions more efficient for citizens. [a] Although challenges remain - particularly around data privacy and equitable access - Singapore's experience demonstrates how coordinated policy, public-private collaboration, and citizen engagement can create a resilient and integrated smart urban ecosystem.

Tạm dịch:

[d] Sự phát triển của Singapore thành một thành phố thông minh là một quá trình dài hạn bắt nguồn từ quy hoạch chiến lược và đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số từ đầu những năm 2000. [b] Một cột mốc quan trọng là việc khởi động Sáng kiến ​​Quốc gia Thông minh vào năm 2014, đặt ra các mục tiêu rõ ràng về việc tích hợp công nghệ vào các hệ thống đô thị như giao thông, chăm sóc sức khỏe và dịch vụ công cộng. [c] Đến năm 2020, hơn 90% hộ gia đình Singapore đã có quyền truy cập vào mạng băng thông rộng cáp quang tốc độ cao và các mạng lưới cảm biến đã được triển khai tại các quận trọng điểm như Marina Bay và Punggol để thu thập dữ liệu thời gian thực về giao thông, sử dụng năng lượng và chất lượng môi trường. [e] Song song với đó, chính phủ đã giới thiệu các dịch vụ nhận dạng kỹ thuật số và nền tảng thanh toán không dùng tiền mặt hiện đang hỗ trợ hơn 1.600 dịch vụ công cộng, giúp các giao dịch hàng ngày hiệu quả hơn cho người dân. [a] Mặc dù vẫn còn những thách thức - đặc biệt là về quyền riêng tư dữ liệu và quyền truy cập công bằng - kinh nghiệm của Singapore cho thấy chính sách phối hợp, sự hợp tác công tư và sự tham gia của người dân có thể tạo ra một hệ sinh thái đô thị thông minh tích hợp và bền vững.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Dear Ms Nguyen,

a. It covers tuition fees and provides financial assistance to help with living expenses during your course of study.

b. We are pleased to confirm that you have been awarded a full academic scholarship to study at the University of Oxford based on your outstanding academic achievements and personal statement.

c. Should you require any further information or official documentation, feel free to contact our admissions office.

d. Please note that the award is conditional upon your successful enrolment and compliance with university regulations.

e. This scholarship is offered to support your admission to our university for the upcoming academic year in the United Kingdom.

Yours sincerely,

Admissions Office

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:861683
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

Dear Ms Nguyen,

(Kính gửi cô Nguyễn,)

a. It covers tuition fees and provides financial assistance to help with living expenses during your course of study. => đây không thể là câu mở đầu vì “It” phải thay cho danh từ số ít được nhắc đến trước đó; loại A, D

(Học bổng này bao gồm học phí và hỗ trợ tài chính để giúp trang trải chi phí sinh hoạt trong suốt quá trình học tập của cô.)

b. We are pleased to confirm that you have been awarded a full academic scholarship to study at the University of Oxford based on your outstanding academic achievements and personal statement.

(Chúng tôi rất vui mừng xác nhận rằng cô đã được trao học bổng toàn phần để học tập tại Đại học Oxford dựa trên thành tích học tập xuất sắc và bài luận cá nhân của cô.)

c. Should you require any further information or official documentation, feel free to contact our admissions office.

(Nếu cô cần thêm thông tin hoặc giấy tờ chính thức, vui lòng liên hệ với văn phòng tuyển sinh của chúng tôi.)

d. Please note that the award is conditional upon your successful enrolment and compliance with university regulations.

(Xin lưu ý rằng học bổng này có điều kiện là cô phải nhập học thành công và tuân thủ các quy định của trường đại học.)

e. This scholarship is offered to support your admission to our university for the upcoming academic year in the United Kingdom.

(Học bổng này được trao để hỗ trợ việc nhập học của cô vào trường đại học của chúng tôi cho năm học sắp tới tại Vương quốc Anh.)

Yours sincerely,

(Trân trọng,)

Admissions Office

(Văn phòng Tuyển sinh)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b-e-a-d-c

Dear Ms Nguyen,

[b] We are pleased to confirm that you have been awarded a full academic scholarship to study at the University of Oxford based on your outstanding academic achievements and personal statement. [e] This scholarship is offered to support your admission to our university for the upcoming academic year in the United Kingdom. [a] It covers tuition fees and provides financial assistance to help with living expenses during your course of study. [d] Please note that the award is conditional upon your successful enrolment and compliance with university regulations. [c] Should you require any further information or official documentation, feel free to contact our admissions office.

Yours sincerely,

Admissions Office

Tạm dịch:

Kính gửi cô Nguyễn,

[b] Chúng tôi rất vui mừng xác nhận rằng cô đã được trao một học bổng học thuật toàn phần để theo học tại Đại học Oxford dựa trên những thành tích học tập xuất sắc và bài luận cá nhân của mình. [e] Học bổng này được cấp để hỗ trợ cho việc nhập học của cô tại trường đại học của chúng tôi trong năm học sắp tới tại Vương quốc Anh. [a] Học bổng này bao gồm toàn bộ học phí và cung cấp hỗ trợ tài chính để giúp chi trả chi phí sinh hoạt trong suốt quá trình học tập của cô. [d] Vui lòng lưu ý rằng giải thưởng này đi kèm điều kiện cô phải hoàn tất thủ tục nhập học thành công và tuân thủ các quy định của trường đại học. [c] Nếu cô cần thêm bất kỳ thông tin hoặc tài liệu chính thức nào, vui lòng liên hệ với văn phòng tuyển sinh của chúng tôi.

Trân trọng,

Văn phòng Tuyển sinh

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com