Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage about the urban employment and the Gig Economy and mark the letter A, B, C or D on your

Read the following passage about the urban employment and the Gig Economy and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Urban Employment and the Rise of the Gig Economy

In many major cities, the labour market has undergone a marked shift as traditional full- time jobs give way to short- term, task- based work. This transformation is largely driven by digital platforms that match service providers with customers in real time. [I] As urban populations continue to swell, the number of people turning to gig work - whether as their primary occupation or as a supplementary source of income - has grown significantly.

For many urban residents, gig work represents an attractive alternative to conventional employment. It allows individuals to organise their time freely, avoid long commutes, and pursue multiple income streams. [II] Students, carers, and migrants in particular are drawn to the autonomy that platform- based work promises. Yet this sense of freedom can be misleading. Workers remain subject to platform algorithms that determine visibility, pay rates, and customer access, often without transparency or recourse. [III] As a result, gig workers may find themselves competing intensely for tasks, accepting lower fees, or working unsociable hours to maintain financial stability.

The implications of this trend extend beyond individual livelihoods. As gig work expands, concerns over employment rights, social protection, and the long- term health of urban labour markets have intensified. Many gig workers lack access to essential benefits such as sick pay, holiday leave, or pension contributions - protections that are commonly associated with traditional employment contracts. Without these safeguards, they are more vulnerable to economic shocks, illness, or unexpected expenses. Policymakers and labour advocates argue that cities relying heavily on gig labour risk deepening inequalities unless regulatory frameworks catch up with technological change.

[IV] Despite these challenges, the gig economy continues to embed itself in the fabric of urban life. Demand for services such as food delivery, ride- hailing, and freelance digital work shows little sign of slowing. Some cities have begun experimenting with reforms, including minimum pay standards and portable benefit schemes, in an attempt to balance innovation with worker welfare. Whether these measures will be sufficient remains uncertain, but it is clear that the future of urban employment will be shaped, in no small part, by how societies choose to manage and support the growing gig workforce.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

What is the word "drawn to" in paragraph 2 closest in meaning to?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:861700
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “drawn to” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: Students, carers, and migrants in particular are drawn to the autonomy that platform- based work promises.

(Đặc biệt, sinh viên, người chăm sóc và người nhập cư bị thu hút bởi tính tự chủ mà công việc dựa trên nền tảng mang lại.)

Giải chi tiết

What is the word "drawn to" in paragraph 2 closest in meaning to?

(Từ "drawn to" trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với từ nào?)

A. attracted to

(bị thu hút bởi)

B. dependent on

(phụ thuộc vào)

C. controlled by

(bị kiểm soát bởi)

D. engaged in

(tham gia vào)

=> drawn to = attracted to

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Which statement is NOT entirely TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:861701
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc, so sánh đối chiếu để xác định câu KHÔNG hoàn toàn ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which statement is NOT entirely TRUE according to the passage?

(Theo đoạn văn, phát biểu nào KHÔNG hoàn toàn ĐÚNG?)

A. The reforms introduced so far have not yet proven effective in reducing the instability linked to algorithm-dependent work. => đúng

(Các cải cách được đưa ra cho đến nay vẫn chưa chứng minh được hiệu quả trong việc giảm bớt sự bất ổn liên quan đến công việc phụ thuộc vào thuật toán.)

Thông tin: [Đoạn 4] Whether these measures will be sufficient remains uncert

(Liệu những biện pháp này có đủ hay không vẫn chưa chắc chắn)

B. The continuing growth of platform labour requires governance to prevent deepening disparities in urban labour markets. => đúng

(Sự tăng trưởng liên tục của lao động nền tảng đòi hỏi sự quản trị để ngăn chặn sự gia tăng bất bình đẳng trong thị trường lao động đô thị.)

Thông tin: [Đoạn 3] Policymakers and labour advocates argue that cities relying heavily on gig labour risk deepening inequalities unless regulatory frameworks catch up with technological change.

(Các nhà hoạch định chính sách và những người ủng hộ lao động lập luận rằng các thành phố phụ thuộc nhiều vào lao động tự do có nguy cơ làm gia tăng bất bình đẳng trừ khi khung pháp lý bắt kịp với sự thay đổi công nghệ.)

C. Some metropolitan authorities have begun piloting policies intended to stabilise gig workers' economic situations. => đúng

(Một số thành phố đã bắt đầu thử nghiệm các cải cách, bao gồm tiêu chuẩn lương tối thiểu và các chương trình phúc lợi di động, nhằm cân bằng giữa đổi mới và phúc lợi của người lao động.)

Thông tin: [Đoạn 4] Some cities have begun experimenting with reforms, including minimum pay standards and portable benefit schemes, in an attempt to balance innovation with worker welfare.

(Một số thành phố đã bắt đầu thử nghiệm các cải cách, bao gồm tiêu chuẩn lương tối thiểu và các chương trình phúc lợi di động, nhằm cân bằng giữa đổi mới và phúc lợi của người lao động.)

D. The lack of algorithmic transparency means workers can never anticipate any aspect of their prospective earnings. => sai

(Việc thiếu minh bạch thuật toán có nghĩa là người lao động không bao giờ có thể dự đoán được bất kỳ khía cạnh nào về thu nhập tiềm năng của họ.)

Thông tin: [Đoạn 2] Workers remain subject to platform algorithms that determine visibility, pay rates, and customer access, often without transparency or recourse.

(Người lao động vẫn phải tuân theo các thuật toán của nền tảng, những thuật toán này quyết định khả năng hiển thị, mức lương và quyền truy cập của khách hàng, thường không minh bạch hoặc không có biện pháp khắc phục.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a consequence of limited legal protection for gig workers?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:861702
Phương pháp giải

Tập trung vào toàn bộ bài đọc để xác định thông tin về “a consequence of limited legal protection for gig workers” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Thông tin: [Đoạn 3] As gig work expands, concerns over employment rights, social protection, and the long- term health of urban labour markets have intensified. Many gig workers lack access to essential benefits such as sick pay, holiday leave, or pension contributions - protections that are commonly associated with traditional employment contracts. Without these safeguards, they are more vulnerable to economic shocks, illness, or unexpected expenses. Policymakers and labour advocates argue that cities relying heavily on gig labour risk deepening inequalities unless regulatory frameworks catch up with technological change.

(Khi công việc tự do (gig work) ngày càng mở rộng, những lo ngại về quyền lao động, bảo trợ xã hội và sức khỏe lâu dài của thị trường lao động đô thị đã trở nên gay gắt hơn. Nhiều lao động tự do thiếu khả năng tiếp cận các quyền lợi thiết yếu như lương khi nghỉ ốm, nghỉ phép có lương hoặc đóng góp hưu trí - vốn là những sự bảo vệ thường gắn liền với các hợp đồng lao động truyền thống. Nếu không có các biện pháp đảm bảo này, họ sẽ dễ bị tổn thương hơn trước các cú sốc kinh tế, bệnh tật hoặc những chi phí phát sinh ngoài ý muốn. Các nhà hoạch định chính sách và những người vận động quyền lao động lập luận rằng các thành phố phụ thuộc nặng nề vào lao động tự do có nguy cơ làm sâu sắc thêm tình trạng bất bình đẳng trừ khi các khung pháp lý bắt kịp với sự thay đổi của công nghệ.)

Giải chi tiết

According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a consequence of limited legal protection for gig workers?

(Theo đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một hệ quả của việc bảo vệ pháp lý hạn chế đối với người lao động tự do?)

A. A widening gap between different groups of workers.

(Khoảng cách ngày càng lớn giữa các nhóm lao động khác nhau.)

B. Increased vulnerability to financial hardship during unexpected shocks.

(Tăng khả năng dễ bị tổn thương về tài chính trong những cú sốc bất ngờ.)

C. Highly variable income dependent on market demand.

(Thu nhập biến động mạnh tùy thuộc vào nhu cầu thị trường.)

D. A decline in technological innovation across digital platforms. => không có thông tin đề cập

(Sự suy giảm đổi mới công nghệ trên các nền tảng kỹ thuật số.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Which option best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:861703
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 2 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: As a result, gig workers may find themselves competing intensely for tasks, accepting lower fees, or working unsociable hours to maintain financial stability.

(Do đó, người lao động tự do có thể phải cạnh tranh gay gắt để giành được công việc, chấp nhận mức phí thấp hơn hoặc làm việc vào những giờ giấc không thuận tiện để duy trì sự ổn định tài chính.)

Giải chi tiết

Which option best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

(Phương án nào diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 2 một cách chính xác nhất?)

A. Financially secure workers generally avoid tasks with reduced remuneration or time slots that interfere with established commitments.

(Những người lao động có thu nhập ổn định thường tránh những công việc có mức lương thấp hơn hoặc khung giờ làm việc trái với các cam kết đã thiết lập.)

B. To preserve even minimal financial stability, many workers are driven to perform low-paid assignments or labour during hours that conflict with their personal routines.

(Để duy trì sự ổn định tài chính tối thiểu, nhiều người lao động buộc phải thực hiện các công việc được trả lương thấp hoặc làm việc vào những giờ trái với lịch trình cá nhân của họ.)

C. Workers often choose to reduce their rates and work irregular schedules because these decisions substantially raise their long-term income potential.

(Người lao động thường chọn giảm mức phí và làm việc theo lịch trình không đều vì những quyết định này làm tăng đáng kể tiềm năng thu nhập dài hạn của họ.)

D. To enhance their productivity, workers typically negotiate higher fees and decline offers requiring them to operate beyond standard work periods.

(Để nâng cao năng suất, người lao động thường thương lượng mức phí cao hơn và từ chối các lời đề nghị yêu cầu họ làm việc ngoài giờ làm việc tiêu chuẩn.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

Which word is OPPOSITE in meaning to embed in paragraph 4?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:861704
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “embed” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Thông tin: Despite these challenges, the gig economy continues to embed itself in the fabric of urban life.

(Bất chấp những thách thức này, nền kinh tế việc làm tự do vẫn tiếp tục ăn sâu vào đời sống đô thị.)

Giải chi tiết

Which word is OPPOSITE in meaning to “embed” in paragraph 4?

(Từ nào trái nghĩa với “embed” trong đoạn 4?)

A. institutionalize (thể chế hóa)

B. establish (thành lập)

C. implant (cấy ghép)

D. dislodge (đánh bật)

=> embed >< dislodge

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

While such systems offer flexibility and immediate access to income, they also expose workers to fluctuating demand and unstable earnings

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:861705
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

“While such systems offer flexibility and immediate access to income, they also expose workers to fluctuating demand and unstable earnings”

(“Mặc dù các hệ thống như vậy mang lại sự linh hoạt và khả năng tiếp cận thu nhập ngay lập tức, nhưng chúng cũng khiến người lao động phải đối mặt với nhu cầu biến động và thu nhập không ổn định.”)

=> Vì các vị trí thuộc các đoạn văn khác nhau nên cần chọn vị trí mà đoạn văn có thông tin liên quan đến “such systems(các hệ thống đã được nhắc đến) và các thách thức đối với “workers” (công nhân).

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)

“While such systems offer flexibility and immediate access to income, they also expose workers to fluctuating demand and unstable earnings”

A. [III]

B. [IV]

C. [II]

D. [I]

Đoạn hoàn chỉnh: In many major cities, the labour market has undergone a marked shift as traditional full- time jobs give way to short- term, task- based work. This transformation is largely driven by digital platforms that match service providers with customers in real time. While such systems offer flexibility and immediate access to income, they also expose workers to fluctuating demand and unstable earnings. As urban populations continue to swell, the number of people turning to gig work - whether as their primary occupation or as a supplementary source of income - has grown significantly.

Tạm dịch:

Tại nhiều thành phố lớn, thị trường lao động đã trải qua một sự thay đổi rõ rệt khi các công việc toàn thời gian truyền thống đang nhường chỗ cho các công việc ngắn hạn, dựa trên nhiệm vụ. Sự chuyển đổi này phần lớn được thúc đẩy bởi các nền tảng kỹ thuật số giúp kết nối những người cung cấp dịch vụ với khách hàng trong thời gian thực. Mặc dù các hệ thống như vậy mang lại sự linh hoạt và khả năng tiếp cận thu nhập ngay lập tức, chúng cũng đẩy người lao động vào tình trạng nhu cầu biến động và thu nhập không ổn định. Khi dân số đô thị tiếp tục tăng nhanh, số lượng người tìm đến các công việc tự do (gig work) - dù là nghề nghiệp chính hay là nguồn thu nhập bổ sung - đã tăng lên đáng kể.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Nhận biết

The pronoun "they" in paragraph 3 refers to _________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:861706
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “they” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: Many gig workers lack access to essential benefits such as sick pay, holiday leave, or pension contributions - protections that are commonly associated with traditional employment contracts. Without these safeguards, they are more vulnerable to economic shocks, illness, or unexpected expenses.

(Nhiều người lao động tự do thiếu các quyền lợi thiết yếu như trợ cấp ốm đau, nghỉ phép hoặc đóng góp vào quỹ hưu trí - những quyền lợi thường có trong hợp đồng lao động truyền thống. Không có những biện pháp bảo vệ này, họ dễ bị tổn thương hơn trước những cú sốc kinh tế, bệnh tật hoặc các khoản chi phí bất ngờ.)

Giải chi tiết

The pronoun "they" in paragraph 3 refers to _________.

(Đại từ "they" trong đoạn 3 đề cập đến _________.)

A. gig workers

(người lao động tự do)

B. traditional employers

(chủ doanh nghiệp truyền thống)

C. urban policymakers

(các nhà hoạch định chính sách đô thị)

D. digital platforms

(nền tảng kỹ thuật số)

=> they = gig workers

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Which sentence best summarises paragraph 2?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:861707
Phương pháp giải

Đọc lướt đoạn 2 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

For many urban residents, gig work represents an attractive alternative to conventional employment. It allows individuals to organise their time freely, avoid long commutes, and pursue multiple income streams. [II] Students, carers, and migrants in particular are drawn to the autonomy that platform- based work promises. Yet this sense of freedom can be misleading. Workers remain subject to platform algorithms that determine visibility, pay rates, and customer access, often without transparency or recourse. [III] As a result, gig workers may find themselves competing intensely for tasks, accepting lower fees, or working unsociable hours to maintain financial stability.

(Đối với nhiều cư dân đô thị, công việc tự do đại diện cho một sự thay thế hấp dẫn so với việc làm truyền thống. Nó cho phép các cá nhân tự do sắp xếp thời gian của mình, tránh việc phải di chuyển xa đi làm và theo đuổi nhiều nguồn thu nhập cùng lúc. [II] Đặc biệt, sinh viên, những người đang làm công việc chăm sóc gia đình và người di cư bị thu hút bởi sự tự chủ mà công việc dựa trên nền tảng hứa hẹn. Tuy nhiên, cảm giác tự do này có thể gây nhầm lẫn. Người lao động vẫn phải chịu sự quản lý của các thuật toán nền tảng - thứ quyết định mức độ hiển thị, tỷ lệ thanh toán và khả năng tiếp cận khách hàng, thường là thiếu tính minh bạch hoặc không có quyền khiếu nại. [III] Kết quả là, những người lao động tự do có thể thấy mình phải cạnh tranh gay gắt để giành lấy các nhiệm vụ, chấp nhận mức phí thấp hơn hoặc làm việc vào những khung giờ không thuận tiện để duy trì sự ổn định về tài chính.)

Giải chi tiết

Which sentence best summarises paragraph 2?

(Câu nào tóm tắt đoạn 2 đúng nhất?)

A. Although marketed as providing autonomy, platform labour is shaped by opaque algorithmic systems that regulate access to tasks and influence earnings patterns unpredictably. => đúng

(Mặc dù được quảng cáo là mang lại sự tự chủ, lao động trên nền tảng lại bị chi phối bởi các hệ thống thuật toán mờ ám cái mà điều chỉnh quyền truy cập vào các nhiệm vụ và ảnh hưởng đến mô hình thu nhập một cách khó lường.)

B. Although gig work expands employment choices, the platforms' reliance on data-driven mechanisms often empowers workers' ability to control their own economic outcomes. => sai

(Mặc dù công việc tự do mở rộng các lựa chọn việc làm, nhưng việc các nền tảng dựa vào các cơ chế dựa trên dữ liệu thường trao quyền cho người lao động kiểm soát kết quả kinh tế của chính họ.)

C. Despite offering flexible scheduling, platform-based work exposes workers to algorithmic structures that regulate opportunities while creating stable earning conditions. => sai

(Mặc dù cung cấp lịch trình linh hoạt, công việc dựa trên nền tảng khiến người lao động phải tiếp xúc với các cấu trúc thuật toán điều chỉnh cơ hội trong khi tạo ra điều kiện thu nhập ổn định.)

D. Digital platforms present themselves as innovative job providers, yet they depend heavily on automated tools that manage workers' activity and determine task distribution. => sai

(Các nền tảng kỹ thuật số tự giới thiệu mình là nhà cung cấp việc làm sáng tạo, nhưng chúng lại phụ thuộc rất nhiều vào các công cụ tự động quản lý hoạt động của người lao động và xác định việc phân bổ nhiệm vụ.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Which statement best summarises the entire passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:861708
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

- [Đoạn 1] In many major cities, the labour market has undergone a marked shift as traditional full-time jobs give way to short-term, task-based work.

(Tại nhiều thành phố lớn, thị trường lao động đã trải qua một sự thay đổi rõ rệt khi các công việc toàn thời gian truyền thống nhường chỗ cho các công việc ngắn hạn, theo nhiệm vụ.)

- [Đoạn 2] For many urban residents, gig work represents an attractive alternative to conventional employment... Yet this sense of freedom can be misleading.

(Đối với nhiều cư dân thành thị, công việc tự do là một lựa chọn hấp dẫn thay thế cho việc làm truyền thống... Tuy nhiên, cảm giác tự do này có thể gây hiểu lầm.)

- [Đoạn 3] As gig work expands, concerns over employment rights, social protection, and the long-term health of urban labour markets have intensified.

(Khi công việc tự do mở rộng, những lo ngại về quyền việc làm, bảo trợ xã hội và sức khỏe lâu dài của thị trường lao động đô thị ngày càng gia tăng.)

- [Đoạn 4] Some cities have begun experimenting with reforms, including minimum pay standards and portable benefit schemes, in an attempt to balance innovation with worker welfare.

(Một số thành phố đã bắt đầu thử nghiệm các cải cách, bao gồm tiêu chuẩn lương tối thiểu và các chương trình phúc lợi linh hoạt, nhằm mục đích cân bằng giữa đổi mới và phúc lợi của người lao động.)

Giải chi tiết

Which statement best summarises the entire passage?

(Câu nào tóm tắt toàn bộ đoạn văn tốt nhất?)

A. Urban economies increasingly embrace platform labour because it ensures stable income flows, extensive worker protections, and efficient technology-driven systems. => sai

(Các nền kinh tế đô thị ngày càng đón nhận lao động nền tảng vì nó đảm bảo dòng thu nhập ổn định, sự bảo vệ người lao động rộng rãi và các hệ thống hiệu quả dựa trên công nghệ.)

B. Urban governments have largely implemented comprehensive reforms that guarantee stable working conditions for individuals participating in platform-based labour. => sai

(Chính quyền đô thị phần lớn đã thực hiện các cải cách toàn diện nhằm đảm bảo điều kiện làm việc ổn định cho những cá nhân tham gia lao động dựa trên nền tảng.)

C. Most digital platforms have disrupted conventional labour markets by replacing standard jobs with temporary tasks, compelling workers to seek alternative career routes. => sai

(Hầu hết các nền tảng kỹ thuật số đã làm gián đoạn thị trường lao động truyền thống bằng cách thay thế các công việc tiêu chuẩn bằng các nhiệm vụ tạm thời, buộc người lao động phải tìm kiếm các con đường sự nghiệp thay thế.)

D. Platform-mediated labour has reshaped urban employment, providing flexibility and extra income while exposing workers to volatility and regulatory gaps that cities are only starting to address. => đúng

(Lao động trung gian qua nền tảng đã định hình lại việc làm đô thị, mang lại sự linh hoạt và thu nhập bổ sung đồng thời khiến người lao động phải đối mặt với sự biến động và những lỗ hổng pháp lý mà các thành phố chỉ mới bắt đầu giải quyết.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

What can be inferred about policymakers' stance toward technological development?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:861709
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc toàn bộ bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng về “policymakers' stance toward technological development”.

Thông tin: [Đoạn 3] Policymakers and labour advocates argue that cities relying heavily on gig labour risk deepening inequalities unless regulatory frameworks catch up with technological change.

(Các nhà hoạch định chính sách và những người ủng hộ quyền lợi người lao động cho rằng các thành phố phụ thuộc nhiều vào lao động thời vụ có nguy cơ làm gia tăng bất bình đẳng nếu khung pháp lý không bắt kịp với sự thay đổi công nghệ.)

Giải chi tiết

What can be inferred about policymakers' stance toward technological development?

(Có thể suy luận gì về lập trường của các nhà hoạch định chính sách đối với sự phát triển công nghệ?)

A. They believe innovation can progress indefinitely without introducing updated labour protections. => sai

(Họ tin rằng sự đổi mới có thể tiến bộ vô hạn mà không cần đưa ra các biện pháp bảo vệ lao động được cập nhật.)

B. They acknowledge that without adapting regulations, technological advances will outpace existing labour frameworks. => đúng

(Họ thừa nhận rằng nếu không điều chỉnh các quy định, tiến bộ công nghệ sẽ vượt xa các khuôn khổ lao động hiện có.)

C. They worry that rapid technological expansion will ultimately undermine the sustainability of digital labour markets. => không được đề cập đến

(Họ lo ngại rằng sự mở rộng công nghệ nhanh chóng cuối cùng sẽ làm suy yếu tính bền vững của thị trường lao động kỹ thuật số.)

D. They assume that technological systems will naturally evolve toward more equitable labour outcomes. => sai

(Họ cho rằng các hệ thống công nghệ sẽ tự nhiên phát triển theo hướng mang lại kết quả lao động công bằng hơn.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

VIỆC LÀM ĐÔ THỊ VÀ SỰ TRỖI DẬY CỦA NỀN KINH TẾ TỰ DO

Tại nhiều thành phố lớn, thị trường lao động đã trải qua một sự thay đổi rõ rệt khi các công việc toàn thời gian truyền thống nhường chỗ cho các công việc ngắn hạn, dựa trên nhiệm vụ. Sự chuyển đổi này phần lớn được thúc đẩy bởi các nền tảng kỹ thuật số giúp kết nối những người cung cấp dịch vụ với khách hàng trong thời gian thực. [I] Khi dân số đô thị tiếp tục tăng nhanh, số lượng người tìm đến các công việc tự do - dù là nghề nghiệp chính hay nguồn thu nhập bổ sung - đã tăng lên đáng kể.

Đối với nhiều cư dân đô thị, công việc tự do đại diện cho một sự lựa chọn thay thế hấp dẫn so với việc làm thông thường. Nó cho phép các cá nhân tự do sắp xếp thời gian, tránh việc phải di chuyển xa đi làm và theo đuổi nhiều nguồn thu nhập cùng lúc. [II] Đặc biệt, sinh viên, những người chăm sóc gia đình và người di cư bị thu hút bởi sự tự chủ mà công việc dựa trên nền tảng hứa hẹn. Tuy nhiên, cảm giác tự do này có thể gây nhầm lẫn. Người lao động vẫn phải chịu sự quản lý của các thuật toán nền tảng - thứ quyết định mức độ hiển thị, tỷ lệ thanh toán và khả năng tiếp cận khách hàng, thường là thiếu tính minh bạch hoặc không có quyền khiếu nại. [III] Kết quả là, những người lao động tự do có thể thấy mình phải cạnh tranh gay gắt để giành lấy các nhiệm vụ, chấp nhận mức phí thấp hơn hoặc làm việc vào những khung giờ không thuận tiện để duy trì sự ổn định tài chính.

Hệ lụy của xu hướng này không chỉ dừng lại ở sinh kế cá nhân. Khi công việc tự do mở rộng, những lo ngại về quyền lao động, bảo trợ xã hội và sức khỏe lâu dài của thị trường lao động đô thị đã trở nên gay gắt hơn. Nhiều lao động tự do thiếu khả năng tiếp cận các quyền lợi thiết yếu như lương khi nghỉ ốm, nghỉ phép có lương hoặc đóng góp hưu trí - vốn là những sự bảo vệ thường gắn liền với các hợp đồng lao động truyền thống. Nếu không có các biện pháp đảm bảo này, họ dễ bị tổn thương hơn trước các cú sốc kinh tế, bệnh tật hoặc những chi phí phát sinh ngoài ý muốn. Các nhà hoạch định chính sách và những người vận động quyền lao động lập luận rằng các thành phố phụ thuộc nặng nề vào lao động tự do có nguy cơ làm sâu sắc thêm tình trạng bất bình đẳng trừ khi các khung pháp lý bắt kịp với sự thay đổi của công nghệ.

[IV] Bất chấp những thách thức này, nền kinh tế tự do vẫn tiếp tục bám rễ sâu vào cấu trúc đời sống đô thị. Nhu cầu về các dịch vụ như giao đồ ăn, gọi xe và làm việc kỹ thuật số tự do không có dấu hiệu chậm lại. Một số thành phố đã bắt đầu thử nghiệm các cải cách, bao gồm tiêu chuẩn lương tối thiểu và các chương trình phúc lợi linh hoạt, nhằm nỗ lực cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và phúc lợi của người lao động. Liệu những biện pháp này có đủ hay không vẫn còn chưa chắc chắn, nhưng rõ ràng là tương lai của việc làm đô thị sẽ được định hình đáng kể bởi cách xã hội lựa chọn quản lý và hỗ trợ lực lượng lao động tự do đang ngày càng tăng này.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com