Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

SECTION II: LEXICO AND GRAMMAR (2.5 points)Part 1: Choose the word or phrase that best completes or replaces each

SECTION II: LEXICO AND GRAMMAR (2.5 points)

Part 1: Choose the word or phrase that best completes or replaces each sentence below. Write your answers at the end of this part. (1.0 point)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

As soon as I _________ I'm going to return to my hometown.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:861990
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào liên từ chỉ thời gian “as soon as” và mệnh đề theo sau “I'm going to return” để chọn động từ chia thì đúng.

As soon as I _________, I'm going to return to my hometown.

(Ngay sau khi tôi ________, tôi sẽ trở về quê nhà.)

Giải chi tiết

Cấu trúc viết câu với liên từ chỉ thời gian “as soon as” (ngay khi): S1 + have/has + V3/ed, S2 + tobe going to + Vo.

Câu hoàn chỉnh: As soon as I have graduated, I'm going to return to my hometown.

(Ngay sau khi tôi tốt nghiệp, tôi sẽ trở về quê nhà.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

These instructions must be followed exactly; _________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:861991
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

These instructions must be followed exactly; _________.

(Những hướng dẫn này phải được tuân thủ chính xác; _______.)

Giải chi tiết

A. otherwise, the outcome will be very bad

(nếu không thì hậu quả sẽ rất tệ)

B. furthermore, the outcome can be very good

(hơn nữa, kết quả có thể rất tốt)

C. however, the outcome can be very bad

(tuy nhiên, kết quả có thể rất tệ)

D. in contrast, the outcome will be very bad

(ngược lại, kết quả sẽ rất tệ)

Câu hoàn chỉnh: These instructions must be followed exactly; otherwise, the outcome will be very bad.

(Những hướng dẫn này phải được tuân thủ chính xác; nếu không, hậu quả sẽ rất tồi tệ.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

Students who volunteer in high schools will continue to volunteer throughout their lives, _________?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:861992
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào nghĩa của câu, mệnh đề chính với chủ ngữ “students” và động từ “will continue”, từ đó áp dụng cấu trúc câu hỏi đuôi để chọn đáp án đúng.

Students who volunteer in high schools will continue to volunteer throughout their lives, _________?

(Những học sinh tham gia hoạt động tình nguyện ở trường trung học sẽ tiếp tục tham gia hoạt động này suốt đời, _______?)

Giải chi tiết

Cấu trúc câu hỏi đuôi với thì tương lai đơn: S + will + Vo, won’t + S?

Câu hoàn chỉnh: Students who volunteer in high schools will continue to volunteer throughout their lives, won't they?

(Những học sinh tham gia hoạt động tình nguyện ở trường trung học sẽ tiếp tục tham gia hoạt động này suốt đời, phải không?)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Terylene shirts are _________ to wear, but cotton shirts are much _________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:861993
Phương pháp giải

- Dựa vào ngữ cảnh để cho, nhận thấy có hai đối tượng được nhắc đến là “terylene shirts” và “cotton shirts”, từ đó sử dụng cấu trúc so sánh hơn với các tính từ tương ứng để tiến hành so sánh hai đối tượng.

Terylene shirts are _________ to wear, but cotton shirts are much _________.

(Áo sơ mi làm từ chất liệu terylene _______ mặc, trong khi áo sơ mi cotton lại _______ nhiều.)

Giải chi tiết

Cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn “hard” (khó, cứng): Adj + ER.

Cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài “expensive” (đắt): MORE + Adj

Câu hoàn chỉnh: Terylene shirts are harder to wear, but cotton shirts are much more expensive.

(Áo sơ mi làm từ chất liệu terylene khó mặc hơn, trong khi áo sơ mi cotton lại đắt hơn nhiều.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

Jim wouldn't have met Julia _________ to his brother's graduation party.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:861994
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào mệnh đề “Jim wouldn't have met Julia” và các gợi ý để xác định cấu điểm ngữ pháp cần dùng liên quan đến cấu trúc câu điều kiện If loại 3, từ đó áp dụng cấu trúc để chọn đáp án đúng.

Jim wouldn't have met Julia _________ to his brother's graduation party.

(Jim sẽ không gặp Julia nếu anh ấy ______ dự tiệc tốt nghiệp của anh trai mình.)

Giải chi tiết

Cấu trúc câu điều kiện If loại 3: If + S1 + had + (not) + V3/ed, S2 + would + (not) + have V3/ed.

=> Cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện If loại 3: Had + S1 + (not) + V3/ed, S2 + would + (not) + have V3/ed.

Câu hoàn chỉnh: Jim wouldn't have met Julia had he not gone to his brother's graduation party.

(Jim sẽ không gặp Julia nếu anh ấy không đến dự tiệc tốt nghiệp của anh trai mình.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

The police officer, _________ the thief, was pushing him into a police vehicle.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:861995
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Phân tích thành phân câu có chủ ngữ “The police officer” + động từ chính chia thì “was pushing” => chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ trước dấu phẩy.

The police officer, _________ the thief, was pushing him into a police vehicle.

(Viên cảnh sát, _______ tên trộm, đang đẩy hắn vào xe cảnh sát.)

Giải chi tiết

A. who had caught: người mà đã bắt => đúng nghĩa và ngữ pháp

B. to have caught => sai dạng rút gọn mệnh đề quan hệ 

C. who was caught: người mà bị bắt => động từ chia sai thì

D. catch => thiếu đại từ quan hệ và động từ chia sai thì

Câu hoàn chỉnh: The police officer, who had caught the thief, was pushing him into a police vehicle.

(Viên cảnh sát, người đã bắt được tên trộm, đang đẩy hắn vào xe cảnh sát.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

I asked them when _________ changed.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:861996
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào mệnh đề “I asked them” và từ để hỏi “when” để xác định điểm ngữ pháp liên quan đến cấu trúc câu tường thuật dạng câu hỏi Wh-, từ đó áp dụng cấu trúc để chọn đáp án đúng.

I asked them when _________ changed.

(Tôi hỏi họ _______ thay đổi.)

Giải chi tiết

Cấu trúc câu tường thuật dạng câu hỏi Wh- với động từ tường thuật ở thì quá khứ “asked”: S + asked + O + Wh- + S + V (lùi thì).

A. was the timetable => sai trật tự

B. the timetable is => sai động từ chưa lùi thì

C. the timetable has been => sai động từ chưa lùi thì

D. the timetable had been => đúng trật tự cấu trúc ngữ pháp

Câu hoàn chỉnh: I asked them when the timetable had been changed.

(Tôi hỏi họ khi nào thời khóa biểu được thay đổi.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Nhận biết

I'm really sleepy today. I wish I _________ Tina to the airport late last night.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:861997
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào cụm “I wish” và từ chỉ thời gian “last night” để xác định điểm ngữ pháp liên quan đến cấu trúc câu “wish”, từ đó áp dụng cấu trúc để chọn đáp án đúng.

I'm really sleepy today. I wish I _________ Tina to the airport late last night.

(Hôm nay tôi buồn ngủ quá. Tôi ước gì tối qua tôi _______ Tina ra sân bay.)

Giải chi tiết

Cấu trúc câu với động từ “wish” (ước) thể hiện mong muốn một việc trái với quá khứ “last night” (tối qua): S + wish + S + had + (not) + V3/ed + last night.

Câu hoàn chỉnh: I'm really sleepy today. I wish I hadn't had to take Tina to the airport late last night.

(Hôm nay tôi buồn ngủ quá. Tôi ước gì tối qua tôi không phải đưa Tina ra sân bay.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Jane: “You haven't paid attention to what I am saying.”

Mark: “_________”

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:861998
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành đoạn hội thoại hoàn chỉnh.

Jane: “You haven't paid attention to what I am saying.” - Mark: “_________”

(Jane: “Bạn chẳng hề chú ý đến những gì tôi đang nói.” - Mark: “_______”)

Giải chi tiết

A. That's understandable. I am speaking too fast.

(Điều đó dễ hiểu thôi. Tôi nói hơi nhanh.)

B. That sounds terrific. Thank you.

(Nghe tuyệt vời quá. Cảm ơn bạn.)

C. Why should I when I don't know what you are talking about?

(Sao tôi phải làm thế khi tôi không hiểu bạn đang nói gì?)

D. You mean a lot to me. Thank you.

(Bạn rất quan trọng với tôi. Cảm ơn bạn.)

Đoạn hoàn chỉnh: Jane: “You haven't paid attention to what I am saying.” - Mark: “Why should I when I don't know what you are talking about?

(Jane: “Bạn chẳng hề chú ý đến những gì tôi đang nói.” - Mark: “Sao tôi phải làm thế khi tôi không hiểu bạn đang nói gì?”)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Kate: “I don't think taking a hiking trip in this weather is a good idea.”

Laura: “_________”

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:861999
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành đoạn hội thoại hoàn chỉnh.

Kate: “I don't think taking a hiking trip in this weather is a good idea.” - Laura: “_________”

(Kate: “Tôi nghĩ đi leo núi trong thời tiết này không phải là ý hay.” - Laura: “_______”)

Giải chi tiết

A. That's right. Why don't we prepare for it right now.

(Đúng vậy. Sao chúng ta không chuẩn bị ngay bây giờ nhỉ?)

B. So do I. We have to put it off until tomorrow.

(Tôi cũng vậy. Chúng ta phải hoãn lại đến ngày mai thôi.)

C. I couldn't agree more. It's going to rain soon.

(Tôi hoàn toàn đồng ý. Trời sắp mưa rồi.)

D. Don't worry. I have the map here.

(Đừng lo. Tôi có bản đồ ở đây.)

Đoạn hoàn chỉnh: Kate: “I don't think taking a hiking trip in this weather is a good idea.” - Laura: “I couldn't agree more. It's going to rain soon.

(Kate: “Tôi nghĩ đi leo núi trong thời tiết này không phải là ý hay.” - Laura: “Tôi hoàn toàn đồng ý. Trời sắp mưa rồi.”)

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com