III. Read the following passage and do the tasks that follow. Non-motorized Vehicles in AsiaA. Non-motorized vehicles
III. Read the following passage and do the tasks that follow.
Non-motorized Vehicles in Asia
A.
Non-motorized vehicles (NMVs), which include bicycles, cycle-rickshaws, and carts, continue to play a vital role in urban transport in much of AsiA. NMVs account for 25 to 80 percent of vehicle trips in many Asian cities, more than anywhere else in the world. The ownership of all vehicles, including NMVs, is growing rapidly throughout Asia as incomes increase.
B.
However, the future of NMVs in many Asian cities is threatened by growing motorization, loss of street space for safe NMV use, and changes in urban form prompted by motorization. Transport planning and investment in most of Asia has focused principally on the motorized transport sector and has often ignored the needs of non-motorized transport. Without changes in policy, NMV use may decline precipitously in the coming decade, with major negative effects on air pollution, traffic congestion, global warming, energy use, urban sprawl, and the employment and mobility of low-income people.
C.
As cities in Japan, the Netherlands, Germany, and several other European nations demonstrate, the modernization of urban transport does not require total motorization, but rather the appropriate integration of walking, NMV modes, and motorized transport. As in European and Japanese cities, where a majority of trips are made by walking and cycling, NMVs have an important role to play in urban transport systems throughout Asia in coming decades.
D.
Transport investment and policy are the primary factors that influence NMV use and can have an effect on the pace and level of motorization. For example, Japan has witnessed major growth of bicycle use despite increased motorization, through policies providing extensive bicycle paths, bicycle parking at rail stations, and high fees for motor vehicle use. Denmark and the Netherlands have reversed the decline in bicycle use through similar policies.
E.
China has for several decades offered commuter subsidies for those cycling to work, cultivated a domestic bicycle manufacturing industry, and allocated extensive urban street space to NMV traffiC. This strategy reduced the growth of public transport subsidies while meeting most mobility needs. Bicycles have largely replaced buses as the principal means of urban vehicular transport in Tianjin. Buses are generally slower for the same trips made by bicycle. Today, 50 to 80 percent of urban vehicle trips in China are by bicycle and average journey times in China's cities appear to be comparable to those of many other more motorized Asian cities, with much more favorable consequences on the environment, petroleum dependency, transport system costs, and traffic safety.
F.
Bicycles should be encouraged as the most efficient transport mode for short trips in cities of all types and income levels, particularly for trips too long for walking and too short for express public transport service or where travel demand or economics do not permit high frequency public transport services. Bicycles are most important for personal transport, but also accommodate light goods hauling, being capable of carrying loads of 100 to 180 kg.
G.
Cycle-rickshaws are not as efficient as bicycles for personal transport, but should be encouraged as a complementary mode to motorized goods transport and as a passenger transit mode, particularly in countries where low wages and surplus labor are sustainable features of the economy. Where they are in use, they should be accepted as a useful part of the transportation system rather than as a nuisance or a barrier to transport system modernization. Even in high-income, motorised-vehicle dependent cities, there are opportunities for appropriate use of cycle rickshaws for short-distance movement of persons and goods as the basis for small businesses providing goods and services at dispersed locations. They find greatest utility in cities where slow modes of transport are allocated road space separate from motorized traffic, in neighborhoods where the majority of people go from one place to another on foot or in central areas with slow traffic speed, in large factories and shopping districts, and areas where private automobiles are restricted.
Questions 61-66:
Choose the most suitable headings for paragraphs A - F from the list of headings below. There are more headings than paragraphs, so you will not use all of them. You may use any heading more than once.
List of headings
i. Benefits of bicycle use: one country's experience
ii. Situations that best fit bicycle use
iii. Factors working against NMV use
iv. Disadvantages of cycle use
v. Continuing importance of NMVs in Asia
vi. Subsidizing public transport use in China
vii. Appropriate use of cycle rickshaws
viii. Use of NMVs to reduce motorization in Europe
ix. Role of policies in promoting bicycle use
x. Integrated approach to urban transport
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:
Đáp án đúng là: v
Đọc lại đoạn A để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được tiêu đề đúng và phù hợp nhất.
*Nghĩa của các tiêu đề:
i. Benefits of bicycle use: one country's experience
(Lợi ích của việc sử dụng xe đạp: trải nghiệm của một quốc gia)
ii. Situations that best fit bicycle use
(Những tình huống phù hợp nhất để sử dụng xe đạp)
iii. Factors working against NMV use
(Các yếu tố cản trở việc sử dụng phương tiện thô sơ)
iv. Disadvantages of cycle use
(. Nhược điểm của việc sử dụng xe đạp)
v. Continuing importance of NMVs in Asia
(Tầm quan trọng liên tục của phương tiện thô sơ ở châu Á)
vi. Subsidizing public transport use in China
(Trợ cấp sử dụng phương tiện giao thông công cộng ở Trung Quốc)
vii. Appropriate use of cycle rickshaws
(Sử dụng xe đạp kéo phù hợp)
viii. Use of NMVs to reduce motorization in Europe
(Sử dụng phương tiện thô sơ để giảm thiểu cơ giới hóa ở châu Âu)
ix. Role of policies in promoting bicycle use
(Vai trò của chính sách trong việc thúc đẩy sử dụng xe đạp)
x. Integrated approach to urban transport
(Cách tiếp cận tích hợp đối với giao thông đô thị)
Đáp án cần điền là: v
Đáp án đúng là: iii
Đọc lại đoạn B để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được tiêu đề đúng và phù hợp nhất.
*Nghĩa của các tiêu đề:
i. Benefits of bicycle use: one country's experience
(Lợi ích của việc sử dụng xe đạp: trải nghiệm của một quốc gia)
ii. Situations that best fit bicycle use
(Những tình huống phù hợp nhất để sử dụng xe đạp)
iii. Factors working against NMV use
(Các yếu tố cản trở việc sử dụng phương tiện thô sơ)
iv. Disadvantages of cycle use
(. Nhược điểm của việc sử dụng xe đạp)
v. Continuing importance of NMVs in Asia
(Tầm quan trọng liên tục của phương tiện thô sơ ở châu Á)
vi. Subsidizing public transport use in China
(Trợ cấp sử dụng phương tiện giao thông công cộng ở Trung Quốc)
vii. Appropriate use of cycle rickshaws
(Sử dụng xe đạp kéo phù hợp)
viii. Use of NMVs to reduce motorization in Europe
(Sử dụng phương tiện thô sơ để giảm thiểu cơ giới hóa ở châu Âu)
ix. Role of policies in promoting bicycle use
(Vai trò của chính sách trong việc thúc đẩy sử dụng xe đạp)
x. Integrated approach to urban transport
(Cách tiếp cận tích hợp đối với giao thông đô thị)
Đáp án cần điền là: iii
Đáp án đúng là: x
Đọc lại đoạn C để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được tiêu đề đúng và phù hợp nhất.
*Nghĩa của các tiêu đề:
i. Benefits of bicycle use: one country's experience
(Lợi ích của việc sử dụng xe đạp: trải nghiệm của một quốc gia)
ii. Situations that best fit bicycle use
(Những tình huống phù hợp nhất để sử dụng xe đạp)
iii. Factors working against NMV use
(Các yếu tố cản trở việc sử dụng phương tiện thô sơ)
iv. Disadvantages of cycle use
(. Nhược điểm của việc sử dụng xe đạp)
v. Continuing importance of NMVs in Asia
(Tầm quan trọng liên tục của phương tiện thô sơ ở châu Á)
vi. Subsidizing public transport use in China
(Trợ cấp sử dụng phương tiện giao thông công cộng ở Trung Quốc)
vii. Appropriate use of cycle rickshaws
(Sử dụng xe đạp kéo phù hợp)
viii. Use of NMVs to reduce motorization in Europe
(Sử dụng phương tiện thô sơ để giảm thiểu cơ giới hóa ở châu Âu)
ix. Role of policies in promoting bicycle use
(Vai trò của chính sách trong việc thúc đẩy sử dụng xe đạp)
x. Integrated approach to urban transport
(Cách tiếp cận tích hợp đối với giao thông đô thị)
Đáp án cần điền là: x
Đáp án đúng là: ix
Đọc lại đoạn D để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được tiêu đề đúng và phù hợp nhất.
*Nghĩa của các tiêu đề:
i. Benefits of bicycle use: one country's experience
(Lợi ích của việc sử dụng xe đạp: trải nghiệm của một quốc gia)
ii. Situations that best fit bicycle use
(Những tình huống phù hợp nhất để sử dụng xe đạp)
iii. Factors working against NMV use
(Các yếu tố cản trở việc sử dụng phương tiện thô sơ)
iv. Disadvantages of cycle use
(. Nhược điểm của việc sử dụng xe đạp)
v. Continuing importance of NMVs in Asia
(Tầm quan trọng liên tục của phương tiện thô sơ ở châu Á)
vi. Subsidizing public transport use in China
(Trợ cấp sử dụng phương tiện giao thông công cộng ở Trung Quốc)
vii. Appropriate use of cycle rickshaws
(Sử dụng xe đạp kéo phù hợp)
viii. Use of NMVs to reduce motorization in Europe
(Sử dụng phương tiện thô sơ để giảm thiểu cơ giới hóa ở châu Âu)
ix. Role of policies in promoting bicycle use
(Vai trò của chính sách trong việc thúc đẩy sử dụng xe đạp)
x. Integrated approach to urban transport
(Cách tiếp cận tích hợp đối với giao thông đô thị)
Đáp án cần điền là: ix
Đáp án đúng là: i
Đọc lại đoạn E để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được tiêu đề đúng và phù hợp nhất.
*Nghĩa của các tiêu đề:
i. Benefits of bicycle use: one country's experience
(Lợi ích của việc sử dụng xe đạp: trải nghiệm của một quốc gia)
ii. Situations that best fit bicycle use
(Những tình huống phù hợp nhất để sử dụng xe đạp)
iii. Factors working against NMV use
(Các yếu tố cản trở việc sử dụng phương tiện thô sơ)
iv. Disadvantages of cycle use
(. Nhược điểm của việc sử dụng xe đạp)
v. Continuing importance of NMVs in Asia
(Tầm quan trọng liên tục của phương tiện thô sơ ở châu Á)
vi. Subsidizing public transport use in China
(Trợ cấp sử dụng phương tiện giao thông công cộng ở Trung Quốc)
vii. Appropriate use of cycle rickshaws
(Sử dụng xe đạp kéo phù hợp)
viii. Use of NMVs to reduce motorization in Europe
(Sử dụng phương tiện thô sơ để giảm thiểu cơ giới hóa ở châu Âu)
ix. Role of policies in promoting bicycle use
(Vai trò của chính sách trong việc thúc đẩy sử dụng xe đạp)
x. Integrated approach to urban transport
(Cách tiếp cận tích hợp đối với giao thông đô thị)
Đáp án cần điền là: i
Đáp án đúng là: ii
Đọc lại đoạn F để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được tiêu đề đúng và phù hợp nhất.
*Nghĩa của các tiêu đề:
i. Benefits of bicycle use: one country's experience
(Lợi ích của việc sử dụng xe đạp: trải nghiệm của một quốc gia)
ii. Situations that best fit bicycle use
(Những tình huống phù hợp nhất để sử dụng xe đạp)
iii. Factors working against NMV use
(Các yếu tố cản trở việc sử dụng phương tiện thô sơ)
iv. Disadvantages of cycle use
(. Nhược điểm của việc sử dụng xe đạp)
v. Continuing importance of NMVs in Asia
(Tầm quan trọng liên tục của phương tiện thô sơ ở châu Á)
vi. Subsidizing public transport use in China
(Trợ cấp sử dụng phương tiện giao thông công cộng ở Trung Quốc)
vii. Appropriate use of cycle rickshaws
(Sử dụng xe đạp kéo phù hợp)
viii. Use of NMVs to reduce motorization in Europe
(Sử dụng phương tiện thô sơ để giảm thiểu cơ giới hóa ở châu Âu)
ix. Role of policies in promoting bicycle use
(Vai trò của chính sách trong việc thúc đẩy sử dụng xe đạp)
x. Integrated approach to urban transport
(Cách tiếp cận tích hợp đối với giao thông đô thị)
PHƯƠNG TIỆN THÔ SƠ TẠI CHÂU Á
A.
Các phương tiện thô sơ (NMV), bao gồm xe đạp, xe xích lô và xe đẩy, tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong giao thông đô thị ở phần lớn châu Á. NMV chiếm từ 25% đến 80% số chuyến đi bằng phương tiện ở nhiều thành phố châu Á, cao hơn bất kỳ nơi nào khác trên thế giới. Tỷ lệ sở hữu tất cả các loại phương tiện, bao gồm cả NMV, đang tăng nhanh khắp châu Á khi thu nhập tăng lên.
B.
Tuy nhiên, tương lai của NMV tại nhiều thành phố châu Á đang bị đe dọa bởi sự gia tăng cơ giới hóa, mất không gian đường phố cho việc sử dụng NMV an toàn và những thay đổi trong hình thái đô thị do cơ giới hóa thúc đẩy. Quy hoạch và đầu tư giao thông ở hầu hết châu Á chủ yếu tập trung vào lĩnh vực vận tải cơ giới và thường bỏ qua nhu cầu của giao thông thô sơ. Nếu không có những thay đổi trong chính sách, việc sử dụng NMV có thể giảm mạnh trong thập kỷ tới, gây ra những tác động tiêu cực lớn đến ô nhiễm không khí, tắc nghẽn giao thông, nóng lên toàn cầu, sử dụng năng lượng, đô thị hóa tự phát, cũng như việc làm và khả năng đi lại của những người có thu nhập thấp.
C.
Như các thành phố ở Nhật Bản, Hà Lan, Đức và một số quốc gia châu Âu khác đã chứng minh, việc hiện đại hóa giao thông đô thị không đòi hỏi cơ giới hóa hoàn toàn, mà là sự tích hợp phù hợp giữa đi bộ, các loại hình NMV và giao thông cơ giới. Giống như ở các thành phố châu Âu và Nhật Bản, nơi phần lớn các chuyến đi được thực hiện bằng cách đi bộ và xe đạp, NMV có vai trò quan trọng trong hệ thống giao thông đô thị khắp châu Á trong những thập kỷ tới.
D.
Chính sách và đầu tư giao thông là những yếu tố chính ảnh hưởng đến việc sử dụng NMV và có thể tác động đến tốc độ cũng như mức độ cơ giới hóa. Ví dụ, Nhật Bản đã chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ trong việc sử dụng xe đạp bất chấp cơ giới hóa gia tăng, thông qua các chính sách cung cấp mạng lưới đường dành cho xe đạp rộng khắp, bãi đậu xe đạp tại các ga tàu hỏa và phí sử dụng xe cơ giới cao. Đan Mạch và Hà Lan cũng đã đảo ngược xu hướng sụt giảm sử dụng xe đạp thông qua các chính sách tương tự.
E.
Trong nhiều thập kỷ, Trung Quốc đã cung cấp trợ cấp đi lại cho những người đạp xe đi làm, nuôi dưỡng ngành sản xuất xe đạp trong nước và dành không gian đường phố đô thị rộng lớn cho lưu thông NMV. Chiến lược này đã làm giảm mức tăng trợ cấp giao thông công cộng trong khi vẫn đáp ứng được hầu hết nhu cầu đi lại. Xe đạp đã thay thế phần lớn xe buýt để trở thành phương tiện giao thông đô thị chính ở Thiên Tân. Xe buýt thường chậm hơn xe đạp khi đi cùng một quãng đường. Ngày nay, 50% đến 80% số chuyến đi bằng phương tiện đô thị ở Trung Quốc là bằng xe đạp và thời gian hành trình trung bình tại các thành phố của Trung Quốc tương đương với nhiều thành phố châu Á có mức độ cơ giới hóa cao hơn, nhưng lại mang lại những hệ quả thuận lợi hơn nhiều đối với môi trường, sự phụ thuộc vào dầu mỏ, chi phí hệ thống giao thông và an toàn giao thông.
F.
Xe đạp nên được khuyến khích như là phương tiện hiệu quả nhất cho các chuyến đi ngắn trong mọi loại hình thành phố và mọi mức thu nhập, đặc biệt là đối với các chuyến đi quá dài để đi bộ nhưng quá ngắn để sử dụng dịch vụ giao thông công cộng tốc độ cao, hoặc ở những nơi mà nhu cầu đi lại hoặc điều kiện kinh tế không cho phép duy trì các dịch vụ giao thông công cộng tần suất cao. Xe đạp quan trọng nhất đối với việc di chuyển cá nhân, nhưng cũng đáp ứng việc vận chuyển hàng hóa nhẹ, với khả năng chở tải trọng từ 100 đến 180 kg.
G.
Xe xích lô không hiệu quả bằng xe đạp trong vận chuyển cá nhân, nhưng nên được khuyến khích như một phương thức bổ trợ cho vận tải hàng hóa cơ giới và là một phương thức quá cảnh hành khách, đặc biệt là ở những quốc gia mà mức lương thấp và dư thừa lao động là những đặc điểm bền vững của nền kinh tế. Ở những nơi xích lô đang được sử dụng, chúng nên được chấp nhận như một phần hữu ích của hệ thống giao thông thay vì bị coi là một sự phiền toái hay rào cản đối với việc hiện đại hóa hệ thống giao thông. Ngay cả ở những thành phố có thu nhập cao và phụ thuộc vào xe cơ giới, vẫn có cơ hội sử dụng xích lô phù hợp để di chuyển người và hàng hóa trong khoảng cách ngắn làm cơ sở cho các doanh nghiệp nhỏ cung cấp hàng hóa và dịch vụ tại các địa điểm phân tán. Chúng phát huy hiệu quả cao nhất ở những thành phố mà các phương tiện tốc độ chậm được phân bổ không gian đường riêng biệt với giao thông cơ giới, trong các khu dân cư nơi phần lớn mọi người đi bộ, hoặc ở các khu vực trung tâm có tốc độ giao thông chậm, trong các nhà máy lớn, khu mua sắm và những khu vực hạn chế ô tô cá nhân.
Đáp án cần điền là: ii
Quảng cáo
>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com










