Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Choose the correct answer to fill in each numbered blank.SUSTAINABLE TOURISM AND GLOBALIZATIONIn the era of

Choose the correct answer to fill in each numbered blank.

SUSTAINABLE TOURISM AND GLOBALIZATION

In the era of globalization, travel has become more accessible than ever, yet this convenience comes with a heavy environmental price tag. Overtourism in fragile ecosystems has led to significant habitat loss and cultural erosion. To combat this, the concept of sustainable tourism has gained momentum, aiming to minimize the negative impacts of travel. One of the most effective strategies is to (1) policies that limit the number of visitors to heritage sites. If local communities participated more actively in tourism management, they (2) a larger share of the economic benefits while preserving their traditions.

(3), the transition to green travel is not without its obstacles, as sustainable options often cost more than mass-market packages. While (4) tourist understands the importance of carbon offsetting, the high price of eco-friendly flights remains a deterrent. Travelers who attempt to navigate the complex world of "green-washing" marketing without proper research often feel they are (5) because the information provided by airlines is frequently misleading. Ultimately, saving our planet's landmarks is a (6) effort that requires the cooperation of international bodies, local governments, and every individual traveler.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:863211
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

One of the most effective strategies is to ____ policies that limit the number of visitors to heritage sites.

(Một trong những chiến lược hiệu quả nhất là ____ các chính sách hạn chế số lượng du khách đến các di tích lịch sử.)

Giải chi tiết

A. enforce (v): thực thi, cưỡng chế

B. conduct (v): tiến hành, thực hiện

C. perform (v): thực hiện

D. exert (v): dùng, tác động (lực/ảnh hưởng)

Câu hoàn chỉnh: One of the most effective strategies is to enforce policies that limit the number of visitors to heritage sites.

(Một trong những chiến lược hiệu quả nhất là thực thi các chính sách hạn chế số lượng du khách đến các di tích lịch sử.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:863212
Phương pháp giải

- Nhìn vào mệnh đề “If local communities participated” để xác định cấu trúc câu điều kiện loại 2, từ đó áp dụng cấu trúc để chọn động từ chia thì đúng.

If local communities participated more actively in tourism management, they ____ a larger share of the economic benefits while preserving their traditions.

(Nếu cộng đồng địa phương tham gia tích cực hơn vào quản lý du lịch, họ ____ phần lợi ích kinh tế lớn hơn đồng thời vẫn bảo tồn được truyền thống của mình.)

Giải chi tiết

Cấu trúc câu điều kiện If loại 2: If + S1 + V2/ed, S + would + Vo (nguyên thể).

Câu hoàn chỉnh: If local communities participated more actively in tourism management, they would receive a larger share of the economic benefits while preserving their traditions.

(Nếu cộng đồng địa phương tham gia tích cực hơn vào quản lý du lịch, họ sẽ nhận được phần lợi ích kinh tế lớn hơn đồng thời vẫn bảo tồn được truyền thống của mình.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:863213
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ cảnh của câu và nghĩa của các liên từ để chọn đáp án đúng.

If local communities participated more actively in tourism management, they would receive a larger share of the economic benefits while preserving their traditions. ____, the transition to green travel is not without its obstacles, as sustainable options often cost more than mass-market packages.

(Nếu cộng đồng địa phương tham gia tích cực hơn vào quản lý du lịch, họ sẽ nhận được phần lợi ích kinh tế lớn hơn đồng thời vẫn bảo tồn được truyền thống của mình. ____, quá trình chuyển đổi sang du lịch xanh không phải không có trở ngại, vì các lựa chọn bền vững thường tốn kém hơn so với các gói du lịch đại chúng.)

Giải chi tiết

A. Furthermore: hơn thế nữa

B. Therefore: do đó

C. However: tuy nhiên

D. As a result: kết quả là

Câu hoàn chỉnh: If local communities participated more actively in tourism management, they would receive a larger share of the economic benefits while preserving their traditions. However, the transition to green travel is not without its obstacles, as sustainable options often cost more than mass-market packages.

(Nếu cộng đồng địa phương tham gia tích cực hơn vào quản lý du lịch, họ sẽ nhận được phần lợi ích kinh tế lớn hơn đồng thời vẫn bảo tồn được truyền thống của mình. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi sang du lịch xanh không phải không có trở ngại, vì các lựa chọn bền vững thường tốn kém hơn so với các gói du lịch đại chúng.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:863214
Phương pháp giải

Dựa vào danh từ đếm được số ít “tourist” (du khách) và cách sử dụng của các lượng từ để chọn đáp án đúng.

While ____ tourist understands the importance of carbon offsetting, the high price of eco-friendly flights remains a deterrent.

(Mặc dù ____ du khách đều hiểu tầm quan trọng của việc bù đắp lượng khí thải carbon, nhưng giá vé máy bay thân thiện với môi trường vẫn là một trở ngại lớn.)

Giải chi tiết

A. many + danh từ đếm được số nhiều: nhiều => sai ngữ pháp

B. all + danh từ đếm được số nhiều: tất cả => sai ngữ pháp

C. much + danh từ không đếm được: nhiều => sai ngữ pháp

D. every + danh từ đếm được số ít: mọi => đúng ngữ pháp

Câu hoàn chỉnh: While every tourist understands the importance of carbon offsetting, the high price of eco-friendly flights remains a deterrent.

(Mặc dù mọi du khách đều hiểu tầm quan trọng của việc bù đắp lượng khí thải carbon, nhưng giá vé máy bay thân thiện với môi trường vẫn là một trở ngại lớn.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:863215
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các thành ngữ và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Travelers who attempt to navigate the complex world of "green-washing" marketing without proper research often feel they are ____ because the information provided by airlines is frequently misleading.

(Những du khách cố gắng tìm hiểu thế giới phức tạp của tiếp thị "tẩy xanh" mà không nghiên cứu kỹ lưỡng thường cảm thấy ____ vì thông tin do các hãng hàng không cung cấp thường gây hiểu nhầm.)

Giải chi tiết

A. barking up the wrong tree (idiom): nhầm hướng, đổ lỗi sai chỗ

B. in the dark (idiom): không biết gì, mờ mịt

C. seeing eye to eye (idiom): đồng quan điểm

D. burning the midnight oil (idiom): thức khuya làm việc/học

Câu hoàn chỉnh: Travelers who attempt to navigate the complex world of "green-washing" marketing without proper research often feel they are in the dark because the information provided by airlines is frequently misleading.

(Những du khách cố gắng tìm hiểu thế giới phức tạp của tiếp thị "tẩy xanh" mà không nghiên cứu kỹ lưỡng thường cảm thấy mờ mịt vì thông tin do các hãng hàng không cung cấp thường gây hiểu nhầm.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:863216
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Ultimately, saving our planet's landmarks is a ____ effort that requires the cooperation of international bodies, local governments, and every individual traveler.

(Tóm lại, việc bảo tồn các địa danh nổi tiếng của hành tinh chúng ta là một nỗ lực ____ đòi hỏi sự hợp tác của các tổ chức quốc tế, chính quyền địa phương và mỗi du khách.)

Giải chi tiết

A. collaborative (adj): mang tính hợp tác

B. competitive (adj): mang tính cạnh tranh

C. consecutive (adj): liên tiếp

D. conservative (adj): bảo thủ

Câu hoàn chỉnh: Ultimately, saving our planet's landmarks is a collaborative effort that requires the cooperation of international bodies, local governments, and every individual traveler.

(Tóm lại, việc bảo tồn các địa danh nổi tiếng của hành tinh chúng ta là một nỗ lực chung đòi hỏi sự hợp tác của các tổ chức quốc tế, chính quyền địa phương và mỗi du khách.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

SUSTAINABLE TOURISM AND GLOBALIZATION

In the era of globalization, travel has become more accessible than ever, yet this convenience comes with a heavy environmental price tag. Overtourism in fragile ecosystems has led to significant habitat loss and cultural erosion. To combat this, the concept of sustainable tourism has gained momentum, aiming to minimize the negative impacts of travel. One of the most effective strategies is to enforce policies that limit the number of visitors to heritage sites. If local communities participated more actively in tourism management, they would receive a larger share of the economic benefits while preserving their traditions.

However, the transition to green travel is not without its obstacles, as sustainable options often cost more than mass-market packages. While every tourist understands the importance of carbon offsetting, the high price of eco-friendly flights remains a deterrent. Travelers who attempt to navigate the complex world of "green-washing" marketing without proper research often feel they are in the dark because the information provided by airlines is frequently misleading. Ultimately, saving our planet's landmarks is a collaborative effort that requires the cooperation of international bodies, local governments, and every individual traveler.

Tạm dịch:

DU LỊCH BỀN VỮNG VÀ TOÀN CẦU HÓA

Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, việc đi lại đã trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, tuy nhiên sự tiện lợi này đi kèm với một cái giá rất đắt về môi trường. Tình trạng quá tải khách du lịch tại các hệ sinh thái mong manh đã dẫn đến mất mát đáng kể môi trường sống và xói mòn văn hóa. Để chống lại điều này, khái niệm du lịch bền vững đã được đẩy mạnh, nhằm giảm thiểu những tác động tiêu cực của việc đi lại. Một trong những chiến lược hiệu quả nhất là thực thi các chính sách hạn chế số lượng khách tham quan tại các di sản. Nếu cộng đồng địa phương tham gia tích cực hơn vào việc quản lý du lịch, họ sẽ nhận được phần lớn hơn trong lợi ích kinh tế trong khi vẫn bảo tồn được các truyền thống của mình.

Tuy nhiên, việc chuyển đổi sang du lịch xanh không phải là không có những trở ngại, vì các lựa chọn bền vững thường tốn kém hơn so với các gói du lịch đại trà. Trong khi mọi du khách đều hiểu tầm quan trọng của việc bù đắp lượng khí thải carbon, mức giá cao của các chuyến bay thân thiện với môi trường vẫn là một rào cản. Những du khách cố gắng tìm hiểu thế giới phức tạp của các chiêu trò tiếp thị "tẩy xanh" (green-washing) mà không có sự nghiên cứu kỹ lưỡng thường cảm thấy mờ mịt vì thông tin do các hãng hàng không cung cấp thường gây hiểu lầm. Cuối cùng, việc cứu vãn các danh thắng của hành tinh chúng ta là một nỗ lực chung đòi hỏi sự chung tay của các tổ chức quốc tế, chính quyền địa phương và mỗi cá nhân du khách.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com