Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Blackboard is a flexible online learning platform that may be used to replace or complement traditional face-to-face sessions in a school or any other classroom setting. The platform allows students and teachers to simulate almost every element of a physical classroom experience. [I]

In a fully online model, the teacher may digitally assign all materials to students, connect with them outside of class using online tools, and have students discuss and contribute online. In a hybrid model, the class may meet in person only a few times per week and rely on Blackboard activities that students complete outside of class. [II] Another option is a web-enhanced approach in which courses are held in person, but teachers may publish supporting resources such as the syllabus, assignments, or optional discussions online.

In their courses, instructors can publish information like files, text, photos, audio, and video. Learning modules, folders, or lesson plans can then be used to arrange the content. [III] Instructors can also publish a syllabus including explanations of course materials, assignments, grading standards, and more in the course menu to assist students in exploring their course content.

Other types of materials you may encounter include polls, quizzes, and assignments. Instructors can personalise feedback and assign grades to student contributions. Students can check their assignments and view class grades by selecting "My Grades" in the dropdown menu next to their name. [IV] Surveys, unlike examinations, are not graded and may be used to poll students or test their knowledge.

(Adapted from https://www.businessinsider.com/what-is-blackboard)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to paragraph 1, Blackboard is described as a platform that __________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:864426
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 1, tìm thông tin về “Blackboard” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Blackboard is a flexible online learning platform that may be used to replace or complement traditional face-to-face sessions in a school or any other classroom setting.

(Blackboard là một nền tảng học trực tuyến linh hoạt có thể được sử dụng để thay thế hoặc bổ sung cho các buổi học trực tiếp truyền thống tại trường học hoặc bất kỳ môi trường lớp học nào khác.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, Blackboard is described as a platform that __________.

(Theo đoạn 1, Blackboard được mô tả là một nền tảng __________.)

A. is strictly limited to distance learning without any face-to-face interaction

(chỉ giới hạn ở hình thức học từ xa mà không có bất kỳ tương tác trực tiếp nào)

B. can either act as a full replacement or a support for traditional classes

(có thể thay thế hoàn toàn hoặc hỗ trợ các lớp học truyền thống)

C. requires a physical classroom setting to function effectively

(yêu cầu môi trường lớp học vật lý để hoạt động hiệu quả)

D. is only suitable for professional universities rather than schools

(chỉ phù hợp với các trường đại học chuyên nghiệp hơn là các trường phổ thông)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Which of the following best summarises paragraph 2?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:864427
Phương pháp giải

Đọc lướt đoạn 2 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin:

In a fully online model, the teacher may digitally assign all materials to students, connect with them outside of class using online tools, and have students discuss and contribute online. In a hybrid model, the class may meet in person only a few times per week and rely on Blackboard activities that students complete outside of class. [II] Another option is a web-enhanced approach in which courses are held in person, but teachers may publish supporting resources such as the syllabus, assignments, or optional discussions online.

(Trong mô hình học tập trực tuyến hoàn toàn, giáo viên có thể giao tất cả tài liệu cho học sinh qua các nền tảng số, kết nối với các em ngoài giờ học bằng các công cụ trực tuyến, đồng thời để học sinh thảo luận và đóng góp ý kiến trên mạng. Trong mô hình kết hợp (hybrid), lớp học có thể chỉ gặp mặt trực tiếp vài lần mỗi tuần và dựa vào các hoạt động trên hệ thống Blackboard mà học sinh phải hoàn thành ngoài giờ lên lớp. [II] Một lựa chọn khác là phương pháp tăng cường bằng web (web-enhanced), trong đó các khóa học vẫn được tổ chức trực tiếp, nhưng giáo viên có thể đăng tải các nguồn tài liệu hỗ trợ như đề cương môn học, bài tập hoặc các chủ đề thảo luận tự chọn lên mạng.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 2?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 2 đúng nhất?)

A. Online tools are the only effective way for teachers to connect with students outside of class. => sai

(Các công cụ trực tuyến là cách hiệu quả duy nhất để giáo viên kết nối với học sinh ngoài giờ học.)

B. Traditional education is being completely replaced by the fully online model of Blackboard. => sai

(Giáo dục truyền thống đang bị thay thế hoàn toàn bởi mô hình trực tuyến hoàn toàn của Blackboard.)

C. Blackboard offers diverse instructional models, ranging from fully online to web-enhanced approaches. => đúng

(Blackboard cung cấp các mô hình giảng dạy đa dạng, từ hoàn toàn trực tuyến đến các phương pháp được tăng cường bởi web.)

D. The hybrid model is considered the most efficient method among the three options provided. => sai

(Mô hình lai được coi là phương pháp hiệu quả nhất trong ba lựa chọn được đưa ra.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Which of the following is NOT stated as a type of resource instructors can publish?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:864428
Phương pháp giải

Tập trung vào toàn bộ bài đọc để xác định thông tin về “a type of resource instructors can publish” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Thông tin: [Đoạn 3] In their courses, instructors can publish information like files, text, photos, audio, and video. Learning modules, folders, or lesson plans can then be used to arrange the content. Instructors can also publish a syllabus including explanations of course materials, assignments, grading standards, and more in the course menu to assist students in exploring their course content.

(Trong các khóa học của mình, giảng viên có thể đăng tải thông tin như tệp tin, văn bản, ảnh, âm thanh và video. Sau đó, các mô-đun học tập, thư mục hoặc kế hoạch bài học có thể được sử dụng để sắp xếp nội dung. Giảng viên cũng có thể đăng tải giáo trình bao gồm giải thích về tài liệu khóa học, bài tập, tiêu chuẩn chấm điểm, v.v. trong menu khóa học để hỗ trợ sinh viên khám phá nội dung khóa học.)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT stated as a type of resource instructors can publish?

(Mục nào sau đây KHÔNG được nêu là loại tài nguyên mà giảng viên có thể công bố?)

A. Audio and video files

(Các tệp âm thanh và video)

B. Grading standards

(Tiêu chuẩn chấm điểm)

C. Course syllabuses

(Đề cương môn học)

D. Live television broadcasts => không có thông tin đề cập

(Chương trình truyền hình trực tiếp)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

The word "simulate" in paragraph 1 mostly means _________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:864429
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “simulate” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: The platform allows students and teachers to simulate almost every element of a physical classroom experience.

(Nền tảng này cho phép học sinh và giáo viên mô phỏng hầu hết mọi yếu tố của trải nghiệm lớp học thực tế.)

Giải chi tiết

The word "simulate" in paragraph 1 mostly means _________.

(Từ "simulate" trong đoạn 1 chủ yếu có nghĩa là _________.)

A. replicate (sao chép)

B. encourage (khuyến khích)

C. overlook (bỏ qua)

D. complicate (làm phức tạp)

=> simulate = replicate

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

The word "them" in paragraph 2 refers to __________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:864430
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “them” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: In a fully online model, the teacher may digitally assign all materials to students, connect with them outside of class using online tools, and have students discuss and contribute online.

(Trong mô hình hoàn toàn trực tuyến, giáo viên có thể giao toàn bộ tài liệu cho học sinh bằng kỹ thuật số, kết nối với họ ngoài giờ học bằng các công cụ trực tuyến và cho phép học sinh thảo luận và đóng góp trực tuyến.)

Giải chi tiết

The word "them" in paragraph 2 refers to __________.

(Từ "them" trong đoạn 2 đề cập đến __________.)

A. materials (tài liệu)

B. online tools (công cụ trực tuyến)

C. students (học sinh)

D. traditional models (mô hình truyền thống)

=> them >< students

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:864431
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 3 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: Instructors can also publish a syllabus including explanations of course materials, assignments, grading standards, and more in the course menu to assist students in exploring their course content.

(Giảng viên cũng có thể đăng tải đề cương môn học, bao gồm giải thích về nội dung khóa học, bài tập, tiêu chuẩn chấm điểm, v.v., trong menu môn học để hỗ trợ sinh viên tìm hiểu nội dung khóa học.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 3 một cách chính xác nhất?)

A. By providing a syllabus with detailed information in the menu, teachers help students navigate and understand the course better.

(Bằng cách cung cấp giáo trình với thông tin chi tiết trong menu, giáo viên giúp sinh viên định hướng và hiểu rõ hơn về khóa học.)

B. Students are required to create their own syllabus and grading standards to assist teachers in managing the course menu.

(Sinh viên được yêu cầu tự tạo giáo trình và tiêu chuẩn chấm điểm để hỗ trợ giáo viên quản lý menu khóa học.)

C. Unless teachers publish a syllabus on the course menu, students will be unable to explore any information regarding the course.

(Trừ khi giáo viên đăng tải giáo trình lên menu khóa học, sinh viên sẽ không thể tìm hiểu bất kỳ thông tin nào về khóa học.)

D. Exploring course content is only possible if students pay close attention to the explanations of materials provided by teachers.

(Việc tìm hiểu nội dung khóa học chỉ có thể thực hiện được nếu sinh viên chú ý lắng nghe những giải thích về tài liệu do giáo viên cung cấp.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

According to the passage, the "My Grades" feature is mentioned as ___________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:864432
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “the "My Grades" feature” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 4] Students can check their assignments and view class grades by selecting "My Grades" in the dropdown menu next to their name.

(Sinh viên có thể kiểm tra bài tập và xem điểm số môn học bằng cách chọn "Điểm của tôi" trong menu thả xuống bên cạnh tên của mình.)

Giải chi tiết

According to the passage, the "My Grades" feature is mentioned as ___________.

(Theo đoạn văn, tính năng "Điểm của tôi" được đề cập là ___________.)

A. a tool for teachers to poll students' opinions

(một công cụ để giáo viên thăm dò ý kiến ​​học sinh)

B. a specific area where students can track their academic performance

(một khu vực cụ thể nơi học sinh có thể theo dõi kết quả học tập của mình)

C. a hidden menu that only instructors can access to change grades

(một menu ẩn mà chỉ giảng viên mới có thể truy cập để thay đổi điểm số)

D. a place to submit timed exams and multiple-choice surveys

(một nơi để nộp bài kiểm tra có thời gian quy định và khảo sát trắc nghiệm)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:864433
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Câu nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?)

A. Surveys are more stressful for students than examinations because they are used to test knowledge. => sai

(Khảo sát gây căng thẳng hơn cho sinh viên so với kỳ thi vì chúng được sử dụng để kiểm tra kiến ​​thức.)

Thông tin: [Đoạn 4] Surveys, unlike examinations, are not graded and may be used to poll students or test their knowledge.

(Khảo sát, không giống như kỳ thi, không được chấm điểm và có thể được sử dụng để thăm dò ý kiến ​​sinh viên hoặc kiểm tra kiến ​​thức của họ.)

B. Students cannot interact with each other unless they use the hybrid learning model. => sai

(Sinh viên không thể tương tác với nhau trừ khi họ sử dụng mô hình học tập kết hợp.)

Thông tin: [Đoạn 2] In a fully online model, the teacher may digitally assign all materials to students, connect with them outside of class using online tools, and have students discuss and contribute online.

(Trong mô hình học tập trực tuyến hoàn toàn, giáo viên có thể giao tất cả tài liệu cho sinh viên bằng kỹ thuật số, kết nối với họ bên ngoài lớp học bằng các công cụ trực tuyến và cho phép sinh viên thảo luận và đóng góp trực tuyến.)

C. Blackboard is primarily designed for grading students rather than sharing educational content. => sai

(Blackboard chủ yếu được thiết kế để chấm điểm sinh viên hơn là chia sẻ nội dung giáo dục.)

Thông tin: [Đoạn 1] The platform allows students and teachers to simulate almost every element of a physical classroom experience.

(Nền tảng này cho phép sinh viên và giáo viên mô phỏng hầu hết mọi yếu tố của trải nghiệm lớp học thực tế.)

D. The web-enhanced approach requires more physical attendance than the fully online model. => đúng

(Phương pháp học tập tăng cường trên web yêu cầu sự tham dự trực tiếp nhiều hơn so với mô hình học tập trực tuyến hoàn toàn.)

Thông tin: [Đoạn 2] In a fully online model, the teacher may digitally assign all materials to students, connect with them outside of class using online tools, and have students discuss and contribute online… Another option is a web-enhanced approach in which courses are held in person,

(Trong mô hình hoàn toàn trực tuyến, giáo viên có thể giao tất cả tài liệu cho học sinh bằng kỹ thuật số, kết nối với học sinh ngoài giờ học bằng các công cụ trực tuyến và cho phép học sinh thảo luận và đóng góp trực tuyến… Một lựa chọn khác là phương pháp tăng cường web, trong đó các khóa học được tổ chức trực tiếp,)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:864434
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

- [Đoạn 1] Blackboard is a flexible online learning platform that may be used to replace or complement traditional face-to-face sessions in a school or any other classroom setting.

(Blackboard là một nền tảng học tập trực tuyến linh hoạt có thể được sử dụng để thay thế hoặc bổ sung cho các buổi học trực tiếp truyền thống.)

- [Đoạn 2] In a fully online model,… In a hybrid model,… Another option is a web-enhanced approach

(Trong mô hình hoàn toàn trực tuyến,… Trong mô hình kết hợp,… Một lựa chọn khác là phương pháp tiếp cận được tăng cường bởi web.)

- [Đoạn 3] In their courses, instructors can publish information like files, text, photos, audio, and video.

(Trong các khóa học, giáo viên có thể công bố các thông tin như tệp tin, văn bản, hình ảnh, âm thanh và video.)

- [Đoạn 4] Other types of materials you may encounter include polls, quizzes, and assignments.

(Các loại tài liệu khác mà bạn có thể bắt gặp bao gồm khảo sát, câu đố và bài tập.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn đúng nhất?)

A. Blackboard's primary function is to provide a platform for timed examinations and graded surveys. => sai

(Chức năng chính của Blackboard là cung cấp nền tảng cho các kỳ thi có thời gian quy định và các bài kiểm tra có chấm điểm.)

B. The rise of online platforms like Blackboard has made traditional textbooks and physical schools obsolete. => sai

(Sự phát triển của các nền tảng trực tuyến như Blackboard đã khiến sách giáo khoa truyền thống và các trường học truyền thống trở nên lỗi thời.)

C. Blackboard is a versatile tool that digitizes the classroom experience through various learning models and interactive features. => đúng

(Blackboard là một công cụ đa năng giúp số hóa trải nghiệm lớp học thông qua nhiều mô hình học tập và các tính năng tương tác.)

D. Teachers and students prefer the hybrid model over the fully online model due to its flexibility and grading standards. => sai

(Giáo viên và học sinh thích mô hình kết hợp hơn mô hình hoàn toàn trực tuyến do tính linh hoạt và tiêu chuẩn chấm điểm của nó.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

Meanwhile, surveys and exams can be multiple-choice, timed, or written.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:864435
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

Meanwhile, surveys and exams can be multiple-choice, timed, or written.

(Trong khi đó, các cuộc khảo sát và bài kiểm tra có thể là trắc nghiệm, có thời gian quy định hoặc viết luận.)

=> Vì các vị trí thuộc các đoạn văn khác nhau nên cần chọn vị trí mà đoạn văn có thông tin liên quan đến “surveys and exams”.

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)

Meanwhile, surveys and exams can be multiple-choice, timed, or written.

A. [I]

B. [IV]

C. [II]

D. [III]

Đoạn hoàn chỉnh:

Other types of materials you may encounter include polls, quizzes, and assignments. Instructors can personalise feedback and assign grades to student contributions. Students can check their assignments and view class grades by selecting "My Grades" in the dropdown menu next to their name. [IV] Meanwhile, surveys and exams can be multiple-choice, timed, or written. Surveys, unlike examinations, are not graded and may be used to poll students or test their knowledge.

Tạm dịch:

Các loại tài liệu khác mà bạn có thể gặp bao gồm các cuộc thăm dò ý kiến, bài kiểm tra và bài tập. Giảng viên có thể cá nhân hóa phản hồi và chấm điểm cho những đóng góp của sinh viên. Sinh viên có thể kiểm tra bài tập và xem điểm của lớp bằng cách chọn "Điểm của tôi" trong menu thả xuống bên cạnh tên của họ. [IV] Trong khi đó, các cuộc khảo sát và bài kiểm tra có thể là trắc nghiệm, có thời gian hoặc viết luận. Không giống như các bài kiểm tra, các cuộc khảo sát không được chấm điểm và có thể được sử dụng để thăm dò ý kiến ​​sinh viên hoặc kiểm tra kiến ​​thức của họ.

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Blackboard là một nền tảng học tập trực tuyến linh hoạt, có thể được sử dụng để thay thế hoặc bổ sung cho các buổi học trực tiếp truyền thống tại trường học hoặc bất kỳ bối cảnh lớp học nào khác. Nền tảng này cho phép học sinh và giáo viên mô phỏng gần như mọi yếu tố của một trải nghiệm lớp học vật lý. [I]

Trong một mô hình trực tuyến hoàn toàn, giáo viên có thể giao kỹ thuật số tất cả tài liệu cho học sinh, kết nối với các em ngoài giờ học bằng các công cụ trực tuyến, và để học sinh thảo luận cũng như đóng góp ý kiến trên mạng. Trong một mô hình kết hợp (hybrid), lớp học có thể chỉ gặp mặt trực tiếp vài lần mỗi tuần và dựa vào các hoạt động trên Blackboard mà học sinh hoàn thành ngoài giờ lên lớp. [II] Một lựa chọn khác là phương pháp tăng cường bằng web (web-enhanced), trong đó các khóa học được tổ chức trực tiếp, nhưng giáo viên có thể đăng tải các nguồn tài liệu hỗ trợ như đề cương môn học, bài tập hoặc các thảo luận tự chọn lên mạng.

Trong các khóa học của mình, giảng viên có thể đăng tải thông tin như tệp tin, văn bản, hình ảnh, âm thanh và video. Các mô-đun học tập, thư mục hoặc kế hoạch bài giảng sau đó có thể được sử dụng để sắp xếp nội dung. [III] Giảng viên cũng có thể đăng tải đề cương môn học bao gồm các giải thích về tài liệu khóa học, bài tập, tiêu chuẩn chấm điểm và nhiều thông tin khác trong menu khóa học để hỗ trợ học sinh khám phá nội dung khóa học của mình.

Các loại tài liệu khác mà bạn có thể bắt gặp bao gồm các cuộc thăm dò ý kiến, bài kiểm tra ngắn và bài tập. Giảng viên có thể cá nhân hóa phản hồi và chấm điểm cho những đóng góp của học sinh. Học sinh có thể kiểm tra bài tập và xem điểm số của lớp bằng cách chọn "My Grades" (Điểm của tôi) trong menu thả xuống bên cạnh tên của mình. [IV] Các cuộc khảo sát, không giống như các bài kiểm tra, không được chấm điểm và có thể được sử dụng để lấy ý kiến học sinh hoặc kiểm tra kiến thức của các em.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K9 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> Học trực tuyến Lớp 10 cùng thầy cô giáo giỏi tại Tuyensinh247.com, (Xem ngay) Cam kết giúp học sinh học tốt, bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, làm quen kiến thức, định hướng luyện thi TN THPT, ĐGNL, ĐGTD ngay từ lớp 10

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com