Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Exercise 2: Complete the leisure activities with the verbs below.bake

Exercise 2: Complete the leisure activities with the verbs below.

bake           collect             hang out         make

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

read           read                text                 use                  watch

Đáp án đúng là: bake

Câu hỏi:883686
Giải chi tiết

Tân ngữ “cakes” (n): bánh ngọt => Cụm từ “bake cakes”: nướng bánh
Đáp án bake.

Đáp án cần điền là: bake

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

9. /tsTool/textbox?rel=64ae4ea377ae5f1f448b4567/tsTool/textbox?rel=64ae4ea377ae5f1f448b4567&type=answer cakes

Đáp án đúng là: hang out

Câu hỏi:883687
Giải chi tiết

Giới từ “with” (với) + tân ngữ “friends” (n): bạn bè => Cụm từ “hang out with friends”: đi chơi cùng bạn bè
Đáp án hang out.

Đáp án cần điền là: hang out

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

10. /tsTool/textbox?rel=64ae4eb277ae5ffd3b8b4568/tsTool/textbox?rel=64ae4eb277ae5ffd3b8b4568&type=answer with friends

Đáp án đúng là: read

Câu hỏi:883688
Giải chi tiết

Tân ngữ “books” (n): những quyển sách => Cụm từ “read books”: đọc sách
Đáp án read.

Đáp án cần điền là: read

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

11. /tsTool/textbox?rel=64ae4ec077ae5f5f428b4569/tsTool/textbox?rel=64ae4ec077ae5f5f428b4569&type=answer books

Đáp án đúng là: make

Câu hỏi:883689
Giải chi tiết

Tân ngữ “clothes” (n): quần áo => Cụm từ “make clothes”: làm quần áo, trang phục
Đáp án make.

Đáp án cần điền là: make

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

12. /tsTool/textbox?rel=64ae4ed377ae5f283e8b4567/tsTool/textbox?rel=64ae4ed377ae5f283e8b4567&type=answer clothes

Đáp án đúng là: read

Câu hỏi:883690
Giải chi tiết

Tân ngữ “magazines” (n): những quyển tạp chí => Cụm từ “read magazines”: đọc tạp chí
Đáp án read.

Đáp án cần điền là: read

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

13. /tsTool/textbox?rel=64ae4ee677ae5f88218b4567/tsTool/textbox?rel=64ae4ee677ae5f88218b4567&type=answer magazines

Đáp án đúng là: text

Câu hỏi:883691
Giải chi tiết

Tân ngữ “your friends” (n): bạn bè của bạn + dấu hiệu không có giới từ đi kèm => Cụm từ “text your friends”: nhắn tin với bạn bè
Đáp án text.

Đáp án cần điền là: text

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

14. /tsTool/textbox?rel=64ae4ef577ae5f90428b4568/tsTool/textbox?rel=64ae4ef577ae5f90428b4568&type=answer your friends

Đáp án đúng là: watch

Câu hỏi:883692
Giải chi tiết

Tân ngữ “videos online” (n): video, clip trên mạng => Cụm từ “watch videos online”: xem video trên mạng
Đáp án watch.

Đáp án cần điền là: watch

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

15. /tsTool/textbox?rel=64ae4f0677ae5f91408b4568/tsTool/textbox?rel=64ae4f0677ae5f91408b4568&type=answer videos online

Đáp án đúng là: use

Câu hỏi:883693
Giải chi tiết

Tân ngữ “social media” (n): mạng xã hội => Cụm từ “use social media”: sử dụng mạng xã hội
Đáp án use.

Đáp án cần điền là: use

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

16. /tsTool/textbox?rel=64ae4f1477ae5f77448b4568/tsTool/textbox?rel=64ae4f1477ae5f77448b4568&type=answer social media

Đáp án đúng là: collect

Câu hỏi:883694
Giải chi tiết

Tân ngữ “figures, cards, stamps, etc”: số liệu, thẻ bài, tem, v.v => collect (v): sưu tầm, thu thập => cụm từ “collect figures, cards, stamps, etc”: thu thập số liệu, thẻ bài, tem, v.v
Đáp án collect.

Đáp án cần điền là: collect

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> Học trực tuyến Lớp 11 cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng. Cam kết giúp học sinh lớp 11 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com