Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 4 - Ngày 28/02 - 01/03/2026 Xem chi tiết
Giỏ hàng của tôi

Reading Passage 2 (Questions 29–35)Can you understand the beginning of this essay “My smmr hold wr CWOT”? A

Reading Passage 2 (Questions 29–35)

Can you understand the beginning of this essay “My smmr hold wr CWOT”? A Scottish teacher had no idea what the girl who wrote it meant. The essay was written in a form of English used in cell phone text messages. Text messages (SMS) through cell phones became very popular in the late 1990s. At first, mobile phone companies used text messaging as a way to contact customers, but users also messaged each other. Teenagers in particular enjoyed using text messaging, and they began to create a new language for messages called texting.

A text message is limited to 160 characters, including letters, spaces, and numbers, so messages must be kept short. In addition, typing on the small keypad of a cell phone is difficult, so it is common to make words shorter. In texting, a single letter or number can represent a word, like “r” for “are” and “2” for “to.” Several letters can also represent a phrase, like “lol” for “laughing out loud.” Another characteristic of texting is the leaving out of letters in a word, like spelling “please” as “pls”.

Some parents and teachers once worried that texting would make children bad spellers and bad writers. The student who wrote the essay at the top of this page said writing that way was more comfortable for her.

Some experts say languages always evolve, and this is just another way for English to change. Today, people can send longer texts and emojis through various applications. Still, teenagers often use short forms and their own texting styles like “idk” for “I don’t know” or “tbh” for “to be honest”. Texting language has just moved to new forms.

(Adapted from Reading Advantage by Casey Malarcher)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Main idea?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:941141
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

Xem xét nội dung xuyên suốt các đoạn văn: từ sự ra đời, đặc điểm đến sự tiến hóa của ngôn ngữ tin nhắn.

Giải chi tiết

A. Importance of texting: Tầm quan trọng của việc nhắn tin (Bài viết nói về sự hình thành hơn là tầm quan trọng).

B. Advertising message service: Dịch vụ tin nhắn quảng cáo (Chỉ là một chi tiết nhỏ ở đoạn 1).

C. Poor spelling and writing: Việc đánh vần và viết kém (Chỉ là mối lo ngại của một số người ở đoạn 3).

D. A new language by teenagers: Một ngôn ngữ mới của giới trẻ (Đúng, bài viết tập trung vào cách thanh thiếu niên tạo ra và sử dụng "texting").

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

“they” refers to ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:941142
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

Tìm danh từ số nhiều đứng trước đại từ "they" trong đoạn 1.

Giải chi tiết

A. teenagers: thanh thiếu niên.

B. messages: tin nhắn.

C. companies: các công ty.

D. customers: khách hàng.

Phân tích: Đoạn 1 viết: "Teenagers in particular enjoyed using text messaging, and they began to create a new language..."

(Thanh thiếu niên đặc biệt thích sử dụng tin nhắn văn bản, và họ bắt đầu tạo ra một ngôn ngữ mới...)

Vậy "they" thay thế cho "teenagers".

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Opposite of “common”?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:941143
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

Tìm từ có nghĩa trái ngược (Opposite) với "common" (phổ biến, thông thường).

Giải chi tiết

A. boring (adj): nhàm chán.

B. rare (adj): hiếm, ít gặp.

C. popular (adj): phổ biến (Đồng nghĩa).

D. clever (adj): thông minh.

Phân tích: "Common" nghĩa là thông thường, xảy ra thường xuyên. Trái nghĩa với nó là "rare" nghĩa là hiếm khi xảy ra.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

TRUE statement?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:941144
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

Đối chiếu các phương án với thông tin trong bài đọc.

Giải chi tiết

A. Texting unchanged: Nhắn tin không thay đổi từ những năm 1990 (Sai, đoạn cuối nói nó đã tiến hóa sang các hình thức mới).

B. Girl didn’t understand: Cô gái không hiểu vì đó là tiếng nước ngoài (Sai, giáo viên mới là người không hiểu, và đó là tiếng Anh biến thể).

C. Most modern experts agree: Hầu hết chuyên gia đồng ý nhắn tin hại tiếng Anh (Sai, đoạn cuối nói các chuyên gia cho rằng ngôn ngữ luôn tiến hóa).

D. Some thought texting bad...: Một số người nghĩ nhắn tin là xấu vì trẻ em sẽ không học đúng cách (Đúng, đoạn 3: "Some parents and teachers once worried that texting would make children bad spellers...").

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

“evolve” means ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941145
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

Xác định nghĩa của từ "evolve" trong câu: "Some experts say languages always evolve..."

(Một số chuyên gia nói rằng ngôn ngữ luôn...).

Giải chi tiết

A. survive (v): sống sót.

B. appear (v): xuất hiện.

C. develop (v): phát triển, tiến hóa.

D. imagine (v): tưởng tượng.

Phân tích: Trong ngôn ngữ học, "evolve" đồng nghĩa với "develop" (phát triển/thay đổi dần theo thời gian).

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Writer’s inference?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941146
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

Tìm ra thông điệp hoặc kết luận mà người viết muốn gửi gắm (inference - suy luận).

Giải chi tiết

A. Temporary habit: Thói quen tạm thời.

B. Careless attitudes: Thái độ cẩu thả.

C. Language adapts to needs: Ngôn ngữ thích nghi với nhu cầu (Đúng, vì bàn phím nhỏ và giới hạn ký tự nên người dùng phải viết tắt).

D. Replace formal writing: Thay thế lối viết trang trọng (Bài viết không nói sẽ thay thế hoàn toàn).

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

Origin of text messages mentioned in paragraph ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:941147
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

Xác định đoạn văn nói về nguồn gốc/lịch sử ra đời của tin nhắn (Origin).

Giải chi tiết

Đoạn 1: "Text messages (SMS)... became very popular in the late 1990s. At first, mobile phone companies used..." (Đoạn này nói về thời điểm ra đời và mục đích ban đầu của các công ty).

Đoạn 2: Đặc điểm của tin nhắn.

Đoạn 3: Mối lo ngại của phụ huynh.

Đoạn 4: Sự phát triển hiện nay

Chú ý khi giải

Bạn có thể hiểu được câu mở đầu của bài luận này không: "My smmr hold wr CWOT"? Một giáo viên người Scotland đã không thể hiểu nổi cô học trò của mình muốn viết gì. Bài luận đó được viết bằng một dạng tiếng Anh thường dùng trong tin nhắn điện thoại di động. Tin nhắn văn bản (SMS) qua điện thoại di động đã trở nên rất phổ biến vào cuối những năm 1990. Ban đầu, các công ty điện thoại di động sử dụng tin nhắn văn bản như một cách để liên lạc với khách hàng, nhưng sau đó người dùng cũng bắt đầu nhắn tin cho nhau. Đặc biệt là giới trẻ rất thích sử dụng tin nhắn, và họ bắt đầu tạo ra một loại ngôn ngữ mới dành riêng cho tin nhắn gọi là "texting" (ngôn ngữ nhắn tin).

Một tin nhắn văn bản bị giới hạn trong 160 ký tự, bao gồm cả chữ cái, khoảng trắng và con số, vì vậy các tin nhắn phải được viết ngắn gọn. Thêm vào đó, việc gõ chữ trên bàn phím nhỏ của điện thoại di động rất khó khăn, nên việc rút ngắn từ ngữ đã trở nên phổ biến. Trong ngôn ngữ nhắn tin, một chữ cái hoặc một con số có thể đại diện cho một từ, ví dụ như "r" thay cho "are" và "2" thay cho "to". Một vài chữ cái cũng có thể đại diện cho một cụm từ, như "lol" thay cho "laughing out loud" (cười lớn). Một đặc điểm khác của ngôn ngữ này là lược bỏ các chữ cái trong một từ, chẳng hạn như viết từ "please" thành "pls".

Một số phụ huynh và giáo viên từng lo lắng rằng việc nhắn tin như vậy sẽ khiến trẻ em trở thành những người viết sai chính tả và viết lách kém. Cô học trò viết bài luận ở đầu trang này thì nói rằng viết theo cách đó khiến cô cảm thấy thoải mái hơn.

Một số chuyên gia cho rằng ngôn ngữ luôn luôn tiến hóa, và đây chỉ là một cách khác để tiếng Anh thay đổi. Ngày nay, mọi người có thể gửi những tin nhắn dài hơn và các biểu tượng cảm xúc (emojis) thông qua nhiều ứng dụng khác nhau. Tuy nhiên, giới trẻ vẫn thường xuyên sử dụng các dạng viết tắt và phong cách nhắn tin riêng của họ như "idk" cho "I don't know" (tôi không biết) hoặc "tbh" cho "to be honest" (thú thật là). Ngôn ngữ nhắn tin chỉ đơn giản là đã chuyển sang những hình thức mới mà thôi.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com