Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

Exercise: Mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences

Exercise: Mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

a. Nam: Hi, Jessica. I'm so excited as I've never met a talking robot before. Let's have a photo taken together!

b. Teacher: Hello, class. Please meet Jessica. She's a human-like robot and will be your guide today.

c. Jessica: Good morning, everybody. Welcome to the New Tech Centre.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:941634
Phương pháp giải

Mở đầu phải là câu giới thiệu robot của giáo viên → sau đó robot chào → cuối cùng Nam phản ứng.

[a] Nam: Hi, Jessica. I'm so excited as I've never met a talking robot before. Let's have a photo taken together! (Chào Jessica. Mình rất hào hứng vì chưa bao giờ gặp một robot biết nói trước đây. Chúng ta hãy chụp ảnh cùng nhau nhé!)

[b] Teacher: Hello, class. Please meet Jessica. She's a human-like robot and will be your guide today.

(Chào cả lớp. Hãy làm quen với Jessica. Cô ấy là một robot giống người và sẽ là người hướng dẫn các em hôm nay.)

[c] Jessica: Good morning, everybody. Welcome to the New Tech Centre.

(Chào buổi sáng mọi người. Chào mừng các bạn đến với Trung tâm Công nghệ Mới.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – c – a

[b] Teacher: Hello, class. Please meet Jessica. She's a human-like robot and will be your guide today.

[c] Jessica: Good morning, everybody. Welcome to the New Tech Centre

[a] Nam: Hi, Jessica. I'm so excited as I've never met a talking robot before. Let's have a photo taken together!

Tạm dịch:

[b] Chào cả lớp. Đây là Jessica. Cô ấy là một robot giống người và sẽ là hướng dẫn viên của các em hôm nay.

[c] Chào buổi sáng mọi người. Chào mừng đến Trung tâm Công nghệ Mới.

[a] Chào Jessica. Mình rất háo hức vì chưa từng gặp robot biết nói. Chúng ta chụp ảnh chung nhé!

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

a. Alex: That makes sense, but I don't think AI is suitable for basic tasks.

b. Nick: Definitely. A doctor's job is such a tedious one that AI will likely take over.

c. Nick: You're right. Basic jobs may be perfect for AI, but humans may not want to relinquish control of more boring tasks.

d. Alex: Do you think AI will affect the role of doctors?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:941635
Phương pháp giải

Bắt đầu bằng câu hỏi của Alex → Nick trả lời → Alex phản biện → Nick kết luận.

a. Alex: That makes sense, but I don't think AI is suitable for basic tasks.

(Alex: Điều đó có vẻ hợp lý, nhưng tôi không nghĩ AI phù hợp cho các nhiệm vụ cơ bản.)

b. Nick: Definitely. A doctor's job is such a tedious one that AI will likely take over.

(Nick: Chắc chắn rồi. Công việc của bác sĩ nhàm chán đến mức AI có khả năng sẽ tiếp quản.)

c. Nick: You're right. Basic jobs may be perfect for AI, but humans may not want to relinquish control of more boring tasks.

(Nick: Bạn nói đúng. Các công việc cơ bản có thể hoàn hảo cho AI, nhưng con người có lẽ không muốn từ bỏ quyền kiểm soát đối với những nhiệm vụ nhàm chán hơn.)

d. Alex: Do you think AI will affect the role of doctors?

(Alex: Bạn có nghĩ AI sẽ ảnh hưởng đến vai trò của bác sĩ không?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: d – b – a – c

[d] Alex: Do you think AI will affect the role of doctors?

[b] Nick: Definitely. A doctor's job is such a tedious one that AI will likely take over.

[a] Alex: That makes sense, but I don't think AI is suitable for basic tasks.

[c] Nick: You're right. Basic jobs may be perfect for AI, but humans may not want to relinquish control of more boring tasks.

Tạm dịch:

[d] Bạn nghĩ AI sẽ ảnh hưởng đến vai trò của bác sĩ không?

[b] Chắc chắn rồi. Công việc của bác sĩ rất vất vả nên AI có thể sẽ thay thế.

[a] Nghe hợp lý, nhưng mình không nghĩ AI phù hợp với các nhiệm vụ cơ bản.

[c] Bạn đúng. Công việc cơ bản có thể phù hợp với AI, nhưng con người có thể không muốn từ bỏ quyền kiểm soát những việc nhàm chán hơn.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

a. Alice: "That sounds serious. Have you been to see a doctor?"

b. Mark: "Not great, actually. I've been feeling under the weather for a few days."

c. Alice: "How have you been, Mark?"

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941636
Phương pháp giải

Chào hỏi trước → trả lời tình trạng → hỏi tiếp về sức khỏe.

a. Alice: "That sounds serious. Have you been to see a doctor?"

(Alice: "Nghe có vẻ nghiêm trọng đấy. Bạn đã đi khám bác sĩ chưa?")

b. Mark: "Not great, actually. I've been feeling under the weather for a few days."

(Mark: "Thực ra là không tốt lắm. Mình cảm thấy hơi khó ở vài ngày nay rồi.")

c. Alice: "How have you been, Mark?"

(Alice: "Dạo này bạn thế nào rồi, Mark?")

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – b – a

[c] Alice: How have you been, Mark?

[b] Mark: Not great, actually. I've been feeling under the weather for a few days.

[a] Alice: That sounds serious. Have you been to see a doctor?

Tạm dịch:

[c] Alice: "Dạo này bạn thế nào rồi, Mark?"

[b] Mark: "Thực ra không tốt lắm. Tôi cảm thấy không được khỏe vài ngày nay rồi."

[a] Alice: "Nghe có vẻ nghiêm trọng đấy. Bạn đã đi khám bác sĩ chưa?"

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

a. Mark: "Yeah, I really needed to relax after such a stressful week at work."

b. Alice: "Did you do anything fun this weekend, Mark?"

c. Alice: "I'm glad to hear that! What did you do?"

d. Mark: "I went hiking in the mountains. The fresh air was amazing."

e. Alice: "That sounds like a perfect way to unwind!"

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:941637
Phương pháp giải

Hỏi cuối tuần → trả lời → hỏi chi tiết → trả lời → nhận xét.

a. Mark: "Yeah, I really needed to relax after such a stressful week at work."

(Mark: "Có chứ, mình thực sự cần thư giãn sau một tuần làm việc căng thẳng như vậy.")

b. Alice: "Did you do anything fun this weekend, Mark?"

(Alice: "Cuối tuần qua bạn có làm gì vui không, Mark?")

c. Alice: "I'm glad to hear that! What did you do?"

(Alice: "Mình rất mừng khi nghe điều đó! Bạn đã làm gì thế?")

d. Mark: "I went hiking in the mountains. The fresh air was amazing."

(Mark: "Mình đã đi leo núi. Không khí trong lành thật tuyệt vời.")

e. Alice: "That sounds like a perfect way to unwind!"

(Alice: "Nghe có vẻ là một cách hoàn hảo để xả hơi đấy!")

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – a – c – d – e

[b] Did you do anything fun this weekend?

[a] Yeah, I really needed to relax after such a stressful week.

[c] I'm glad to hear that! What did you do?

[d] I went hiking in the mountains.

[e] That sounds like a perfect way to unwind!

Tạm dịch:

[b] Alice: "Cuối tuần này bạn có làm gì vui không, Mark?"

[a] Mark: "Có chứ, tôi thực sự cần thư giãn sau một tuần làm việc căng thẳng ở cơ quan."

[c] Alice: "Tôi rất mừng khi nghe điều đó! Bạn đã làm gì thế?"

[d] Mark: "Tôi đã đi leo núi. Không khí trong lành thật tuyệt vời."

[e] Alice: "Nghe có vẻ là một cách hoàn hảo để thư giãn đấy!"

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

a. Mi: I'm fine, thanks. By the way, we moved to a new house in a suburb last month.

b. Ann: Oh, that's why I haven't seen you in the Reading Club very often.

c. Ann: Hi, Mi. Long time no see. How're you doing?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:941638
Phương pháp giải

Chào hỏi trước → trả lời → giải thích lý do.

a. Mi: I'm fine, thanks. By the way, we moved to a new house in a suburb last month.

(Mi: Mình khỏe, cảm ơn. Nhân tiện, tụi mình đã chuyển đến nhà mới ở ngoại ô vào tháng trước.)

b. Ann: Oh, that's why I haven't seen you in the Reading Club very often.

(Ann: Ồ, hỏa ra đó là lý do tại sao mình không thường thấy bạn ở Câu lạc bộ Đọc sách thường xuyên.)

c. Ann: Hi, Mi. Long time no see. How're you doing?

(Ann: Chào Mi. Lâu rồi không gặp. Bạn thế nào rồi?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – a – b

[c] Hi, Mi. Long time no see. How're you doing?

[a] I'm fine, thanks. By the way, we moved to a new house last month.

[b] Oh, that's why I haven't seen you in the Reading Club very often.

Tạm dịch:

[c] Ann: Chào Mi. Lâu rồi không gặp. Bạn thế nào rồi?

[a] Mi: Mình khỏe, cảm ơn. Nhân tiện, tụi mình đã chuyển đến một ngôi nhà mới ở ngoại ô vào tháng trước rồi.

[b] Ann: Ồ, hỏa ra đó là lý do tại sao mình không thường xuyên gặp bạn ở Câu lạc bộ Đọc sách nữa.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

a. John: I’m planning to visit Japan next summer.

b. Mary: Why Japan?

c. Mary: Have you already decided on the places you want to visit?

d. John: I’ve always been fascinated by Japanese culture and history.

e. Mary: That sounds amazing! I hope you enjoy the trip.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:941639
Phương pháp giải

John nói kế hoạch → Mary hỏi lý do → John trả lời → Mary hỏi thêm chi tiết → kết thúc bằng lời chúc.

a. John: I’m planning to visit Japan next summer.

(John: Tôi đang lên kế hoạch đi thăm Nhật Bản vào mùa hè tới.)

b. Mary: Why Japan?

(Mary: Tại sao lại là Nhật Bản?)

c. Mary: Have you already decided on the places you want to visit?

(Mary: Bạn đã quyết định được những nơi muốn ghé thăm chưa?)

d. John: I’ve always been fascinated by Japanese culture and history.

(John: Tôi luôn bị mê hoặc bởi văn hóa và lịch sử Nhật Bản.)

e. Mary: That sounds amazing! I hope you enjoy the trip.

(Mary: Nghe thật tuyệt vời! Tôi hy vọng bạn sẽ tận hưởng chuyến đi.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: a – b – d – c – e

[a] John: I’m planning to visit Japan next summer.

[b] Mary: Why Japan?

[d] John: I’ve always been fascinated by Japanese culture and history.

[c] Mary: Have you already decided on the places you want to visit?

[e] Mary: That sounds amazing! I hope you enjoy the trip.

Tạm dịch:

[a] John: Tôi đang lên kế hoạch đi thăm Nhật Bản vào mùa hè tới.

[b] Mary: Tại sao lại là Nhật Bản?

[d] John: Tôi luôn bị thu hút bởi văn hóa và lịch sử Nhật Bản.

[c] Mary: Bạn đã quyết định những nơi mình muốn đến thăm chưa?

[e] Mary: Nghe thật tuyệt vời! Tôi hy vọng bạn sẽ tận hưởng chuyến đi.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

a. John: That sounds amazing! Italy is such a beautiful country to visit.

b. Mary: Yes, I'm going to Italy next month, and I can't wait to explore the countryside.

c. John: Have you booked your holiday for this summer yet?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941640
Phương pháp giải

Hỏi đã đặt kỳ nghỉ chưa → trả lời → nhận xét.

a. John: That sounds amazing! Italy is such a beautiful country to visit.

(John: Nghe thật tuyệt! Ý là một đất nước rất đẹp để đến thăm.)

b. Mary: Yes, I'm going to Italy next month, and I can't wait to explore the countryside.

(Mary: Vâng, tôi sẽ đi Ý vào tháng tới, và tôi rất nôn nóng được khám phá vùng nông thôn.)

c. John: Have you booked your holiday for this summer yet?

(John: Bạn đã đặt chỗ cho kỳ nghỉ hè này chưa?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – b – a

[c] John: Have you booked your holiday for this summer yet?

[b] Mary: Yes, I'm going to Italy next month.

[a] John: That sounds amazing! Italy is such a beautiful country to visit.

Tạm dịch:

[c] John: Bạn đã đặt kỳ nghỉ cho mùa hè này chưa?

[b] Mary: Rồi, tôi sẽ đi Ý vào tháng tới, và tôi không thể chờ đợi để khám phá vùng nông thôn ở đó.

[a] John: Nghe thật tuyệt vời! Ý là một đất nước rất đẹp để đến thăm.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

a. Jenny: I'll be working as a graphic designer for an advertising agency.

b. Jenny: Yes, I'm really excited about it.

c. Tom: That sounds like a fantastic opportunity.

d. Tom: What will you be doing there?

e. Tom: I heard you're starting a new job next week!

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941641
Phương pháp giải

Tom nói nghe tin → Jenny xác nhận → Tom hỏi công việc → Jenny trả lời → Tom nhận xét.

a. Jenny: I'll be working as a graphic designer for an advertising agency.

(Jenny: Tôi sẽ làm việc với tư cách là một nhà thiết kế đồ họa cho một công ty quảng cáo.)

b. Jenny: Yes, I'm really excited about it.

(Jenny: Đúng vậy, tôi thực sự hào hứng về việc đó.)

c. Tom: That sounds like a fantastic opportunity.

(Tom: Nghe có vẻ là một cơ hội tuyệt vời.)

d. Tom: What will you be doing there?

(Tom: Bạn sẽ làm gì ở đó?)

e. Tom: I heard you're starting a new job next week!

(Tom: Tôi nghe nói bạn sẽ bắt đầu công việc mới vào tuần tới!)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: e – b – d – a – c

[e] Tom: I heard you're starting a new job next week!

[b] Jenny: Yes, I'm really excited about it.

[d] Tom: What will you be doing there?

[a] Jenny: I'll be working as a graphic designer.

[c] Tom: That sounds like a fantastic opportunity.

Tạm dịch:

[e] Tom: Tôi nghe nói bạn sẽ bắt đầu công việc mới vào tuần tới!

[b] Jenny: Đúng vậy, tôi thực sự rất hào hứng với việc đó.

[d] Tom: Bạn sẽ làm gì ở đó?

[a] Jenny: Tôi sẽ làm việc với tư cách là một nhà thiết kế đồ họa cho một công ty quảng cáo.

[c] Tom: Nghe có vẻ là một cơ hội tuyệt vời đấy.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

a. Ann: Do you have any plans for this Saturday evening?

b. Mai: Sounds great.

c. Ann: Yes, Id love to. How about going to a music show?

d. Mar No, I don't Shall we do something together?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:941642
Phương pháp giải

Hỏi kế hoạch → trả lời chưa có → đề nghị → đồng ý.

a. Ann: Do you have any plans for this Saturday evening?

(Ann: Bạn có kế hoạch gì cho tối thứ Bảy này chưa?)

b. Mai: Sounds great.

(Mai: Nghe tuyệt đấy.)

c. Ann: Yes, I'd love to. How about going to a music show?

(Ann: Có chứ, mình rất thích. Hay là đi xem buổi biểu diễn âm nhạc nhé?)

d. Mai: No, I don't. Shall we do something together?

(Mai: Không, mình không có. Chúng ta cùng làm gì đó nhé?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: a – d – c – b

[a] Ann: Do you have any plans for this Saturday evening?

[d] Mai: No, I don't. Shall we do something together?

[c] Ann: Yes, I'd love to. How about going to a music show?

[b] Mai: Sounds great.

Tạm dịch:

[a] Ann: Bạn có kế hoạch gì cho tối thứ Bảy này chưa?

[d] Mai: Không, mình không có. Chúng mình làm điều gì đó cùng nhau nhé?

[c] Ann: Có chứ, mình rất sẵn lòng. Đi xem một buổi biểu diễn âm nhạc thì sao nhỉ?

[b] Mai: Nghe tuyệt đấy.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

a. Lan: It's Mai's birthday, Mum. Is it OK if I stay the night at her house after the party?

b. Lan's mother: Certainly. Whose birthday is it?

c. Lan: Mum, Can I go to my friend's birthday party this Saturday evening?

d. Lan's mother: Oh, I'm afraid not. You must come back home before 10 p.m. We're going to visit your

grandparents early on Sunday morning.

e. Lan: OK, Mum. I’ll be home before 10 p.m. then.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:941643
Phương pháp giải

Xin phép đi tiệc → mẹ hỏi thêm → xin ở lại qua đêm → mẹ từ chối → Lan đồng ý.

a. Lan: It's Mai's birthday, Mum. Is it OK if I stay the night at her house after the party?

(Lan: Đó là sinh nhật Mai mẹ ạ. Con ở lại nhà bạn ấy qua đêm sau bữa tiệc có được không mẹ?)

b. Lan's mother: Certainly. Whose birthday is it?

(Mẹ Lan: Dĩ nhiên rồi. Sinh nhật của ai vậy con?)

c. Lan: Mum, Can I go to my friend's birthday party this Saturday evening?

(Lan: Mẹ ơi, con có thể đi dự tiệc sinh nhật của bạn vào tối thứ Bảy này không?)

d. Lan's mother: Oh, I'm afraid not. You must come back home before 10 p.m...

(Mẹ Lan: Ồ, mẹ e là không được. Con phải về nhà trước 10 giờ tối...)

e. Lan: OK, Mum. I’ll be home before 10 p.m. then.

(Lan: Vâng ạ mẹ. Vậy con sẽ về nhà trước 10 giờ tối.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – b – a – d – e

[c] Lan: Mum, can I go to my friend's birthday party?

[b] Mother: Certainly. Whose birthday is it?

[a] Lan: It's Mai's birthday. Is it OK if I stay the night?

[d] Mother: I'm afraid not. You must come home before 10 p.m.

[e] Lan: OK, Mum. I’ll be home before 10 p.m.

Tạm dịch:

[c] Lan: Mẹ ơi, tối thứ Bảy này con đi dự tiệc sinh nhật bạn được không ạ?

[b] Mẹ Lan: Dĩ nhiên rồi. Sinh nhật của ai vậy con?

[a] Lan: Sinh nhật của Mai mẹ ạ. Con ở lại đêm tại nhà bạn ấy sau bữa tiệc được không mẹ?

[d] Mẹ Lan: Ồ, mẹ e là không được. Con phải về nhà trước 10 giờ tối. Chúng ta sẽ đi thăm ông bà vào sáng sớm Chủ nhật.

[e] Lan: Vâng mẹ. Vậy con sẽ về nhà trước 10 giờ tối ạ.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 11:
Thông hiểu

a. John: That sounds amazing! Italy is such a beautiful country to visit.

b. Mary: Yes, I’m going to Italy next month, and I can’t wait to explore the countryside.

c. John: Have you booked your holiday for this summer yet?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941644
Phương pháp giải

Hỏi về kỳ nghỉ → trả lời → nhận xét.

a. John: That sounds amazing! Italy is such a beautiful country to visit.

(John: Nghe thật tuyệt vời! Ý là một đất nước rất đẹp để đến thăm.)

b. Mary: Yes, I’m going to Italy next month, and I can’t wait to explore the countryside.

(Mary: Vâng, tôi sẽ đi Ý vào tháng tới, và tôi rất nóng lòng được khám phá vùng nông thôn.)

c. John: Have you booked your holiday for this summer yet?

(John: Bạn đã đặt chỗ cho kỳ nghỉ hè này chưa?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – b – a

[c] John: Have you booked your holiday for this summer yet?

[b] Mary: Yes, I’m going to Italy next month.

[a] John: That sounds amazing! Italy is such a beautiful country to visit.

Tạm dịch:

[c] John: Bạn đã đặt kỳ nghỉ cho mùa hè này chưa?

[b] Mary: Rồi, tôi sẽ đi Ý vào tháng tới, và tôi không thể chờ đợi để khám phá vùng nông thôn ở đó.

[a] John: Nghe thật tuyệt vời! Ý là một đất nước rất đẹp để đến thăm.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 12:
Thông hiểu

a. Paul: Yes, but it’s challenging to learn all the verb conjugations.

b. Lisa: I can imagine! Have you tried using language apps to practice?

c. Paul: Not yet. I’ll look into that.

d. Lisa: That’s great! Are you enjoying it?

e. Paul: I’ve started learning Spanish recently.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:941645
Phương pháp giải

Paul nói bắt đầu học → Lisa phản hồi → Paul nói khó khăn → Lisa gợi ý → Paul đồng ý.

a. Paul: Yes, but it’s challenging to learn all the verb conjugations.

(Paul: Có, nhưng việc học tất cả các cách chia động từ thật là thử thách.)

b. Lisa: I can imagine! Have you tried using language apps to practice?

(Lisa: Tôi có thể hình dung được! Bạn đã thử dùng các ứng dụng ngôn ngữ để luyện tập chưa?)

c. Paul: Not yet. I’ll look into that.

(Paul: Chưa. Tôi sẽ tìm hiểu về điều đó.)

d. Lisa: That’s great! Are you enjoying it?

(Lisa: Thật tuyệt! Bạn có thích nó không?)

e. Paul: I’ve started learning Spanish recently.

(Paul: Gần đây tôi đã bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: e – d – a – b – c

[e] Paul: I’ve started learning Spanish recently.

[d] Lisa: That’s great! Are you enjoying it?

[a] Paul: Yes, but it’s challenging to learn all the verb conjugations.

[b] Lisa: Have you tried using language apps to practice?

[c] Paul: Not yet. I’ll look into that.

Tạm dịch:

[e] Paul: Gần đây tôi đã bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha.

[d] Lisa: Thật tuyệt! Bạn có thích học không?

[a] Paul: Có, nhưng việc học tất cả các cách chia động từ thật là thử thách.

[b] Lisa: Tôi có thể hình dung được! Bạn đã thử dùng các ứng dụng ngôn ngữ để luyện tập chưa?

[c] Paul: Tôi chưa thử. Tôi sẽ tìm hiểu về việc đó.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 13:
Thông hiểu

a. Tom: Why don't they like them?

b. Tom: You look upset, Linda. What's the matter?

c. Linda: Nothing serious. Just my parents keep complaining about my clothes.

d. Tom: Well, it depends on where you're going. If you're going to a party, you could dress up, but I don't think you should wear flashy clothes every day.

e. Linda: They think my trousers are too skinny and my tops are too tight. They don't like my sparkling clothes or high heels. They want me to wear more casual stuff such as jeans and T-shirts.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:941646
Phương pháp giải

Tom hỏi vấn đề → Linda trả lời → Tom hỏi thêm → Linda giải thích → Tom đưa lời khuyên.

a. Tom: Why don't they like them?

(Tom: Tại sao họ lại không thích chúng?)

b. Tom: You look upset, Linda. What's the matter?

(Tom: Trông bạn có vẻ buồn đấy Linda. Có chuyện gì vậy?)

c. Linda: Nothing serious. Just my parents keep complaining about my clothes.

(Linda: Không có gì nghiêm trọng đâu. Chỉ là bố mẹ tôi cứ phàn nàn về quần áo của tôi thôi.)

d. Tom: Well, it depends on where you're going... I don't think you should wear flashy clothes every day.

(Tom: Chà, nó còn tùy thuộc vào việc bạn đi đâu... Tôi không nghĩ bạn nên mặc quần áo hào nhoáng mỗi ngày.)

e. Linda: They think my trousers are too skinny and my tops are too tight... They want me to wear more casual stuff...

(Linda: Họ nghĩ quần của tôi quá bó và áo thì quá chật... Họ muốn tôi mặc những đồ bình thường hơn...)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – c – a – e – d

[b] Tom: You look upset. What’s the matter?

[c] Linda: Nothing serious. My parents keep complaining about my clothes.

[a] Tom: Why don't they like them?

[e] Linda: They think my trousers are too skinny...

[d] Tom: Well, it depends on where you're going...

Tạm dịch:

[b] Tom: Trông bạn có vẻ buồn đấy Linda. Có chuyện gì vậy?

[c] Linda: Không có gì nghiêm trọng đâu. Chỉ là bố mẹ tôi cứ phàn nàn về quần áo của tôi thôi.

[a] Tom: Tại sao họ lại không thích chúng?

[e] Linda: Họ nghĩ quần của tôi quá bó và áo thì quá chật. Họ không thích quần áo lấp lánh hay giày cao gót của tôi. Họ muốn tôi mặc những thứ giản dị hơn như quần jean và áo phông.

[d] Tom: Chà, nó còn tùy thuộc vào việc bạn định đi đâu. Nếu bạn đi dự tiệc, bạn có thể diện đồ, nhưng tôi không nghĩ bạn nên mặc quần áo hào nhoáng mỗi ngày.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 14:
Thông hiểu

a. Ben: Yes, I went there yesterday, and I loved it!

b. Emily: What did you order?

c. Emily: Great! I’ll have to check it out soon!

d. Emily: Have you been to the new coffee shop?

e. Ben: I had a latte, and it was one of the best I’ve ever had.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:941647
Phương pháp giải

Hỏi đã đến quán chưa → trả lời → hỏi gọi món gì → trả lời → kết luận.

a. Ben: Yes, I went there yesterday, and I loved it!

(Ben: Có, tôi đã đến đó hôm qua và tôi rất thích nó!)

b. Emily: What did you order?

(Emily: Bạn đã gọi món gì thế?)

c. Emily: Great! I’ll have to check it out soon!

(Emily: Tuyệt! Tôi sẽ phải đi thử sớm thôi!)

d. Emily: Have you been to the new coffee shop?

(Emily: Bạn đã đến quán cà phê mới mở chưa?)

e. Ben: I had a latte, and it was one of the best I’ve ever had.

(Ben: Tôi đã uống một ly latte, và đó là một trong những ly ngon nhất tôi từng uống.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: d – a – b – e – c

[d] Emily: Have you been to the new coffee shop?

[a] Ben: Yes, I went there yesterday.

[b] Emily: What did you order?

[e] Ben: I had a latte.

[c] Emily: Great! I’ll check it out soon!

Tạm dịch:

[d] Emily: Bạn đã đến quán cà phê mới chưa?

[a] Ben: Rồi, tôi đã đến đó hôm qua, và tôi rất thích nó!

[b] Emily: Bạn đã gọi món gì vậy?

[e] Ben: Tôi đã uống latte, và nó là một trong những ly latte ngon nhất mà tôi từng được uống.

[c] Emily: Tuyệt vời! Tôi sẽ phải đến đó thử sớm thôi!

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 15:
Thông hiểu

a. Sarah: There’s one near my office that offers flexible hours.

b. Mike: That’s a good idea. Do you have a gym in mind?

c. Sarah: I think I’m going to sign up for a gym membership.

d. Sarah: Definitely. That way, I can go either before or after work.

e. Mike: Perfect! It’s always great to have a convenient location.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:941648
Phương pháp giải

Sarah nói ý định → Mike hỏi chi tiết → Sarah trả lời → Mike nhận xét → Sarah bổ sung.

a. Sarah: There’s one near my office that offers flexible hours.

(Sarah: Có một cái ở gần văn phòng của tôi có giờ giấc linh hoạt.)

b. Mike: That’s a good idea. Do you have a gym in mind?

(Mike: Đó là một ý kiến hay. Bạn đã nhắm đến phòng tập nào chưa?)

c. Sarah: I think I’m going to sign up for a gym membership.

(Sarah: Tôi nghĩ tôi sẽ đăng ký thẻ thành viên phòng tập gym.)

d. Sarah: Definitely. That way, I can go either before or after work.

(Sarah: Chắc chắn rồi. Bằng cách đó, tôi có thể đi tập trước hoặc sau giờ làm.)

e. Mike: Perfect! It’s always great to have a convenient location.

(Mike: Hoàn hảo! Luôn thật tuyệt khi có một địa điểm thuận tiện.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – b – a – e – d

[c] Sarah: I think I’m going to sign up for a gym membership.

[b] Mike: That’s a good idea. Do you have a gym in mind?

[a] Sarah: There’s one near my office.

[e] Mike: Perfect! It’s always great to have a convenient location.

[d] Sarah: Definitely. That way, I can go before or after work.

Tạm dịch:

[c] Sarah: Tôi nghĩ tôi sẽ đăng ký thẻ thành viên phòng tập gym.

[b] Mike: Đó là một ý tưởng hay. Bạn đã có phòng tập nào trong đầu chưa?

[a] Sarah: Có một cái ở gần văn phòng của tôi có giờ giấc linh hoạt.

[e] Mike: Tuyệt vời! Luôn là điều tốt khi có một địa điểm thuận tiện.

[d] Sarah: Chắc chắn rồi. Bằng cách đó, tôi có thể đi trước hoặc sau khi làm việc.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 16:
Thông hiểu

a. Alice: Are you free this weekend? I was thinking of going hiking.

b. Alice: Awesome! Let’s go on Saturday morning if the weather is nice.

c. Ben: Hiking sounds like a great idea!

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:941649
Phương pháp giải

Alice rủ đi hiking → Ben đồng ý → Alice chốt thời gian.

a. Alice: Are you free this weekend? I was thinking of going hiking.

(Alice: Cuối tuần này bạn có rảnh không? Mình đang tính đi leo núi.)

b. Alice: Awesome! Let’s go on Saturday morning if the weather is nice.

(Alice: Tuyệt vời! Chúng ta hãy đi vào sáng thứ Bảy nếu thời tiết đẹp nhé.)

c. Ben: Hiking sounds like a great idea!

(Ben: Leo núi nghe có vẻ là một ý tưởng tuyệt vời đấy!)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: a – c – b

[a] Alice: Are you free this weekend? I was thinking of going hiking.

[c] Ben: Hiking sounds like a great idea!

[b] Alice: Awesome! Let’s go on Saturday morning if the weather is nice.

Tạm dịch:

[a] Alice: Cuối tuần này bạn có rảnh không? Mình đang định đi leo núi.

[c] Ben: Leo núi nghe có vẻ là một ý tưởng tuyệt vời!

[b] Alice: Tuyệt quá! Chúng ta hãy đi vào sáng thứ Bảy nếu thời tiết đẹp nhé.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 17:
Thông hiểu

a. Linda: They all sound fun. I'll try to join all of them if I can.

b. Nam: I can see it on the map. It's an open booth and it looks huge! Visitors can play Vietnamese traditional games such as tug of war and bamboo dancing.

Linda: But where's the Vietnamese booth?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941650
Phương pháp giải

Nam giới thiệu gian hàng → Linda hỏi vị trí → Linda kết luận tham gia.

a. Linda: They all sound fun. I'll try to join all of them if I can.

(Linda: Tất cả nghe đều vui. Mình sẽ cố gắng tham gia tất cả nếu có thể.)

b. Nam: I can see it on the map. It's an open booth and it looks huge! Visitors can play Vietnamese traditional games...

(Nam: Mình có thể thấy nó trên bản đồ. Đó là một gian hàng mở và trông nó thật khổng lồ! Du khách có thể chơi các trò chơi dân gian Việt Nam...)

c. Linda: But where's the Vietnamese booth?

(Linda: Nhưng gian hàng Việt Nam ở đâu thế?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c– b – a

[c] Linda: But where's the Vietnamese booth?

[b] Nam: I can see it on the map. It's an open booth and it looks huge! Visitors can play Vietnamese traditional games such as tug of war and bamboo dancing.

[a] Linda: They all sound fun. I'll try to join all of them if I can.

Tạm dịch:

[c] Linda: Nhưng gian hàng Việt Nam ở đâu?

[b] Nam: Mình có thể thấy nó trên bản đồ. Đó là một gian hàng mở và trông nó rất lớn! Khách tham quan có thể chơi các trò chơi truyền thống của Việt Nam như kéo co và nhảy sạp.

[a] Linda: Tất cả chúng nghe đều vui. Mình sẽ cố gắng tham gia tất cả nếu có thể.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 18:
Thông hiểu

a. B: No. I wouldn't I think it would be a boring job. I wouldn't like working alone.

b. A: Do you think you'd be a good receptionist?

c. B: I think I'd be OK. I'm confident but not organized.

d. A: Would you like to be a receptionist?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:941651
Phương pháp giải

Hỏi có muốn làm không → hỏi khả năng → trả lời năng lực → trả lời không thích.

a. B: No. I wouldn't. I think it would be a boring job. I wouldn't like working alone.

(B: Không, mình không thích. Mình nghĩ đó sẽ là một công việc nhàm chán. Mình không thích làm việc một mình.)

b. A: Do you think you'd be a good receptionist?

(A: Bạn có nghĩ bạn sẽ là một nhân viên lễ tân giỏi không?)

c. B: I think I'd be OK. I'm confident but not organized.

(B: Mình nghĩ mình sẽ ổn thôi. Mình tự tin nhưng không được ngăn nắp cho lắm.)

d. A: Would you like to be a receptionist?

(A: Bạn có muốn làm nhân viên lễ tân không?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: d – a – b – c

[d] A: Would you like to be a receptionist?

[a] B: No. I wouldn't. I think it would be a boring job. I wouldn't like working alone.

[b] A: Do you think you'd be a good receptionist?

[c] B: I think I'd be OK. I'm confident but not organized.

Tạm dịch:

[d] A: Bạn có muốn làm nhân viên lễ tân không?

[a] B: Không, tôi không muốn. Tôi nghĩ đó sẽ là một công việc nhàm chán. Tôi không thích làm việc một mình.

[b] A: Bạn có nghĩ mình sẽ là một nhân viên lễ tân giỏi không?

[c] B: Tôi nghĩ tôi sẽ ổn. Tôi tự tin nhưng không có tính tổ chức.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 19:
Thông hiểu

a. Jack: How’s the food?

b. Emily: It’s delicious. You should definitely try it sometime.

c. Jack: Have you seen the new restaurant downtown?

d. Emily: Yes, I’ve been there twice already!

e. Jack: I’ll have to check it out this weekend!

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941652
Phương pháp giải

Hỏi về nhà hàng → trả lời đã đi → hỏi đồ ăn → khen → kết thúc.

a. Jack: How’s the food?

(Jack: Đồ ăn ở đó thế nào?)

b. Emily: It’s delicious. You should definitely try it sometime.

(Emily: Nó rất ngon. Bạn chắc chắn nên thử nó vào lúc nào đó.)

c. Jack: Have you seen the new restaurant downtown?

(Jack: Bạn đã thấy nhà hàng mới ở trung tâm thành phố chưa?)

d. Emily: Yes, I’ve been there twice already!

(Emily: Rồi, mình đã đến đó hai lần rồi!)

e. Jack: I’ll have to check it out this weekend!

(Jack: Mình sẽ phải đến thử vào cuối tuần này mới được!)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – d – a – b – e

[c] Jack: Have you seen the new restaurant downtown?

[d] Emily: Yes, I’ve been there twice already!

[a] Jack: How’s the food?

[b] Emily: It’s delicious. You should definitely try it sometime.

[e] Jack: I’ll have to check it out this weekend!

Tạm dịch:

[c] Jack: Bạn đã thấy nhà hàng mới ở trung tâm thành phố chưa?

[d] Emily: Rồi, mình đã đến đó hai lần rồi!

[a] Jack: Đồ ăn thế nào?

[b] Emily: Ngon lắm. Bạn chắc chắn nên thử vào lúc nào đó.

[e] Jack: Mình sẽ phải đến đó xem thử vào cuối tuần này!

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 20:
Thông hiểu

a. Anna: Hi, Lucy! It’s been a while since we last met. How have you been?

b.Lucy: I’m doing great! I just started a new hobby - painting.

c.Anna: That sounds wonderful! Painting helps you reduce stress.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:941653
Phương pháp giải

Chào hỏi → trả lời → nhận xét.

a. Anna: Hi, Lucy! It’s been a while since we last met. How have you been?

(Anna: Chào Lucy! Đã lâu rồi kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau. Dạo này bạn thế nào rồi?)

b. Lucy: I’m doing great! I just started a new hobby - painting.

(Lucy: Mình đang rất tuyệt! Mình vừa mới bắt đầu một sở thích mới - vẽ tranh.)

c. Anna: That sounds wonderful! Painting helps you reduce stress.

(Anna: Nghe thật tuyệt vời! Vẽ tranh giúp bạn giảm bớt căng thẳng đấy.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: a – b – c

[a] Anna: Hi, Lucy! It’s been a while since we last met. How have you been?

[b] Lucy: I’m doing great! I just started a new hobby - painting.

[c] Anna: That sounds wonderful! Painting helps you reduce stress.

Tạm dịch:

[a] Anna: Chào Lucy! Đã lâu rồi kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau. Bạn thế nào rồi?

[b] Lucy: Mình đang làm rất tốt! Mình vừa mới bắt đầu một sở thích mới là vẽ tranh.

[c] Anna: Nghe thật tuyệt vời! Vẽ tranh giúp bạn giảm căng thẳng.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 21:
Thông hiểu

a. Ben: How do you plan to help the environment?

b. Ben: Why recycling?

c. Lily: I'm going to start recycling at home.

d. Lily: It reduces waste and helps save natural resources.

e. Ben: That’s great, but I think it might be a bit difficult to keep up every day.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:941654
Phương pháp giải

Hỏi kế hoạch → trả lời → hỏi lý do → giải thích → nhận xét.

a. Ben: How do you plan to help the environment?

(Ben: Bạn kế hoạch giúp đỡ môi trường như thế nào?)

b. Ben: Why recycling?

(Ben: Tại sao lại là tái chế?)

c. Lily: I'm going to start recycling at home.

(Lily: Mình sẽ bắt đầu tái chế tại nhà.)

d. Lily: It reduces waste and helps save natural resources.

(Lily: Nó giúp giảm thiểu rác thải và giúp tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên.)

e. Ben: That’s great, but I think it might be a bit difficult to keep up every day.

(Ben: Tuyệt đấy, nhưng mình nghĩ có lẽ sẽ hơi khó để duy trì việc đó mỗi ngày.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: a – c – b – d – e

[a] Ben: How do you plan to help the environment?

[c] Lily: I'm going to start recycling at home.

[b] Ben: Why recycling?

[d] Lily: It reduces waste and helps save natural resources.

[e] Ben: That’s great, but I think it might be a bit difficult to keep up every day.

Tạm dịch:

[a] Ben: Bạn dự định giúp đỡ môi trường bằng cách nào?

[c] Lily: Mình sẽ bắt đầu tái chế tại nhà.

[b] Ben: Tại sao lại là tái chế?

[d] Lily: Nó giúp giảm lượng rác thải và giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.

[e] Ben: Điều đó thật tuyệt, nhưng mình nghĩ việc duy trì nó mỗi ngày có thể hơi khó khăn một chút.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 22:
Thông hiểu

a. Lily: I feel so energized lately!

b. Tom: That’s awesome, Lily! Any secret to this newfound energy?

c. Lily: I started jogging every morning, and it’s working wonders.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:941655
Phương pháp giải

Nói cảm xúc → hỏi lý do → trả lời.

a. Lily: I feel so energized lately!

(Lily: Dạo này mình cảm thấy rất tràn đầy năng lượng!)

b. Tom: That’s awesome, Lily! Any secret to this newfound energy?

(Tom: Tuyệt quá Lily! Có bí mật nào cho nguồn năng lượng mới này không?)

c. Lily: I started jogging every morning, and it’s working wonders.

(Lily: Mình đã bắt đầu chạy bộ mỗi sáng, và nó đang mang lại hiệu quả kỳ diệu.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: a – b – c

[a] Lily: I feel so energized lately!

[b] Tom: That’s awesome, Lily! Any secret to this newfound energy?

[c] Lily: I started jogging every morning, and it’s working wonders.

Tạm dịch:

[a] Lily: Dạo này tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng quá!

[b] Tom: Thật tuyệt vời, Lily! Có bí mật nào cho nguồn năng lượng mới này không?

[c] Lily: Tôi bắt đầu chạy bộ mỗi sáng, và nó đang mang lại hiệu quả kỳ diệu.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 23:
Thông hiểu

a. James: Are you planning on taking any vacation soon?

b. Nina: Yes! I’m actually thinking about visiting Italy.

c. James: That sounds amazing. What made you choose Italy?

d. Nina: I’ve always wanted to see the art museums and the beautiful architecture.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941656
Phương pháp giải

Hỏi kế hoạch → trả lời → hỏi lý do → giải thích.

a. James: Are you planning on taking any vacation soon?

(James: Bạn có đang lên kế hoạch đi nghỉ mát sớm không?)

b. Nina: Yes! I’m actually thinking about visiting Italy.

(Nina: Có chứ! Thực ra mình đang nghĩ về việc đi thăm nước Ý.)

c. James: That sounds amazing. What made you choose Italy?

(James: Nghe thật tuyệt vời. Điều gì khiến bạn chọn nước Ý?)

d. Nina: I’ve always wanted to see the art museums and the beautiful architecture.

(Nina: Mình luôn muốn được ngắm nhìn các bảo tàng nghệ thuật và những kiến trúc đẹp đẽ.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: a – b – c – d

[a] James: Are you planning on taking any vacation soon?

[b] Nina: Yes! I’m actually thinking about visiting Italy.

[c] James: That sounds amazing. What made you choose Italy?

[d] Nina: I’ve always wanted to see the art museums and the beautiful architecture.

Tạm dịch:

[a] James: Bạn có dự định đi nghỉ mát sớm không?

[b] Nina: Có! Thực ra tôi đang nghĩ đến việc đi thăm nước Ý.

[c] James: Nghe thật tuyệt vời. Điều gì khiến bạn chọn nước Ý vậy?

[d] Nina: Tôi luôn muốn được chiêm ngưỡng các bảo tàng nghệ thuật và những kiến trúc tuyệt đẹp.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 24:
Thông hiểu

a. Jane: I feel more flexible, but some poses are still difficult.

b. Jane: I’ve been practising yoga for a month.

c. Jane: Not yet, but I will consider it.

d. Rachel: That’s awesome! Have you noticed any differences so far?

e. Rachel: Why don’t you join a class?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941657
Phương pháp giải

Giới thiệu việc tập yoga → hỏi cảm nhận → trả lời → gợi ý tham gia lớp → phản hồi.

a. Jane: I feel more flexible, but some poses are still difficult.

(Jane: Tôi cảm thấy linh hoạt hơn, nhưng một số tư thế vẫn còn khó.)

b. Jane: I’ve been practising yoga for a month.

(Jane: Tôi đã tập yoga được một tháng rồi.)

c. Jane: Not yet, but I will consider it.

(Jane: Chưa, nhưng tôi sẽ cân nhắc việc đó.)

d. Rachel: That’s awesome! Have you noticed any differences so far?

(Rachel: Tuyệt quá! Bạn có nhận ra sự khác biệt nào cho đến nay không?)

e. Rachel: Why don’t you join a class?

(Rachel: Tại sao bạn không tham gia một lớp học nhỉ?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – d – a – e – c

[b] Jane: I’ve been practising yoga for a month.

[d] Rachel: That’s awesome! Have you noticed any differences so far?

[a] Jane: I feel more flexible, but some poses are still difficult.

[e] Rachel: Why don’t you join a class?

[c] Jane: Not yet, but I will consider it.

Tạm dịch:

[b] Jane: Tôi đã tập yoga được một tháng rồi.

[d] Rachel: Thật tuyệt vời! Cho đến nay bạn có nhận thấy sự khác biệt nào không?

[a] Jane: Tôi cảm thấy mình dẻo dai hơn, nhưng một số tư thế vẫn còn khó.

[e] Rachel: Tại sao bạn không tham gia một lớp học nhỉ?

[c] Jane: Chưa, nhưng tôi sẽ cân nhắc việc đó.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 25:
Thông hiểu

a. Jack: Perfect! It’s always great to pick something simple to work with.

b. Jack: That’s a fantastic idea! Have you thought about the platform?

c. Emily: Definitely! I can customise it to match my style.

d. Emily: I’m considering using WordPress since it’s user-friendly.

e. Emily: I want to start a blog about my travel experiences.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:941658
Phương pháp giải

Nêu ý định viết blog → phản hồi tích cực + hỏi nền tảng → trả lời nền tảng → nhận xét → bổ sung ý kiến.

a. Jack: Perfect! It’s always great to pick something simple to work with.

(Jack: Hoàn hảo! Luôn thật tuyệt khi chọn thứ gì đó đơn giản để làm việc.)

b. Jack: That’s a fantastic idea! Have you thought about the platform?

(Jack: Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Bạn đã nghĩ về nền tảng nào chưa?)

c. Emily: Definitely! I can customise it to match my style.

(Emily: Chắc chắn rồi! Tôi có thể tùy chỉnh nó để phù hợp với phong cách của mình.)

d. Emily: I’m considering using WordPress since it’s user-friendly.

(Emily: Tôi đang cân nhắc sử dụng WordPress vì nó thân thiện với người dùng.)

e. Emily: I want to start a blog about my travel experiences.

(Emily: Tôi muốn bắt đầu một blog về những trải nghiệm du lịch của mình.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: e – b – d – a – c

[e] Emily: I want to start a blog about my travel experiences.

[b] Jack: That’s a fantastic idea! Have you thought about the platform?

[d] Emily: I’m considering using WordPress since it’s user-friendly.

[a] Jack: Perfect! It’s always great to pick something simple to work with.

[c] Emily: Definitely! I can customise it to match my style.

Tạm dịch:

[e] Emily: Tôi muốn bắt đầu một blog về những trải nghiệm du lịch của mình.

[b] Jack: Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Bạn đã nghĩ về nền tảng nào chưa?

[d] Emily: Tôi đang cân nhắc sử dụng WordPress vì nó thân thiện với người dùng.

[a] Jack: Hoàn hảo! Luôn là điều tốt khi chọn thứ gì đó đơn giản để làm việc cùng.

[c] Emily: Chắc chắn rồi! Tôi có thể tùy chỉnh nó để phù hợp với phong cách của mình.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 26:
Thông hiểu

a. Mike: Wow! That sounds amazing. I’d love to hear more.

b. Mike: Hey, John! Long time no see. How have you been?

c. John: Hi, Mike! I’ve been great. I’ve travelled to several countries this year.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941659
Phương pháp giải

Chào hỏi → trả lời → phản ứng.

a. Mike: Wow! That sounds amazing. I’d love to hear more.

(Mike: Ồ! Nghe thật tuyệt vời. Mình rất muốn nghe kể thêm.)

b. Mike: Hey, John! Long time no see. How have you been?

(Mike: Này, John! Lâu rồi không gặp. Dạo này bạn thế nào rồi?)

c. John: Hi, Mike! I’ve been great. I’ve travelled to several countries this year.

(John: Chào Mike! Mình vẫn ổn. Năm nay mình đã đi du lịch đến vài quốc gia rồi.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – c – a

[b] Mike: Hey, John! Long time no see. How have you been?

[c] John: Hi, Mike! I’ve been great. I’ve travelled to several countries this year.

[a] Mike: Wow! That sounds amazing. I’d love to hear more.

Tạm dịch:

[b] Mike: Này, John! Lâu rồi không gặp. Bạn thế nào rồi?

[c] John: Chào Mike! Mình rất tốt. Năm nay mình đã đi du lịch qua vài quốc gia.

[a] Mike: Ồ! Nghe thật tuyệt vời. Mình rất muốn nghe thêm về chuyện đó.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 27:
Thông hiểu

a. Emma: I’m thinking of having a small party with friends.

b. Lisa: I prefer travelling, but I understand your choice.

c. Lisa: Why not go on a trip instead?

d. Lisa: How are you going to celebrate your birthday this year?

e. Emma: Parties are easier to plan, and I love spending time with friends.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:941660
Phương pháp giải

Hỏi kế hoạch → trả lời → đề xuất → giải thích → phản hồi.

a. Emma: I’m thinking of having a small party with friends.

(Emma: Mình đang nghĩ đến việc tổ chức một bữa tiệc nhỏ với bạn bè.)

b. Lisa: I prefer travelling, but I understand your choice.

(Lisa: Mình thì thích đi du lịch hơn, nhưng mình hiểu lựa chọn của bạn.)

c. Lisa: Why not go on a trip instead?

(Lisa: Tại sao không đi du lịch thay vì thế?)

d. Lisa: How are you going to celebrate your birthday this year?

(Lisa: Năm nay bạn định tổ chức sinh nhật như thế nào?)

e. Emma: Parties are easier to plan, and I love spending time with friends.

(Emma: Các bữa tiệc dễ lên kế hoạch hơn, và mình thích dành thời gian bên bạn bè.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: d – a – c – e – b

[d] Lisa: How are you going to celebrate your birthday this year?

[a] Emma: I’m thinking of having a small party with friends.

[c] Lisa: Why not go on a trip instead?

[e] Emma: Parties are easier to plan, and I love spending time with friends.

[b] Lisa: I prefer travelling, but I understand your choice.

Tạm dịch:

[d] Lisa: Năm nay bạn định tổ chức sinh nhật như thế nào?

[a] Emma: Mình đang nghĩ đến việc tổ chức một bữa tiệc nhỏ với bạn bè.

[c] Lisa: Tại sao không đi du lịch thay vì thế?

[e] Emma: Các bữa tiệc dễ lên kế hoạch hơn, và mình thích dành thời gian cho bạn bè.

[b] Lisa: Mình thì thích đi du lịch hơn, nhưng mình hiểu sự lựa chọn của bạn.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 28:
Thông hiểu

a. Sarah: Hi, Tom! Are you going to the soccer match this weekend?

b. Sarah: That's great! Maybe we can go together.

c. Tom: Hi, Sarah! Yes, I'm really excited about it.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:941661
Phương pháp giải

Hỏi → trả lời → đề xuất.

a. Sarah: Hi, Tom! Are you going to the soccer match this weekend?

(Sarah: Chào Tom! Cuối tuần này bạn có đi xem trận bóng đá không?)

b. Sarah: That's great! Maybe we can go together.

(Sarah: Tuyệt quá! Có lẽ chúng ta có thể đi cùng nhau đấy.)

c. Tom: Hi, Sarah! Yes, I'm really excited about it.

(Tom: Chào Sarah! Có chứ, mình thực sự rất hào hứng về nó.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: a – c – b

[a] Sarah: Are you going to the soccer match this weekend?

[c] Tom: Yes, I'm really excited about it.

[b] Sarah: That's great! Maybe we can go together.

Tạm dịch:

[a] Sarah: Chào Tom! Cuối tuần này bạn có đi xem trận bóng đá không?

[c] Tom: Chào Sarah! Có chứ, mình thực sự rất hào hứng với nó.

[b] Sarah: Thật tuyệt! Có lẽ chúng ta có thể đi cùng nhau.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 29:
Thông hiểu

a. Tom: Have you considered practicing with native speakers?

b. Lily: I think watching movies and reading books helps a lot.

c. Tom: How do you improve your English skills?

d. Lily: I’d love to, but I don’t know where to find someone to practice with.

e. Tom: There are online platforms where you can connect with them.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:941662
Phương pháp giải

Hỏi cách cải thiện → trả lời → gợi ý → khó khăn → giải pháp.

a. Tom: Have you considered practicing with native speakers?

(Tom: Bạn đã cân nhắc việc luyện tập với người bản xứ chưa?)

b. Lily: I think watching movies and reading books helps a lot.

(Lily: Mình nghĩ xem phim và đọc sách giúp ích rất nhiều.)

c. Tom: How do you improve your English skills?

(Tom: Bạn cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình bằng cách nào?)

d. Lily: I’d love to, but I don’t know where to find someone to practice with.

(Lily: Mình rất muốn, nhưng mình không biết tìm ai để luyện tập cùng ở đâu cả.)

e. Tom: There are online platforms where you can connect with them.

(Tom: Có những nền tảng trực tuyến nơi bạn có thể kết nối với họ đấy.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – b – a – d – e

[c] Tom: How do you improve your English skills?

[b] Lily: I think watching movies and reading books helps a lot.

[a] Tom: Have you considered practicing with native speakers?

[d] Lily: I’d love to, but I don’t know where to find someone.

[e] Tom: There are online platforms where you can connect with them.

Tạm dịch:

[c] Tom: Bạn cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình bằng cách nào?

[b] Lily: Tôi nghĩ xem phim và đọc sách giúp ích rất nhiều.

[a] Tom: Bạn đã cân nhắc việc luyện tập với người bản xứ chưa?

[d] Lily: Tôi rất muốn, nhưng tôi không biết tìm người để luyện tập cùng ở đâu.

[e] Tom: Có những nền tảng trực tuyến nơi bạn có thể kết nối với họ.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 30:
Thông hiểu

a. Nina: Almost! I just need to add a few final touches. It’s been a fun but challenging project.

b. Alex: Have you finished your painting for the art exhibit?

c. Alex: I’m sure it’ll turn out amazing. Your work always impresses us!

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:941663
Phương pháp giải

Hỏi → trả lời → động viên.

a. Nina: Almost! I just need to add a few final touches. It’s been a fun but challenging project.

(Nina: Sắp xong rồi! Mình chỉ cần thêm vài nét cuối cùng nữa thôi. Đây là một dự án vui nhưng đầy thử thách.)

b. Alex: Have you finished your painting for the art exhibit?

(Alex: Bạn đã hoàn thành bức tranh cho buổi triển lãm nghệ thuật chưa?)

c. Alex: I’m sure it’ll turn out amazing. Your work always impresses us!

(Alex: Mình chắc chắn nó sẽ rất tuyệt vời. Tác phẩm của bạn luôn gây ấn tượng với chúng mình!)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – a – c

[b] Alex: Have you finished your painting for the art exhibit?

[a] Nina: Almost! I just need to add a few final touches.

[c] Alex: I’m sure it’ll turn out amazing.

Tạm dịch:

[b] Alex: Bạn đã vẽ xong bức tranh cho cuộc triển lãm nghệ thuật chưa?

[a] Nina: Gần xong rồi! Tôi chỉ cần thêm một vài nét cuối cùng nữa thôi. Đó là một dự án thú vị nhưng đầy thử thách.

[c] Alex: Tôi chắc chắn nó sẽ rất tuyệt vời. Tác phẩm của bạn luôn gây ấn tượng với chúng tôi!

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com