Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

Living in a (1) on the outskirts of the city has its own unique charm. My village is a famous (2) where local (3) have produced exquisite pottery for centuries. However, as the city expands, many people are forced to (4) on their traditional way of life to find jobs in the city. To (5) our heritage, the elders often (6) their secret techniques to the younger generation, hoping the skills won't be lost.

Besides pottery, the village is also a popular (7) because of its ancient temples and peaceful atmosphere. We are trying to improve the (8) by building better roads and a new (9) for children to play. Every weekend, many people from the city center come here to (10) and buy handmade souvenirs.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943345
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Cụm từ "on the outskirts of the city" (ở vùng ngoại ô thành phố) và "My village" (làng của tôi) cho thấy đây là một khu vực cư dân nằm ngoài trung tâm.

1: Living in a (1) ______ on the outskirts of the city has its own unique charm.

(Sống ở một (1) ______ tại vùng ngoại ô thành phố có nét quyến rũ riêng biệt.)

Giải chi tiết

A. suburb (vùng ngoại ô)

B. mall (trung tâm thương mại)

C. facility (cơ sở vật chất)

D. function (chức năng)

Phân tích đúng sai: Đáp án A phù hợp về nghĩa với cụm từ "outskirts" và mô tả một khu vực sinh sống.

Câu hoàn chỉnh: Living in a suburb on the outskirts of the city has its own unique charm.

(Sống ở một vùng ngoại ô tại vùng ven thành phố có nét quyến rũ riêng biệt.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:943346
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Vế sau đề cập đến việc "produced exquisite pottery for centuries" (sản xuất đồ gốm tinh xảo trong nhiều thế kỷ), chứng tỏ đây là một ngôi làng nghề.

2: My village is a famous (2) ______ where local...

(Làng của tôi là một (2) ______ nổi tiếng nơi mà...)

Giải chi tiết

A. specialty food (đặc sản đồ ăn)

B. craft village (làng nghề thủ công)

C. pottery (đồ gốm)

D. community helper (người phục vụ cộng đồng)

Phân tích đúng sai: "Craft village" là từ chính xác nhất để chỉ một ngôi làng chuyên sản xuất đồ thủ công như gốm.

Câu hoàn chỉnh: My village is a famous craft village where local artisans have produced exquisite pottery for centuries.

(Làng của tôi là một làng nghề thủ công nổi tiếng nơi mà các nghệ nhân địa phương đã sản xuất đồ gốm tinh xảo trong nhiều thế kỷ.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943347
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Những người trực tiếp làm ra sản phẩm nghệ thuật/thủ công tinh xảo (pottery) trong làng nghề.

3: ...where local (3) ______ have produced exquisite pottery for centuries.

(...nơi mà những (3) ______ địa phương đã sản xuất đồ gốm tinh xảo trong nhiều thế kỷ.)

Giải chi tiết

A. artisans (nghệ nhân/thợ làm nghề thủ công)

B. delivery persons (nhân viên giao hàng)

C. electricians (thợ điện)

D. firefighters (lính cứu hỏa)

Phân tích đúng sai: Trong một làng nghề gốm, những người tạo ra sản phẩm được gọi là "artisans".

Câu hoàn chỉnh: ...where local artisans have produced exquisite pottery for centuries.

(...nơi mà những nghệ nhân địa phương đã sản xuất đồ gốm tinh xảo trong nhiều thế kỷ.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943348
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Cụm động từ đi với giới từ "on". Ngữ cảnh nói về việc thành phố mở rộng khiến người dân phải "cắt giảm/hạn chế" lối sống truyền thống để đi tìm việc khác.

4: ...many people are forced to (4) ______ on their traditional way of life...

(...nhiều người bị buộc phải (4) ______ lối sống truyền thống của họ...)

Giải chi tiết

A. pass down (truyền lại - thường dùng cho kỹ năng/kiến thức)

B. hand down (truyền lại - tương tự pass down)

C. cut down (cắt giảm - cấu trúc: cut down on)

D. look around (nhìn quanh)

Phân tích đúng sai: Cấu trúc "cut down on" có nghĩa là giảm bớt mức độ hoặc số lượng của cái gì đó.

Câu hoàn chỉnh: ...many people are forced to cut down on their traditional way of life to find jobs in the city.

(...nhiều người bị buộc phải cắt giảm lối sống truyền thống để tìm kiếm công việc ở thành phố.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:943349
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Động từ đi với tân ngữ "our heritage" (di sản của chúng tôi) để chỉ hành động giữ gìn, bảo vệ.

5: To (5) ______ our heritage, the elders often...

(Để (5) ______ di sản của chúng tôi, những người lớn tuổi thường...)

Giải chi tiết

A. function (chức năng)

B. preserve (bảo tồn/giữ gìn)

C. local (địa phương)

D. original (nguyên bản)

Phân tích đúng sai: "Preserve" là động từ phù hợp nhất khi nói về việc bảo vệ di sản hoặc truyền thống.

Câu hoàn chỉnh: To preserve our heritage, the elders often pass down their secret techniques to the younger generation.

(Để bảo tồn di sản của chúng tôi, những người lớn tuổi thường truyền lại các kỹ thuật bí mật cho thế hệ trẻ.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943350
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Hành động của người đi trước (the elders) thực hiện với các kỹ thuật (techniques) cho thế hệ sau (the younger generation).

...the elders often (6) ______ their secret techniques to the younger generation...

(...những người lớn tuổi thường (6) ______ các kỹ thuật bí mật cho thế hệ trẻ...)

Giải chi tiết

A. pass down (truyền lại)

B. cut down on (cắt giảm)

C. look around (nhìn quanh)

D. preserve (bảo tồn)

Phân tích đúng sai: "Pass down" (hoặc hand down) được dùng để chỉ việc truyền lại kiến thức, kỹ năng từ đời này sang đời khác.

Câu hoàn chỉnh: ...the elders often pass down their secret techniques to the younger generation, hoping the skills won't be lost.

(...những người lớn tuổi thường truyền lại các kỹ thuật bí mật cho thế hệ trẻ, hy vọng rằng các kỹ năng đó sẽ không bị mai một.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943351
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: "Ancient temples" (ngôi đền cổ) và "peaceful atmosphere" (không khí yên bình) là những thứ thu hút mọi người đến tham quan.

7: ...the village is also a popular (7) ______ because of its ancient temples...

(...ngôi làng cũng là một (7) ______ phổ biến nhờ có những ngôi đền cổ...)

Giải chi tiết

A. tourist attraction (điểm thu hút khách du lịch)

B. community (cộng đồng)

C. pedestrian street (phố đi bộ)

D. neighbor (hàng xóm)

Phân tích đúng sai: "Tourist attraction" là cụm từ chỉ những địa điểm thu hút du khách đến tham quan.

Câu hoàn chỉnh: Besides pottery, the village is also a popular tourist attraction because of its ancient temples and peaceful atmosphere.

(Ngoài đồ gốm, ngôi làng còn là một điểm thu hút khách du lịch phổ biến nhờ những ngôi đền cổ và bầu không khí yên bình.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:943352
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: "Building better roads" (xây dựng đường xá tốt hơn) là một phần của việc nâng cấp hệ thống vật chất hạ tầng.

8: We are trying to improve the (8) ______ by building better roads...

(Chúng tôi đang cố gắng cải thiện (8) ______ bằng cách xây dựng những con đường tốt hơn...)

Giải chi tiết

A. fragrances (hương thơm)

B. facilities (cơ sở vật chất)

C. specialties (đặc sản)

D. originals (bản gốc)

Phân tích đúng sai: "Facilities" bao gồm đường xá, trường học, khu vui chơi... phục vụ cho cuộc sống.

Câu hoàn chỉnh: We are trying to improve the facilities by building better roads and a new community helper for children to play.

(Chúng tôi đang cố gắng cải thiện cơ sở vật chất bằng cách xây dựng những con đường tốt hơn và một khu phục vụ cộng đồng mới cho trẻ em vui chơi.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943353
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Một khu vực hoặc người hỗ trợ phục vụ cho nhu cầu chung của làng ("for children to play"). Tuy nhiên, dựa trên danh sách từ vựng, ta chọn từ chỉ nơi chốn/tiện ích công cộng.

9: ...and a new (9) ______ for children to play.

(...và một (9) ______ mới cho trẻ em vui chơi.)

Giải chi tiết

A. garbage collector (nhân viên thu gom rác)

B. shopping mall (trung tâm thương mại)

C. community helper (người phục vụ cộng đồng)

D. pottery (đồ gốm)

Phân tích đúng sai: Trong ngữ cảnh này, "community helper" (như một khu hỗ trợ cộng đồng/hoạt động cộng đồng) là đáp án hợp lý nhất trong danh sách từ vựng để chỉ việc tạo không gian cho trẻ em.

Câu hoàn chỉnh: ...and a new community helper for children to play.

(...và một khu phục vụ cộng đồng mới để trẻ em có chỗ vui chơi.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Đáp án đúng là:

Câu hỏi:943354
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Hành động du khách thường làm khi đến các làng nghề vào cuối tuần ("buy handmade souvenirs" - mua quà lưu niệm thủ công).

10: Every weekend, many people... come here to (10) ______ and buy handmade souvenirs.

(Mỗi cuối tuần, nhiều người... đến đây để (10) ______ và mua quà lưu niệm thủ công.)

Giải chi tiết

A. hand down (truyền lại)

B. cut down on (cắt giảm)

C. look around (tham quan/ngắm nhìn xung quanh)

D. pass down (truyền lại)

Phân tích đúng sai: "Look around" chỉ hành động đi dạo, ngắm nghía xung quanh khi đi tham quan.

Câu hoàn chỉnh: Every weekend, many people from the city center come here to look around and buy handmade souvenirs.

(Mỗi cuối tuần, nhiều người từ trung tâm thành phố đến đây để tham quan và mua những món quà lưu niệm thủ công.)

Đáp án cần chọn là:

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com