Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

Choose the best answer (A, B, C, or D) based on the collocations in the

Choose the best answer (A, B, C, or D) based on the collocations in the lesson.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Living in a ________ helps people feel more connected to their neighbours.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:943668
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Cụm từ "feel more connected to their neighbours" (cảm thấy kết nối hơn với hàng xóm) cho thấy đây là một môi trường sống tập thể

Giải chi tiết

A. craft village (làng nghề)

B. local community (cộng đồng địa phương)

C. shopping mall (trung tâm thương mại)

D. tourist attraction (điểm du lịch)

Phân tích đúng sai: Đáp án B phù hợp nhất vì "cộng đồng" là nơi mọi người gắn kết và giúp đỡ lẫn nhau.

Câu hoàn chỉnh: Living in a local community helps people feel more connected to their neighbours.

(Sống trong một cộng đồng địa phương giúp mọi người cảm thấy kết nối với hàng xóm của mình hơn.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

My parents and the new neighbours ________ each other very well.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943669
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: "each other very well" (với nhau rất tốt) sau chỗ trống đi với chủ ngữ là người cho thấy đây là một mối quan hệ xã hội.

Giải chi tiết

A. get on with (hòa hợp/có mối quan hệ tốt với ai)

B. pass down (truyền lại)

C. cut down on (cắt giảm)

D. run out of (hết/cạn kiệt)

Phân tích đúng sai: Đáp án A là cụm động từ cố định dùng để chỉ mối quan hệ tốt đẹp giữa người với người.

Câu hoàn chỉnh: My parents and the new neighbours get on with each other very well.

(Bố mẹ tôi và những người hàng xóm mới rất hòa hợp với nhau.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

The skilled ________-- in this village create beautiful pottery by hand.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943670
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: "create beautiful pottery by hand" (tạo ra đồ gốm đẹp bằng tay) chỉ những người có tay nghề thủ công cao.

Giải chi tiết

A. electricians (thợ điện)

B. firefighters (lính cứu hỏa)

C. artisans (nghệ nhân)

D. delivery persons (người giao hàng)

Phân tích đúng sai: Đáp án C "artisans" là từ chuyên dụng để chỉ những người làm đồ thủ công mỹ nghệ.

Câu hoàn chỉnh: The skilled artisans in this village create beautiful pottery by hand.

(Những nghệ nhân lành nghề trong ngôi làng này tạo ra những đồ gốm đẹp mắt bằng tay.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

We should try to _________ the amount of rubbish we throw out every day.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:943671
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: "amount of rubbish" (lượng rác thải) cho thấy đây là một hành động tác động đến số lượng để bảo vệ môi trường.

Giải chi tiết

A. go out (đi chơi)

B. pass down (truyền lại)

C. look for (tìm kiếm)

D. cut down on (cắt giảm)

Phân tích đúng sai: Đáp án D "cut down on" mang nghĩa giảm bớt số lượng tiêu thụ hoặc thải ra.

Câu hoàn chỉnh: We should try to cut down on the amount of rubbish we throw out every day.

(Chúng ta nên cố gắng cắt giảm lượng rác thải mà chúng ta thải ra mỗi ngày.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

This traditional lantern _____ me _____ the festivals in my hometown.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943672
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: "traditional lantern" (đèn lồng truyền thống) và "festivals in my hometown" (lễ hội ở quê). Đây là sự liên tưởng về ký ức.

Giải chi tiết

A. reminds – of (nhắc ai nhớ về)

B. shows – the way (chỉ đường)

C. gives – advice (cho lời khuyên)

D. gets – on with (hòa hợp với)

Phân tích đúng sai: Đáp án A đi với cấu trúc "Remind someone of something".

Câu hoàn chỉnh: This traditional lantern reminds me of the festivals in my hometown.

(Chiếc đèn lồng truyền thống này nhắc tôi nhớ về những lễ hội ở quê nhà.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Many traditional crafts are _________ from generation to generation.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:943673
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: "from generation to generation" (từ thế hệ này sang thế hệ khác) chỉ sự lưu truyền.

Giải chi tiết

A. looked for (tìm kiếm)

B. passed down (truyền lại)

C. gone out (đi ra ngoài)

D. run out of (hết/cạn kiệt)

Phân tích đúng sai: Đáp án B "pass down" thường dùng cho di sản, kỹ năng hoặc truyền thống.

Câu hoàn chỉnh: Many traditional crafts are passed down from generation to generation.

(Nhiều nghề thủ công truyền thống được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

When I was lost, a kind community helper ___________ to the hospital.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943674
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: "When I was lost" (Khi tôi bị lạc). Người giúp đỡ sẽ thực hiện hành động giúp tìm đích đến.

Giải chi tiết

A. gave me advice (cho tôi lời khuyên)

B. looked for me (tìm tôi)

C. showed me the way (chỉ đường cho tôi)

D. moved in me (chuyển vào tôi - không có nghĩa)

Phân tích đúng sai: Đáp án C phù hợp nhất với tình huống bị lạc đường.

Câu hoàn chỉnh: When I was lost, a kind community helper showed me the way to the hospital.

(Khi tôi bị lạc, một người giúp đỡ cộng đồng tốt bụng đã chỉ đường cho tôi đến bệnh viện.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

The _________ is checking the wires to make sure the street lights work.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:943675
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: "checking the wires" (kiểm tra dây điện) và "street lights" (đèn đường).

Giải chi tiết

A. firefighter (lính cứu hỏa)

B. police officer (cảnh sát)

C. garbage collector (người thu gom rác)

D. electrician (thợ điện)

Phân tích đúng sai: Đáp án D "electrician" là người chuyên về hệ thống điện.

Câu hoàn chỉnh: The electrician is checking the wires to make sure the street lights work.

(Thợ điện đang kiểm tra các đường dây để đảm bảo đèn đường hoạt động.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

I'm afraid the workshop has _______ clay to make new pots.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:943676
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: "make new pots" (làm bình mới) nhưng có cụm "I'm afraid" (Tôi e là) cho thấy sự thiếu hụt nguyên liệu.

Giải chi tiết

A. cut down on (cắt giảm)

B. run out of (hết/cạn kiệt)

C. gone out with (đi chơi với)

D. passed down to (truyền lại cho)

Phân tích đúng sai: Đáp án B "run out of" chỉ việc không còn nguyên liệu để sử dụng.

Câu hoàn chỉnh: I'm afraid the workshop has run out of clay to make new pots.

(Tôi e là xưởng đã hết đất sét để làm bình mới rồi.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

My teacher _______ me some _____ on how to protect the environment.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943677
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: "how to protect the environment" (cách bảo vệ môi trường) là nội dung của một lời hướng dẫn.

Giải chi tiết

A. gave – useful advice (cho lời khuyên hữu ích)

B. showed – the way (chỉ đường)

C. moved – in (chuyển đến ở)

D. looked – for (tìm kiếm)

Phân tích đúng sai: Đáp án A đi cùng động từ "give" và danh từ "advice" (lời khuyên).

Câu hoàn chỉnh: My teacher gave me some useful advice on how to protect the environment.

(Giáo viên đã cho tôi một vài lời khuyên hữu ích về cách bảo vệ môi trường.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 11:
Thông hiểu

________ like police officers and firefighters play an important role.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:943678
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Cụm từ "police officers and firefighters" (cảnh sát và lính cứu hỏa) là những ví dụ điển hình cho những người làm công việc hỗ trợ cộng đồng..

Giải chi tiết

A. Tourist attractions (điểm thu hút khách du lịch)

B. Shopping malls (trung tâm thương mại)

C. Craft villages (làng nghề thủ công)

D. Community helpers (người giúp đỡ cộng đồng)

Phân tích đúng sai: Đáp án D là danh từ ghép chỉ chung những người làm nghề dịch vụ công ích cho địa phương.

Câu hoàn chỉnh: Community helpers like police officers and firefighters play an important role.

(Những người giúp đỡ cộng đồng như cảnh sát và lính cứu hỏa đóng một vai trò quan trọng.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 12:
Thông hiểu

The _________ usually comes early in the morning to keep the streets clean.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943679
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Cụm từ "keep the streets clean" (giữ cho đường phố sạch sẽ) và "early in the morning" (sáng sớm) chỉ công việc đặc thù của người thu gom rác.

Giải chi tiết

A. artisan (nghệ nhân)

B. electrician (thợ điện)

C. garbage collector (nhân viên thu gom rác)

D. delivery person (nhân viên giao hàng)

Phân tích đúng sai: Đáp án C phù hợp nhất với hành động giữ vệ sinh đường phố.

Câu hoàn chỉnh: The garbage collector usually comes early in the morning to keep the streets clean.

(Nhân viên thu gom rác thường đến vào sáng sớm để giữ cho đường phố luôn sạch sẽ.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 13:
Thông hiểu

We went to a famous _________ to see how they make traditional silk.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943680
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Cụm từ "make traditional silk" (làm lụa truyền thống) cho thấy đây là một địa điểm sản xuất đồ thủ công lâu đời.

Giải chi tiết

A. craft village (làng nghề thủ công)

B. shopping mall (trung tâm thương mại)

C. hospital (bệnh viện)

D. suburb (vùng ngoại ô)

Phân tích đúng sai: Đáp án A "craft village" là thuật ngữ chỉ các làng nghề truyền thống.

Câu hoàn chỉnh: We went to a famous craft village to see how they make traditional silk.

(Chúng tôi đã đến một làng nghề nổi tiếng để xem cách họ làm lụa truyền thống.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 14:
Thông hiểu

My family decided to _______ for dinner to celebrate my birthday.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:943681
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Cụm từ "for dinner to celebrate" (đi ăn tối để kỷ niệm/ăn mừng) chỉ hành động rời nhà để đi giải trí.

Giải chi tiết

A. move in (chuyển đến ở)

B. look for (tìm kiếm)

C. pass down (truyền lại)

D. go out (đi ra ngoài/đi chơi)

Phân tích đúng sai: Đáp án D "go out" dùng để chỉ việc đi ra ngoài ăn uống hoặc tham gia hoạt động xã hội. Câu hoàn chỉnh: My family decided to go out for dinner to celebrate my birthday.

(Gia đình tôi quyết định đi ăn ngoài để kỷ niệm sinh nhật của tôi.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 15:
Thông hiểu

They are busy ________ to their new apartment in the city centre.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:943682
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Cụm từ "to their new apartment" (đến căn hộ mới của họ) cho thấy hành động bắt đầu sinh sống tại một nơi ở mới.

Giải chi tiết

A. getting on (hòa hợp - thiếu "with")

B. moving in (chuyển đến ở)

C. running out (hết - thiếu "of")

D. cutting down (cắt giảm - thiếu "on")

Phân tích đúng sai: Đáp án B "moving in" là cụm động từ chỉ việc chuyển đồ đạc đến ở nhà mới.

Câu hoàn chỉnh: They are busy moving in to their new apartment in the city centre.

(Họ đang bận rộn chuyển đến căn hộ mới ở trung tâm thành phố.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 16:
Thông hiểu

Bun cha is one of the most famous ________ in Ha Noi.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:943683
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: "Bun cha" là tên một món ăn đặc sản nổi tiếng của Hà Nội.

Giải chi tiết

A. community helpers (người giúp đỡ cộng đồng)

B. speciality foods (đặc sản địa phương)

C. traditional handicrafts (đồ thủ công truyền thống)

D. phrasal verbs (cụm động từ)

Phân tích đúng sai: Đáp án B "speciality foods" dùng để chỉ những món ăn đặc trưng của một vùng miền.

Câu hoàn chỉnh: Bun cha is one of the most famous speciality foods in Ha Noi.

(Bún chả là một trong những món đặc sản nổi tiếng nhất ở Hà Nội.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 17:
Thông hiểu

Many people prefer living in the ________ because it is quieter than the city.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943684
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Cụm từ "quieter than the city" (yên tĩnh hơn thành phố) chỉ khu vực cư dân nằm rìa trung tâm.

Giải chi tiết

A. facilities (cơ sở vật chất)

B. community (cộng đồng)

C. suburb (vùng ngoại ô)

D. park (công viên)

Phân tích đúng sai: Đáp án C "suburb" mô tả đúng vị trí địa lý có đặc điểm yên tĩnh hơn nội đô.

Câu hoàn chỉnh: Many people prefer living in the suburb because it is quieter than the city.

(Nhiều người thích sống ở vùng ngoại ô vì nó yên tĩnh hơn thành phố.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 18:
Thông hiểu

Our neighborhood has great ________, such as a library and a sports centre.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:943685
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Dấu hiệu liệt kê "such as a library and a sports centre" (như là thư viện và trung tâm thể thao).

Giải chi tiết

A. artisans (nghệ nhân)

B. handicrafts (đồ thủ công)

C. phrasal verbs (cụm động từ)

D. facilities (cơ sở vật chất/tiện nghi)

Phân tích đúng sai: Đáp án D "facilities" là từ bao quát chỉ các công trình phục vụ đời sống cộng đồng.

Câu hoàn chỉnh: Our neighborhood has great facilities, such as a library and a sports centre.

(Khu phố của chúng tôi có các tiện nghi tuyệt vời như thư viện và trung tâm thể thao..)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 19:
Thông hiểu

She is ________ a new house that is closer to her parents.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943686
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Cụm từ "a new house" (một ngôi nhà mới) và "closer to her parents" (gần bố mẹ hơn) cho thấy mục tiêu tìm kiếm.

Giải chi tiết

A. looking for (tìm kiếm)

B. getting on with (hòa hợp với)

C. cutting down on (cắt giảm)

D. passing down to (truyền lại cho)

Phân tích đúng sai: Đáp án A "looking for" chỉ hành động đang cố gắng tìm một thứ gì đó.

Câu hoàn chỉnh: She is looking for a new house that is closer to her parents.

(Cô ấy đang tìm một ngôi nhà mới gần bố mẹ hơn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 20:
Thông hiểu

The ________ has just brought the package to our front door.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:943687
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Cụm từ "brought the package" (đã mang bưu kiện đến) chỉ người làm dịch vụ vận chuyển hàng hóa.

Giải chi tiết

A. firefighter (lính cứu hỏa)

B. delivery person (nhân viên giao hàng)

C. electrician (thợ điện)

D. garbage collector (nhân viên thu gom rác)

Phân tích đúng sai: Đáp án B "delivery person" phù hợp với hành động giao kiện hàng tận cửa.

Câu hoàn chỉnh: The delivery person has just brought the package to our front door.

(Nhân viên giao hàng vừa mang bưu kiện đến trước cửa nhà chúng tôi.)

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com