Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Earth's climate has never been a static backdrop to human history; rather, it has oscillated continuously under the influence of forces both celestial and terrestrial. Long before industrial smokestacks pierced the skyline, temperatures rose and fell in measured cycles, paced largely by variations in Earth's orbit and axial tilt. [I] These subtle astronomical shifts, unfolding over tens of thousands of years, regulated the advance and retreat of ice sheets and governed the rhythm of glacial and interglacial periods. Crucially, even at their most extreme, such natural fluctuations remained confined within relatively narrow thermal boundaries.

In popular discourse, the Sun is frequently portrayed as the prime suspect behind contemporary warming. Yet this narrative collapses under scrutiny. Satellite measurements spanning several decades reveal that solar output follows predictable cycles without exhibiting a sustained upward trend. Meanwhile, global average temperatures continue their steady ascent. The implication is difficult to ignore: although solar energy establishes the baseline conditions for life on Earth, it cannot account for the rapid and persistent warming observed in the modem era. [II] The Sun, it seems, has become a convenient distraction rather than a credible explanation.

Equally influential is the planet's surface itself, which determines how incoming energy is absorbed or reflected. Ice and snow, with their high reflectivity, deflect a significant portion of sunlight back into space. As these surfaces diminish, darker land and ocean areas absorb more heat, intensifying warming through a self-reinforcing feedback loop. Volcanic eruptions occasionally interrupt this process by injecting aerosols into the atmosphere, temporarily dimming sunlight and cooling the planet. However, such episodes are fleeting, their climatic fingerprints fading within a few years. [III] They are interruptions, not drivers, of long-term change.

Carbon dioxide occupies a more complex position in Earth's climatic history. Ice core records show that its concentration has risen and fallen in tandem with temperature, often amplifying changes initiated by orbital shifts. In the past, carbon responded; today, it leads. Human activities-chiefly fossil fuel combustion and deforestation-have propelled atmospheric carbon dioxide levels far beyond their natural range, and at a pace unmatched in geological records. [IV] This abrupt forcing has tilted the climate system away from its historical equilibrium, underscoring a critical distinction: while climate change itself is ancient, the current trajectory is both anomalous and overwhelmingly anthropogenic.

(Adapted from: https://www.epa.gov)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to paragraph 1, natural climate fluctuations were characterised by ___________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943763
Phương pháp giải

Đọc đoạn 1, xác định đặc điểm của các biến động khí hậu tự nhiên trong quá khứ. Tìm câu mô tả rõ tính chất của chúng.

Thông tin:

These subtle astronomical shifts, unfolding over tens of thousands of years, regulated the advance and retreat of ice sheets and governed the rhythm of glacial and interglacial periods.
(Những thay đổi thiên văn tinh vi này, diễn ra trong hàng chục nghìn năm, điều chỉnh sự tiến và lùi của các tảng băng và chi phối nhịp điệu của các thời kỳ băng hà và gian băng.)

Crucially, even at their most extreme, such natural fluctuations remained confined within relatively narrow thermal boundaries.
(Quan trọng là, ngay cả khi ở mức cực đoan nhất, những dao động tự nhiên này vẫn bị giới hạn trong các ngưỡng nhiệt tương đối hẹp.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, natural climate fluctuations were characterised by ___________.
(The đoạn 1, các biến động khí hậu tự nhiên được đặc trưng bởi ___________.)

A. slow swings within the limited temperature ranges
(những dao động chậm trong phạm vi nhiệt độ hạn chế)

=> Đúng nhất

B. measurable oscillations exceeding historical climate bounds
(những dao động đo được vượt quá giới hạn khí hậu lịch sử)

C. irregular shifts causing extreme environmental events
(những thay đổi bất thường gây ra sự kiện môi trường cực đoan)

D. gradual variations without predictable cyclic patterns
(những biến đổi dần dần không có chu kỳ dự đoán được)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The word prime in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to __________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943764
Phương pháp giải

Xác định từ “prime” trong đoạn 2, hiểu theo ngữ cảnh.

Thông tin: In popular discourse, the Sun is frequently portrayed as the prime suspect behind contemporary warming.
(Trong diễn ngôn phổ biến, Mặt Trời thường được xem là nghi phạm chính đứng sau hiện tượng ấm lên hiện nay.)

Giải chi tiết

The word prime in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to __________.

(Từ “prime” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với __________.)

A. intentional (adj): cố ý
B. initial (adj): ban đầu
C. principal (adj): chính, chủ yếu
D. optimal (adj): tối ưu

=> prime = principal

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Which of the following best summarises paragraph 2?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943765
Phương pháp giải

- Đọc toàn bộ đoạn 2, xác định ý chính.

- Đối chiếu, chọn ra đáp án tóm tắt đúng nhất nội dung của đoạn 2

Thông tin: In popular discourse, the Sun is frequently portrayed as the prime suspect behind contemporary warming. Yet this narrative collapses under scrutiny. Satellite measurements spanning several decades reveal that solar output follows predictable cycles without exhibiting a sustained upward trend. Meanwhile, global average temperatures continue their steady ascent. The implication is difficult to ignore: although solar energy establishes the baseline conditions for life on Earth, it cannot account for the rapid and persistent warming observed in the modem era. The Sun, it seems, has become a convenient distraction rather than a credible explanation.

(Trong diễn ngôn phổ biến, Mặt Trời thường được mô tả như “nghi phạm chính” đứng sau hiện tượng nóng lên hiện nay. Tuy nhiên, lập luận này sụp đổ khi được xem xét kỹ lưỡng. Các phép đo vệ tinh kéo dài suốt nhiều thập kỷ cho thấy bức xạ Mặt Trời vận hành theo những chu kì có thể dự đoán được và không hề thể hiện xu hướng tăng liên tục. Trong khi đó, nhiệt độ trung bình toàn cầu vẫn không ngừng tăng lên một cách ổn định. Hàm ý ở đây khó có thể phủ nhận: mặc dù năng lượng Mặt Trời tạo nên những điều kiện nền tảng cho sự sống trên Trái Đất, nó không thể giải thích cho sự ấm lên nhanh chóng và kéo dài được ghi nhận trong thời kì hiện đại. Có vẻ như Mặt Trời đã trở thành một “vật thế thân” thuận tiện hơn là một lời giải thích đáng tin cậy.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 2?
(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?)

A. Satellite measurements show solar output follows predictable cycles, yet global warming continues steadily today.
(Các phép đo vệ tinh cho thấy bức xạ Mặt Trời tuân theo các chu kì có thể dự đoán được, nhưng sự ấm lên toàn cầu vẫn tiếp tục tăng đều đặn ngày nay.)

=> Tóm tắt đúng nhất, thể hiện rõ hai vế đối lập “solar output theo chu kì” vs “warming vẫn tăng”.

B. Solar output cycles are regular, partially explaining the observed increases in global temperatures currently.
(Các chu kì bức xạ Mặt Trời diễn ra đều đặn, và phần nào giải thích sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu đang quan sát hiện nay.)

=> sai vì nói Mặt Trời “phần nào giải thích” sự tăng nhiệt hiện nay (trái ý đoạn 2).

C. The Sun's predictable cycles influence climate patterns, whereas temperature rises independently continue worldwide.
(Các chu kì có thể dự đoán của Mặt Trời ảnh hưởng đến các mô hình khí hậu, trong khi nhiệt độ vẫn tiếp tục tăng trên toàn thế giới một cách độc lập.)

=> Thêm ý “độc lập” hơi suy diễn và không phải trọng tâm tóm tắt.

D. Satellite data confirm solar energy variations, while average global temperatures steadily rise over decades.
(Dữ liệu vệ tinh xác nhận sự biến thiên của năng lượng Mặt Trời, trong khi nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng đều qua nhiều thập kỉ.)

=> Đúng hai mảng thông tin nhưng thiếu nét quan trọng “không có xu hướng tăng kéo dài” và thiếu hàm ý phủ định vai trò Mặt Trời.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

What does the author imply by calling the Sun "a convenient distraction"?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:943766
Phương pháp giải

Xác định câu chứa cụm “a convenient distraction” ở đoạn 2, dịch đầy đủ để hiểu hàm ý.

Thông tin:

- The Sun, it seems, has become a convenient distraction rather than a credible explanation.
(Mặt Trời, dường như, đã trở thành một sự đánh lạc hướng tiện lợi hơn là một lời giải thích đáng tin cậy.)

- Meanwhile, global average temperatures continue their steady ascent.
(Trong khi đó, nhiệt độ trung bình toàn cầu vẫn tiếp tục tăng đều đặn.)

Giải chi tiết

What does the author imply by calling the Sun "a convenient distraction"?
(Tác giả ngụ ý gì khi gọi Mặt Trời là “một sự đánh lạc hướng tiện lợi”?)

A. It is a distraction in climate science discussions.
(Nó là một sự đánh lạc hướng trong các cuộc thảo luận khoa học về khí hậu.)

=> Quá chung chung, không nói “đánh lạc hướng khỏi điều gì”.

B. It diverts attention from human-caused climate change.
(Nó làm chuyển hướng sự chú ý khỏi biến đổi khí hậu do con người gây ra.)

=> Khớp hàm ý: Mặt Trời bị “đổ tội” như một cách né nguyên nhân thật.

C. It complicates satellite measurements.
(Nó làm cho các phép đo vệ tinh trở nên phức tạp.)

=> Không hề được đề cập.

D. It exaggerates climate change driven by natural cycles.
(Nó phóng đại biến đổi khí hậu do các chu kì tự nhiên gây ra.)

=> Không đúng: tác giả nói ngược lại, chu kì Mặt Trời không tăng dài hạn.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

According to paragraph 3, which of the following statements about volcanic eruptions is NOT TRUE?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943767
Phương pháp giải

Đọc đoạn 3, tập trung vào phần nói về núi lửa, tìm ra thông tin không đúng.

Thông tin:

- Volcanic eruptions occasionally interrupt this process by injecting aerosols into the atmosphere, temporarily dimming sunlight and cooling the planet.
(Các vụ phun trào núi lửa thỉnh thoảng làm gián đoạn quá trình này bằng cách bơm khí dung vào khí quyển, tạm thời làm giảm ánh sáng Mặt Trời và làm mát hành tinh.)

- However, such episodes are fleeting, their climatic fingerprints fading within a few years.
(Tuy nhiên, những hiện tượng như vậy chỉ thoáng qua, dấu vết khí hậu của chúng phai mờ trong vòng vài năm.)

- They are interruptions, not drivers, of long-term change.
(Chúng là những sự gián đoạn chứ không phải là động lực của biến đổi dài hạn.)

Giải chi tiết

According to paragraph 3, which of the following statements about volcanic eruptions is NOT TRUE?
(Theo đoạn 3, phát biểu nào sau đây về các vụ phun trào núi lửa là KHÔNG ĐÚNG?)

A. They inject aerosols that temporarily reduce sunlight, leading to short-lived global cooling effects worldwide.
(Chúng bơm khí dung làm giảm ánh sáng Mặt Trời một cách tạm thời, dẫn đến tác động làm mát toàn cầu trong thời gian ngắn trên phạm vi rộng.)

=> Đúng

B. Their climatic influence fades within several years, leaving no permanent alteration to temperatures patterns.
(Ảnh hưởng khí hậu của chúng phai mờ trong vài năm, không để lại sự thay đổi vĩnh viễn đối với các mô hình nhiệt độ.)

=> Đúng

C. They drive long-term climate change by sustaining continuous atmospheric warming over centuries on Earth.
(Chúng thúc đẩy biến đổi khí hậu dài hạn bằng cách duy trì sự ấm lên liên tục của khí quyển trong nhiều thế kỉ trên Trái Đất.)

=> Sai, ngược hoàn toàn vì bài nói “interruptions, not drivers”.

D. They interrupt warming trends briefly but do not replace dominant forces shaping modern climate.
(Chúng làm gián đoạn xu hướng ấm lên trong thời gian ngắn nhưng không thay thế các lực/nhân tố chi phối chủ đạo đang định hình khí hậu hiện đại.)

=> Đúng

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

The word fleeting in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943768
Phương pháp giải

Xác định từ “fleeting” ở đoạn 3, dịch câu chứa từ đó để hiểu nghĩa trong ngữ cảnh, rồi chọn từ trái nghĩa.

Thông tin: However, such episodes are fleeting, their climatic fingerprints fading within a few years.
(Tuy nhiên, những hiện tượng như vậy chỉ thoáng qua, dấu vết khí hậu của chúng phai mờ trong vòng vài năm.)

Giải chi tiết

The word fleeting in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ________.
(Từ “fleeting” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ________.)

A. confusing (adj): gây bối rối

B. momentary (adj): chỉ trong chốc lát

C. permanent (adj): vĩnh viễn, lâu dài

D. periodic (adj): có tính chu kì

=> fleeting >< permanent

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

"In the past, carbon responded; today, it leads."

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943769
Phương pháp giải

- Đọc đoạn 4 và câu được gạch chân để xác định ngữ cảnh và nghĩa của câu trong ngữ cảnh.

- Dịch các phương án, đối chiếu, chọn ra câu gần nghĩa nhất với câu gốc.

Thông tin: Carbon dioxide occupies a more complex position in Earth's climatic history. Ice core records show that its concentration has risen and fallen in tandem with temperature, often amplifying changes initiated by orbital shifts. In the past, carbon responded; today, it leads. Human activities-chiefly fossil fuel combustion and deforestation-have propelled atmospheric carbon dioxide levels far beyond their natural range, and at a pace unmatched in geological records. [IV] This abrupt forcing has tilted the climate system away from its historical equilibrium, underscoring a critical distinction: while climate change itself is ancient, the current trajectory is both anomalous and overwhelmingly anthropogenic.

(Khí carbon dioxide giữ một vị trí phức tạp hơn trong lịch sử khí hậu của Trái Đất. Các dữ liệu từ lõi băng cho thấy nồng độ của nó đã tăng và giảm song hành với nhiệt độ, thường khuếch đại những biến đổi được khởi phát bởi sự thay đổi quỹ đạo Trái Đất. Trong quá khứ, carbon chỉ phản ứng theo; còn ngày nay, nó lại đóng vai trò dẫn dắt. Các hoạt động của con người - chủ yếu là đốt nhiên liệu hóa thạch và phá rừng - đã đẩy nồng độ carbon dioxide trong khí quyển vượt xa phạm vi tự nhiên của nó, với tốc độ chưa từng có trong các hồ sơ địa chất. Sự tác động cưỡng bức đột ngột này đã làm hệ thống khí hậu lệch khỏi trạng thái cân bằng lịch sử, nhấn mạnh một khác biệt quan trọng: trong khi biến đổi khí hậu vốn là hiện tượng cổ xưa, quỹ đạo hiện nay vừa bất thường vừa mang tính nhân sinh áp đảo.)

Giải chi tiết

A. Xerophytes

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
(Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?)

A. Historically carbon reacted to temperature changes, whereas today it actively drives climate trends.
(Trong lịch sử, carbon phản ứng theo các thay đổi nhiệt độ, trong khi ngày nay nó chủ động dẫn dắt các xu hướng khí hậu.)

=> Đúng và sát nhất: “responded” = “reacted”, “leads” = “drives”.

B. Carbon emissions previously followed warming patterns, but currently warming responds to carbon increases.
(Trước đây phát thải carbon đi theo các mô hình ấm lên, nhưng hiện nay sự ấm lên phản ứng theo sự gia tăng carbon.)

C. In earlier climates carbon and temperature changed together, while modern patterns show carbon dominance.
(Trong các giai đoạn khí hậu trước đây, carbon và nhiệt độ thay đổi cùng nhau, còn trong giai đoạn hiện đại cho thấy carbon chi phối.)

D. Past climate shifts involved carbon responses, yet present carbon levels independently initiate warming.
(Các dịch chuyển khí hậu trước đây có liên quan đến phản ứng của carbon, còn hiện nay mức carbon tự thân khởi phát sự ấm lên.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

What can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943770
Phương pháp giải

- Đọc nhanh bài đọc, xác định ý chính.

- Dịch các phương án, đối chiếu, chọn ra đáp án phù hợp nhất.

Tạm dịch bài đọc:

Khí hậu Trái Đất chưa bao giờ là một phông nền tĩnh lặng cho lịch sử loài người; trái lại, nó luôn dao động liên tục dưới tác động của cả những lực lượng từ vũ trụ lẫn từ chính Trái Đất. Từ rất lâu trước khi những ống khói công nghiệp vươn lên trên đường chân trời, nhiệt độ đã tăng rồi giảm theo những chu kì tương đối ổn định, chủ yếu do sự thay đổi trong quỹ đạo và độ nghiêng trục của Trái Đất. Những biến chuyển thiên văn tinh vi này, diễn ra trong hàng chục nghìn năm, đã điều chỉnh sự tiến – lùi của các tảng băng và chi phối nhịp điệu của các thời kì băng hà và gian băng. Điều quan trọng là, ngay cả ở mức cực đoan nhất, các dao động tự nhiên như vậy vẫn nằm trong những giới hạn nhiệt độ tương đối hẹp.

Trong diễn ngôn phổ biến, Mặt Trời thường được xem là “nghi phạm chính” đứng sau hiện tượng ấm lên hiện nay. Tuy nhiên, lập luận này sụp đổ khi được xem xét kĩ lưỡng. Các số liệu đo từ vệ tinh kéo dài nhiều thập kỉ cho thấy bức xạ Mặt Trời vận hành theo những chu kì có thể dự đoán được và không hề có xu hướng tăng liên tục. Trong khi đó, nhiệt độ trung bình toàn cầu vẫn đều đặn gia tăng. Hàm ý ở đây khó có thể bỏ qua: mặc dù năng lượng Mặt Trời tạo ra những điều kiện nền tảng cho sự sống trên Trái Đất, nó không thể giải thích cho sự ấm lên nhanh chóng và kéo dài trong thời kì hiện đại. Có vẻ như Mặt Trời đã trở thành một “vật thế thân” thuận tiện hơn là một lời giải thích đáng tin cậy.

Yếu tố có ảnh hưởng tương đương chính là bề mặt hành tinh, vốn quyết định năng lượng đi vào sẽ được hấp thụ hay phản xạ. Băng và tuyết, với khả năng phản xạ cao, đẩy một phần đáng kể ánh sáng Mặt Trời trở lại không gian. Khi các bề mặt này thu hẹp, đất liền và đại dương sẫm màu hơn sẽ hấp thụ nhiều nhiệt hơn, làm gia tăng hiện tượng ấm lên thông qua một vòng phản hồi tự củng cố. Các vụ phun trào núi lửa đôi khi làm gián đoạn quá trình này bằng cách đưa các hạt khí dung vào khí quyển, tạm thời làm giảm lượng ánh sáng Mặt Trời và khiến hành tinh mát hơn. Tuy nhiên, những hiện tượng như vậy chỉ thoáng qua, dấu ấn khí hậu của chúng mờ dần trong vòng vài năm. Chúng là những sự gián đoạn, chứ không phải là động lực của sự thay đổi dài hạn.

Khí carbon dioxide giữ một vị trí phức tạp hơn trong lịch sử khí hậu của Trái Đất. Các hồ sơ lõi băng cho thấy nồng độ của nó đã tăng giảm song hành với nhiệt độ, thường khuếch đại những biến đổi do sự thay đổi quỹ đạo gây ra. Trong quá khứ, carbon chỉ phản ứng; còn ngày nay, nó lại đóng vai trò dẫn dắt. Các hoạt động của con người — chủ yếu là đốt nhiên liệu hóa thạch và phá rừng — đã đẩy nồng độ carbon dioxide trong khí quyển vượt xa phạm vi tự nhiên của nó, với tốc độ chưa từng có trong hồ sơ địa chất. Sự tác động cưỡng bức đột ngột này đã làm hệ thống khí hậu lệch khỏi trạng thái cân bằng lịch sử, nhấn mạnh một điểm khác biệt quan trọng: trong khi biến đổi khí hậu vốn là hiện tượng cổ xưa, quỹ đạo hiện nay vừa bất thường vừa mang tính nhân sinh áp đảo.

(Phỏng theo: https://www.epa.gov)

Giải chi tiết

What can be inferred from the passage?
(Có thể suy ra điều gì từ bài đọc?)

A. Human activity accelerated climate change beyond natural rhythms, overwhelming historical climatic regulatory mechanisms.
(Hoạt động của con người đã tăng tốc biến đổi khí hậu vượt khỏi nhịp điệu tự nhiên, áp đảo các cơ chế điều tiết khí hậu mang tính lịch sử.)

=> Suy luận hợp lí: “pace unmatched”, “tilted away from equilibrium” cho thấy con người đang đẩy hệ thống lệch khỏi cân bằng tự nhiên.

B. Natural cycles continue affecting climate, while human emissions increasingly shape recent warming patterns.
(Các chu kì tự nhiên vẫn tiếp tục ảnh hưởng khí hậu, trong khi phát thải của con người ngày càng định hình các mô hình ấm lên gần đây.)

=> Nghe có vẻ đúng nhưng bài nhấn mạnh “Sun không phải nguyên nhân”, “núi lửa chỉ gián đoạn”, và trọng tâm là “hiện nay CO₂ dẫn dắt”. B mang tính “cân bằng” quá mức so với lập luận bài.

C. Current warming resembles certain past climate shifts, though differing significantly in pace and underlying drivers.
(Sự ấm lên hiện nay giống một số dịch chuyển khí hậu trong quá khứ, dù khác biệt đáng kể về tốc độ và động lực nền tảng.)

=> Bài có nói “climate change itself is ancient” nhưng nhấn mạnh “current trajectory anomalous and overwhelmingly anthropogenic”; tuy nhiên chữ “resembles” dễ gây hiểu sai (bài tập trung vào “khác biệt” hơn).

D. Feedback processes amplify warming, though similar mechanisms operated comparably during previous climate periods.
(Các cơ chế phản hồi khuếch đại sự ấm lên, và các cơ chế tương tự cũng vận hành tương đương trong các thời kỳ khí hậu trước.)

=> Bài có nói phản hồi băng tuyết (albedo) và CO₂ từng khuếch đại, nhưng từ “comparably/ tương đương” là suy diễn mạnh; bài không khẳng định mức độ tương đương.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Where does the following sentence best fit?

This contrast marks a fundamental break from the climatic patterns of the past.

Đáp án đúng là:

Câu hỏi:943771
Phương pháp giải

- Xác định câu cần chèn: This contrast marks a fundamental break from the climatic patterns of the past.

(Sự tương phản này đánh dấu một sự đứt gãy căn bản so với các mô hình khí hậu của quá khứ.)

- Nhận thấy Câu này phải đứng ngay sau chỗ bài tạo ra “đối lập quá khứ - hiện tại”.

Giải chi tiết

The Where does the following sentence best fit?
(Câu sau đây phù hợp nhất để đặt vào vị trí nào?)

This contrast marks a fundamental break from the climatic patterns of the past.
(Sự tương phản này đánh dấu một sự đứt gãy căn bản so với các mô hình khí hậu của quá khứ.)

A. [I]

B. [II]

C. [III]
D. [IV]

Đáp án cần chọn là:

Câu hỏi số 10:

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943772
Phương pháp giải

- Đọc nhanh bài đọc, xác định ý chính.

- Dịch các phương án, đối chiếu, chọn ra đáp án tóm tắt đúng nhất nội dung của bài đọc.

Thông tin:

- Crucially, even at their most extreme, such natural fluctuations remained confined within relatively narrow thermal boundaries.
(Quan trọng là, ngay cả khi ở mức cực đoan nhất, những dao động tự nhiên này vẫn bị giới hạn trong các ngưỡng nhiệt tương đối hẹp.)

- Human activities chiefly fossil fuel combustion and deforestation have propelled atmospheric carbon dioxide levels far beyond their natural range, and at a pace unmatched in geological records.
(Các hoạt động của con người, chủ yếu là đốt nhiên liệu hóa thạch và phá rừng, đã đẩy nồng độ CO₂ trong khí quyển vượt xa phạm vi tự nhiên, và với tốc độ chưa từng có trong các ghi chép địa chất.)

- While climate change itself is ancient, the current trajectory is both anomalous and overwhelmingly anthropogenic.
(Mặc dù biến đổi khí hậu tự thân là chuyện xưa cũ, quỹ đạo hiện tại vừa bất thường vừa mang tính do con người áp đảo.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?)

A. Earth's climate naturally fluctuated through long-term cycles, yet modern warming is anomalous, rapid, and driven largely by anthropogenic carbon dioxide emissions.

(Khí hậu Trái Đất từng dao động tự nhiên theo các chu kì dài hạn, nhưng sự ấm lên hiện nay là bất thường, nhanh chóng và chủ yếu do phát thải CO₂ từ con người.)

=> Đúng nhất, nhấn mạnh bất thường, nhanh, do con người.

B. Earth's climate has always fluctuated through natural cycles, with modern warming reflecting a rapid phase shaped by both long-standing patterns and rising carbon dioxide levels.

(Khí hậu Trái Đất luôn dao động theo chu kì tự nhiên, với sự ấm lên hiện nay là một giai đoạn nhanh được định hình bởi cả các mô hình lâu dài và mức CO₂ tăng.)

=> Làm nhẹ yếu tố “áp đảo do con người”, dễ hiểu như “pha nhanh của chu kì tự nhiên”.

C. Natural climate cycles historically governed temperature change, while recent warming represents an anomalous acceleration of these cycles alongside increased carbon dioxide concentrations.

(Các chu kì khí hậu tự nhiên trong lịch sử chi phối nhiệt độ, còn sự ấm lên gần đây là một sự tăng tốc bất thường của các chu kì đó cùng với nồng độ CO₂ tăng.)

=> Cụm “acceleration of these cycles” dễ gây hiểu sai: bài không nói hiện nay chỉ là “tăng tốc của chu kì”, mà là bị cưỡng bức bởi CO₂ do con người.

D. Earth’s climate system experienced recurring natural fluctuations, and present warming combines rapid temperature rise with familiar mechanisms involving carbon dioxide.

(Hệ thống khí hậu Trái Đất từng có dao động tự nhiên lặp lại, và sự ấm lên hiện nay kết hợp sự tăng nhiệt nhanh với các cơ chế quen thuộc liên quan đến CO₂.)

=> Làm nhẹ yếu tố “áp đảo do con người”, dễ hiểu như “pha nhanh của chu kì tự nhiên”.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com