Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

a. Karen: Hi Thomas! Oh my gosh, it's been ages! I've been well, thanks. How about you? And how's your family?

b. Thomas: Hi Karen! It's so good to see you after so long! How have you been?

c. Thomas: I'm doing great, thank you! Everyone's doing well - my parents are enjoying retirement, and my brother just moved back to town.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:943954
Phương pháp giải

- Dựa vào quy luật hội thoại: chào hỏi → hỏi thăm → trả lời.

- Xác định câu hỏi và câu trả lời tương ứng.

- Người mở đầu cuộc trò chuyện thường là người đặt câu hỏi trước.

a. Karen: Hi Thomas! Oh my gosh, it's been ages! I've been well, thanks. How about you? And how's your family?

(Karen: Chào Thomas! Trời ơi, lâu lắm rồi không gặp! Tớ vẫn khỏe, cảm ơn cậu. Còn cậu thì sao? Gia đình cậu thế nào rồi?)

b. Thomas: Hi Karen! It's so good to see you after so long! How have you been?

(Thomas: Chào Karen! Thật vui khi gặp lại cậu sau một thời gian dài! Cậu khỏe không?)

c. Thomas: I'm doing great, thank you! Everyone's doing well - my parents are enjoying retirement, and my brother just moved back to town.

(Thomas: Tôi vẫn khỏe, cảm ơn mọi người! Ai cũng khỏe cả - bố mẹ tôi đang tận hưởng cuộc sống nghỉ hưu, và anh trai tôi vừa chuyển về thị trấn.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – a – c

[b] Thomas: Hi Karen! It's so good to see you after so long! How have you been?

[a] Karen: Hi Thomas! Oh my gosh, it's been ages! I've been well, thanks. How about you? And how's your family?

[c] Thomas: I'm doing great, thank you! Everyone's doing well - my parents are enjoying retirement, and my brother just moved back to town.

Tạm dịch:

[b] Thomas: Chào Karen! Thật vui khi gặp lại cậu sau một thời gian dài! Cậu khỏe không?

[a] Karen: Chào Thomas! Trời ơi, lâu lắm rồi nhỉ! Tớ vẫn khỏe, cảm ơn cậu. Còn cậu thì sao? Gia đình cậu thế nào?

[c] Thomas: Tớ vẫn khỏe, cảm ơn cậu! Mọi người đều khỏe mạnh - bố mẹ tớ đang tận hưởng cuộc sống nghỉ hưu, và anh trai tớ vừa chuyển về thị trấn.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

a. Steven: Malala Yousafzai. Her courage in fighting for girls' education is incredible.

b. Paul: Absolutely, she's a true role model. Do you think her story has influenced more young people to stand up for their beliefs?

c. Steven: Have you heard Elon Musk's story? He faced so many challenges to make an impact.

d. Paul: Yes, I admire his determination. Who else do you find inspiring?

e. Steven: Definitely. I think her story empowers people to make a difference no matter how tough the circumstances.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943955
Phương pháp giải

- Theo mạch hội thoại hỏi – đáp.

- Xác định câu hỏi trung tâm: “Who else do you find inspiring?”

- Sắp xếp theo logic: nêu người thứ nhất → hỏi thêm → nêu người thứ hai → trao đổi tiếp.

a. Steven: Malala Yousafzai. Her courage in fighting for girls' education is incredible.

(Malala Yousafzai. Lòng dũng cảm của cô ấy trong việc đấu tranh cho quyền được giáo dục của các bé gái thật đáng kinh ngạc.)

b. Paul: Absolutely, she's a true role model. Do you think her story has influenced more young people to stand up for their beliefs?

(Chắc chắn rồi, cô ấy là một hình mẫu lý tưởng. Bạn có nghĩ rằng câu chuyện của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người trẻ hơn đứng lên bảo vệ niềm tin của mình không?)

c. Steven: Have you heard Elon Musk's story? He faced so many challenges to make an impact.

(Bạn đã nghe câu chuyện của Elon Musk chưa? Ông ấy đã phải đối mặt với rất nhiều thử thách để tạo nên tầm ảnh hưởng.)

d. Paul: Yes, I admire his determination. Who else do you find inspiring?

(Vâng, tôi rất ngưỡng mộ sự quyết tâm của anh ấy. Còn ai khác mà bạn thấy truyền cảm hứng nữa không?)

e. Steven: Definitely. I think her story empowers people to make a difference no matter how tough the circumstances.

(Chắc chắn rồi. Tôi nghĩ câu chuyện của cô ấy truyền cảm hứng cho mọi người tạo ra sự khác biệt bất kể hoàn cảnh khó khăn đến đâu.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – d – a – b – e

[c] Steven: Have you heard Elon Musk's story? He faced so many challenges to make an impact.

[d] Paul: Yes, I admire his determination. Who else do you find inspiring?

[a] Steven: Malala Yousafzai. Her courage in fighting for girls' education is incredible.

[b] Paul: Absolutely, she's a true role model. Do you think her story has influenced more young people to stand up for their beliefs?

[e] Steven: Definitely. I think her story empowers people to make a difference no matter how tough the circumstances.

Tạm dịch:

[c] Steven: Cậu đã nghe câu chuyện của Elon Musk chưa? Ông ấy đã phải đối mặt với rất nhiều thử thách để tạo nên tầm ảnh hưởng.

[d] Paul: Vâng, tôi rất ngưỡng mộ sự quyết tâm của ông ấy. Còn ai khác mà cậu thấy truyền cảm hứng nữa không?

[a] Steven: Malala Yousafzai. Lòng dũng cảm của cô ấy trong việc đấu tranh cho quyền được giáo dục của các bé gái thật đáng kinh ngạc.

[b] Paul: Hoàn toàn đúng, cô ấy là một hình mẫu lý tưởng. Cậu có nghĩ rằng câu chuyện của cô ấy đã ảnh hưởng đến nhiều người trẻ hơn để đứng lên bảo vệ niềm tin của mình không?

[e] Steven: Chắc chắn rồi. Tôi nghĩ câu chuyện của cô ấy tiếp thêm sức mạnh cho mọi người để tạo ra sự khác biệt bất kể hoàn cảnh khó khăn đến đâu.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Hi Emily,

a. Remember, asking questions is the best way to learn.

b. I heard you've started a new internship, and I just wanted to get in touch to see how it's going.

c. Everyone understands you're still learning, so don't feel pressured to know everything.

d. If you need any advice, feel free to contact me. I'm always here to help whenever you need it.

e. Starting something new can be overwhelming at first, but it's also a great opportunity for growth. Good luck with everything!

Kind regards, Alex

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:943956
Phương pháp giải

- Email cần có: mở đầu hỏi thăm → động viên → lời khuyên → đề nghị giúp đỡ.

- Câu mở đầu phải nêu lý do viết thư.

a. Remember, asking questions is the best way to learn.

(Hãy nhớ rằng, đặt câu hỏi là cách học tốt nhất.)

b. I heard you've started a new internship, and I just wanted to get in touch to see how it's going.

(Tôi nghe nói bạn vừa bắt đầu một kỳ thực tập mới, và tôi chỉ muốn liên lạc để xem mọi việc thế nào rồi.)

c. Everyone understands you're still learning, so don't feel pressured to know everything.

(Mọi người đều hiểu rằng bạn vẫn đang học hỏi, vì vậy đừng cảm thấy áp lực phải biết mọi thứ.)

d. If you need any advice, feel free to contact me. I'm always here to help whenever you need it.

(Nếu bạn cần lời khuyên, đừng ngần ngại liên hệ với tôi. Tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ bất cứ khi nào bạn cần.)

e. Starting something new can be overwhelming at first, but it's also a great opportunity for growth. Good luck with everything!

(Bắt đầu một điều gì đó mới mẻ có thể khiến bạn cảm thấy choáng ngợp lúc đầu, nhưng đó cũng là một cơ hội tuyệt vời để phát triển. Chúc bạn mọi điều tốt đẹp!)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – e – c – a – d

[b] I heard you've started a new internship, and I just wanted to get in touch to see how it's going. [e] Starting something new can be overwhelming at first, but it's also a great opportunity for growth. Good luck with everything! [c] Everyone understands you're still learning, so don't feel pressured to know everything. [a] Remember, asking questions is the best way to learn. [d] If you need any advice, feel free to contact me. I'm always here to help whenever you need it.

Tạm dịch:

[b] Tôi nghe nói bạn vừa bắt đầu một kỳ thực tập mới, và tôi chỉ muốn liên lạc để xem mọi việc thế nào rồi. [e] Bắt đầu một điều gì đó mới mẻ ban đầu có thể hơi khó khăn, nhưng đó cũng là một cơ hội tuyệt vời để phát triển. Chúc bạn mọi điều tốt đẹp! [c] Mọi người đều hiểu bạn vẫn đang học hỏi, vì vậy đừng cảm thấy áp lực phải biết mọi thứ. [a] Hãy nhớ rằng, đặt câu hỏi là cách tốt nhất để học hỏi. [d] Nếu bạn cần bất kỳ lời khuyên nào, đừng ngần ngại liên hệ với tôi. Tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ bất cứ khi nào bạn cần.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

a. He walked through the streets, recalling childhood memories and sensing the continuous development of his hometown.

b. His hometown had changed a lot, with the green fields now replaced by modern high-rise buildings.

c. Even with all the changes, Mark's love for his hometown remained unwavering.

d. When Mark returned to his hometown after many years away, he felt both happy and nostalgic.

e. Despite this, Mark still recognized the familiar people, who retained the kind and simple nature of the countryside.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:943957
Phương pháp giải

- Xác định câu mở đầu giới thiệu bối cảnh (nhân vật + thời điểm).

- Sắp xếp theo trình tự logic thời gian: trở về → quan sát → cảm nhận → kết luận cảm xúc.

- Chú ý các từ nối như when, despite this, even with all the changes để liên kết ý.

a. He walked through the streets, recalling childhood memories and sensing the continuous development of his hometown.

(Anh dạo bước trên đường phố, hồi tưởng lại những kỷ niệm thời thơ ấu và cảm nhận sự phát triển không ngừng của quê hương mình.)

b. His hometown had changed a lot, with the green fields now replaced by modern high-rise buildings.

(Quê hương anh đã thay đổi rất nhiều, những cánh đồng xanh mướt giờ đã được thay thế bằng những tòa nhà cao tầng hiện đại.)

c. Even with all the changes, Mark's love for his hometown remained unwavering.

(Dù trải qua nhiều thay đổi, tình yêu của Mark dành cho quê hương vẫn không hề lay chuyển.)

d. When Mark returned to his hometown after many years away, he felt both happy and nostalgic.

(Khi Mark trở về quê hương sau nhiều năm xa nhà, anh cảm thấy vừa vui vừa hoài niệm.)

e. Despite this, Mark still recognized the familiar people, who retained the kind and simple nature of the countryside.

(Mặc dù vậy, Mark vẫn nhận ra những người quen thuộc, những người vẫn giữ được bản chất tốt bụng và giản dị của vùng quê.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: d – b – e – a – c

[d] When Mark returned to his hometown after many years away, he felt both happy and nostalgic. [b] His hometown had changed a lot, with the green fields now replaced by modern high-rise buildings. [e] Despite this, Mark still recognized the familiar people, who retained the kind and simple nature of the countryside. [a] He walked through the streets, recalling childhood memories and sensing the continuous development of his hometown. [c] Even with all the changes, Mark's love for his hometown remained unwavering.

Tạm dịch:

[d] Khi Mark trở về quê hương sau nhiều năm xa nhà, anh cảm thấy vừa vui vừa hoài niệm. [b] Quê hương anh đã thay đổi rất nhiều, những cánh đồng xanh mướt giờ đã được thay thế bằng những tòa nhà cao tầng hiện đại. [e] Mặc dù vậy, Mark vẫn nhận ra những người quen thuộc, những người vẫn giữ được bản chất hiền lành và giản dị của vùng quê. [a] Anh đi dạo trên đường phố, hồi tưởng lại những kỷ niệm thời thơ ấu và cảm nhận sự phát triển không ngừng của quê hương mình. [c] Ngay cả với tất cả những thay đổi đó, tình yêu của Mark dành cho quê hương vẫn không hề lay chuyển.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

a. Another challenge is the need to adapt to independent living, which can create considerable stress as they must manage their time and finances on their own.

b. Studying at a university far from home presents several disadvantages.

c. However, despite these challenges, this experience helps students develop greater independence and personal growth.

d. One significant issue is that students often feel lonely and disconnected in a new environment without their close friends.

e. Furthermore, being away from family means lacking emotional and material support, especially during difficult times.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943958
Phương pháp giải

- Xác định câu chủ đề nêu vấn đề chung.

- Sắp xếp các bất lợi theo mức độ.

- Câu bắt đầu bằng However thường dùng để kết đoạn, đảo chiều ý.

a. Another challenge is the need to adapt to independent living, which can create considerable stress as they must manage their time and finances on their own.

(Một thách thức khác là việc phải thích nghi với cuộc sống tự lập, điều này có thể tạo ra áp lực đáng kể vì họ phải tự quản lý thời gian và tài chính của mình.)

b. Studying at a university far from home presents several disadvantages.

(Việc học đại học xa nhà tiềm ẩn nhiều bất lợi..)

c. However, despite these challenges, this experience helps students develop greater independence and personal growth.

(Tuy nhiên, bất chấp những thách thức này, trải nghiệm này giúp sinh viên phát triển tính tự lập và trưởng thành hơn về mặt cá nhân.

d. One significant issue is that students often feel lonely and disconnected in a new environment without their close friends.

(Một vấn đề đáng kể là sinh viên thường cảm thấy cô đơn và lạc lõng trong môi trường mới khi không có bạn bè thân thiết bên cạnh.)

e. Furthermore, being away from family means lacking emotional and material support, especially during difficult times.

(Hơn nữa, việc xa gia đình đồng nghĩa với việc thiếu sự hỗ trợ về mặt tinh thần và vật chất, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – d – a – e – c

[b] Studying at a university far from home presents several disadvantages. [d] One significant issue is that students often feel lonely and disconnected in a new environment without their close friends. [a] Another challenge is the need to adapt to independent living, which can create considerable stress as they must manage their time and finances on their own. [e] Furthermore, being away from family means lacking emotional and material support, especially during difficult times. [c] However, despite these challenges, this experience helps students develop greater independence and personal growth.

Tạm dịch:

[b] Việc học đại học xa nhà mang lại một số bất lợi. [d] Một vấn đề đáng kể là sinh viên thường cảm thấy cô đơn và lạc lõng trong môi trường mới khi không có bạn bè thân thiết bên cạnh. [a] Một thách thức khác là việc phải thích nghi với cuộc sống tự lập, điều này có thể tạo ra áp lực đáng kể vì họ phải tự quản lý thời gian và tài chính của mình. [e] Hơn nữa, việc xa gia đình đồng nghĩa với việc thiếu sự hỗ trợ về mặt tinh thần và vật chất, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn. [c] Tuy nhiên, bất chấp những thách thức này, trải nghiệm này giúp sinh viên phát triển tính tự lập và sự trưởng thành cá nhân hơn.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com